Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200223667-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn Kỹ thuật Xây dựng Đô thị Liên Thành
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200117841
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-06 16:43:00 đến ngày 2020-03-16 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,062,683,494 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí thí nghiệm vật tư, thiết bị 1 Khoản
2 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
3 Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh 1 Khoản
4 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường 1 Khoản
5 Chi phí bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công 1 Khoản
6 Chi phí hoàn trả hạ tầng kỹ thuật do bị ảnh hưởng khi thi công xây dựng công trình 1 Khoản
7 Bơm nước, vét bùn trong quá trình thi công 1 Khoản
8 Biện pháp tổ chức thi công 1 Khoản
B HẠNG MỤC 2: PHẦN XÂY DỰNG - PHẦN NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 35,091 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 0,558 100m3
3 Đắp nền đường bằng cấp 3 (sỏi đỏ), K> 0,98 Đáp ứng mục III Chương V 25,757 100m3
4 Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) Đáp ứng mục III Chương V 3.582,757 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 34,46 100m3
C HẠNG MỤC 3: PHẦN XÂY DỰNG - PHẦN MẶT ĐƯỜNG
1 Trải cấp phối đá 0x4 loại 1 lớp trên Đáp ứng mục III Chương V 9,56 100m3
2 Trải cấp phối đá 0x4 loại 1 lớp dưới Đáp ứng mục III Chương V 5,784 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít CSS-1h, lượng nhũ tương 1,0Kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 57,841 100m2
4 Thảm BTNN hạt trung (BTNC12.5) dày 6cm, K>=0.98 Đáp ứng mục III Chương V 57,841 100m2
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5Kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 57,841 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4cm Đáp ứng mục III Chương V 57,841 100m2
7 Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, cự ly 1km Đáp ứng mục III Chương V 13,845 100tấn
8 Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, 1km tiếp theo Đáp ứng mục III Chương V 415,344 100tấn
D HẠNG MỤC 4: PHẦN XÂY DỰNG - PHẦN BIỂN BÁO, SƠN ĐƯỜNG
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
3 Đào đất cấp 2 trồng trụ biển báo Đáp ứng mục III Chương V 1,191 m3
4 Đắp đất cấp 2 móng trụ (tận dụng từ đất đào) Đáp ứng mục III Chương V 0,759 m3
5 Ván khuôn móng trụ biển báo Đáp ứng mục III Chương V 4,104 m2
6 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 móng trụ Đáp ứng mục III Chương V 0,048 m3
7 Bê tông móng đá 1x2 M150 Đáp ứng mục III Chương V 0,399 m3
8 Gia công cốt thép Þ6 móng trụ Đáp ứng mục III Chương V 0,87 kg
9 Gia công thép tấm Đáp ứng mục III Chương V 22,047 kg
10 Gia công lắp đặt trụ biển báo Þ80, L=2,35m Đáp ứng mục III Chương V 3 trụ
11 Cung cấp bulon M20x500 Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
12 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm Đáp ứng mục III Chương V 82,873 m2
E HẠNG MỤC 5: PHẦN XÂY DỰNG - PHẦN VỈA HÈ
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Đáp ứng mục III Chương V 21,852 100m2
2 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 122,194 m3
3 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 191,72 m3
4 Xây móng gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dày <=30cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 86 m3
5 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 0,558 100m3
6 Rải Ni lông móng vỉa hè Đáp ứng mục III Chương V 45,595 100m2
7 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới Đáp ứng mục III Chương V 4,473 100m3
8 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 534,826 m3
9 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm, vữa M75 Đáp ứng mục III Chương V 298,198 m2
10 Cắt khe 2x4 đường lăn, sân đỗ Đáp ứng mục III Chương V 58,2 10m
11 Lăn Rulo tạo nhám Đáp ứng mục III Chương V 1.577,52 m2
F HẠNG MỤC 6: PHẦN XÂY DỰNG - BỒN CÂY XANH
1 Đào móng bồn trồng cây Đáp ứng mục III Chương V 62,01 m3
2 Trồng mới cây xanh (Cây Giáng Hương) Đáp ứng mục III Chương V 106 cây
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bồn cây Þ6 Đáp ứng mục III Chương V 0,441 Tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bồn Þ10 Đáp ứng mục III Chương V 0,928 Tấn
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bồn trồng cây Đáp ứng mục III Chương V 4,542 100m2
6 Sản xuất bê tông bồn cây đúc sẵn đá 1x2 vữa BT mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 24,888 m3
7 Lắp bồn trồng cây vào vị trí TL>250kg Đáp ứng mục III Chương V 136 cái
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V 38,16 m3
9 Cung cấp đất hữu cơ Đáp ứng mục III Chương V 41,976 m3
G HẠNG MỤC 7: PHẦN XÂY DỰNG - PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đào đất cấp 2 phần móng Đáp ứng mục III Chương V 23,925 100m3
2 Đổ bê tông đá 1x2 mác 150 móng, B<=2,5m Đáp ứng mục III Chương V 36,19 m3
3 Ván khuôn phần móng Đáp ứng mục III Chương V 1,456 100m2
4 Đổ bê tông đá 1x2 mác 200 móng, B<=2,5m Đáp ứng mục III Chương V 25,454 m3
5 Đổ bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 8,374 m3
6 Gia công cốt thép đan Þ12 Đáp ứng mục III Chương V 1,153 Tấn
7 Gia công cốt thép tấm đan Þ10 Đáp ứng mục III Chương V 2,5 Tấn
8 Gia công cốt thép tấm đan Þ6 Đáp ứng mục III Chương V 0,129 Tấn
9 Ván khuôn tấm đan Đáp ứng mục III Chương V 0,622 100m2
10 Đổ bê tông đá 1x2 mác 200, đúc đan Đáp ứng mục III Chương V 5,572 m3
11 Đổ bê tông đá 1x2 mác 250, đúc đan Đáp ứng mục III Chương V 6,802 m3
12 Ván khuôn tường đứng Đáp ứng mục III Chương V 8,187 100m2
13 Đổ bê tông đá 1x2 mác 200 tường Đáp ứng mục III Chương V 214,382 m3
14 Sản xuất thép hình đan thép Đáp ứng mục III Chương V 5,993 Tấn
15 Sản xuất thép tấm đan thép Đáp ứng mục III Chương V 0,2 Tấn
16 Sơn chống gỉ thép hình Đáp ứng mục III Chương V 136,389 m2
17 Mạ kẽm nhúng nóng lưới chắn rác Đáp ứng mục III Chương V 195,859 Kg
18 Hạ chỉnh lưới chắn rác BTCT vào vị trí TL<=50 kg Đáp ứng mục III Chương V 113,199 cái
19 Hạ chỉnh đan BTCT vào vị trí TL <=250 kg Đáp ứng mục III Chương V 92 cái
20 Hạ chỉnh đan BTCT vào vị trí TL >250 kg Đáp ứng mục III Chương V 92 cái
21 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, d=600mm (vỉa hè), L=2.5m Đáp ứng mục III Chương V 220 đoạn ống
22 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, d=600mm (H30-XB80), L=2.5m Đáp ứng mục III Chương V 48 đoạn ống
23 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, d=800mm (vỉa hè), L=2.5m Đáp ứng mục III Chương V 65 đoạn ống
24 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, d=800mm (H30-XB80), L=2.5m Đáp ứng mục III Chương V 26 đoạn ống
25 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, d=600mm Đáp ứng mục III Chương V 233 mối nối
26 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, d=800mm Đáp ứng mục III Chương V 81 mối nối
27 Lắp đặt gối cống đỡ đoạn cống, d=600mm Đáp ứng mục III Chương V 536 cái
28 Lắp đặt gối cống đỡ đoạn cống, d=800mm Đáp ứng mục III Chương V 182 cái
29 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đk=200mm Đáp ứng mục III Chương V 4,24 100m
30 Trát tường mối nối chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 34,841 m2
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 10,59 100m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 4,773 100m3
33 Vận chuyển đất C2 đổ đi, cự ly 1km Đáp ứng mục III Chương V 19,043 100m3
34 Vận chuyển tiếp C2 đổ đi, cự ly 1km Đáp ứng mục III Chương V 18,999 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->