Gói thầu: Xây dựng + hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200313839-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Xây dựng + hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200313804 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 16:47:00 đến ngày 2020-03-16 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 979,779,580 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Theo hồ sơ thiết kế | 386,72 | m2 |
| 2 | Tháo xà gồ sắt 50% | Theo hồ sơ thiết kế | 1,39 | tấn |
| 3 | Phá dỡ lớp vữa | Theo hồ sơ thiết kế | 71,8 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch sàn trệt | Theo hồ sơ thiết kế | 269,71 | m2 |
| 5 | Phá dỡ lớp gạch ốp len tường trệt | Theo hồ sơ thiết kế | 14,184 | m2 |
| 6 | Phá dỡ lớp gạch ốp wc tường trệt | Theo hồ sơ thiết kế | 61,56 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông wc trệt | Theo hồ sơ thiết kế | 2,628 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch tầng lầu | Theo hồ sơ thiết kế | 156,47 | m2 |
| 9 | Phá dỡ lớp gạch ốp len tường lầu | Theo hồ sơ thiết kế | 9,648 | m2 |
| 10 | Phá dỡ lớp gạch ốp wc tường lầu | Theo hồ sơ thiết kế | 28,62 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 0,87 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 18,711 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 14 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 15 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 16 | Tháo dỡ cửa nhôm wc | Theo hồ sơ thiết kế | 13,86 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ cửa sắt kính | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | m2 |
| 18 | Đục tháo bỏ ống cấp thoát nước Wc cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | công |
| 19 | Xây tường hộp gaint gạch cốt liệu 4x8x18, xây tường dày10 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,87 | m3 |
| 20 | Xây tường gạch cốt liệu 8x8x18, xây tường dày10 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,709 | m3 |
| 21 | Xây tường gạch cốt liệu 8x8x18, xây tường dày10 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,293 | m3 |
| 22 | Trát tường vữa xi măng cát vàng vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 43,14 | m2 |
| 23 | Lát gạch thạch anh 60x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 399,54 | m2 |
| 24 | Ốp tường gạch thạch anh 120x600 len tường | Theo hồ sơ thiết kế | 27,492 | m2 |
| 25 | Đắp cát nền bục giảng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,428 | m3 |
| 26 | Trải nilong nền | Theo hồ sơ thiết kế | 0,178 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lót nền, đá 1x2, vữa mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,602 | m3 |
| 28 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,602 | m3 |
| 29 | Cốt thép sàn wc trệt, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,18 | tấn |
| 30 | Láng nền sàn tạo dốc Wc chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 26,64 | m2 |
| 31 | Lát gạch thạch anh kích thước gạch 30x30 wc | Theo hồ sơ thiết kế | 26,64 | m2 |
| 32 | ốp tường, gạch 30x60cm wc | Theo hồ sơ thiết kế | 90,18 | m2 |
| 33 | Đóng trần khung nhôm tấm prima | Theo hồ sơ thiết kế | 26,64 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 71,8 | m2 |
| 35 | Quét chống thấm mái, sê nô, mái đón | Theo hồ sơ thiết kế | 71,8 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa khung nhôm hệ 100 kính 8ly cường lực | Theo hồ sơ thiết kế | 13,86 | m2 |
| 37 | Sơn cửa sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 71,52 | m2 |
| 38 | Sơn nước vào trần | Theo hồ sơ thiết kế | 147,59 | m2 |
| 39 | Sơn nước vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 753,626 | m2 |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 520,62 | m2 |
| 41 | Bả bằng matít vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 1.274,246 | m2 |
| 42 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 147,59 | m2 |
| 43 | Gia công xà gồ thép 50% | Theo hồ sơ thiết kế | 1,39 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép 50% | Theo hồ sơ thiết kế | 1,39 | tấn |
| 45 | Lợp mái tôn mạ màu dày 5 dem | Theo hồ sơ thiết kế | 3,867 | 100m2 |
| 46 | Sơn xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế | 141,624 | m2 |
| 47 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 49,389 | m3 |
| 48 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm vận chuyển các loại phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 49,389 | m3 |
| 49 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm vận chuyển các loại phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 49,389 | m3 |
| 50 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo vận chuyển các loại phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 49,389 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Theo hồ sơ thiết kế | 0,494 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T | Theo hồ sơ thiết kế | 2,469 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ống nhựa upvc d20 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,84 | 100m |
| 2 | Ống nhựa upvc d25 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 3 | Ống nhựa upvc d32 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,42 | 100m |
| 4 | Co 90 nhựa upvc d20 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 5 | Co 90 nhựa upvc d25 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 6 | Co 90 nhựa upvc d32 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 7 | T đều upvc d20/20 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 8 | T đều upvc d25/25 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 9 | T đều upvc d32/32 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 10 | T giảm upvc d20/25 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 11 | T giảm upvc d25/32 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 12 | Nối giảm upvc d20/25 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 13 | Nối giảm upvc d25/32 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 14 | Nối ren trong upvc d20 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 15 | Nối ren ngoài upvc d20 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 16 | T ren ngoài upvc d20 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 17 | Nối trơn upvc d25 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 18 | Nối trơn upvc d32 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 19 | Dây cấp nước lạnh inox | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 20 | Van góc D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 21 | Van khóa D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 22 | Van khóa D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 23 | Ống nhựa upvc d25 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m |
| 24 | Ống nhựa upvc d50 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 25 | Ống nhựa upvc d80 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,54 | 100m |
| 26 | Ống nhựa upvc d100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,48 | 100m |
| 27 | Co 45 nhựa upvc d25 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 28 | Co 45 nhựa upvc d50 | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | cái |
| 29 | Co 45 nhựa upvc d80 | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 30 | Co 45 nhựa upvc d100 | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 31 | Co 90 nhựa upvc d50 | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 32 | Co 90 nhựa upvc d100 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 33 | Y 45 nhựa upvc d80/80 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 34 | Y 45 nhựa upvc d50/80 | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 35 | Y 45 nhựa upvc d50/100 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 36 | Y 45 nhựa upvc d100/100 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 37 | T cong nhựa upvc d80/80 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 38 | T cong nhựa upvc d100/100 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 39 | T đều nhựa upvc d50/50 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 40 | T giảm nhựa upvc d50/80 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 41 | T giảm nhựa upvc d50/100 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 42 | Nối giảm nhựa upvc d25/50 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 43 | Nối nhựa upvc d80 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 44 | Nối nhựa upvc d100 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 45 | Con thỏ ngăn mùi d50 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 46 | Thông tắc upvc d80 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 47 | Thông tắc upvc d100 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt phễu thu d50 inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt chậu xí bệt 2 nút nhấn | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 51 | Lắp đặt chậu rửa lavabo 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 52 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | MCB-1P-6KA, 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 2 | MCB-1P-6KA, 16A | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 3 | MCB-1P-10KA, 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 4 | MCB-1P-10KA, 16A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | MCB-1P-10KA, 25A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 6 | MCB-1P-10KA, 32A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 7 | MCB-2P-6KA, 20A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 8 | MCB-2P-10KA, 32A | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 9 | RCBO-2P-6KA, 16A, 30mA | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 10 | RCBO-2P-6KA, 20A, 30mA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 11 | MCB-3P-6KA, 16A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 12 | MCB-3P-10KA, 25A | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 13 | MCB-3P-10KA, 40A | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 14 | MCB-3P-25KA, 63A, 30mA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 15 | Tủ điện 8 đường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 16 | Tủ điện 12 đường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 17 | Tủ điện 15 đường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 18 | Tủ điện DB.T | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 19 | Đèn báo pha + cầu chì | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 20 | Đồng hồ báo dòng ampe 100A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 21 | Đồng hồ báo điện áp volt 500v | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 22 | Máy biến dòng 100/5 A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 23 | Lắp tủ bơm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 24 | Lắp tủ điện chính | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 25 | Đèn huỳnh quang đơn 0,6m 1x10W tăng phô điện tử | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 26 | Đèn huỳnh quang đơn 1,2m 1x20W tăng phô điện tử | Theo hồ sơ thiết kế | 31 | bộ |
| 27 | Đèn huỳnh quang đơn 1,2m 2x20W tăng phô điện tử | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | bộ |
| 28 | Đèn led áp trần, bóng LED 18W | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 29 | Đèn led pha ngoài trời IP65 - 20w | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 30 | Đèn chiếu sáng sự cố 2x5W | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 31 | Đèn thoát hiểm 3W | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 32 | Đèn đường Led 100W | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 33 | Đèn đường Led 100W, trụ cao 8,5m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 34 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 35 | Lắp đặt hộp 1 công tắc 2 chiều, đế âm, mặt nạ | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt hộp 1 công tắc 1 chiều, đế âm, mặt nạ | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 37 | Lắp đặt hộp 2 công tắc 1 chiều, đế âm, mặt nạ | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 38 | Lắp đặt hộp 3 công tắc 1 chiều, đế âm, mặt nạ | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có màn che | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 40 | Cáp 1C 3x1.5mm2 Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 800 | m |
| 41 | Cáp 1C 3x2.5mm2 Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 320 | m |
| 42 | Cáp 1C 3x4mm2 Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 140 | m |
| 43 | Cáp 1C 5x2.5mm2 Cu/PVC/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 44 | Cáp 1C 3x6.0mm2 Cu/PVC/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 45 | Cáp Cu/PVC/PVC 1x3Cx2.5mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 46 | Cáp Cu/PVC/PVC 2x1Cx6.0mm² + Cu/PVC 6.0mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 47 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x1Cx6.0mm² + Cu/PVC 6.0mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 48 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x1Cx10mm² + Cu/PVC 10mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | m |
| 49 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x4Cx16mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn d20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.240 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn d25 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn d32 | Theo hồ sơ thiết kế | 77 | m |
| 53 | Ống HDPE xoắn D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 54 | Lắp đặt máng cáp 50x50x1.0 | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 55 | Đóng cọc tiếp địa D16-2,4m | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cọc |
| 56 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | mối |
| 57 | Kéo rải dây đồng trần 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | m |
| E | HẠNG MỤC TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,342 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,046 | 100m2 |
| 3 | Công tác sản xuất cốt thép cột, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,01 | tấn |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,56 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 78,63 | m2 |
| 6 | Sơn tường rào đã bả, 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 4,56 | m2 |
| 7 | Bả bằng matít vào tường rào | Theo hồ sơ thiết kế | 4,56 | m2 |
| 8 | CCLĐ bảng tên trường nền khung sắt ốp Alu chữa Inox cao 180 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,87 | m2 |
| 9 | CCLĐ bộ chữ inox cao 180 tên trường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 10 | GCLD cửa cổng khung sắt hộp 50x50x2,5ly | Theo hồ sơ thiết kế | 11,75 | m2 |
| 11 | CCLD bộ motơ cửa cổng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi