Gói thầu: Gói thầu xây lắp (hạng mục: Xây mới nhà làm việc chính

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200311766-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Đầu Tư và Phát Triển Xây Dựng Minh Nhân Lê
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp (hạng mục: Xây mới nhà làm việc chính
Số hiệu KHLCNT 20200311722
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-06 13:59:00 đến ngày 2020-03-16 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,360,565,886 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC CHÍNH
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1,885 100m3
2 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30cm, đất cấp I Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 4,424 m3
3 Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,122 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1,137 100m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 11,094 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 2,95 100m3
7 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 13,344 m3
8 ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài >4m, đất cấp I Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 11,388 100m
9 Phá dỡ đầu cọc Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 3 m3
10 Rải nhựa chống thấm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 5,306 100m2
11 Bê tông nền đá 1x2 M200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 48,887 m3
12 Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 92,3 m2
13 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 45,996 m3
14 Bê tông hố van, hố ga đá 1x2 M200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 3,506 m3
15 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 12,469 m3
16 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 9,772 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 66,143 m3
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 17,337 m3
19 Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 32,045 m3
20 Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,746 m3
21 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 3,142 m3
22 SX bêtông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2 M250 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 68,729 m3
23 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,894 m3
24 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1,779 100m2
25 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 3,732 100m2
26 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột tròn Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,172 100m2
27 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 7,67 100m2
28 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 3,6 100m2
29 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 3,671 100m2
30 SXLD tháo dỡ ván hố ga: Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,6 100m2
31 SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,144 100m2
32 SXLD tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,196 100m2
33 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 2,974 100m2
34 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,066 100m2
35 SXLD cốt thép móng đường kính<=18mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 3,24 tấn
36 SXLD cốt thép ram dốc đường kính<=10mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,359 tấn
37 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=10mm h<=4m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,284 tấn
38 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=18mm h<=4m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 2,299 tấn
39 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính >18mm h<=4m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,981 tấn
40 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=10mm h<=16m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,182 tấn
41 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=18mm h<=16m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1,339 tấn
42 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính >18mm h<=16m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,539 tấn
43 SXLD cốt thép bậc cấp đường kính<=10mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,181 tấn
44 SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm h<=4m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,047 tấn
45 SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm h<=4m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,165 tấn
46 SXLD cốt thép đà bó hè đường kính <=10mm h<=4m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,183 tấn
47 SXLD cốt thép đà bậc cấp đường kính <=10mm h<=4m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,092 tấn
48 SXLD cốt thép đà bậc cấp đường kính <=18mm h<=4m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,384 tấn
49 SXLD cốt thép giằng chân tường đường kính <=10mm h<=4m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,465 tấn
50 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm h<=4m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,662 tấn
51 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm h<=4m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1,993 tấn
52 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính > 18mm h<=4m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,061 tấn
53 SXLD cốt thép đà sàn đường kính <=10mm h<=16m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,528 tấn
54 SXLD cốt thép đà sàn đường kính <=18mm h<=16m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 2,615 tấn
55 SXLD cốt thép đà sê nô đường kính <=10mm h<=16m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,274 tấn
56 SXLD cốt thép đà sê nô đường kính <=18mm h<=16m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1,21 tấn
57 SXLD cốt thép đà sê nô kính > 18mm h<=16m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,066 tấn
58 SXLD cốt thép kèo mái đường kính <=10mm h<=16m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,272 tấn
59 SXLD cốt thép kèo mái đường kính <=18mm h<=16m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,305 tấn
60 SXLD cốt thép giằng tường đường kính <=10mm h<=4m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,065 tấn
61 SXLD cốt thép giằng lầu đường kính <=10mm h<=16m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,028 tấn
62 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 3,53 tấn
63 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lan can đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,027 tấn
64 SXLD cốt thép lanh tô đk <=10mm h<=4m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,254 tấn
65 SXLD cốt thép lanh tô đk <=18mm h<=4m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,022 tấn
66 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,279 tấn
67 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,049 tấn
68 SXLD cốt thép ô văng trệt đk <=10mm h<=4m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,203 tấn
69 SXLD cốt thép ô văng lầu đk <=10mm h<=16m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,162 tấn
70 SXLD cốt thép sê nô đk <=10mm h<=16m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,784 tấn
71 SXLD cốt thép sê nô đk <=18mm h<=16m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,091 tấn
72 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=4m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,141 tấn
73 SXLD cốt thép cầu thang đk >10mm h<=4m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,349 tấn
74 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,03 tấn
75 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,001 tấn
76 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=10mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 2,503 tấn
77 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=18mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 7,459 tấn
78 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk > 18mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,237 tấn
79 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy<=30cm h<=4m M75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 19,675 m3
80 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy<=10cm h<=4m M75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1,493 m3
81 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy<=10cm h<=16m M75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1,338 m3
82 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1,658 m3
83 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy<=30cm h<=4m M75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,204 m3
84 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy<=10cm h<=4m M75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 31,43 m3
85 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 28,717 m3
86 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy<=10cm h<=16m M75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 39,212 m3
87 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=16m M75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 29,036 m3
88 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 457,32 m2
89 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 2.163,591 m2
90 Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 27,872 m2
91 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 164,199 m2
92 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 370,724 m2
93 Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 356,64 m2
94 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 242,711 m2
95 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 30,584 m2
96 Bả bằng ma tít vào tường trong Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1.955,771 m2
97 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 207,646 m2
98 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 699,097 m2
99 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 287,783 m2
100 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 241,725 m2
101 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 2.654,868 m2
102 Sơn gấm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 253,704 m2
103 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 76,663 m2
104 Láng vữa tạo dốc dày 3cm vữa M100 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 64,423 m2
105 Láng vữa bảo vệ dày 2cm vữa M100 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 64,423 m2
106 Láng vữa tạo dốc ô văng dày 2cm vữa M75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 46,72 m2
107 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 2,8 m2
108 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 733,67 m2
109 Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 19,46 m2
110 Lát nền, sàn bằng gạch 100x100mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 44,4 m2
111 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 71,04 m2
112 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 100x400mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 54,63 m2
113 Công tác ốp gạch cotto 60x240 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 2,618 m2
114 Công tác ốp đá chẻ vào tường, trụ, cột Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 51,87 m2
115 Láng granitô cầu thang có vữa lót Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 45,79 m2
116 Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm M75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 9,734 m2
117 Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 8,98 m2
118 Đắp hoa văn vữa M75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 11,75 m2
119 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 276,38 m
120 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 150,639 m
121 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1 cái
122 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 11 cái
123 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1 cái
124 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 3 cái
125 Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,09 tấn
126 Sản xuất thang sắt Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,09 tấn
127 Sản xuất cửa thép, cổng thép Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 6,078 tấn
128 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1,73 tấn
129 Kính trắng dày 5mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 186,081 m2
130 Ổ khóa cửa đi Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 41 cái
131 Bản lề cửa Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 90 cái
132 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 334,97 m2
133 Cung cấp cửa sổ bậc khung nhôm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 5,04 m2
134 Cung cấp vách kính khung nhôm trong nhà Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 7,6 m2
135 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 7,6 m2
136 Cung cấp vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 26,28 m2
137 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 26,28 m2
138 Cung cấp cửa sắt kéo Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 7,68 m2
139 Lắp dựng cửa sắt xếp Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 9,28 m2
140 Cung cấp vách ngăn khu vệ sinh Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 5,44 m2
141 Lắp dựng vách ngăn vệ sinh Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1,44 m2
142 Xà gồ thép Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 6,945 tấn
143 Lắp dựng xà gồ thép- cầu phong Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 6,945 tấn
144 Sản xuất lan can Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,017 tấn
145 Lắp đặt lan can sắt Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,017 tấn
146 Lắp dựng lan inox Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 15,48 m2
147 Cung cấp lan can inox Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 15,48 m2
148 Lợp mái ngói 22v/m2 h <= 16m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 4,518 100m2
149 Ngói úp nóc Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 166 viên
150 Trần tole sóng nhuyễn Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 350,53 m2
151 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1.313,59 m2
152 Miết mạch tường gạch loại lõm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 5,82 m2
B HẠNG MỤC ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi 1,2m, 2x40W màng thường dowlight Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 48 bộ
2 Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1,2m, 1x40W màng thường dowlight Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 14 bộ
3 Đèn tròn áp trần 220V-32W dowlight Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 29 bộ
4 Lắp đặt quạt trần cánh 1,4, 1x80W Mỹ Phong Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 30 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A sino Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 76 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 chiều 16A sino Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 2 cái
7 Lắp đặt hộp điều tốc quạt sino Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 30 hộp
8 Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 cực sino Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 65 cái
9 Lắp đặt MCP 2P 100A dòng cắt 10A sino Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1 cái
10 Lắp đặt MCP 2P 63A dòng cắt 4,5A sino Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 4 cái
11 Lắp đặt MCP 1P 20A dòng cắt 4,5A sino Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 22 cái
12 Lắp đặt tủ điện Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 2 hộp
13 Lắp đặt cáp điện CV-1,5( 750V)-0,6/1kV Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1.850 m
14 Lắp đặt cáp điện CV-2,5( 750V)-0,6/1kV Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 630 m
15 Lắp đặt cáp điện bộc PVC 8mm2 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 350 m
16 Lắp đặt cáp điện bộc PVC 1x11mm2 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 100 m
17 Lắp đặt ống PVC fi 20 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 710 m
18 Lắp đặt ống PVC fi 25 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 98,6 m
19 Lắp đặt hộp tròn âm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 121 hộp
20 Lắp đặt hộp âm+mặt nạ Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 95 hộp
21 Lắp đặt hộp nối dây Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 80 hộp
22 Lắp đặt hộp nối trơn Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 150 hộp
23 Lắp đặt đầu nối ven răn Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 95 hộp
24 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 3 cọc
25 mối hàn hóa nhiệt Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 3 mối
26 Lắp đặt hộp kiểm tra hệ thống nối đất Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1 hộp
27 Lắp đặt ốc xiết cáp chữ U Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 6 bộ
C HẠNG MỤC CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt kim thu sét R=50m Thổ Nhĩ Kỳ Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1 cái
2 Kéo rải dây cáp thoát sét đồng trần 50mm2 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 46 m
3 Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét ( ống STK fi 49-42-34) liên kết Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1 trụ
4 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 34 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,16 100m
5 kẹp cố định ống luồn cáp Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 15 bộ
6 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 5 cọc
7 mối hàn hóa nhiệt Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 5 mối
8 Lắp đặt hộp kiểm tra hệ thống nối đất Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1 hộp
9 Lắp đặt ốc xiết cáp chữ U Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 10 bộ
10 Lắp đặt nón chống dột tole tráng kẽm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 2 bộ
D CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 4m, đk=90mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,292 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 4m, đk=60mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 3,562 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 4m, đk=42mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,124 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 4m, đk=200mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,742 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 4m, đk=300mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,205 100m
6 Lắp đặt tê nhựa PVC fi 90mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 5 Cái
7 Lắp đặt co nhựa PVC fi 60mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 44 Cái
8 Lắp đặt tê nhựa PVC fi 60mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 16 Cái
9 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 24 Cái
10 Lắp đặt chậu lavabo Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 6 Bộ
11 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 6 Cái
12 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 4 Bộ
13 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 4 Bộ
14 Lắp đặt vòi Lavabo Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 4 Cái
15 Lắp đặt vòi cầm tay Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 4 Cái
16 Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 4 Bộ
17 Lắp đặt giá móc áo Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 4 Cái
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 4m, đk=21mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,16 100m
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 4m, đk=27mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,216 100m
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 4m, đk=34mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 0,951 100m
21 Lắp đặt tê nhựa PVC fi 27-21mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 4 Cái
22 Lắp đặt tê nhựa PVC fi 27mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 10 Cái
23 Lắp đặt tê nhựa PVC fi 34-27mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1 Cái
24 Lắp đặt co nhựa PVC fi 34-27mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1 Cái
25 Lắp đặt co nhựa PVC fi 27-21mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 14 Cái
26 Lắp đặt co nhựa PVC fi 34mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 5 Cái
27 Lắp đặt van khóa nước Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1 Cái
28 Lắp đặt máy bơm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1 Cái
29 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1 Bể
30 Lắp đặt Rơ le Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1 cái
31 Lắp đặt phao cơ Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1 cái
32 Lắp đặt phễu thu D100 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 6 Cái
E HẠNG MỤC THỬ TĨNH CỌC
1 Nén tĩnh thử tải cọc bê tông sử dụng dàn chất tải Tải trọng nén 100 -<= 500tấn Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1 lần
2 Bốc xếp vận chuyển khối hộp, khối seabee <= 10T, cự ly vận chuyển < 500 (m) Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->