Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200314100-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200314030 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương - Đầu tư cơ sở hạ tầng xã An toàn khu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 15:51:00 đến ngày 2020-03-13 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,203,637,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1723 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn, rãnh đường bằng máy, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2583 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, độ sâu <=30 cm, thủ công đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,87 | m3 |
| 4 | Đào chân khay bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1131 | 100m3 |
| 5 | Đào chân khay, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,257 | m3 |
| 6 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,5229 | 100m3 |
| 7 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,414 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 700m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,414 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,585 | 100m3 |
| 10 | Đào đất tại bãi để đắp nền đường bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,3462 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tại bãi về để đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,3462 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,7556 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn Bó nền | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,355 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bó nền, bê tông láng lòng, đá 1x2, mác 150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39,69 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bù vênh mặt đường cấp phối, chiều dày trung bình 10 cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,054 | 100m2 |
| 2 | Lu lòng đường bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3943 | 100m3 |
| 3 | Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,6673 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,864 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường =16 cm, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 432,864 | m3 |
| 6 | Cắt khe co đường mặt đường BT bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 48,119 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi