Gói thầu: Xây lắp + thiết bị + hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200223018-02
Thời điểm đóng mở thầu 12/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Phú Lâm, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Xây lắp + thiết bị + hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200152788
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, ngân sách cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-25 22:43:00 đến ngày 2020-03-12 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,085,540,317 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA (PHẦN XÂY DỰNG)
1 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 33,207
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 1,4 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK D14-18mm Chương V - E HSMT 5,695 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V - E HSMT 0,193 tấn
5 Mua thép tấm làm bản mã đầu cọc dày 2-16mm SS400 Chương V - E HSMT 1.184,526 kg
6 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,801 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,801 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, cọc, cột Chương V - E HSMT 5 100m²
9 Nối cọc vuông, KT 20x20cm Chương V - E HSMT 84 mối nối
10 Mua đoạn cọc ép âm bằng thép Chương V - E HSMT 1 cọc
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C1 Chương V - E HSMT 8,4 100m
12 Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C1 Chương V - E HSMT 0,42 100m
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,176
14 Đào móng, đất C1 Chương V - E HSMT 0,676 100m³
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C1 Chương V - E HSMT 49,954
16 Ván khuôn lót móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,256 100m²
17 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,31 100m²
18 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 12,185
19 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 1,716 100m²
20 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 2,036 100m²
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK D6-8mm Chương V - E HSMT 1,018 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK D10mm Chương V - E HSMT 0,214 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK D14-18mm Chương V - E HSMT 1,218 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - E HSMT 4,968 tấn
25 Bê tông móng, rộng <=250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 53,102
26 Bê tông thương phẩm M200 Chương V - E HSMT 53,899 m3
27 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 22,254
28 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,417 100m³
29 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,306 100m³
30 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,759 100m³
31 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 30,339
32 Đào móng, đất C1 Chương V - E HSMT 0,09 100m³
33 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,025 100m³
34 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,011 100m²
35 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,68
36 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,024 100m²
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,02 100m²
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK D10mm Chương V - E HSMT 0,217 tấn
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK D14-18mm Chương V - E HSMT 0,128 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Chương V - E HSMT 0,034 tấn
41 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,065
42 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V - E HSMT 0,461
43 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 2,211
44 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 13,161 m2
45 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 13,161 m2
46 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - E HSMT 13,161
47 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V - E HSMT 5 cái
48 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V - E HSMT 2,331 100m²
49 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V - E HSMT 4,079 100m²
50 Ván khuôn thép, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V - E HSMT 0,227 100m²
51 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <=16m Chương V - E HSMT 6,848 100m²
52 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,504 100m²
53 Ván khuôn cầu thang thường Chương V - E HSMT 0,308 100m²
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK D6-8mm, cao <=16m Chương V - E HSMT 0,484 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK D14-18mm, cao <=16m Chương V - E HSMT 1,191 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK D20,22mm, cao <=16m Chương V - E HSMT 2,182 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK D6-8mm, cao <=16m Chương V - E HSMT 1,149 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK D12mm, cao <=16m Chương V - E HSMT 0,26 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK D14-18mm, cao <=16m Chương V - E HSMT 3,42 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK D20,22mm, cao <=16m Chương V - E HSMT 3,122 tấn
61 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK D6-8mm, cao <=16m Chương V - E HSMT 3,687 tấn
62 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK D10mm, cao <=16m Chương V - E HSMT 2,736 tấn
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK D6-8mm, cao <=16m Chương V - E HSMT 0,094 tấn
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK D12mm, cao <=16m Chương V - E HSMT 0,037 tấn
65 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK D14-18mm, cao <=16m Chương V - E HSMT 0,41 tấn
66 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK D6-8mm, cao <=16m Chương V - E HSMT 0,044 tấn
67 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK D10mm, cao <=16m Chương V - E HSMT 0,322 tấn
68 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK D14-18mm, cao <=16m Chương V - E HSMT 0,129 tấn
69 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK D20,22mm, cao <=16m Chương V - E HSMT 0,04 tấn
70 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 15,878
71 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 40,127
72 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,369
73 Bê tông thương phẩm M200 Chương V - E HSMT 40,729 m3
74 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 66,318
75 Bê tông thương phẩm M200 Chương V - E HSMT 67,313 m3
76 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 3,486
77 Bê tông cầu thang thường, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 3,061
78 Mua thép U80x40x3 làm xà gồ mái Chương V - E HSMT 2,801 tấn
79 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - E HSMT 146,138 m2
80 Sản xuất xà gồ thép Chương V - E HSMT 2,733 tấn
81 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 2,744 tấn
82 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.42mm Chương V - E HSMT 4,313 100m²
83 Tôn úp nóc + máng tôn khổ 400mm dày 0,45mm Chương V - E HSMT 82,34 m
84 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 165,651
85 Xây tường bằng XM kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 23,713 m3
86 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 10,22
87 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 867,961 m2
88 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 1.185,001 m2
89 Căng lưới thép gia cố tường gạch AAC Chương V - E HSMT 423,6 m2
90 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 58,96
91 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 73,026
92 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 536,639
93 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm Chương V - E HSMT 27,036 m2
94 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x600mm Chương V - E HSMT 41,124 m2
95 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 1.853,626 1m2
96 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 867,961 1m2
97 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Chương V - E HSMT 531,217 m2
98 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M75 Chương V - E HSMT 109,371
99 Dán màng chống thấm báo giá c.ty Thanh Thành Phát Chương V - E HSMT 155,771 m2
100 Cửa đi gỗ Lim Nam Phi, pano kính dày 6,38 Chương V - E HSMT 34,76 m2
101 Cửa sổ gỗ Lim Nam Phi, pano kính dày 6,38 Chương V - E HSMT 99,877 m2
102 Khuôn cửa 135x60mm gỗ Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 462,64 m
103 Nẹp cửa 10x40 gỗ Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 371,6 m
104 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - E HSMT 141,483 m2
105 Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - E HSMT 137,076 m2
106 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - E HSMT 462,64 m
107 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - E HSMT 134,637
108 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V - E HSMT 16 bộ
109 Clemon cửa KZo không khóa Chương V - E HSMT 2 Bộ
110 Tạm tính lại Bản lề gông đen 160 Chương V - E HSMT 582 cái
111 Chốt cửa 80l sơn tĩnh điện Chương V - E HSMT 43 Bộ
112 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V - E HSMT 1,628 tấn
113 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 109,08
114 Dán màng chống thấm Chương V - E HSMT 48,795 m2
115 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V - E HSMT 46,457 m2
116 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V - E HSMT 166,86 m2
117 Vách ngăn vệ sinh Compac Chương V - E HSMT 52,056 m2
118 Khóa vách ngăn vệ sinh Chương V - E HSMT 8 cái
119 Trần thạch cao thả tấm chịu nước Chương V - E HSMT 47,81 m2
120 Mua inox 304 D32x1 làm tay vịn cho người khuyết tật Chương V - E HSMT 0,001 tấn
121 Nắp bịt đầu inox Chương V - E HSMT 4 cái
122 Đào móng, đất C1 Chương V - E HSMT 0,059 100m³
123 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 1,439
124 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 0,891
125 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,012 100m³
126 Đắp đất đường dốc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,029 100m³
127 Xây tam cấp 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 5,79
128 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 0,414
129 Láng granitô nền sàn Chương V - E HSMT 16,149 m2
130 Láng granitô cầu thang Chương V - E HSMT 24,642 m2
131 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 69,972 m
132 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,812
133 Lát gạch xi măng 40x40cm Chương V - E HSMT 8,124 m2
134 Mua Thép ống D60x1,2 làm lan can cầu thang Chương V - E HSMT 0,016 tấn
135 Mua thép tấm làm lan can cầu thang Chương V - E HSMT 0,199 tấn
136 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - E HSMT 11,175 m2
137 Sản xuất lan can sắt Chương V - E HSMT 0,206 tấn
138 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 7,9
139 Mua inox D60x1,2 làm tay vịn đường dốc Chương V - E HSMT 0,026 tấn
140 Mua inox D20x1,2 làm tay vịn đường dốc Chương V - E HSMT 0,571 tấn
141 Sản xuất lan can sắt Chương V - E HSMT 0,586 tấn
142 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 5,454
143 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V - E HSMT 10,364 100m²
144 Đào móng, đất C1 Chương V - E HSMT 0,002 100m³
145 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,074
146 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 0,221
147 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,001 100m³
148 Lát đá bậc tam cấp Chương V - E HSMT 1,113 m2
149 Mua thép tấm dày 8mm Chương V - E HSMT 5,935 kg
150 Mua thép ống làm cột cờ Chương V - E HSMT 32,584 kg
151 Sản xuất lan can sắt Chương V - E HSMT 0,038 tấn
152 Mua bu lông M8 neo chân cột cờ tạm tính loại Bulong M19x180 Chương V - E HSMT 4 cái
153 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Chương V - E HSMT 3,571 m2
B NHÀ VĂN HÓA (PHẦN CẤP ĐIỆN)
1 Lắp đặt tủ điện vỏ tôn KT 500x400x130 Chương V - E HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt tủ điện vỏ tôn KT 450x300x130 Chương V - E HSMT 1 hộp
3 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa 4-6 module Chương V - E HSMT 12 hộp
4 Đèn báo pha (đỏ, xanh vàng) Chương V - E HSMT 3 bộ
5 Cầu chì 5A Chương V - E HSMT 3 cái
6 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V - E HSMT 1 cái
7 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế Chương V - E HSMT 3 cái
8 Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 3 cực 75A-25kA Chương V - E HSMT 1 cái
9 Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 3 cực 40A-10kA Chương V - E HSMT 1 cái
10 Lắp đặt các automat MCB 3 pha 3 cực 40A-6kA Chương V - E HSMT 1 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 40A-6kA Chương V - E HSMT 2 cái
12 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 32A-6kA Chương V - E HSMT 5 cái
13 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 20A-6kA Chương V - E HSMT 5 cái
14 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 40A-6kA Chương V - E HSMT 2 cái
15 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 32A-6kA Chương V - E HSMT 5 cái
16 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 20A-6kA Chương V - E HSMT 14 cái
17 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 16A-6kA Chương V - E HSMT 16 cái
18 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 10A-6kA Chương V - E HSMT 1 cái
19 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 8 cái
20 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 10 cái
21 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Chương V - E HSMT 4 cái
22 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - E HSMT 56 cái
23 Lắp đặt đế âm Chương V - E HSMT 78 hộp
24 Lắp đặt quạt trần Chương V - E HSMT 32 cái
25 Lắp đặt đèn Tán quang lắp nổi 1,2m, máng M10 - 2 bóng Led Tube 22W/T8 Chương V - E HSMT 53 bộ
26 Lắp đặt đèn Led tuýp bán nguyệt 1,2m-36W Chương V - E HSMT 1 bộ
27 Lắp đặt đèn bán cầu ốp trần D22xH30-20W Chương V - E HSMT 18 bộ
28 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC/PVC 4x25mm2 Chương V - E HSMT 50 m
29 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC/PVC 4x10mm2 Chương V - E HSMT 5 m
30 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x10mm2 Chương V - E HSMT 5 m
31 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 Chương V - E HSMT 62 m
32 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x10mm2 Chương V - E HSMT 31 m
33 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 Chương V - E HSMT 221 m
34 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x6mm2 Chương V - E HSMT 110 m
35 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 Chương V - E HSMT 283 m
36 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x4mm2 Chương V - E HSMT 142 m
37 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V - E HSMT 331 m
38 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V - E HSMT 331 m
39 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 673 m
40 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 3x1,5mm2 Chương V - E HSMT 60 m
41 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - E HSMT 614 m
42 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - E HSMT 733 m
43 Móc treo quạt sắt D16 Chương V - E HSMT 32 cái
44 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V - E HSMT 3 cọc
45 Dây đồng trần M50mm2 Chương V - E HSMT 10 m
46 Đầu cốt đồng M50 Chương V - E HSMT 1 cái
47 Kẹp cáp với cọc tiếp địa Chương V - E HSMT 3 cái
48 Lắp đặt ống luồn cáp PVC ĐK 25mm Chương V - E HSMT 2 m
49 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất C1 Chương V - E HSMT 3,8
50 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,038 100m³
51 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường Chương V - E HSMT 13 máy
52 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, ĐK 15,9mm dày 19mm Chương V - E HSMT 0,15 100m
53 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, ĐK 12,7mm dày 19mm Chương V - E HSMT 0,24 100m
54 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, ĐK 6,4mm dày 19mm Chương V - E HSMT 0,39 100m
55 Bảo ôn ống đồng D15,9 dày 19mm Chương V - E HSMT 0,15 100m
56 Bảo ôn ống đồng D12,7 dày 13mm Chương V - E HSMT 0,24 100m
57 Bảo ôn ống đồng D6,4 dày 19mm Chương V - E HSMT 0,39 100m
58 Ống nước ngưng D21 UPVC CLASS 1 Chương V - E HSMT 0,39 100m
59 Bảo ôn đường ống (lớp bọc 13 mm), đường kính ống d=21mm Chương V - E HSMT 0,39 100m
60 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 58,5 m
61 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 36 m
62 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V - E HSMT 36 m
63 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x4mm2 Chương V - E HSMT 22,5 m
64 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 Chương V - E HSMT 22,5 m
C NHÀ VĂN HÓA (CẤP THOÁT NƯỚC)
1 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm Chương V - E HSMT 0,04 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V - E HSMT 0,2 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V - E HSMT 0,06 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - E HSMT 0,06 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm Chương V - E HSMT 0,24 100m
6 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V - E HSMT 8 cái
7 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - E HSMT 8 cái
8 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm Chương V - E HSMT 12 cái
9 Lắp đặt cút nhựa PPR 45 độ nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V - E HSMT 4 cái
10 Lắp đặt cút nhựa PPR 45 độ nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - E HSMT 6 cái
11 Lắp đặt cút nhựa PPR 45 độ nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm Chương V - E HSMT 6 cái
12 Lắp đặt tê nhựa PP-R nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V - E HSMT 4 cái
13 Lắp đặt tê nhựa PP-R nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - E HSMT 4 cái
14 Lắp đặt tê nhựa PP-R nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm Chương V - E HSMT 18 cái
15 Lắp đặt đầu nối ren trong PPR, ĐK25-1/2"mm Chương V - E HSMT 16 cái
16 Lắp đặt đấu nối ren trong PPR, ĐK 32-1''mm Chương V - E HSMT 8 cái
17 Lắp đặt đấu nối ren trong PPR, ĐK 40-1.1/4''mm Chương V - E HSMT 2 cái
18 Lắp đặt đấu nối ren ngoài PPR, ĐK 32-1''mm Chương V - E HSMT 8 cái
19 Lắp đặt đấu nối ren ngoài PPR, ĐK 40-1.1/4''mm Chương V - E HSMT 2 cái
20 Lắp đặt đấu nối ren ngoài PPR, ĐK 25-1/2''mm Chương V - E HSMT 16 cái
21 Lắp đặt zắc co ren trong PPR, ĐK 25-1/2"mm Chương V - E HSMT 10 cái
22 Lắp đặt zắc co ren trong PPR, ĐK 25-3/4"mm Chương V - E HSMT 12 cái
23 Lắp đặt zắc co ren trong PPR, ĐK 32-1"mm Chương V - E HSMT 4 cái
24 Lắp đặt zắc co ren trong PPR, ĐK 40-1.1/4"mm Chương V - E HSMT 2 cái
25 Lắp đặt zắc co ren ngoài PPR, ĐK 25-1/2"mm Chương V - E HSMT 10 cái
26 Lắp đặt zắc co ren ngoài PPR, ĐK 25-3/4"mm Chương V - E HSMT 12 cái
27 Lắp đặt zắc co ren ngoài PPR, ĐK 32-1"mm Chương V - E HSMT 4 cái
28 Lắp đặt zắc co ren ngoài PPR, ĐK 40-1.1/4"mm Chương V - E HSMT 2 cái
29 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Chương V - E HSMT 1 cái
30 Lắp đặt van khóa, ĐK40mm Chương V - E HSMT 1 cái
31 Lắp đặt van khóa, ĐK50mm Chương V - E HSMT 1 cái
32 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng Chương V - E HSMT 2 cái
33 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 60mm Chương V - E HSMT 1 cái
34 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 110mm Chương V - E HSMT 0,3 100m
35 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 1,1 100m
36 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 76mm Chương V - E HSMT 0,3 100m
37 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 34mm Chương V - E HSMT 0,2 100m
38 Cút 90 UPVC D34 Chương V - E HSMT 10 cái
39 Cút 90 UPVC D76 Chương V - E HSMT 10 cái
40 Cút 90 UPVC D90 Chương V - E HSMT 40 cái
41 Cút 90 UPVC D110 Chương V - E HSMT 12 cái
42 Cút 45 UPVC D76 Chương V - E HSMT 8 cái
43 Cút 45 UPVC D90 Chương V - E HSMT 20 cái
44 Cút 45 UPVC D110 Chương V - E HSMT 8 cái
45 Tê UPVC D110 Chương V - E HSMT 15 cái
46 Tê UPVC D90 Chương V - E HSMT 10 cái
47 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V - E HSMT 1 bể
48 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 8 cái
49 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 6 bộ
50 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V - E HSMT 10 cái
51 Lắp đặt phễu thu Chương V - E HSMT 10 cái
D NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng, đất C1 Chương V - E HSMT 0,053 100m³
2 Ván khuôn móng - móng tròn, đa giác Chương V - E HSMT 0,018 100m²
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,405
4 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,062 100m²
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK D6-8mm Chương V - E HSMT 0,007 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK D10mm Chương V - E HSMT 0,023 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK D14-18mm Chương V - E HSMT 0,041 tấn
8 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,079
9 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,039 100m³
10 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,027 100m³
11 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 4,2
12 Bu lông neo M20x400 Chương V - E HSMT 20 bộ
13 Thép bản dày 8mm Chương V - E HSMT 49,791 kg
14 Thép bản dày 3mm Chương V - E HSMT 83,087 kg
15 Mua thép ống D90x3 làm cột Chương V - E HSMT 0,092 tấn
16 Mua thép ống D60x3 làm cột Chương V - E HSMT 0,062 tấn
17 Mua thép hộp 40x80x3 làm xà gồ Chương V - E HSMT 0,081 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - E HSMT 20,793 m2
19 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V - E HSMT 1,39 tấn
20 Lắp cột thép các loại Chương V - E HSMT 1,39 tấn
21 Mua thép hộp D40x60x3 làm cột Chương V - E HSMT 0,269 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,264 tấn
23 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0.42mm Chương V - E HSMT 0,392 100m²
24 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45mm Chương V - E HSMT 28 m
25 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,039 100m³
26 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,041
27 Lát gạch xi măng 40x40cm Chương V - E HSMT 39,2 m2
E SÂN VƯỜN, CÂY XANH
1 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2 Chương V - E HSMT 67,488
2 Mua bê tông thương phẩm M150 Chương V - E HSMT 69,175 m3
3 Lát gạch terazzo 40x40x4cm Chương V - E HSMT 681,287 m2
4 Đào móng băng, đất C1 Chương V - E HSMT 11,1
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 3,696
6 Xây tường bo bồn hoa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 8,131
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,035 100m³
8 Ốp tường bo bồn hoa, kích thước gạch 60x240mm Chương V - E HSMT 58,08 m2
9 Cây ngọc lan đk gốc: 18-20cm, h>4m Chương V - E HSMT 12 cây
10 Cây sao đen đk gốc: 16-18cm, h>3,5m Chương V - E HSMT 8 cây
11 Cây long não đk gốc: 16-18cm, h>3,5m Chương V - E HSMT 9 cây
12 Cây lộc vừng đk gốc: 7-9cm, h>2,0m Chương V - E HSMT 7 cây
13 Cây trạng nguyên, h<0,4m Chương V - E HSMT 75 cây
14 Cây bách tán nam 15 tán đk gốc: 6-8cm, h>2,2m Chương V - E HSMT 12 cây
15 Cây ngọc bút đk gốc: <3cm, h>1,2m Chương V - E HSMT 7 cây
16 Trồng cỏ Nhật Chương V - E HSMT 281 m2
17 Trồng chuỗi ngọc Chương V - E HSMT 35 m2
18 Đất màu trồng cây Chương V - E HSMT 94,77 m3
F CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng, đất C1 Chương V - E HSMT 1,568 100m³
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 13,388
3 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan trụ cổng, đá 1x2, M200 Chương V - E HSMT 0,109
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V - E HSMT 0,006 100m²
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - E HSMT 0,005 tấn
6 Ván khuôn giằng tường rào Chương V - E HSMT 0,494 100m²
7 Ván khuôn giằng tường móng Chương V - E HSMT 0,179 100m²
8 Lắp dựng cốt thép giằng tường rào, ĐK 8mm, cao <=4m Chương V - E HSMT 0,135 tấn
9 Lắp dựng cốt thép giằng tường rào, ĐK 12mm, cao <=4m Chương V - E HSMT 0,754 tấn
10 Bê tông giằng tường rào, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 7,191
11 Bê tông giằng tường móng, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 2,96
12 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 48,9
13 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 40,83
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,507 100m³
15 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 2,237
16 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 28,544
17 Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 12,593 m3
18 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Chương V - E HSMT 485,105 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 485,105 1m2
20 Dán gạch inax Chương V - E HSMT 82,967
21 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - E HSMT 46,066 m2
22 Bộ chữ đồng nổi Chương V - E HSMT 1 bộ
G ĐIỆN NGOÀI NHÀ (XÂY DỰNG)
1 Đào móng băng, đất C1 Chương V - E HSMT 2,15
2 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,128 100m²
3 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 2,56
4 Lắp đặt ống nhựa xoắn TFP bảo vệ cáp, ĐK 65/50mm Chương V - E HSMT 0,08 100m
5 Khung móng cột M16x240x240x600 Chương V - E HSMT 4 khung
6 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V - E HSMT 8 m
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,002 100m³
8 Láng chèn vữa chân cột, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 0,025
9 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V - E HSMT 4 cái
10 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 1 cái
11 Lắp đặt đế âm Chương V - E HSMT 0 hộp
12 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V - E HSMT 4 1 bộ
13 Cột thép tròn côn liền cần cao 8m dày 3mm Chương V - E HSMT 4 cột
14 Lắp dựng cột đèn, chiều cao cột <=8m Chương V - E HSMT 4 1 cột
15 Đèn pha Led Alumos-D 100W + chóa Chương V - E HSMT 4 đèn
16 Lắp đèn 100W + chóa Chương V - E HSMT 4 1 choá
17 Lắp bảng điện cửa cột Chương V - E HSMT 4 bảng
18 Cáp Cu/XLPE/PVC/PVC -2x4mm2 Chương V - E HSMT 116 m
19 Rải cáp ngầm Chương V - E HSMT 1,16 100m
20 Cáp Cu/PVC -2x2.5mm2 Chương V - E HSMT 36 m
21 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Chương V - E HSMT 0,36 100m
22 Luồn cáp cửa cột Chương V - E HSMT 8 1 đầu cáp
23 Kéo rải dây thép tiếp địa liên hoàn, d=10mm Chương V - E HSMT 116 m
24 Làm đầu cáp khô M10 Chương V - E HSMT 8 1 đầu cáp
25 Làm đầu cáp khô M4 Chương V - E HSMT 20 1 đầu cáp
26 Luồn cáp cửa cột Chương V - E HSMT 4 đầu cáp
27 Đánh số cột thép Chương V - E HSMT 0,4 10 cột
28 Lắp đặt ống nhựa xoắn TFP bảo vệ cáp, ĐK 40/32mm Chương V - E HSMT 0,92 100m
29 Đào móng băng, đất C1 Chương V - E HSMT 13
30 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,128 100m³
31 Lưới ni lông bảo vệ cáp Chương V - E HSMT 18,3 m
32 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V - E HSMT 0,183 100m2
H ĐIỆN NGOÀI NHÀ (PHẦN THÍ NGHIỆM)
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp < 1kV Chương V - E HSMT 3 sợi
2 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thép Chương V - E HSMT 4 vị trí
I NHÀ VĂN HÓA (THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ)
1 Đào móng, đất C1 Chương V - E HSMT 1,793 100m³
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,861 100m³
3 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V - E HSMT 0,506 100m²
4 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Chương V - E HSMT 27,092
5 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 29,709
6 Ván khuôn bê tông giằng cổ rãnh Chương V - E HSMT 0,675 100m²
7 Bê tông giằng cổ rãnh, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 12,728
8 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 202,56 m2
9 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M50 Chương V - E HSMT 202,56 m2
10 Láng đáy rãnh thoát nước, dày 3cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 67,52
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V - E HSMT 0,376 100m²
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 6; 8mm Chương V - E HSMT 0,635 tấn
13 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - E HSMT 6,971
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V - E HSMT 169 cái
15 Đào móng, đất C1 Chương V - E HSMT 0,613 100m³
16 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V - E HSMT 15,333
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,513 100m³
18 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V - E HSMT 0,083 100m²
19 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Chương V - E HSMT 3,067
20 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 1,983
21 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 5,78 m2
22 Láng mương rãnh, dày 3cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 4,939
23 Nắp ga gang 850x850 tải trọng 12,5 tấn Chương V - E HSMT 7 cái
24 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - E HSMT 1,209
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V - E HSMT 0,072 100m²
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan hố ga, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,026 tấn
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan hố ga, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,154 tấn
J GIAO THÔNG
1 Đào nền đường, đất C3 Chương V - E HSMT 0,655 100m³
2 Đắp nền đường (đất tận dụng), độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,655 100m³
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 3,385 100m³
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Chương V - E HSMT 0,703 100m³
5 Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 93,73
6 Đánh bóng bê tông mặt đường Chương V - E HSMT 468,65 m2
7 Nilon chống mất nước Chương V - E HSMT 468,65 m2
8 Ván khuôn móng bó vỉa Chương V - E HSMT 0,187 100m²
9 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 2,437
10 Mua viên bó vỉa vát 18x26x100cm, mác 200 Chương V - E HSMT 96,073 m
11 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm Chương V - E HSMT 93,73 m
12 Đắp đất (tận dụng từ đào kè đá), độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,094 100m³
13 Lát vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm Chương V - E HSMT 187,09 m2
14 Đào móng, rộng <=20m, đất C3 Chương V - E HSMT 0,267 100m³
15 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,072 100m³
16 Làm lớp lót móng trong khung vây, đá dăm Chương V - E HSMT 3,882
17 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 56,283
18 Ván khuôn giằng Chương V - E HSMT 0,099 100m²
19 Bê tông giằng kè, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,941
K SAN NỀN
1 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 34,029 100m³
2 Đắp đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 1,132 100m³
L PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn, cao <=16m Chương V - E HSMT 335,4
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=16m Chương V - E HSMT 1,943 tấn
3 Tháo dỡ lan can Chương V - E HSMT 11,18 m
4 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 129,396
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 127,08
6 Phá dỡ công trình bằng máy đào 1,6m3 có gắn búa thủy lực Chương V - E HSMT 162,995 m3
7 Vận chuyển phế thải, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V - E HSMT 2,901 100m³
8 Vận chuyển đất 4000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C3 Chương V - E HSMT 2,901 100m³
M PHÒNG CHỐNG MỐI
1 Đào móng băng, đất C2 Chương V - E HSMT 71,56
2 Phòng mối bằng hàng rào Chương V - E HSMT 42,4 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào Chương V - E HSMT 29,16 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà Chương V - E HSMT 310 m2
N PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Chương V - E HSMT 1 trung tâm
2 Điện trở cuối kênh Chương V - E HSMT 2 cái
3 Lắp đặt bộ phối hợp trở kháng 120 ôm/75 ôm Chương V - E HSMT 2 bộ
4 Lắp đặt cáp nguồn treo, tiết diện dây dẫn <=6mm2 Chương V - E HSMT 3 10 m
5 Cáp nguồn tín hiệu 10x2x0,5mm2 Chương V - E HSMT 30 m
6 Lắp đặt đầu báo khói quang điện Chương V - E HSMT 1,4 10 đầu
7 Đế và đầu báo khói quang điện Chương V - E HSMT 14 đầu
8 Chuông báo cháy Chương V - E HSMT 4 chuông
9 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V - E HSMT 0,8 5 chuông
10 Đèn báo cháy Chương V - E HSMT 4 đèn
11 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V - E HSMT 0,8 5 đèn
12 Nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V - E HSMT 4 nút
13 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V - E HSMT 0,8 5 nút
14 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút nhấn Chương V - E HSMT 4 hộp
15 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V - E HSMT 2,2 5 đèn
16 Đèn báo phòng Chương V - E HSMT 11 đèn
17 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Chương V - E HSMT 4 kênh
18 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V - E HSMT 1,2 5 đèn
19 Đèn LED chỉ dẫn D CD01 40x20/1,5w(1 mặt) Chương V - E HSMT 6 đèn
20 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V - E HSMT 1 5 đèn
21 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V - E HSMT 5 đèn
22 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - E HSMT 2 cái
23 Lắp đặt cút nối ống, ĐK 16mm Chương V - E HSMT 65 cái
24 Khớp nối ống D16 Chương V - E HSMT 85 cái
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V - E HSMT 392 m
26 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - E HSMT 402 m
27 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 11 cái
28 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy vách KT 400x500x180 Chương V - E HSMT 4 hộp
29 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V - E HSMT 4 bộ
30 Lắp đặt bình bọt BC - MFZ4 Chương V - E HSMT 8 bình
31 Bình chữa cháy CO2 - MT3 Chương V - E HSMT 4 bình
O THIẾT BỊ
1 Cổng xếp Inox Chương V - E HSMT 7 Mét
2 Bàn hội trường Chương V - E HSMT 2 Chiếc
3 Ghế hội trường Chương V - E HSMT 250 Chiếc
4 Bục để tượng bác Chương V - E HSMT 1 Chiếc
5 Bục phát biểu Chương V - E HSMT 1 Chiếc
6 Phông hội trường + khẩu hiệu Chương V - E HSMT 1 Chiếc
7 Vận chuyển, công lắp đặt hệ thống Chương V - E HSMT 1 Hệ thống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->