Gói thầu: Thi công xây dựng + chi phí hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200312366-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần thương mại và tư vấn thiết kế xây dựng Minh Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng + chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200312331 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Chí Linh hỗ trợ, ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 22:26:00 đến ngày 2020-03-13 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,118,868,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khoản |
| B | Nhà văn hóa | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,5 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | nt | 33,88 | m3 |
| 3 | Phá dỡ Nền gạch chỉ | nt | 22 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | nt | 54 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | nt | 0,4 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | nt | 120 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần | nt | 114 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | nt | 10,8 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ chậu rửa | nt | 2 | cái |
| 10 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm vận chuyển các loại phế thải | nt | 23,5 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn | nt | 70,5 | m3 |
| 12 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50cm | nt | 4 | gốc |
| 13 | Tháo dỡ các kết cấu máI, tháo dỡ máI tôn | nt | 2,4 | 100m2 |
| 14 | Tháo dỡ kết cấu thép bị hàn, rỉ , hư hỏng - cột thép | nt | 0,75 | tấn |
| 15 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | nt | 1,4169 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 0,1638 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | nt | 11,263 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | nt | 1,5468 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | nt | 36,544 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | nt | 0,1118 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 2x4 | nt | 2,7841 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,1193 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 1,8449 | m3 |
| 24 | Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | nt | 20,3961 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | nt | 1,7711 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | nt | 1,8857 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | nt | 1,6163 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | nt | 0,7271 | tấn |
| 29 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 59,8959 | m3 |
| 30 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | nt | 59,3753 | m3 |
| 31 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | nt | 7,8756 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | nt | 0,6098 | 100m2 |
| 33 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | nt | 3,8333 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | nt | 0,0827 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | nt | 0,6222 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | nt | 3,3641 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | nt | 0,2263 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | nt | 1,1635 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,168 | 100m2 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 1,848 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | nt | 0,0311 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | nt | 0,1513 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | nt | 0,0311 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | nt | 0,1513 | tấn |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,0307 | 100m2 |
| 46 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 0,5051 | m3 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm | nt | 0,0708 | tấn |
| 48 | Lắp đặt ô văng | nt | 16 | cái |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,8652 | 100m2 |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 7,1511 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,7555 | 100m2 |
| 52 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 10,6508 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,9636 | 100m2 |
| 54 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 12,3876 | m3 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | nt | 0,3327 | tấn |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | nt | 0,5704 | tấn |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | nt | 0,2263 | tấn |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | nt | 1,1635 | tấn |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 9,1597 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | nt | 0,9881 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,0711 | 100m2 |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,3909 | m3 |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | nt | 0,04 | tấn |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | nt | 0,21 | tấn |
| 65 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 0,4334 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,4334 | tấn |
| 67 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | nt | 0,745 | 100m2 |
| 68 | Tôn úp nóc | nt | 8 | m |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | nt | 17,6862 | m3 |
| 70 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | nt | 2,0107 | m3 |
| 71 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 1,1171 | m3 |
| 72 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,0632 | 100m2 |
| 73 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 0,3633 | m3 |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | nt | 0,0073 | tấn |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | nt | 0,0775 | tấn |
| 76 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,0845 | 100m2 |
| 77 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,5205 | m3 |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | nt | 0,0107 | tấn |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | nt | 0,0823 | tấn |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | nt | 1,3808 | m3 |
| 81 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0052 | 100m2 |
| 82 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,338 | m3 |
| 83 | Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | nt | 1,08 | m3 |
| 84 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 15,048 | m2 |
| 85 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 0,9 | m2 |
| 86 | Sản xuất lan can sắt | nt | 0,1947 | tấn |
| 87 | Lắp dựng lan can sắt | nt | 8,2574 | m2 |
| 88 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | nt | 86,4 | m2 |
| 89 | Vít nở sắt | nt | 1 | bộ |
| 90 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 281,6298 | m2 |
| 91 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3 cm, vữa M75 | nt | 137,3718 | m2 |
| 92 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | nt | 41,2 | m |
| 93 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 119,2856 | m2 |
| 94 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | nt | 11,512 | m2 |
| 95 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | nt | 200,6782 | m2 |
| 96 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 47,718 | m2 |
| 97 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 151,4364 | m2 |
| 98 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | nt | 142,984 | m2 |
| 99 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm | nt | 31,1112 | m2 |
| 100 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | nt | 0,1373 | tấn |
| 101 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 12,96 | m2 |
| 102 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | nt | 5,9 | m2 |
| 103 | Lắp đặt cửa nhựa lõi thép ( Đã bao gồm phụ kiện ) | nt | 25,92 | m2 |
| 104 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 331,6298 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 569,1182 | m2 |
| 106 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C2 | nt | 0,3288 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 | nt | 0,4269 | 100m3 |
| 108 | Lắp đặt hộp công tắc, ổ cắm | nt | 25 | hộp |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 200 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | nt | 20 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 300 | m |
| 112 | Lắp đặt ổ cắm đôi | nt | 6 | cái |
| 113 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | nt | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=48mm | nt | 25 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | nt | 520 | m |
| 116 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | nt | 25 | cái |
| 117 | Băng dính cách điện, mũi khoan, vít nở,... | nt | 1 | Bộ |
| 118 | Lắp đặt quạt trần | nt | 8 | cái |
| 119 | Lắp đặt quạt treo tường | nt | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | nt | 16 | bộ |
| 121 | Lắp đặt đèn ốp trần | nt | 4 | bộ |
| 122 | Lắp đặt hộp điện tổng | nt | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | nt | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | nt | 0,356 | 100m |
| 125 | Đai thép | nt | 8 | Cái |
| 126 | Đai nhựa D120 | nt | 32 | Cái |
| 127 | Đai nối ống D120 | nt | 8 | Cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 100mm | nt | 8 | cái |
| 129 | Cầu chắn rác | nt | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi