Gói thầu: Khối lượng xây dựng công trình Xây dựng khuôn viên dọc tuyến đường Vành Đai Tây - UBND huyện (đoạn từ đường Lê Hoàn đến đường Trần Hưng Đạo)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200215153-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Ngô Mây |
| Tên gói thầu | Khối lượng xây dựng công trình Xây dựng khuôn viên dọc tuyến đường Vành Đai Tây - UBND huyện (đoạn từ đường Lê Hoàn đến đường Trần Hưng Đạo) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200214978 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách thị trấn Ngô Mây và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 15:07:00 đến ngày 2020-03-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,409,699,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đường + Vỉa hè |
|||
| 1 | Phát dọn cây bụi mặt bằng, đào gốc cây | Tại mục II, chương V | 134,15 | 100m2 |
| 2 | Đào bóc phong hóa, hốt xà bần, cây bụi, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Tại mục II, chương V | 25,423 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất phong hóa, hốt xà bần, cây bụi,, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Tại mục II, chương V | 26,383 | 100m3 |
| 4 | Đào nền, đào khuôn máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Tại mục II, chương V | 11,068 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Tại mục II, chương V | 11,068 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất đắp nền | Tại mục II, chương V | 93,517 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất, máy đào <=1,6m3, đất C3. | Tại mục II, chương V | 93,517 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3. Cly 9Km | Tại mục II, chương V | 93,517 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 6000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=7km, đất C3 | Tại mục II, chương V | 93,517 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển 2km ngoài phạm vi 7km, ô tô 10T, đất C3 | Tại mục II, chương V | 93,517 | 100m3 |
| 11 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tại mục II, chương V | 82,759 | 100m3 |
| 12 | Lót bạt nhựa | Tại mục II, chương V | 74,694 | 100m2 |
| 13 | Bê tông nền, M200, PC30, đá 1x2 | Tại mục II, chương V | 755,56 | m3 |
| 14 | Cắt khe dọc đường bê tông | Tại mục II, chương V | 36,626 | 100m |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Tại mục II, chương V | 3,43 | 100m2 |
| 16 | Bê tông bó vỉa, M200, PC30, đá 1x2 | Tại mục II, chương V | 73,83 | m3 |
| 17 | Chít khe co giãn | Tại mục II, chương V | 14,77 | m2 |
| 18 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Tại mục II, chương V | 3,681 | 100m3 |
| 19 | Đào móng băng, đất C2 | Tại mục II, chương V | 92,03 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng dài | Tại mục II, chương V | 9,214 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, M150, PC30, đá 2x4 | Tại mục II, chương V | 138,21 | m3 |
| 22 | Bê tông mái taluy, M200, PC30, đá 1x2 | Tại mục II, chương V | 193,65 | m3 |
| 23 | Chít khe co giãn | Tại mục II, chương V | 28,17 | m2 |
| 24 | Làm lớp đá ổ lọc, đá 1x2 | Tại mục II, chương V | 4,23 | m3 |
| 25 | Cung cấp ống nhựa PVC D27 | Tại mục II, chương V | 78,25 | m |
| 26 | Lấp hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tại mục II, chương V | 3,221 | 100m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | Tại mục II, chương V | 1,71 | m3 |
| 28 | Đào móng hố thu, đất C3 | Tại mục II, chương V | 8,21 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ móng | Tại mục II, chương V | 0,542 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Tại mục II, chương V | 6,67 | m3 |
| 31 | Ống nhựa PVC D150 | Tại mục II, chương V | 349,6 | m |
| 32 | Cung cấp lưới chắn rác bằng gang đúc | Tại mục II, chương V | 18 | cái |
| 33 | Lắp đặt lưới chắn rác | Tại mục II, chương V | 18 | cái |
| 34 | Lấp hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tại mục II, chương V | 5,75 | m3 |
| 35 | Phá dỡ kết cấu tường đá cống cũ | Tại mục II, chương V | 1,62 | m3 |
| 36 | Đào móng băng, đất C2 | Tại mục II, chương V | 5,49 | m3 |
| 37 | Đệm đá 4x6 móng mương | Tại mục II, chương V | 2,14 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng dài | Tại mục II, chương V | 0,802 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Tại mục II, chương V | 0,219 | tấn |
| 40 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Tại mục II, chương V | 3,8 | m3 |
| 41 | Bê tông tường, M200, PC30, đá 1x2 | Tại mục II, chương V | 7,1 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | Tại mục II, chương V | 0,13 | 100m2 |
| 43 | SXLD cốt thép tấm đan | Tại mục II, chương V | 0,234 | tấn |
| 44 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Tại mục II, chương V | 2,23 | m3 |
| 45 | Lắp dựng tấm đan | Tại mục II, chương V | 27 | cái |
| 46 | Lấp hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tại mục II, chương V | 3,84 | m3 |
| 47 | Đào móng, đất C2 | Tại mục II, chương V | 11,22 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ móng | Tại mục II, chương V | 0,013 | 100m2 |
| 49 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Tại mục II, chương V | 0,51 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ tường | Tại mục II, chương V | 0,09 | 100m2 |
| 51 | Bê tông tường, M200, PC30, đá 1x2 | Tại mục II, chương V | 1,38 | m3 |
| 52 | Đệm đá 4x6 móng mương | Tại mục II, chương V | 1,89 | m3 |
| 53 | Cung cấp gối cống D400 | Tại mục II, chương V | 10 | cái |
| 54 | Lắp dựng gối cống | Tại mục II, chương V | 10 | cái |
| 55 | Cung cấp ống cống D400, H30 | Tại mục II, chương V | 17 | m |
| 56 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn, phạm vi <=20km. Cly 17Km | Tại mục II, chương V | 0,301 | 10tấn/km |
| 57 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=600mm | Tại mục II, chương V | 5 | ống |
| 58 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính ống <=600mm | Tại mục II, chương V | 1 | ống |
| 59 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Tại mục II, chương V | 6 | ống |
| 60 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | Tại mục II, chương V | 0,004 | 100m2 |
| 61 | SXLD cốt thép tấm đan | Tại mục II, chương V | 0,008 | tấn |
| 62 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Tại mục II, chương V | 0,06 | m3 |
| 63 | Lắp dựng tấm đan | Tại mục II, chương V | 1 | cái |
| 64 | Cung cấp lưới chắn rác bằng gang đúc | Tại mục II, chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt chắn rác bằng gang đúc | Tại mục II, chương V | 1 | cái |
| 66 | Lấp hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tại mục II, chương V | 3,84 | m3 |
| 67 | Phá dỡ kết cấu tường đá cống cũ | Tại mục II, chương V | 3,88 | m3 |
| 68 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng cống cũ | Tại mục II, chương V | 1,68 | m3 |
| 69 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Tại mục II, chương V | 0,15 | 100m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ móng | Tại mục II, chương V | 0,027 | 100m2 |
| 71 | Bê tông móng, M150, PC30, đá 2x4 | Tại mục II, chương V | 2,85 | m3 |
| 72 | Đệm đá 4x6 móng mương | Tại mục II, chương V | 6,44 | m3 |
| 73 | Cung cấp gối cống D1000 | Tại mục II, chương V | 10 | cái |
| 74 | Lắp dựng gối cống | Tại mục II, chương V | 10 | cái |
| 75 | Cung cấp ống cống D1000, H5 | Tại mục II, chương V | 16 | m |
| 76 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn, phạm vi <=20km. Cly 17km | Tại mục II, chương V | 1,318 | 10tấn/km |
| 77 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=1000mm | Tại mục II, chương V | 4 | ống |
| 78 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính ống <=1000mm | Tại mục II, chương V | 2 | ống |
| 79 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Tại mục II, chương V | 4 | mốinối |
| 80 | Ván khuôn gỗ tường | Tại mục II, chương V | 0,117 | 100m2 |
| 81 | Bê tông tường, M200, PC30, đá 2x4 | Tại mục II, chương V | 1,84 | m3 |
| 82 | Lấp hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tại mục II, chương V | 0,105 | 100m3 |
| 83 | Phá dỡ kết cấu tường đá cống cũ | Tại mục II, chương V | 1,92 | m3 |
| 84 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng cống cũ | Tại mục II, chương V | 1,32 | m3 |
| 85 | Đào móng, đất C2 | Tại mục II, chương V | 4,63 | m3 |
| 86 | Ván khuôn gỗ móng | Tại mục II, chương V | 0,026 | 100m2 |
| 87 | Bê tông móng, M150, PC30, đá 2x4 | Tại mục II, chương V | 0,88 | m3 |
| 88 | Đệm đá 4x6 móng mương | Tại mục II, chương V | 1,9 | m3 |
| 89 | Cung cấp gối cống D1000 | Tại mục II, chương V | 3 | cái |
| 90 | Lắp dựng gối cống | Tại mục II, chương V | 10 | cái |
| 91 | Cung cấp ống cống D1000, H5 | Tại mục II, chương V | 5 | m |
| 92 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn, phạm vi <=20km. Cly 17km | Tại mục II, chương V | 0,412 | 10tấn/km |
| 93 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=1000mm | Tại mục II, chương V | 1 | ống |
| 94 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính ống <=1000mm | Tại mục II, chương V | 1 | ống |
| 95 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Tại mục II, chương V | 1 | mốinối |
| 96 | Ván khuôn gỗ tường | Tại mục II, chương V | 0,061 | 100m2 |
| 97 | Bê tông tường, M200, PC30, đá 2x4 | Tại mục II, chương V | 0,88 | m3 |
| 98 | Lấp hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tại mục II, chương V | 3,24 | m3 |
| 99 | Đào móng, đất C3 | Tại mục II, chương V | 27,54 | m3 |
| 100 | Bê tông móng, M150, PCB40, đá 2x4 | Tại mục II, chương V | 27,54 | m3 |
| 101 | Cung cấp cột tôn lượn sóng | Tại mục II, chương V | 313 | cọc |
| 102 | Cung cấp hộp đệm U160, L=0.36m | Tại mục II, chương V | 313 | hộp |
| 103 | Cung cấp tấm giữa lượng sóng, L=3m | Tại mục II, chương V | 312 | tấm |
| 104 | Cung cấp tấm đầu lượng sóng, L=0.7m | Tại mục II, chương V | 2 | tấm |
| 105 | Cung cấp tiêu phản quang | Tại mục II, chương V | 313 | cái |
| 106 | Bu lông M20 | Tại mục II, chương V | 313 | cái |
| 107 | Bu lông M16 | Tại mục II, chương V | 2.504 | cái |
| 108 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Tại mục II, chương V | 936 | m |
| 109 | Lấp hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tại mục II, chương V | 19,28 | m3 |
| 110 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Tại mục II, chương V | 157 | m3 |
| 111 | Lót giấy dầu tẩm nhựa đường | Tại mục II, chương V | 7,851 | 100m2 |
| 112 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Tại mục II, chương V | 0,445 | 100m2 |
| 113 | Bê tông mặt đường, M250, PCB40, đá 2x4 | Tại mục II, chương V | 157,02 | m3 |
| 114 | Thổi bụi mặt đường | Tại mục II, chương V | 6.341 | m2 |
| 115 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Tại mục II, chương V | 63,41 | 100m2 |
| 116 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60T/h. VL nhựa theo ĐGPT | Tại mục II, chương V | 5,39 | 100tấn |
| 117 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 10T | Tại mục II, chương V | 5,39 | 100T |
| 118 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 20km tiếp theo, ô tô 10T | Tại mục II, chương V | 5,39 | 100T |
| 119 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm | Tại mục II, chương V | 63,41 | 100m2 |
| B | Hạng mục: Hệ thống điện chiếu sáng |
|||
| 1 | Rãnh cáp ngầm trên vỉa hè, dải phân cách | Tại mục II, chương V | 972 | mét |
| 2 | Rãnh cáp ngầm qua đường bê tông nhựa | Tại mục II, chương V | 8 | mét |
| 3 | Móng cột đèn chiếu sáng đường MCS | Tại mục II, chương V | 20 | móng |
| 4 | Tiếp đất cột đèn chiếu sáng R-1C | Tại mục II, chương V | 20 | vị trí |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cột đèn chiếu sáng 7m + cần đôi 1800 2m + bộ đèn Led 120W | Tại mục II, chương V | 20 | bộ |
| 6 | Lắp đặt tiếp địa liên hoàn các cột đèn | Tại mục II, chương V | 1.149,8 | mét |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng (02 chế độ) | Tại mục II, chương V | 1 | tủ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ tủ chiếu sáng | Tại mục II, chương V | 1 | bộ |
| 9 | Phụ kiện, vật liệu điện đường dây chiếu sáng | Tại mục II, chương V | 1 | hệ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi