Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (Chi phí xây dựng + Chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200312854-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Hoằng Trạch
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (Chi phí xây dựng + Chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200312720
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã và nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-06 14:54:00 đến ngày 2020-03-17 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,883,678,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí lán trại công trường Theo qui định tại Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng; 1 Toàn bộ
2 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo qui định tại Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng; 1 Toàn bộ
B NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 1:
1 Đánh cấp + vét HC Theo hồ sơ BCKTKT 3,9277 100m3
2 Vận chuyển đất C1 Theo hồ sơ BCKTKT 3,9277 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 14,453 100m3
4 Mua đất để đắp Theo hồ sơ BCKTKT 16,3319 100m3
5 Vận chuyển đất C3 Theo hồ sơ BCKTKT 16,3319 100m3
6 CPĐD loại II Theo hồ sơ BCKTKT 0,5123 100m3
7 Ni lông tái sinh Theo hồ sơ BCKTKT 426,89 m2
8 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 75,2052 m3
9 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo hồ sơ BCKTKT 0,3924 100m2
C HÈ ĐƯỜNG TUYẾN 1
1 Cát vàng đệm dày 5cm Theo hồ sơ BCKTKT 24,4865 m3
2 Đệm vữa XM dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 489,73 m2
3 Lát đá vỉa hè 400x400x4mm (Marble Thanh Hóa xanh xám Theo hồ sơ BCKTKT 489,73 m2
4 Bê tông móng M100, PC40 dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 2,834 m3
5 Ván khuôn móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,218 100m2
6 Đệm vữa XM dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 28,34 m2
7 Bó vỉa đá Theo hồ sơ BCKTKT 3,815 m3
8 Lắp đặt bó vỉa, trọng lượng <=100kg Theo hồ sơ BCKTKT 109 cái
9 Bê tông khóa hè M150 đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,09 m3
10 Ván khuôn khóa hè Theo hồ sơ BCKTKT 0,327 100m2
11 Bê tông đan rãnh, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,635 m3
12 Đào đất trồng cây đất C3 Theo hồ sơ BCKTKT 1,728 m3
13 Đá vỉa bồn cây Theo hồ sơ BCKTKT 0,7776 m3
14 Lắp đặt bó vỉa, trọng lượng <=100kg Theo hồ sơ BCKTKT 36 cái
15 Bê tông móng M150# đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,864 m3
16 Đệm vữa XM dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 8,64 m2
17 Mua cây trồng ( đã bao gồm công trồng, chăm sóc) Theo hồ sơ BCKTKT 9 Cây
18 Mua đất trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT 6,3 m3
D HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC TUYẾN 1
1 Bê tông lót M100 đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 11,9893 m3
2 Bê tông đáy rãnh M200 đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 17,984 m3
3 Xây rãnh gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 21,0078 m3
4 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 95,49 m2
5 Bê tông mũ rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 9,549 m3
6 Ván khuôn gỗ mũ mố Theo hồ sơ BCKTKT 1,2732 100m2
7 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 9,54 m3
8 Cốt thép tấm đan d<=10 Theo hồ sơ BCKTKT 0,696 tấn
9 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,4558 100m2
10 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <250kg Theo hồ sơ BCKTKT 106 cái
11 Bê tông lót M100 đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,2025 m3
12 Bê tông hố thu M200 đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,78 m3
13 Cốt thép hố thu d<=10 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0285 tấn
14 Ván khuôn gỗ hố thu Theo hồ sơ BCKTKT 0,1073 100m2
15 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,07 m3
16 Cốt thép tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,0071 tấn
17 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,0037 100m2
18 Cốt thép cửa thu nước Theo hồ sơ BCKTKT 0,006 tấn
19 Bê tông chèn cửa hố thu M200 đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0094 m3
20 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <250kg Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
21 Bê tông lót M100 đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 3,082 m3
22 Bê tông thân rãnh, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 11,256 m3
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,7592 tấn
24 Ván khuôn gỗ thân rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 0,938 100m2
25 Ván khuôn gỗ thân rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 0,938 100m2
26 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 3,51 m3
27 Cốt thép tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,5071 tấn
28 Cốt thép tấm đan d>10 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0408 tấn
29 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Theo hồ sơ BCKTKT 0,1515 100m2
30 Bê tông lót M100 đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,78 m3
31 Bê tông hố thu M200 đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 7,17 m3
32 Cốt thép hố mũ mố thu d<=10 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0098 tấn
33 Ván khuôn gỗ hố thu Theo hồ sơ BCKTKT 0,363 100m2
34 Bê tông lót M100 đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,26 m3
35 Bê tông hố thu M200 đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 2,38 m3
36 Cốt thép hố mũ mố thu d<=10 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0033 tấn
37 Ván khuôn gỗ hố thu Theo hồ sơ BCKTKT 0,1188 100m2
38 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,36 m3
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,1166 tấn
40 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,0688 100m2
41 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <250kg Theo hồ sơ BCKTKT 16 cái
E NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 2
1 Đánh cấp + vét HC Theo hồ sơ BCKTKT 1,3774 100m3
2 Vận chuyển đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,3774 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 4,8726 100m3
4 Mua đất để đắp Theo hồ sơ BCKTKT 5,506 100m3
5 Vận chuyển đất C3 Theo hồ sơ BCKTKT 5,506 100m3
6 CPĐD loại II Theo hồ sơ BCKTKT 0,3313 100m3
7 Ni lông tái sinh Theo hồ sơ BCKTKT 276,06 m2
8 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 49,1583 m3
9 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo hồ sơ BCKTKT 0,1323 100m2
F HÈ ĐƯỜNG TUYẾN 2
1 Cát vàng đệm dày 5cm Theo hồ sơ BCKTKT 7,982 m3
2 Đệm vữa XM dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 159,64 m2
3 Lát đá vỉa hè 400x400x4mm (Marble Thanh Hóa xanh xám) Theo hồ sơ BCKTKT 159,64 m2
4 Bê tông móng M100 dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 0,9156 m3
5 Ván khuôn móng bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT 0,071 100m2
6 Đệm vữa XM dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 9,23 m2
7 Bó vỉa đá Theo hồ sơ BCKTKT 1,0871 m3
8 Lắp đặt bó vỉa, trọng lượng <=100kg Theo hồ sơ BCKTKT 35 cái
9 Bê tông khóa hè M150 đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,5 m3
10 Ván khuôn gỗ khóa hè Theo hồ sơ BCKTKT 0,075 100m2
11 Bê tông đan rãnh, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,5325 m3
12 Đào đất trồng cây đất C3 Theo hồ sơ BCKTKT 0,576 m3
13 Đá vỉa bồn cây Theo hồ sơ BCKTKT 0,2592 m3
14 Lắp đặt bó vỉa, trọng lượng <=100kg Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
15 Bê tông móng M150# đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,288 m3
16 Đệm vữa XM dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 2,88 m2
17 Mua cây trồng Theo hồ sơ BCKTKT 3 Cây
18 Mua đất trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT 2,1 m3
G HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC TUYẾN 2
1 Bê tông lót M100 đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 2,695 m3
2 Bê tông đáy rãnh M200 đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 4,165 m3
3 Xây rãnh gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 4,9 m3
4 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 22,05 m2
5 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 2,205 m3
6 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo hồ sơ BCKTKT 0,294 100m2
7 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 2,205 m3
8 Cốt thép tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,158 tấn
9 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,1054 100m2
10 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <250kg Theo hồ sơ BCKTKT 25 cái
11 Bê tông lót M100 đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,2 m3
12 Bê tông hố thu M200 đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,78 m3
13 Cốt thép hố thu d<=10 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0285 tấn
14 Ván khuôn gỗ móng hố thu Theo hồ sơ BCKTKT 0,1073 100m2
15 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,07 m3
16 Cốt thép tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,0071 tấn
17 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,0037 100m2
18 Cốt thép cửa thu nước Theo hồ sơ BCKTKT 0,006 tấn
19 Bê tông chèn cửa hố thu M200 đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0094 m3
20 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <250kg Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
21 Bê tông lót M100 đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,96 m3
22 Bê tông thân rãnh M200 Theo hồ sơ BCKTKT 3,36 m3
23 Cốt thép thân rãnh d<=10 Theo hồ sơ BCKTKT 0,2266 tấn
24 Ván khuôn thân rãnh đúc sẵn Theo hồ sơ BCKTKT 0,28 100m2
25 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,04 m3
26 Cốt thép tấm đan d<=10 Theo hồ sơ BCKTKT 0,1623 tấn
27 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Theo hồ sơ BCKTKT 0,0449 100m2
28 Bê tông lót M100 đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,26 m3
29 Bê tông hố thu M200 đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 2,39 m3
30 Cốt thép hố mũ mố thu d<=10 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0033 tấn
31 Ván khuôn gỗ hố thu Theo hồ sơ BCKTKT 0,121 100m2
32 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,34 m3
33 Cốt thép tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,0292 tấn
34 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,0172 100m2
35 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <250kg Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
H NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 3
1 Đánh cấp + vét HC Theo hồ sơ BCKTKT 2,2477 100m3
2 Vận chuyển đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 2,2477 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 11,4626 100m3
4 Mua đất để đắp Theo hồ sơ BCKTKT 12,9527 100m3
5 Vận chuyển đất C3 Theo hồ sơ BCKTKT 12,9527 100m3
6 CPĐD loại II Theo hồ sơ BCKTKT 0,3577 100m3
7 Ni lông tái sinh Theo hồ sơ BCKTKT 298,08 m2
8 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 52,6464 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, mặt đường bê tông Theo hồ sơ BCKTKT 0,1217 100m2
I HÈ ĐƯỜNG TUYẾN 3
1 Cát vàng đệm dày 5cm Theo hồ sơ BCKTKT 11,713 m3
2 Đệm vữa XM dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 234,26 m2
3 Lát đá vỉa hè 400x400x4cm Theo hồ sơ BCKTKT 234,26 m2
4 Bê tông móng M100 dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 1,733 m3
5 Ván khuôn gỗ móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,1344 100m2
6 Đệm vữa XM dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 17,472 m2
7 Bó vỉa đá Theo hồ sơ BCKTKT 2,0538 m3
8 Lắp đặt bó vỉa, trọng lượng <=100kg Theo hồ sơ BCKTKT 67 cái
9 Bê tông khóa hè M150 đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,164 m3
10 Ván khuôn khóa hè Theo hồ sơ BCKTKT 0,1746 100m2
11 Bê tông đan rãnh, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,008 m3
12 Đào đất trồng cây đất C3 Theo hồ sơ BCKTKT 0,768 m3
13 Đá vỉa bồn cây Theo hồ sơ BCKTKT 0,3456 m3
14 Lắp đặt bó vỉa, trọng lượng <=100kg Theo hồ sơ BCKTKT 16 cái
15 Bê tông móng M150# đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,384 m3
16 Đệm vữa XM dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 3,84 m2
17 Mua cây trồng Theo hồ sơ BCKTKT 4 Cây
18 Mua đất trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT 2,8 m3
J HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC TUYẾN 3
1 Bê tông lót M100 đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 6,435 m3
2 Bê tông đáy rãnh M200 đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 9,945 m3
3 Xây rãnh gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 11,7 m3
4 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 52,65 m2
5 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 5,265 m3
6 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo hồ sơ BCKTKT 0,702 100m2
7 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 5,265 m3
8 Cốt thép tấm đan d<=10 Theo hồ sơ BCKTKT 0,3773 tấn
9 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,2516 100m2
10 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <250kg Theo hồ sơ BCKTKT 58,5 cái
11 Bê tông lót M100 đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,8 m3
12 Bê tông hố thu M200 đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 3,12 m3
13 Cốt thép hố thu d<=10 Theo hồ sơ BCKTKT 0,1138 tấn
14 Ván khuôn gỗ hố thu Theo hồ sơ BCKTKT 0,4292 100m2
15 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,28 m3
16 Cốt thép tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,0285 tấn
17 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,0147 100m2
18 Cốt thép cửa thu nước Theo hồ sơ BCKTKT 0,0241 tấn
19 Bê tông chèn cửa hố thu M200 đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0374 m3
20 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <250kg Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->