Gói thầu: Sửa chữa công trình thủy công và kiến trúc nhà máy thủy điện Đa Mi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200305825-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phầnThủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình thủy công và kiến trúc nhà máy thủy điện Đa Mi |
| Số hiệu KHLCNT | 20200254633 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD (SCL) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 15:58:00 đến ngày 2020-03-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,781,349,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TRÌNH GIA CỐ MÁI ĐẬP CHÍNH ĐA MI | |||
| 1 | Bóc đá hộc để chôn dầm BTCT (0,2x 0,3)m, tỉ lệ dầm vướng đá 50% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 321,66 | m2 |
| 2 | Đổ bê tông đá 1x2, dầm (0,2x0,3)m, M200 (bao gồm công tác ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,854 | m3 |
| 3 | GCLD cốt thép dầm ĐK thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,84 | tấn |
| 4 | Lát mái đá hộc trong khung dầm dày 30cm, mái dốc 30 độ (chỉ tính chi phí nhân công xếp mái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 453,6 | m3 |
| 5 | Bổ sung đá hộc thiếu 40% (chỉ tính phần vật tư) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181,44 | m3 |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt chôn cừ vào đá hộc, có ngàm vữa, loại Cừ thép V75, cây dài 1,3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234 | m |
| B | CÔNG TRÌNH NHÀ MÁY ĐA MI | |||
| 1 | SƠN CHỐNG THẤM NHÀ BẢO VỆ | Tên hạng mục | 0 | - |
| 2 | Cạo lớp matíc và sơn cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,82 | m2 |
| 3 | Trát matíc những vị trí bong tróc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,82 | m2 |
| 4 | Vệ sinh trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,82 | m2 |
| 5 | Vệ sinh tường trong, ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,16 | m2 |
| 6 | Sơn trần 02 lớp màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,82 | m2 |
| 7 | Sơn tường, 1 nước lót và 02 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,3904 | m2 |
| 8 | Vệ sinh chống thấm trần ngoài nhà bằng chất chống thấm chuyên dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,82 | m2 |
| 9 | Tháo bỏ và cung cấp, lắp mới bộ xả nước nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 10 | SƠN CHỐNG THẤM NHÀ ĐỂ XE | Tên hạng mục | 0 | - |
| 11 | Vệ sinh nhà để xe nhà máy Đa Mi bằng đá mài (có mái che bụi môi trường xung quanh) và thổi bụi bằng máy thổi khí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356,72 | m2 |
| 12 | Sơn lại 2 lớp sơn epoxy nhà để xe nhà máy Đa Mi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356,72 | m2 |
| 13 | Vệ sinh và quét chống thấm Flinkote 3 lớp trên trần mái nhà xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,84 | m2 |
| 14 | NHÀ THIẾT BỊ QUAN TRẮC | Tên hạng mục | 0 | - |
| 15 | Vệ sinh, cạo lớp matíc và sơn cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,6 | m2 |
| 16 | Trát matíc những vị trí bong tróc trên tường (cụ bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m2 |
| 17 | Sơn trần 02 lớp màu xanh (không bả matic) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m2 |
| 18 | Sơn tường, 1 nước lót và 02 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,6 | m2 |
| 19 | Vệ sinh chống thấm trần ngoài nhà bằng chất chống thấm chuyên dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m2 |
| 20 | SẢNH, PHÒNG HỌC VÀ PHÒNG HỌP NM ĐA MI | Tên hạng mục | 0 | - |
| 21 | Tháo dỡ thảm lót hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,75 | m2 |
| 22 | Cào, vệ sinh làm phằng sàn hiện hữu (tấm nhựa và nền bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,75 | m2 |
| 23 | Cung cấp và lót sàn bằng tấm nhựa Vline vân gỗ sáng màu, khổ lớn dày 4mm, khổ lớn (935x150mm) bao gồm các vật liệu đi kèm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,275 | m2 |
| 24 | Tháo gỡ, vệ sinh các bảng tên , đề can dán kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | công |
| 25 | Vệ sinh tất cả cửa kính bằng nước rửa kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m2 |
| 26 | Vệ sinh nền bằng chất tẩy rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | công |
| 27 | Gia công bảng tên và dán đề can trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 28 | Thi công tủ nhôm kính gắn tường (treo thông báo) (1,4x1)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 29 | Xúc dọn phế thải, chở đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8525 | m3 |
| 30 | CHỈNH TRANG XUNG QUANH NHÀ MÁY | Tên hạng mục | 0 | - |
| 31 | Phát quang xung quanh hàng rào ngoài nhà máy (bao gồm nhổ dây leo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,12 | 100m2 |
| 32 | Phá dỡ tường xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 33 | Đào đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | m3 |
| 34 | Bê tông dầm đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6875 | m3 |
| 35 | Xây tường đá chẻ vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,09 | m3 |
| 36 | Xây tường gạch ống 8x8x19, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài nhà dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,7 | m2 |
| 38 | Vệ sinh, cạo bề mặt sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 365,33 | m2 |
| 39 | Sơn 1 nước lót và 2 nước phủ màu xám bằng sơn dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 365,33 | m2 |
| 40 | Vệ sinh tường bê tông hàng rào bằng sơn nước màu vàng kem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,85 | m2 |
| 41 | Sơn nước vào tường (1 lót , 2 phủ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,85 | m2 |
| 42 | Tháo dỡ tấm đậy mương Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,06 | m2 |
| 43 | Chà cạo, vệ sinh lưới thép la 4cm (chà gỉ sắt bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,12 | m2 |
| 44 | Sơn lưới thép bằng sơn epoxy màu đen, 1 nước lót và 02 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,12 | m2 |
| 45 | Lắp dựng tấm đậy mương Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,06 | m2 |
| 46 | Vệ sinh tường bị rêu móc bằng chổi sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 717,42 | m2 |
| 47 | Quét nước xi măng thành mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 263,7 | m2 |
| 48 | Xúc dọn phế thải, chở đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,4 | m3 |
| 49 | NHÀ VỆ SINH | Tên hạng mục | 0 | - |
| 50 | Phá dỡ gạch ốp tường, lát nền khu WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,118 | m2 |
| 51 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 52 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 53 | Tháo dỡ lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 54 | Tháo dỡ vách nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,48 | m2 |
| 55 | Tháo dỡ cánh cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m2 |
| 56 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| 57 | Tháo dỡ trần thạch cao cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,878 | m2 |
| 58 | Quét chống thấm CT 11A 3 lớp nền WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,878 | m2 |
| 59 | Sản xuất lắp đặt vách ngăn tấm compact | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,638 | m2 |
| 60 | Lát gạch nền khu WC gạch 60x60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,878 | m2 |
| 61 | Ốp gạch tường khu WC 30x60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,24 | m2 |
| 62 | Sản xuất lắp dựng trần thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,878 | m2 |
| 63 | Bả ma tit trần thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,878 | m2 |
| 64 | Sơn trần thạch cao 3 lớp (1 lót, 2 phủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,878 | m2 |
| 65 | Sản xuất lắp đặt vách ngăn bằng tấm compact | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,266 | m2 |
| 66 | Lắp đặt bồn cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 67 | Lắp đặt bộ tiểu nam và xả tự động ( tận dụng lại thiêt bj) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 68 | Lắp đặt bộ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 69 | Lắp đặt Lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 70 | Lắp đặt vòi xả lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 71 | Lắp đặt bộ xả lavabo (xi phông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 72 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 74 | Lắp đặt phễu thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 75 | Sản xuất lắp đặt vách ngăn kính cường lực ngăn chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 76 | Lắp đặt ống nước phi 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nước phi 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nước phi 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nước phi 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 80 | Lắp đặt co phi 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 81 | Lắp đặt co phi 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 82 | Lắp đặt co, T phi 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 83 | Lắp đặt co phi 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 84 | Lắp đặt bóng đèn led | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn điện tiết diện 2,5x2mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 87 | Lắp đặt hộp điện đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 88 | Lắp đặt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 89 | Lắp đặt cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 90 | Xúc dọn phế thải, chở đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8099 | m3 |
| 91 | Bốc xếp vật tư thiết bị thu hồi lên xe chở về kho, cự ly khoảng 50km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lumsum |
| C | SỬA CHỮA CÔNG TRÌNH KHU VỰC BỜ TRÁI ĐẬP TRÀN ĐA MI | |||
| 1 | NHÀ TRỰC BẢO VỆ | Tên hạng mục | 0 | - |
| 2 | Đào đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,075 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,813 | m3 |
| 4 | Bê tông lót nền, đá 4x6, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,576 | m3 |
| 5 | Cốt thép xà dầm, giằng ,sàn, cột,đường kính <18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | Tấn |
| 6 | Cốt thép xà dầm, giằng ,sàn, cột,đường kính <10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | Tấn |
| 7 | Bê tông xà, dầm, giằng đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,81 | m3 |
| 8 | Xây tường gạch ống 8x8x19, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,048 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài nhà dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,54 | m2 |
| 10 | Trát tường bên trong nhà dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,68 | m2 |
| 11 | Bả ma tít vào tường 3 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,22 | m2 |
| 12 | Sơn vào dầm, trần, cột, tường và các kết cấu đã bả 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,22 | m2 |
| 13 | Lát gạch nền sàn kích thước gạch (30 x 30) cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m2 |
| 14 | Ốp gạch Ceramic WC kích thước gạch (30 x 60) cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6 | m2 |
| 15 | Lát nền bằng gạch ceramic 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,03 | 1 m2 |
| 16 | Ốp gạch chân tường gạch ceramic 500x120mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,97 | 1 m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,55 | m2 |
| 18 | Gia công, lắp dựng cửa sổ khung nhôm 700 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,18 | m2 |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt ổ khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 20 | Láng vữa dày 3cm M100 trộn phụ gia chống thấm CT-02 lòng sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,18 | m2 |
| 21 | Quét Flikote3 nước lòng sê nô thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,18 | m2 |
| 22 | Cung cấp lắp đặt ống thoát PVC fi 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | md |
| 23 | Cung cấp lắp đặt ống thoát nước PVC fi 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | md |
| 24 | Cung cấp lắp đặt ống cấp nước PVC fi 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | md |
| 25 | Cung cấp lắp đặt co tê cấp nước D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 26 | Cung cấp lắp đặt co tê thoát nước D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 27 | Cung cấp lắp đặt co tê thoát nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 28 | Cung cấp lắp đặt van khóa đồng D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt lavabol (tận dụng lại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp vòi Lavabol | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Lắp bộ xả Lavabol | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 32 | Lắp bộ sen tắm và xả nước sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 33 | Lắp đặt bồn cầu (tận dụng lại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 34 | Bộ 6 món Inax | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 35 | Vòi xịt Wufeng mã 331 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt phễu thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt bồn inox 1 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt hộp các loại, (đế âm tường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 39 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 2 chấu 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc đơn, 1 chiều 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 41 | Lắp mặt nạ (1,2,3) dùng cho ổ cắm công tắc… | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 42 | Lắp đặt loại đèn LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 43 | Lắp đặt cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột tiết diện 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | 1 m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột tiết diện 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | 1 m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột tiết diện 2x4.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | 1 m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn phi 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | bộ |
| 49 | BỂ PHỐT | Tên hạng mục | 0 | - |
| 50 | Đào đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,33 | m3 |
| 51 | Bê tông lót nền, đá 4x6, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | m3 |
| 52 | Bê tông nền đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | m3 |
| 53 | Cung cấp lắp đặt cống phi 1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | md |
| 54 | Cốt thép tấm đan đường kính <18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0375 | Tấn |
| 55 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 56 | Lắp đặt tấn đan >=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tấm |
| 57 | Cung cấp lắp đặt co tê thoát nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 58 | Cung cấp lắp đặt ống thoát PVC fi 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | md |
| 59 | Cung cấp lắp đặt co tê thoát nước D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 60 | Cung cấp lắp đặt ống thoát PVC fi 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | md |
| 61 | CỔNG NHÀ MÁY ĐIỆN MẶT TRỜI | Tên hạng mục | 0 | - |
| 62 | Đào đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,808 | m3 |
| 63 | Xây móng đá chẻ vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | m3 |
| 64 | Bê tông giằng đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 65 | Bê tông móng nền, đá 4x6, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | m3 |
| 66 | Bê tông móng đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,862 | m3 |
| 67 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1348 | Tấn |
| 68 | Xây tường gạch ống vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,89 | m3 |
| 69 | Trát tường vữa M75, dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,25 | m3 |
| 70 | Chống thấm tường bằng CT-11A 3 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,25 | m2 |
| 71 | Ốp đá granite tường và trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,75 | m2 |
| 72 | Gia công lắp dựng cánh cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1079 | tấn |
| 73 | Sơn 3 lớp cánh cổng sắt (1 lót, 2 phủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m2 |
| 74 | Lắp dựng hàng rào lưới thép (tận dụng hàng rào đã gia công sẵn có) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 313,6 | m2 |
| 75 | Sản xuất trụ thép ống 76x2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,409 | tấn |
| 76 | Sản xuất bản mã 120x120x6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | tấn |
| 77 | Lắp dựng trụ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,409 | tấn |
| 78 | Lắp dựng bản mã | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | tấn |
| 79 | Đào đất móng trụ rào đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,338 | m3 |
| 80 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,188 | tấn |
| 81 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn móng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,798 | 100 m2 |
| 82 | Bê tông móng trụ đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,975 | m3 |
| 83 | Cung cấp lắp đặt bu lông fi 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228 | cái |
| 84 | Bốc xếp, vận chuyển hàng rào thép từ kho đến công trình, cự ly khoảng 5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lumsum |
| 85 | Cung cấp lắp đặt barrier vận hành tự động (thanh chắn Barrier 12 m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 86 | Cung câp lắp đặt chữ Mika (chữ cao <3cm; tên: Công ty Cổ phần thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - ĐaMi ; Công trình điện Mặt trời) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 87 | Sản xuất lắp dựng hàng rào trụ bê tông, khung lưới B40, cao 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | md |
| 88 | Đào đất cấp cấp III, tạo mái dốc m =1:1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m3 |
| 89 | Đào đá cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m3 |
| 90 | MƯƠNG THOÁT NƯỚC ĐƯỜNG VẬN HÀNH | Tên hạng mục | 0 | - |
| 91 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.284,9932 | m3 |
| 92 | Xây đá hộc vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.013,254 | m3 |
| 93 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 938,11 | m2 |
| 94 | Ống thoát nước D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,41 | m |
| 95 | ĐƯỜNG LÊN NGÁCH HẦM TRÊN | TÊN HẠNG MỤC | 0 | - |
| 96 | Đổ nước xi măng pha loãng bịt vết nứt mặt đường (tạm thời), vết nứt rộng 2-5cm, sâu từ 15-35cm; khi điền đầy dùng vữa xi măng bịt kín khe hở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 97 | TRẠM 110 KV | Tên hạng mục | 0 | - |
| 98 | Đào đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,515 | m3 |
| 99 | Đắp đất nền móng công trình, đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,258 | m3 |
| 100 | Bê tông lót nền, đá 4x6, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,508 | m3 |
| 101 | Bê tông nền, đá 1X2, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,508 | m3 |
| 102 | Xây thành mương đá hộc vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,7 | m3 |
| 103 | Lắp dặt ống PVC Phi 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,9 | md |
| 104 | Phá dỡ tường xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,744 | m3 |
| 105 | Đục lớp bê tông lót đá 1x2 nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,276 | m3 |
| 106 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m2 |
| 107 | Tháo dỡ bồn cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 108 | Tháo dỡ Lavabol | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 109 | Tháo dỡ và sửa hệ thống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Công |
| 110 | Trát tường vữa M75, dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,64 | m2 |
| 111 | Bả ma tít vào tường 3 lần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,44 | m2 |
| 112 | Sơn trong vào dầm, trần, cột, tường và các kết cấu đã bả 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,56 | m2 |
| 113 | Ốp gạch tường 30x60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,08 | m2 |
| 114 | Lát gạch nền khu WC gạch 30x30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8 | m2 |
| 115 | Lát gạch nền khu WC gạch 60x60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | m2 |
| 116 | Ốp đá hoa Cương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m2 |
| 117 | Lắp đạt cửa nhựa lõi sắt (tận dụng lại cửa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m2 |
| 118 | Lắp đạt cửa nhựa lõi sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m2 |
| 119 | Lắp đặt vách ngăn tấm compact | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m2 |
| 120 | Sửa chữa đường ống máy lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | Công |
| 121 | Sửa chữa đường ống điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Công |
| 122 | Xúc dọn phế thải lên xe đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,276 | m3 |
| 123 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi <=2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0228 | 100m3 |
| 124 | Lắp bộ xả nước sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 125 | Lắp đặt vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 126 | Lắp đặt bồn cầu (tận dụng lại bồn cầu ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 127 | Lắp đặt tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 128 | Lắp đặt xả tiểu tự động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 129 | Bộ 6 món Inax | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 130 | Vòi xịt Wufeng mã 331 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt phễu thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt bộ Chậu rửa chén | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt vòi rửa chén | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt bộ xả rửa chén | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt giàn để chén | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt giá treo đồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt bộ sáu món | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 138 | Cung cấp lắp đặt ống thoát PVC fi 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | md |
| 139 | Cung cấp lắp đặt ống thoát nước PVC fi 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | md |
| 140 | Cung cấp lắp đặt ống cấp nước PVC fi 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | md |
| 141 | Cung cấp lắp đặt co tê cấp nước D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 142 | Cung cấp lắp đặt co tê thoát nước D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 143 | Cung cấp lắp đặt co tê thoát nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 144 | Cung cấp lắp đặt van khóa đồng D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 145 | BỂ PHỐT | TÊN HẠNG MỤC | 0 | - |
| 146 | Đào đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,33 | m3 |
| 147 | Bê tông lót nền, đá 4x6, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | m3 |
| 148 | Bê tông nền đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | m3 |
| 149 | Cung cấp lắp đặt cống phi 1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | md |
| 150 | Cốt thép tấm đan đường kính <18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0375 | Tấn |
| 151 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,524 | m3 |
| 152 | Lắp đặt tấn đan >=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | tấm |
| 153 | Cung cấp lắp đặt co tê thoát nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 154 | Cung cấp lắp đặt ống thoát PVC fi 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | md |
| 155 | Cung cấp lắp đặt co tê thoát nước D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 156 | Cung cấp lắp đặt ống thoát PVC fi 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | md |
| 157 | TRẠM A | TÊN HẠNG MỤC | 0 | - |
| 158 | Đục lớp bê tông lót đá 1x2 nền vải hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,176 | m3 |
| 159 | Sửa chữa đường ống máy lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Công |
| 160 | Sửa chữa hệ thống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Công |
| 161 | Sửa chữa đường ống điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Công |
| 162 | Cắt bê tông Cốt thép bằng lưỡi cắt chuyên dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | md |
| 163 | Bê tông đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 164 | Lát gạch nền gạch 60x60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,1 | m2 |
| 165 | Xúc dọn phế thải, chở đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,176 | m3 |
| 166 | TRẠM B (VẬT TƯ TRUNG CHUYỂN QUA ĐẢO 1KM) | Tên hạng mục | 0 | - |
| 167 | Đục lớp bê tông lót đá 1x2 nền vải hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,176 | m3 |
| 168 | Sửa chữa đường ống máy lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Công |
| 169 | Sửa chữa hệ thống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Công |
| 170 | Sửa chữa đường ống điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Công |
| 171 | Cắt bê tông Cốt thép bằng lưỡi cắt chuyên dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | md |
| 172 | Bê tông đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 173 | Lát gạch nền gạch 60x60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,1 | m2 |
| 174 | Xúc dọn phế thải, chở đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,176 | m3 |
| 175 | Sơn xịt phản quang trên vật liệu nhựa, rộng 70mm (dán giấy tránh lan xung quanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.200 | md |
| 176 | Lợp mái tấm Polycacbonat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5 | m2 |
| 177 | Đổ đất màu trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,8 | m2 |
| 178 | Trồng hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 316 | m2 |
| 179 | Rải sỏi trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m2 |
| 180 | Phá đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 181 | Lót cát đầm chặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,96 | m2 |
| 182 | Lát gạch nền gạch bê tông 30x60cmx5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,6 | m2 |
| 183 | Xúc dọn phế thải, chở đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,4 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi