Gói thầu: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Võ Giang 2, CQT Thanh Thủy 2, Nam Tân 1, Bình Minh - Điện lực Thanh Liêm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200312715-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Võ Giang 2, CQT Thanh Thủy 2, Nam Tân 1, Bình Minh - Điện lực Thanh Liêm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200308899 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 09:24:00 đến ngày 2020-03-16 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,193,449,369 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Võ Giang 2, CQT Thanh Thủy 2, Nam Tân 1, Bình Minh - Điện lực Thanh Liêm | |||
| 1 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x95mm2 | Như chương V | 1.383,7 | m |
| 2 | Kéo dải căng dây VX 4x95 | Như chương V | 1.335 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm2 | Như chương V | 1.050,26 | m |
| 4 | Kéo dải căng dây VX 4x70 | Như chương V | 1.013 | m |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x50mm2 | Như chương V | 1.482,54 | m |
| 6 | Kéo dải căng dây VX 4x50 | Như chương V | 1.427 | m |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn 2x50mm2 | Như chương V | 1.071,7 | m |
| 8 | Kéo dải căng dây VX 2x50 | Như chương V | 1.035 | m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa RLL | Như chương V | 9 | bộ |
| 10 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V | 157 | Cái |
| 11 | Cung cấp KH 4x(35-50) | Như chương V | 145 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt tấm móc f20 | Như chương V | 302 | Cái |
| 13 | Cung cấp đai thép + khóa đai | Như chương V | 1.207 | Cái |
| 14 | Cung cấp ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V | 248 | cái |
| 15 | Cung cấp ống co nhiệt D8 | Như chương V | 34,6 | m |
| 16 | Cung cấp ống co nhiệt D10 | Như chương V | 10,5 | m |
| 17 | Cung cấp ống nhựa HDPE 65/50 | Như chương V | 2 | m |
| 18 | Cung cấp ống nhựa HDPE 50/40 | Như chương V | 50 | m |
| 19 | Cung cấp lạt nhựa | Như chương V | 1.110 | Cái |
| 20 | Cung cấp nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 170 | cái |
| 21 | Cung cấp nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 26 | cái |
| 22 | Cung cấp ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 444 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đầu cốt AM95 | Như chương V | 12 | Cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đầu cốt AM70 | Như chương V | 4 | Cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt xà XNVX-H | Như chương V | 7 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt xà XNVX-T | Như chương V | 15 | bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV - 4 | Như chương V | 31 | bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 | Như chương V | 43 | bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt đỡ cáp GĐC - D | Như chương V | 1 | bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt sứ A20+ty | Như chương V | 296 | quả |
| 31 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-7,5-160-3 | Như chương V | 16 | cột |
| 32 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-8,5-190-3 kết hợp máy thi công | Như chương V | 12 | cột |
| 33 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-7,5-160-5,4 | Như chương V | 1 | cột |
| 34 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-8,5-190-4,3 (trong đó kết hợp máy thi công 20 cột) | Như chương V | 21 | cột |
| 35 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-8,5-190-5 kết hợp máy thi công | Như chương V | 10 | cột |
| 36 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-10-190-4,3 | Như chương V | 3 | cột |
| 37 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-10-190-5 | Như chương V | 1 | cột |
| 38 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT-7,5-160-3 | Như chương V | 11 | móng |
| 39 | Cung cấp VT và đào đúc móng ML-LT7,5-160-3 | Như chương V | 5 | móng |
| 40 | Cung cấp VT và đào đúc móng ML-LT7,5-160-5,4 | Như chương V | 1 | móng |
| 41 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT8,5-190-4,3 | Như chương V | 21 | móng |
| 42 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT8,5-190-3 | Như chương V | 12 | móng |
| 43 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT8,5-190-5 | Như chương V | 10 | móng |
| 44 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT10-190-4,3 | Như chương V | 3 | móng |
| 45 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT10-190-5 | Như chương V | 1 | móng |
| 46 | Tháo hạ căng lại dây VX2x50 | Như chương V | 122 | m |
| 47 | Tháo đấu đầu cáp hộp H2 | Như chương V | 46 | Cái |
| 48 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như chương V | 46 | Cái |
| 49 | Tháo đấu đầu cáp hộp H6 | Như chương V | 6 | Cái |
| 50 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 10 | Cái |
| 51 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | Như chương V | 46 | Cái |
| 52 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 25 | Cái |
| 53 | Di chuyển hòm công tơ H6 | Như chương V | 1 | Cái |
| 54 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 16 | Cái |
| 55 | Tháo hạ thu hồi nhập kho dây VX 4x95 | Như chương V | 1.335 | m |
| 56 | Tháo hạ thu hồi nhập kho dây VX 4x70 | Như chương V | 1.013 | m |
| 57 | Tháo hạ thu hồi nhập kho dây VX 4x50 | Như chương V | 1.427 | m |
| 58 | Tháo hạ thu hồi nhập kho dây VX 2x50 | Như chương V | 1.035 | m |
| 59 | Tháo hạ cột >8m | Như chương V | 48 | Cột |
| 60 | Tháo hạ cột ≤ 8m | Như chương V | 21 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi