Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng (bao gồm chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200312170-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Dịch vụ Thiên Lộc Gia |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng (bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200226604 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 14:18:00 đến ngày 2020-03-13 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,123,798,369 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Kéo rải cáp CXV/DSTA 4x16mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 859,7 | m |
| 2 | Kéo rải cáp CXV/DSTA 4x25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 378 | m |
| 3 | Kéo rải cáp CXV 2x4mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.082,7 | m |
| 4 | Làm đầu cáp 4x16mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 18 | đầu |
| 5 | Làm đầu cáp 4x25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | đầu |
| 6 | Lắp hộp đấu nối kín MTC-TR-3S (bao gồm RCBO 2P 6A - 30mA) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 38 | hộp |
| 7 | Lắp đặt tủ Composite 200x400x500mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | tủ |
| 8 | Lắp đặt tủ Composite 325x480x775mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | tủ |
| 9 | Lắp đặt MCCB 50A-3P 10kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11 | cái |
| 10 | Lắp đặt MCCB 63A-3P 10kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt MCCB 100A-3P - 25kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt MCCB 150A-3P- 25kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt RCBO 63A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 50/65 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13,88 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 25/32 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10,447 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống STK d=76 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,74 | 100m |
| 17 | Đóng cọc tiếp địa d16x2400 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | Cọc |
| 18 | Kéo dây tiếp địa C25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 36 | m |
| 19 | Bu lông khung móng tủ điện M16x450 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | bộ |
| 20 | Đổ bê tông đá 4x6 M150 lót móng tủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,026 | m³ |
| 21 | Đổ bê tông đá 1x2 M200 móng tủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,5 | m³ |
| 22 | Đào đất mương cáp vỉa hè, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 92,52 | m³ |
| 23 | Lấp đất, cát mương cáp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 92,52 | m³ |
| 24 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤14cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11,916 | 100m |
| 25 | Đào đất mương cáp vỉa hè, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 107,24 | m³ |
| 26 | Bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 17,87 | m³ |
| 27 | Lấp đất, cát mương cáp theo hiện trạng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 89,37 | m³ |
| 28 | Lát gạch vỉa hè Terrazzo 400x400mm, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 238,32 | m² |
| 29 | Cắt mặt đường bê tông nhựa (chiều dài lớp cắt ≤7cm) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,48 | 100 m |
| 30 | Cắt mặt đường bê tông nhựa (chiều dài lớp cắt ≤5cm) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,48 | 100 m |
| 31 | Phá dỡ kết cấu mặt đường nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7,31 | m³ |
| 32 | Đào mương cáp đường nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 47,5 | m³ |
| 33 | Lấp đất, cát, đá mương cáp theo hiện trạng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 47,5 | m³ |
| 34 | Tưới nhũ tương thấm bám mặt đường 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,609 | 100m² |
| 35 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,609 | 100m² |
| 36 | Tưới nhũ tương thấm bám mặt đường 0,5 kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,609 | 100m² |
| 37 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,609 | 100m² |
| B | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi