Gói thầu: Sửa chữa công trình thủy công và kiến trúc nhà máy thủy điện Đa Mi

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200305825-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phầnThủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi
Tên gói thầu Sửa chữa công trình thủy công và kiến trúc nhà máy thủy điện Đa Mi
Số hiệu KHLCNT 20200254633
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SXKD (SCL) năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-05 15:58:00 đến ngày 2020-03-18 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,781,349,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÔNG TRÌNH GIA CỐ MÁI ĐẬP CHÍNH ĐA MI
1 Bóc đá hộc để chôn dầm BTCT (0,2x 0,3)m, tỉ lệ dầm vướng đá 50% Mô tả kỹ thuật theo chương V 321,66 m2
2 Đổ bê tông đá 1x2, dầm (0,2x0,3)m, M200 (bao gồm công tác ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,854 m3
3 GCLD cốt thép dầm ĐK thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,84 tấn
4 Lát mái đá hộc trong khung dầm dày 30cm, mái dốc 30 độ (chỉ tính chi phí nhân công xếp mái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 453,6 m3
5 Bổ sung đá hộc thiếu 40% (chỉ tính phần vật tư) Mô tả kỹ thuật theo chương V 181,44 m3
6 Cung cấp, lắp đặt chôn cừ vào đá hộc, có ngàm vữa, loại Cừ thép V75, cây dài 1,3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 234 m
B CÔNG TRÌNH NHÀ MÁY ĐA MI
1 SƠN CHỐNG THẤM NHÀ BẢO VỆ Tên hạng mục 0 -
2 Cạo lớp matíc và sơn cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,82 m2
3 Trát matíc những vị trí bong tróc Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,82 m2
4 Vệ sinh trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,82 m2
5 Vệ sinh tường trong, ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,16 m2
6 Sơn trần 02 lớp màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,82 m2
7 Sơn tường, 1 nước lót và 02 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,3904 m2
8 Vệ sinh chống thấm trần ngoài nhà bằng chất chống thấm chuyên dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,82 m2
9 Tháo bỏ và cung cấp, lắp mới bộ xả nước nhà vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 SƠN CHỐNG THẤM NHÀ ĐỂ XE Tên hạng mục 0 -
11 Vệ sinh nhà để xe nhà máy Đa Mi bằng đá mài (có mái che bụi môi trường xung quanh) và thổi bụi bằng máy thổi khí Mô tả kỹ thuật theo chương V 356,72 m2
12 Sơn lại 2 lớp sơn epoxy nhà để xe nhà máy Đa Mi Mô tả kỹ thuật theo chương V 356,72 m2
13 Vệ sinh và quét chống thấm Flinkote 3 lớp trên trần mái nhà xe Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,84 m2
14 NHÀ THIẾT BỊ QUAN TRẮC Tên hạng mục 0 -
15 Vệ sinh, cạo lớp matíc và sơn cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,6 m2
16 Trát matíc những vị trí bong tróc trên tường (cụ bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m2
17 Sơn trần 02 lớp màu xanh (không bả matic) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m2
18 Sơn tường, 1 nước lót và 02 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,6 m2
19 Vệ sinh chống thấm trần ngoài nhà bằng chất chống thấm chuyên dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m2
20 SẢNH, PHÒNG HỌC VÀ PHÒNG HỌP NM ĐA MI Tên hạng mục 0 -
21 Tháo dỡ thảm lót hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,75 m2
22 Cào, vệ sinh làm phằng sàn hiện hữu (tấm nhựa và nền bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,75 m2
23 Cung cấp và lót sàn bằng tấm nhựa Vline vân gỗ sáng màu, khổ lớn dày 4mm, khổ lớn (935x150mm) bao gồm các vật liệu đi kèm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,275 m2
24 Tháo gỡ, vệ sinh các bảng tên , đề can dán kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 công
25 Vệ sinh tất cả cửa kính bằng nước rửa kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m2
26 Vệ sinh nền bằng chất tẩy rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 công
27 Gia công bảng tên và dán đề can trọn bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
28 Thi công tủ nhôm kính gắn tường (treo thông báo) (1,4x1)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
29 Xúc dọn phế thải, chở đi đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8525 m3
30 CHỈNH TRANG XUNG QUANH NHÀ MÁY Tên hạng mục 0 -
31 Phát quang xung quanh hàng rào ngoài nhà máy (bao gồm nhổ dây leo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,12 100m2
32 Phá dỡ tường xây gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m3
33 Đào đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 m3
34 Bê tông dầm đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6875 m3
35 Xây tường đá chẻ vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,09 m3
36 Xây tường gạch ống 8x8x19, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m3
37 Trát tường ngoài nhà dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,7 m2
38 Vệ sinh, cạo bề mặt sắt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 365,33 m2
39 Sơn 1 nước lót và 2 nước phủ màu xám bằng sơn dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 365,33 m2
40 Vệ sinh tường bê tông hàng rào bằng sơn nước màu vàng kem Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,85 m2
41 Sơn nước vào tường (1 lót , 2 phủ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,85 m2
42 Tháo dỡ tấm đậy mương Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,06 m2
43 Chà cạo, vệ sinh lưới thép la 4cm (chà gỉ sắt bằng thủ công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,12 m2
44 Sơn lưới thép bằng sơn epoxy màu đen, 1 nước lót và 02 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,12 m2
45 Lắp dựng tấm đậy mương Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,06 m2
46 Vệ sinh tường bị rêu móc bằng chổi sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 717,42 m2
47 Quét nước xi măng thành mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 263,7 m2
48 Xúc dọn phế thải, chở đi đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,4 m3
49 NHÀ VỆ SINH Tên hạng mục 0 -
50 Phá dỡ gạch ốp tường, lát nền khu WC Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,118 m2
51 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
52 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
53 Tháo dỡ lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
54 Tháo dỡ vách nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,48 m2
55 Tháo dỡ cánh cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m2
56 Tháo dỡ hệ thống điện, nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 công
57 Tháo dỡ trần thạch cao cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,878 m2
58 Quét chống thấm CT 11A 3 lớp nền WC Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,878 m2
59 Sản xuất lắp đặt vách ngăn tấm compact Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,638 m2
60 Lát gạch nền khu WC gạch 60x60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,878 m2
61 Ốp gạch tường khu WC 30x60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,24 m2
62 Sản xuất lắp dựng trần thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,878 m2
63 Bả ma tit trần thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,878 m2
64 Sơn trần thạch cao 3 lớp (1 lót, 2 phủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,878 m2
65 Sản xuất lắp đặt vách ngăn bằng tấm compact Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,266 m2
66 Lắp đặt bồn cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
67 Lắp đặt bộ tiểu nam và xả tự động ( tận dụng lại thiêt bj) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
68 Lắp đặt bộ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
69 Lắp đặt Lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
70 Lắp đặt vòi xả lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
71 Lắp đặt bộ xả lavabo (xi phông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
72 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
73 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
74 Lắp đặt phễu thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
75 Sản xuất lắp đặt vách ngăn kính cường lực ngăn chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
76 Lắp đặt ống nước phi 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,58 100m
77 Lắp đặt ống nước phi 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 100m
78 Lắp đặt ống nước phi 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m
79 Lắp đặt ống nước phi 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m
80 Lắp đặt co phi 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
81 Lắp đặt co phi 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
82 Lắp đặt co, T phi 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
83 Lắp đặt co phi 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
84 Lắp đặt bóng đèn led Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
85 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
86 Lắp đặt dây dẫn điện tiết diện 2,5x2mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
87 Lắp đặt hộp điện đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
88 Lắp đặt công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
89 Lắp đặt cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
90 Xúc dọn phế thải, chở đi đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8099 m3
91 Bốc xếp vật tư thiết bị thu hồi lên xe chở về kho, cự ly khoảng 50km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 lumsum
C SỬA CHỮA CÔNG TRÌNH KHU VỰC BỜ TRÁI ĐẬP TRÀN ĐA MI
1 NHÀ TRỰC BẢO VỆ Tên hạng mục 0 -
2 Đào đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,075 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,813 m3
4 Bê tông lót nền, đá 4x6, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,576 m3
5 Cốt thép xà dầm, giằng ,sàn, cột,đường kính <18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,12 Tấn
6 Cốt thép xà dầm, giằng ,sàn, cột,đường kính <10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,125 Tấn
7 Bê tông xà, dầm, giằng đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,81 m3
8 Xây tường gạch ống 8x8x19, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,048 m3
9 Trát tường ngoài nhà dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,54 m2
10 Trát tường bên trong nhà dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,68 m2
11 Bả ma tít vào tường 3 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,22 m2
12 Sơn vào dầm, trần, cột, tường và các kết cấu đã bả 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,22 m2
13 Lát gạch nền sàn kích thước gạch (30 x 30) cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,36 m2
14 Ốp gạch Ceramic WC kích thước gạch (30 x 60) cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,6 m2
15 Lát nền bằng gạch ceramic 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,03 1 m2
16 Ốp gạch chân tường gạch ceramic 500x120mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,97 1 m2
17 Gia công, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,55 m2
18 Gia công, lắp dựng cửa sổ khung nhôm 700 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,18 m2
19 Cung cấp và lắp đặt ổ khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
20 Láng vữa dày 3cm M100 trộn phụ gia chống thấm CT-02 lòng sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,18 m2
21 Quét Flikote3 nước lòng sê nô thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,18 m2
22 Cung cấp lắp đặt ống thoát PVC fi 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 md
23 Cung cấp lắp đặt ống thoát nước PVC fi 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 md
24 Cung cấp lắp đặt ống cấp nước PVC fi 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 md
25 Cung cấp lắp đặt co tê cấp nước D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
26 Cung cấp lắp đặt co tê thoát nước D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
27 Cung cấp lắp đặt co tê thoát nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
28 Cung cấp lắp đặt van khóa đồng D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
29 Lắp đặt lavabol (tận dụng lại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
30 Lắp vòi Lavabol Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
31 Lắp bộ xả Lavabol Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
32 Lắp bộ sen tắm và xả nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
33 Lắp đặt bồn cầu (tận dụng lại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
34 Bộ 6 món Inax Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
35 Vòi xịt Wufeng mã 331 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
36 Lắp đặt phễu thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
37 Lắp đặt bồn inox 1 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
38 Lắp đặt hộp các loại, (đế âm tường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
39 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 2 chấu 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
40 Lắp đặt công tắc đơn, 1 chiều 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
41 Lắp mặt nạ (1,2,3) dùng cho ổ cắm công tắc… Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
42 Lắp đặt loại đèn LED Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
43 Lắp đặt cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
44 Lắp đặt Aptomat 1 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột tiết diện 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 1 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột tiết diện 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 1 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột tiết diện 2x4.0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 1 m
48 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn phi 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 bộ
49 BỂ PHỐT Tên hạng mục 0 -
50 Đào đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,33 m3
51 Bê tông lót nền, đá 4x6, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,49 m3
52 Bê tông nền đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,49 m3
53 Cung cấp lắp đặt cống phi 1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 md
54 Cốt thép tấm đan đường kính <18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0375 Tấn
55 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 m3
56 Lắp đặt tấn đan >=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tấm
57 Cung cấp lắp đặt co tê thoát nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
58 Cung cấp lắp đặt ống thoát PVC fi 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 md
59 Cung cấp lắp đặt co tê thoát nước D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
60 Cung cấp lắp đặt ống thoát PVC fi 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 md
61 CỔNG NHÀ MÁY ĐIỆN MẶT TRỜI Tên hạng mục 0 -
62 Đào đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,808 m3
63 Xây móng đá chẻ vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,52 m3
64 Bê tông giằng đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 m3
65 Bê tông móng nền, đá 4x6, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,192 m3
66 Bê tông móng đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,862 m3
67 Sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1348 Tấn
68 Xây tường gạch ống vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,89 m3
69 Trát tường vữa M75, dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,25 m3
70 Chống thấm tường bằng CT-11A 3 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,25 m2
71 Ốp đá granite tường và trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,75 m2
72 Gia công lắp dựng cánh cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1079 tấn
73 Sơn 3 lớp cánh cổng sắt (1 lót, 2 phủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 m2
74 Lắp dựng hàng rào lưới thép (tận dụng hàng rào đã gia công sẵn có) Mô tả kỹ thuật theo chương V 313,6 m2
75 Sản xuất trụ thép ống 76x2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,409 tấn
76 Sản xuất bản mã 120x120x6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,039 tấn
77 Lắp dựng trụ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,409 tấn
78 Lắp dựng bản mã Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,039 tấn
79 Đào đất móng trụ rào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,338 m3
80 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,188 tấn
81 Sản xuất lắp dựng ván khuôn móng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,798 100 m2
82 Bê tông móng trụ đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,975 m3
83 Cung cấp lắp đặt bu lông fi 14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 228 cái
84 Bốc xếp, vận chuyển hàng rào thép từ kho đến công trình, cự ly khoảng 5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 lumsum
85 Cung cấp lắp đặt barrier vận hành tự động (thanh chắn Barrier 12 m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
86 Cung câp lắp đặt chữ Mika (chữ cao <3cm; tên: Công ty Cổ phần thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - ĐaMi ; Công trình điện Mặt trời) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
87 Sản xuất lắp dựng hàng rào trụ bê tông, khung lưới B40, cao 2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 md
88 Đào đất cấp cấp III, tạo mái dốc m =1:1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m3
89 Đào đá cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m3
90 MƯƠNG THOÁT NƯỚC ĐƯỜNG VẬN HÀNH Tên hạng mục 0 -
91 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.284,9932 m3
92 Xây đá hộc vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.013,254 m3
93 Vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 938,11 m2
94 Ống thoát nước D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,41 m
95 ĐƯỜNG LÊN NGÁCH HẦM TRÊN TÊN HẠNG MỤC 0 -
96 Đổ nước xi măng pha loãng bịt vết nứt mặt đường (tạm thời), vết nứt rộng 2-5cm, sâu từ 15-35cm; khi điền đầy dùng vữa xi măng bịt kín khe hở Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
97 TRẠM 110 KV Tên hạng mục 0 -
98 Đào đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,515 m3
99 Đắp đất nền móng công trình, đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,258 m3
100 Bê tông lót nền, đá 4x6, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,508 m3
101 Bê tông nền, đá 1X2, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,508 m3
102 Xây thành mương đá hộc vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,7 m3
103 Lắp dặt ống PVC Phi 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,9 md
104 Phá dỡ tường xây gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,744 m3
105 Đục lớp bê tông lót đá 1x2 nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,276 m3
106 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 m2
107 Tháo dỡ bồn cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
108 Tháo dỡ Lavabol Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
109 Tháo dỡ và sửa hệ thống nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Công
110 Trát tường vữa M75, dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,64 m2
111 Bả ma tít vào tường 3 lần Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,44 m2
112 Sơn trong vào dầm, trần, cột, tường và các kết cấu đã bả 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,56 m2
113 Ốp gạch tường 30x60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,08 m2
114 Lát gạch nền khu WC gạch 30x30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8 m2
115 Lát gạch nền khu WC gạch 60x60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4 m2
116 Ốp đá hoa Cương Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 m2
117 Lắp đạt cửa nhựa lõi sắt (tận dụng lại cửa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 m2
118 Lắp đạt cửa nhựa lõi sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,24 m2
119 Lắp đặt vách ngăn tấm compact Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 m2
120 Sửa chữa đường ống máy lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 Công
121 Sửa chữa đường ống điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Công
122 Xúc dọn phế thải lên xe đi đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,276 m3
123 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi <=2km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0228 100m3
124 Lắp bộ xả nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
125 Lắp đặt vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
126 Lắp đặt bồn cầu (tận dụng lại bồn cầu ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
127 Lắp đặt tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
128 Lắp đặt xả tiểu tự động Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
129 Bộ 6 món Inax Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
130 Vòi xịt Wufeng mã 331 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
131 Lắp đặt phễu thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
132 Lắp đặt bộ Chậu rửa chén Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
133 Lắp đặt vòi rửa chén Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
134 Lắp đặt bộ xả rửa chén Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
135 Lắp đặt giàn để chén Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
136 Lắp đặt giá treo đồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
137 Lắp đặt bộ sáu món Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
138 Cung cấp lắp đặt ống thoát PVC fi 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 md
139 Cung cấp lắp đặt ống thoát nước PVC fi 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 md
140 Cung cấp lắp đặt ống cấp nước PVC fi 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 md
141 Cung cấp lắp đặt co tê cấp nước D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
142 Cung cấp lắp đặt co tê thoát nước D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
143 Cung cấp lắp đặt co tê thoát nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
144 Cung cấp lắp đặt van khóa đồng D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
145 BỂ PHỐT TÊN HẠNG MỤC 0 -
146 Đào đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,33 m3
147 Bê tông lót nền, đá 4x6, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,49 m3
148 Bê tông nền đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,49 m3
149 Cung cấp lắp đặt cống phi 1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 md
150 Cốt thép tấm đan đường kính <18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0375 Tấn
151 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,524 m3
152 Lắp đặt tấn đan >=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 tấm
153 Cung cấp lắp đặt co tê thoát nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
154 Cung cấp lắp đặt ống thoát PVC fi 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 md
155 Cung cấp lắp đặt co tê thoát nước D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
156 Cung cấp lắp đặt ống thoát PVC fi 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 md
157 TRẠM A TÊN HẠNG MỤC 0 -
158 Đục lớp bê tông lót đá 1x2 nền vải hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,176 m3
159 Sửa chữa đường ống máy lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Công
160 Sửa chữa hệ thống nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Công
161 Sửa chữa đường ống điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Công
162 Cắt bê tông Cốt thép bằng lưỡi cắt chuyên dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 156 md
163 Bê tông đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
164 Lát gạch nền gạch 60x60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,1 m2
165 Xúc dọn phế thải, chở đi đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,176 m3
166 TRẠM B (VẬT TƯ TRUNG CHUYỂN QUA ĐẢO 1KM) Tên hạng mục 0 -
167 Đục lớp bê tông lót đá 1x2 nền vải hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,176 m3
168 Sửa chữa đường ống máy lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Công
169 Sửa chữa hệ thống nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Công
170 Sửa chữa đường ống điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Công
171 Cắt bê tông Cốt thép bằng lưỡi cắt chuyên dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 156 md
172 Bê tông đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
173 Lát gạch nền gạch 60x60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,1 m2
174 Xúc dọn phế thải, chở đi đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,176 m3
175 Sơn xịt phản quang trên vật liệu nhựa, rộng 70mm (dán giấy tránh lan xung quanh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.200 md
176 Lợp mái tấm Polycacbonat Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5 m2
177 Đổ đất màu trồng cỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,8 m2
178 Trồng hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 316 m2
179 Rải sỏi trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m2
180 Phá đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m3
181 Lót cát đầm chặc Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,96 m2
182 Lát gạch nền gạch bê tông 30x60cmx5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 189,6 m2
183 Xúc dọn phế thải, chở đi đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,4 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->