Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200312590-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/03/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM VIỆT
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200312566
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-06 08:43:00 đến ngày 2020-03-20 08:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,404,604,652 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN TUYẾN
1 Bê tông mặt đường, M250, PCB40, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 372,3192 m3
2 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo yêu cầu của HSTK 248,2128 m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu của HSTK 2.068,44 m2
4 CPĐD loại 2 dày 12cm Theo yêu cầu của HSTK 296,3228 m3
5 Đắp nền K95 Theo yêu cầu của HSTK 740,3616 m3
6 Mua đất đắp Theo yêu cầu của HSTK 937,8382 m3
7 Đào đất KTH đất cấp 1 Theo yêu cầu của HSTK 1.101,3223 m3
8 Đào cấp đất cấp 2 Theo yêu cầu của HSTK 294,6333 m3
9 Đào khuôn, đất cấp 3 Theo yêu cầu của HSTK 258,9429 m3
10 Lu lèn đáy khuôn đạt độ chặt K90 Theo yêu cầu của HSTK 1.846,099 m2
11 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 64,2591 m3
12 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K = 0,9 Theo yêu cầu của HSTK 1.220,9224 m3
13 Mua đất đắp Theo yêu cầu của HSTK 1.114,9938 m3
14 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo yêu cầu của HSTK 492 m
15 Ma tít Theo yêu cầu của HSTK 0,0984 m3
16 Ma tít Theo yêu cầu của HSTK 0,0144 m3
17 Gỗ đệm Theo yêu cầu của HSTK 0,1152 m3
B PHẦN VUỐT GIAO
1 BTXM M250# đá 2x4 dày 18cm Theo yêu cầu của HSTK 10,7478 m3
2 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo yêu cầu của HSTK 8,2044 m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu của HSTK 59,71 m2
4 CPĐD loại 2 dày 12cm Theo yêu cầu của HSTK 8,8061 m3
5 Đắp nền K95 Theo yêu cầu của HSTK 22,0152 m3
6 Mua đất đắp Theo yêu cầu của HSTK 27,8873 m3
7 Đào đất KTH đất cấp 1 Theo yêu cầu của HSTK 32,397 m3
8 Đào cấp đất cấp 2 Theo yêu cầu của HSTK 3,8931 m3
9 Đào khuôn, đất cấp 3 Theo yêu cầu của HSTK 14,157 m3
10 Lu lèn đáy khuôn đạt độ chặt K90 Theo yêu cầu của HSTK 78,5405 m2
11 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 1,0737 m3
12 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K = 0,9 Theo yêu cầu của HSTK 20,4004 m3
13 Mua đất đắp Theo yêu cầu của HSTK 8,4277 m3
C BỔ SUNG TẤM ĐAN CHỊU LỰC MƯƠNG B800 HIỆN TRẠNG
1 Bê tông đổ tại chỗ đá 1x2 M250# Theo yêu cầu của HSTK 1,1701 m3
2 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu của HSTK 98,2378 kg
3 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 16,1392 m2
4 Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M250# Theo yêu cầu của HSTK 2,7 m3
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 320,0836 kg
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 241,441 kg
7 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 16,2 m2
8 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 36 cái
D CỐNG HỘP NGANG ĐƯỜNG
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 6,114 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Theo yêu cầu của HSTK 458,4702 kg
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm Theo yêu cầu của HSTK 901,7883 kg
4 Ván khuôn ống cống Theo yêu cầu của HSTK 138,12 m2
5 Quét nhựa đường nóng 2 lớp Theo yêu cầu của HSTK 57,6 m2
6 Lắp đặt cống L1m Theo yêu cầu của HSTK 30 cái
7 Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M250#, gối cống Theo yêu cầu của HSTK 4,368 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép gối cống D≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 247,9665 kg
9 Ván khuôn gối cống Theo yêu cầu của HSTK 23,136 m2
10 Lắp đặt gối cống Theo yêu cầu của HSTK 24 cái
11 Bê tông lót đá 4x6 M100# Theo yêu cầu của HSTK 2,0795 m3
12 Cọc tre loại A, mật độ 20 cọc/m2 Theo yêu cầu của HSTK 828 m
13 BTCT đổ tại chỗ đá 1x2, M250# Theo yêu cầu của HSTK 0,1188 m3
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép khe nối, D≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 16,3003 kg
15 Ván khuôn Theo yêu cầu của HSTK 1,584 m2
16 Mối nối cống bằng vữa XM M100# Theo yêu cầu của HSTK 24 mối nối
17 Giấy dầu tẩm nhựa đường 3 lớp (2 lớp giấy, 3 lớp nhựa) Theo yêu cầu của HSTK 17,808 m2
18 Bê tông M200# đá 1x2 Tường đầu, tường hèm phai Theo yêu cầu của HSTK 4,3596 m3
19 Ván khuôn tường Theo yêu cầu của HSTK 39,8436 m2
20 Bê tông M200# đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 7,9792 m3
21 Ván khuôn Theo yêu cầu của HSTK 24,048 m2
22 Bê tông lót đá 4x6 M100# Theo yêu cầu của HSTK 2,568 m3
23 Cọc tre loại A, mật độ 20 cọc/m2 Theo yêu cầu của HSTK 1.032 m
24 Đào hố móng đất cấp 3 Theo yêu cầu của HSTK 27,018 m3
25 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu của HSTK 14,22 m3
26 Phá tường đá hộc xây phía cuối tuyến Theo yêu cầu của HSTK 1,7753 m3
27 Vận chuyển đất, đất C1 Theo yêu cầu của HSTK 1.133,7193 m3
28 Vận chuyển đất, đất C2 Theo yêu cầu của HSTK 149,2631 m3
29 Vận chuyển đất, đất C3 Theo yêu cầu của HSTK 1,7753 m3
E CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo yêu cầu của HSTK 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo yêu cầu của HSTK 1 Khoản
F CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình Theo yêu cầu của HSTK 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->