Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Đường đal kênh Vĩnh Bình - Mỹ Cẩm - ấp Tư - ấp Năm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200312200-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế xây dựngTrà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Đường đal kênh Vĩnh Bình - Mỹ Cẩm - ấp Tư - ấp Năm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200312017 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 18:13:00 đến ngày 2020-03-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,444,809,852 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Phát rừng loại I, thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | Theo yêu cầu chương V | 15,166 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40cm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <= 40cm | Theo yêu cầu chương V | 2 | gốc |
| 4 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi <=50m, máy ủi <=75CV, đất C1 | Theo yêu cầu chương V | 3,0404 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110 CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo yêu cầu chương V | 10,1484 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất thịt | Theo yêu cầu chương V | 903,496 | m3 |
| 7 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu chương V | 7,0462 | 100m3 |
| 8 | Vải nilon lót | Theo yêu cầu chương V | 37,94 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu chương V | 4,2514 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <= 25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <= 25cm, bê tông M200, đá 1x2 | 531,174 | m3 |
| 11 | Nhựa đường | Theo yêu cầu chương V | 303 | kg |
| 12 | Biển báo (Cả cột) | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất C1 | Theo yêu cầu chương V | 0,096 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <= 250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 0,092 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi