Gói thầu: Gói xây dựng bao gồm a+b (chi phí xây dựng + Chi phí láng trại)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200314108-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH SAVING 105 |
| Tên gói thầu | Gói xây dựng bao gồm a+b (chi phí xây dựng + Chi phí láng trại) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200302608 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ + Ngân sách huyện đối ứng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 15:27:00 đến ngày 2020-03-16 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,874,673,427 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| C | PHẦN ĐƯỜNG CHÍNH | |||
| D | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,722 | 100m2 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6489 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đắp lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18.529,804 | m3 |
| 4 | Đắp đất lề đường K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,4253 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền đường K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3944 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nền đường K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,6193 | 100m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,4134 | 100m3 |
| 8 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,4208 | 100m2 |
| 9 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,4208 | 100m2 |
| 10 | Xếp đá vỉa hai bên lề 15x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,3937 | 100m |
| 11 | Đóng cừ tràm dài L=3,8-4m, ngọn 4cm + kẹp cổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 424,4607 | 100m |
| 12 | Cốt thép buộc cừ, đường kính=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,281 | tấn |
| E | TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Đào móng tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0197 | 100m3 |
| 2 | BT lót móng đá 4x6 M.150 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,394 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1791 | 100m2 |
| 4 | BT tường chắn đá 1x2 M.200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,649 | m3 |
| 5 | Đắp đất trả hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3626 | 100m3 |
| F | CỌC TIÊU, BIỂN BÁO | |||
| 1 | SXLĐ biển báo phản quang tròn fi70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | SXLĐ biển báo phản quang chữ nhật 30x70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | SXLĐ biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 4 | Đào móng biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 M.200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 6 | Cung cấp trụ biển báo D75,6mm, dày 3,2mm, sơn trắng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | m |
| 7 | Cung cấp nắp chụp nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 8 | Cung cấp Bulon M10x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | bộ |
| 9 | Làm cọc tiêu BTCT (15x15x120)cm (móng đá 1x2 M150) PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106 | cái |
| G | PHẦN GIA CỐ CỐNG BỌNG | |||
| 1 | Đóng cừ dừa L>=6m, ngọn 20cm bằng máy, chiều dài cọc <=10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,23 | 100m |
| 2 | Đóng cừ tràm dài L=3,8-4m, ngọn 4cm gia cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,22 | 100m |
| 3 | Cốt thép buộc cừ đường kính=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,089 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi