Gói thầu: Xây lắp công trình Khối nhà hướng Tây Trường Tiểu học Nguyễn Trung Trực
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200206762-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Khối nhà hướng Tây Trường Tiểu học Nguyễn Trung Trực |
| Số hiệu KHLCNT | 20200206635 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Thanh Khê |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 130 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 10:04:00 đến ngày 2020-03-16 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,653,571,634 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 114,000,000 VNĐ ((Một trăm mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí láng trại để ở và điều hành thi công | OK | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng | OK | 1 | Khoản |
| B | THÁO DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | OK | 120,338 | m3 |
| 2 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | OK | 51,699 | m3 |
| 3 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | OK | 228,487 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa, lan can | OK | 201,437 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 16m | 0,877 | m3 | |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 16m | OK | 250,057 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần | OK | 219,2 | m2 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | OK | 4,005 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | OK | 4,005 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | OK | 4,005 | 100m3 |
| 11 | Thu hồi cửa, lan can | OK | -1.570,459 | kg |
| 12 | Thu hồi thép trong cấu kiện BTCT | OK | -17.128,958 | kg |
| C | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 6,145 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 36,974 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M150 | OK | 34,782 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | OK | 3,578 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng dài | OK | 0,056 | 100m2 |
| 6 | Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 | OK | 25,35 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2 M250 rộng <=250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | OK | 116,346 | m3 |
| 8 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | OK | 1,026 | m3 |
| 9 | Bê tông cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | OK | 4,071 | m3 |
| 10 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | OK | 2,576 | m3 |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | OK | 0,151 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | OK | 0,249 | tấn |
| 13 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | OK | 3 | cái |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | OK | 78 | cái |
| 15 | Xây tường gạch đặc không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | OK | 13,328 | m3 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | OK | 114,59 | m2 |
| 17 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng dài | OK | 2,588 | 100m2 |
| 18 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng h<=16m | OK | 0,522 | 100m2 |
| 19 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | OK | 1,498 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | OK | 8,167 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | OK | 3,379 | tấn |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 4,852 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | OK | 1,293 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | OK | 1,293 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | OK | 1,293 | 100m3 |
| 26 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | OK | 9 | m3 |
| 27 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 | OK | 34,331 | m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | OK | 254,901 | m3 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | OK | 16,798 | m3 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | OK | 27,545 | m3 |
| 31 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng h<=16m | OK | 5,973 | 100m2 |
| 32 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | OK | 9,914 | 100m2 |
| 33 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | OK | 13,737 | 100m2 |
| 34 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | OK | 6,88 | 100m2 |
| 35 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | OK | 1,25 | 100m2 |
| 36 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | OK | 1,835 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | OK | 4,541 | tấn |
| 38 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m | OK | 3,575 | tấn |
| 39 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | OK | 2,724 | tấn |
| 40 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | OK | 4,216 | tấn |
| 41 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m | OK | 13,187 | tấn |
| 42 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | OK | 16,418 | tấn |
| 43 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=16m | OK | 0,078 | tấn |
| 44 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | OK | 2,053 | tấn |
| 45 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m | OK | 3,966 | tấn |
| 46 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=4m | OK | 0,457 | tấn |
| 47 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=4m | OK | 1,724 | tấn |
| 48 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19 chiều dầy > 10cm h<=4m M75 | OK | 34,547 | m3 |
| 49 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19 chiều dầy > 10cm h<=16m M75 | OK | 206,729 | m3 |
| 50 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | OK | 10,104 | m3 |
| 51 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | OK | 22,253 | m3 |
| 52 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác (bậc cấp cầu thang) gạch đặc không nung 5,5x9x19 h<=4m M75 | OK | 1,411 | m3 |
| 53 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác (bậc cấp cầu thang) gạch đặc không nung 5,5x9x19 h<=16m M75 | OK | 2,822 | m3 |
| 54 | Xây cột, trụ gạch đặc không nung 5,5x9x19 h<=4m M75 | OK | 5,064 | m3 |
| 55 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 | OK | 14,4 | m2 |
| 56 | Sản xuất xà gồ thép | OK | 0,859 | tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | OK | 0,859 | tấn |
| 58 | Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu, dày 0,45ly (tận dụng 40% diện tích tháo dỡ) | OK | 1 | 100m2 |
| 59 | Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu, dày 0,45ly | OK | 1,903 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cửa đi nhôm xingfa, kính cường lực dày 8mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) | OK | 124,24 | m2 |
| 61 | Lắp dựng cửa đi nhôm xingfa, kính cường lực dày 8mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) | OK | 145,5 | m2 |
| 62 | Khung sắt bảo vệ cửa bằng sắt đặc mạ kẽm + sơn hoàn thiện | OK | 144,72 | m2 |
| 63 | GCSXLD vách ngăn compact dày HPL12mm, phụ kiện Inox | OK | 62,79 | m2 |
| 64 | Sản xuất thang sắt mạ kẽm | OK | 0,016 | tấn |
| 65 | Lắp dựng thang sắt | OK | 3,5 | m2 |
| 66 | SXLD lan can INOX 304 | OK | 190,713 | m |
| 67 | GCLD Mái che INOX 304, dày 0,45ly | OK | 5,576 | kg |
| 68 | GCLD vách ngăn, khung nhôm kính cường lực mờ dày 6,38ly | OK | 23,115 | m2 |
| 69 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | OK | 93,671 | m2 |
| 70 | Ốp tường vệ sinh kích thước gạch 300x600mm | OK | 220,515 | m2 |
| 71 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 100x600mm | OK | 46,305 | m2 |
| 72 | Ốp mặt tiền bằng gạch Inax kích thước gạch 300x300mm | OK | 69,203 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 645,873 | m2 |
| 74 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 1.984,89 | m2 |
| 75 | Trát chân móng chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 16,815 | m2 |
| 76 | Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại, vữa M75 | OK | 11,06 | m2 |
| 77 | Trát gờ chỉ vữa M75 | OK | 168,2 | m |
| 78 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 914,963 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm vữa M75 | OK | 1.149,775 | m2 |
| 80 | Trát trần vữa M75 | OK | 1.282,55 | m2 |
| 81 | Trát má cửa chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 45,082 | m2 |
| 82 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | OK | 278,476 | m2 |
| 83 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | OK | 214,045 | m2 |
| 84 | Bả matít vào tường | OK | 2.629,539 | m2 |
| 85 | Bả matít vào cột, dầm, trần | OK | 3.347,288 | m2 |
| 86 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp | OK | 645,873 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp | OK | 5.330,954 | m2 |
| 88 | Đóng trần thạch cao tấm thả chống ẩm khu WC (KT 600x600) | OK | 91,17 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch granite 60x60 vữa M75 | OK | 1.214,299 | m2 |
| 90 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang, vữa M75 | OK | 139,718 | m2 |
| 91 | Lát nền, sàn gạch WC bằng gạch granite chống trượt 30x30 vữa M75 | OK | 116,402 | m2 |
| D | BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | OK | 0,706 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 3,744 | m3 |
| 3 | Bê tông tường đá 1x2 M250 dày <=45cm h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | 17,954 | m3 | |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | OK | 0,601 | 100m2 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | OK | 56,12 | m2 |
| 6 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | OK | 56,12 | m2 |
| 7 | SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm h<=4m | OK | 1,172 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm h<=4m | OK | 1,172 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,135 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | OK | 0,571 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | OK | 0,571 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | OK | 0,571 | 100m3 |
| E | PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn chiếu bảng chóa Inox, bóng led 1x18w-1,2m | OK | 16 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led 2x18w-1,2m (có cần đèn) | OK | 76 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ốp trần vuông bóng led 250x250 18w | OK | 8 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt hút gắn tường 300x300x30w | OK | 9 | cái |
| 5 | Lắp đặt đèn báo pha 220V-5W+ cầu chì 2A | OK | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn thoát hiểm bóng led - 2,2w | OK | 6 | bộ |
| 7 | Đèn dowlight âm trần bóng LED D110 1x7W-220v | OK | 41 | bộ |
| 8 | Lắp đặt quạt trần đảo 0,45M-220-65w (gồm bộ điều tốc quat, mặt nạ, công tắc,…) | OK | 49 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt treo tường D450-50w ổ cắm đơn (đế, mặt nạ, viền,…) | OK | 25 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1, 2, 3 nụ (hộp đế, mặt nạ, viền,…) | OK | 129 | cái |
| 11 | Ổ cắm 3 cực đơn ngầm 15A | OK | 14 | cái |
| 12 | Ổ cắm 3 cực đôi 15A | OK | 41 | cái |
| 13 | Hộp chia ngã | OK | 200 | hộp |
| 14 | Hộp nối dây nhựa 80x50 | OK | 30 | hộp |
| 15 | Hộp nối dây nhựa 110x110x40 | OK | 20 | hộp |
| 16 | Hộp nối dây nhựa 150x150x60 | OK | 10 | hộp |
| 17 | Đầu nối dây Domino (connector) 1,5-6 mm2 | OK | 50 | cái |
| 18 | Đầu nối và khớp nối loại vặn E258 : D16 | OK | 100 | cái |
| 19 | Đầu nối và khớp nối loại vặn E258 : D20 | OK | 100 | cái |
| 20 | Đầu nối và khớp nối loại vặn E258 : D25 | OK | 30 | cái |
| 21 | Ống nhựa chống cháy SP D16*1,4mm | OK | 650 | m |
| 22 | Ống nhựa chống cháy SP D20*1,55mm | OK | 1.200 | m |
| 23 | Ống nhựa chống cháy SP D25*1,8mm | OK | 400 | m |
| 24 | Ống nhựa chống cháy SP D32*2,4mm | OK | 50 | m |
| 25 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 | OK | 100 | m |
| 26 | Cáp CU/XLPE/PVC/ 1x6mm2 | OK | 350 | m |
| 27 | Cáp CU/XLPE/PVC/ 1x4mm2 | OK | 1.900 | m |
| 28 | Dây CU/PVC/ 1x2,5mm2 | OK | 4.200 | m |
| 29 | Dây CU/PVC/ 1x1,5mm2 | OK | 3.100 | m |
| 30 | Đầu cốt đồng S=<10mm2 | OK | 100 | cái |
| 31 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D60 luồn cáp chính | OK | 1 | 100m |
| 32 | Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống điện | OK | 1 | lô |
| 33 | Cọc nối đất an toàn đồng D16, L=2,4m | OK | 4 | cọc |
| 34 | Mối hàn hóa nhiệt | OK | 5 | mối |
| 35 | Cáp đồng trần 16mm2 | OK | 20 | m |
| 36 | Ống nhựa gân xoắn luồn cáp D25 | OK | 0,2 | 100m |
| 37 | Khối lượng đào đất | OK | 2 | m3 |
| 38 | Khối lượng đắp đất | OK | 2 | m3 |
| 39 | Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống điện | OK | 1 | lô |
| 40 | Vỏ tủ kt:500x900x250 tôn dày 2mm sơn tĩnh điện + busbar 40A đạt IP 41 có cửa ngoài Và cửa trong che đậy, chỉ chừa các phím thao tác các cb, các thanh đỡ thiết bị, phụ kiện. | OK | 1 | cái |
| 41 | Mccb 3p 40A-10kA | OK | 1 | cái |
| 42 | Mcb 2p 32a-10kA | OK | 3 | cái |
| 43 | Mcb 1p 16a-6kA | OK | 1 | cái |
| 44 | Mcb 2p 20A-6kA | OK | 4 | cái |
| 45 | Mcb 1p 25A-6kA; | OK | 1 | cái |
| 46 | Mcb 3p 32A-10kA | OK | 1 | cái |
| 47 | Ti 40/5A | OK | 6 | cái |
| 48 | ampe kế 40/5A | OK | 3 | cái |
| 49 | Vôn kế 0-450V | OK | 3 | cái |
| 50 | Đèn báo pha | OK | 3 | bộ |
| 51 | Cầu chì | OK | 3 | hộp |
| 52 | Tủ điện âm tường nắp đậy mi ca loại 9 cổng, thiết bị phụ kiện. | OK | 1 | cái |
| 53 | Mcb 2p 32a-10kA | OK | 1 | cái |
| 54 | Mcb 1p 20A-6kA | OK | 4 | cái |
| 55 | Mcb 1pha 16a-6kA. | OK | 2 | cái |
| 56 | Tủ điện âm tường nắp đậy mi ca loại 8 cổng, thiết bị phụ kiện. | OK | 1 | cái |
| 57 | Mcb 2p 32a-10kA | OK | 1 | cái |
| 58 | Mcb 1p 20A-6kA | OK | 4 | cái |
| 59 | Mcb 1p 16a-6kA | OK | 2 | cái |
| 60 | Tủ điện âm tường nắp đậy mi ca loại 6 cổng, thiết bị phụ kiện. | OK | 1 | cái |
| 61 | Mcb 2p 32a-10kA | OK | 1 | cái |
| 62 | Mcb 1p 25A-6kA | OK | 2 | cái |
| 63 | Mcb 1p 16a-6kA. | OK | 1 | cái |
| F | PHẦN CẤP ĐIỆN CẢI TẠO | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led 2x18w-1,2m | OK | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ốp trần vuông bóng led 250x250 18w | OK | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt hút gắn tường 300x300x30w | OK | 3 | cái |
| 4 | Đèn dowlight âm trần bóng LED D110 1x7W-220v | OK | 5 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt trần đảo 0,45M-220-65w (gồm bộ điều tốc quat, mặt nạ, công tắc,…) | OK | 2 | cái |
| 6 | Công tắc 1 chiều ngầm 10A | OK | 7 | cái |
| 7 | Ổ cắm 3 cực đôi 15A | OK | 6 | cái |
| 8 | Mặt nạ công tắc 1 lỗ | OK | 1 | cái |
| 9 | Mặt nạ công tắc 2 lỗ | OK | 4 | cái |
| 10 | Hộp đế công tắc, ổ cắm | OK | 15 | hộp |
| 11 | Hộp chia ngã | OK | 20 | hộp |
| 12 | Hộp nối dây nhựa 80x50 | OK | 5 | hộp |
| 13 | Hộp nối dây nhựa 110x110x40 | OK | 1 | hộp |
| 14 | Hộp nối dây nhựa 150x150x60 | OK | 1 | hộp |
| 15 | Ống nhựa chống cháy SP D16*1,4mm | OK | 50 | m |
| 16 | Ống nhựa chống cháy SP D20*1,55mm | OK | 150 | m |
| 17 | Ống nhựa chống cháy SP D25*1,8mm | OK | 30 | m |
| 18 | Cáp CU/XLPE/PVC/ 1x6mm2 | OK | 100 | m |
| 19 | Cáp CU/XLPE/PVC/ 1x4mm2 | OK | 100 | m |
| 20 | Dây CU/PVC/ 1x2,5mm2 | OK | 250 | m |
| 21 | Dây CU/PVC/ 1x1,5mm2 | OK | 200 | m |
| 22 | Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống điện | OK | 1 | lô |
| 23 | Tủ điện âm tường nắp đậy mi ca loại 8 cổng, thiết bị phụ kiện. | OK | 1 | cái |
| 24 | Mcb 2p 32a-10kA | OK | 1 | cái |
| 25 | Mcb 1p 20A-6kA | OK | 1 | cái |
| 26 | Mcb 1pha 10a-4,5kA. | OK | 2 | cái |
| 27 | Mcb 1p 25A-6kA | OK | 1 | cái |
| G | PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện (hộp giấy vệ sinh + vòi xịt,...) | OK | 19 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện ( nút xả + ống thải,...) | OK | 12 | bộ |
| 3 | Lavabo bàn và phụ kiện (bộ vòi, bộ xả) | OK | 20 | bộ |
| 4 | Lắp đặt gương soi | OK | 20 | cái |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa + phụ kiện | OK | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt phễu thu nước Inox D114 KT150x150 + con thỏ ngăn mùi D114 | OK | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 3m3 | OK | 1 | bể |
| 8 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt 750W và phụ kiện | OK | 2 | bộ |
| 9 | Vật tư phụ | OK | 1 | lô |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 dày 3,2mm | OK | 0,96 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 2,9mm | OK | 0,4 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2,0mm | OK | 0,52 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC D49 dày 2,4mm | OK | 0,16 | 100m |
| 14 | Lắp đặt cút 90 UPVC D114 | OK | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút 90 UPVC D90 | OK | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút 90 UPVC D42 | OK | 24 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút 45 UPVC D114 | OK | 42 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút 45 UPVC D90 | OK | 12 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút 45 UPVC D60 | OK | 56 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút 45 UPVC D42 | OK | 32 | cái |
| 21 | Lắp đặt Y UPVC D114 | OK | 28 | cái |
| 22 | Lắp đặt Y UPVC D90 | OK | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt Y UPVC D60 | OK | 32 | cái |
| 24 | Lắp đặt Y giảm UPVC D114-D90 | OK | 12 | cái |
| 25 | Lắp đặt Y giảm UPVC D114-D60 | OK | 11 | cái |
| 26 | Lắp đặt Y giảm UPVC D90-D60 | OK | 12 | cái |
| 27 | Lắp đặt Y giảm UPVC D60-D42 | OK | 14 | cái |
| 28 | Lắp đặt T đều UPVC D114 | OK | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt T đều UPVC D90 | OK | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt T đều UPVC D60 | OK | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt T đều UPVC D42 | OK | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn chuyển UPVC D114-90 | OK | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn chuyển UPVC D90-60 | OK | 15 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn chuyển UPVC D60-42 | OK | 14 | cái |
| 35 | Lắp đặt măng sông UPVC D114 | OK | 27 | cái |
| 36 | Lắp đặt măng sông UPVC D90 | OK | 11 | cái |
| 37 | Lắp đặt măng sông UPVC D60 | OK | 12 | cái |
| 38 | Van đồng tay vặn D60 | OK | 2 | cái |
| 39 | Rắc co nhựa uPVC D60 | OK | 4 | cái |
| 40 | Bít xả UPVC D200 | OK | 3 | cái |
| 41 | Bít xả UPVC D114 | OK | 6 | cái |
| 42 | Bít xả UPVC D90 | OK | 4 | cái |
| 43 | Bít xả UPVC D60 | OK | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt con thỏ ngăn mùi UPVC D60 | OK | 5 | cái |
| 45 | Vật tư phụ | OK | 1 | lô |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC D49 dày 2,4mm | OK | 0,16 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 dày 2,1mm | OK | 0,32 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 dày 2,0mm | OK | 0,28 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1,8mm | OK | 0,42 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 dày 1,6mm | OK | 0,54 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút 90 UPVC D49 | OK | 10 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút 90 UPVC D42 | OK | 18 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút 90 UPVC D34 | OK | 25 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút 90 UPVC D27 | OK | 15 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút 90 UPVC D21 | OK | 42 | cái |
| 56 | Lắp đặt T UPVC D49 | OK | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt T UPVC D42 | OK | 12 | cái |
| 58 | Lắp đặt T UPVC D34 | OK | 15 | cái |
| 59 | Lắp đặt T UPVC D27 | OK | 38 | cái |
| 60 | Lắp đặt T giảm UPVC D49-42 | OK | 5 | cái |
| 61 | Lắp đặt T giảm UPVC D42-34 | OK | 10 | cái |
| 62 | Lắp đặt T giảm UPVC D34-27 | OK | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt T giảm UPVC D34-21 | OK | 12 | cái |
| 64 | Lắp đặt T giảm UPVC D27-21 | OK | 15 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn chuyển UPVC D49-42 | OK | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn chuyển UPVC D49-34 | OK | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn chuyển UPVC D42-34 | OK | 15 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn chuyển UPVC D34-27 | OK | 14 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn chuyển UPVC D27-21 | OK | 17 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút ren trong UPVC D21 | OK | 28 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê ren trong UPVC D21 | OK | 8 | cái |
| 72 | Lắp đặt măng sông UPVC D49 | OK | 7 | cái |
| 73 | Lắp đặt măng sông UPVC D42 | OK | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt măng sông UPVC D34 | OK | 5 | cái |
| 75 | Lắp đặt van khóa đường kính 49mm | OK | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt van khóa đường kính 42mm | OK | 2 | cái |
| 77 | Rắc co nhựa UPVC D49 | OK | 4 | cái |
| 78 | Rắc co nhựa UPVC D42 | OK | 4 | cái |
| 79 | Vật tư phụ | OK | 1 | lô |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 2,9mm | OK | 0,36 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2,0mm | OK | 1,74 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1,8mm | OK | 0,18 | 100m |
| 83 | Lắp đặt cút 90 UPVC D60 | OK | 12 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút 45 UPVC D60 | OK | 32 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn chuyển UPVC D90-60 | OK | 18 | cái |
| 86 | Lắp đặt phễu thu D50 trên có quả cầu chắn rác | OK | 14 | cái |
| 87 | Lắp đặt măng sông UPVC D60 | OK | 45 | cái |
| 88 | Lắp đặt măng sông UPVC D90 | OK | 10 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút 45 UPVC D90 | OK | 24 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút 90 UPVC D90 | OK | 14 | cái |
| H | PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC CẢI TẠO | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện (hộp giấy vệ sinh + vòi xịt,...) | OK | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện ( nút xả + ống thải,...) | OK | 2 | bộ |
| 3 | Lavabo bàn và phụ kiện (bộ vòi, bộ xả) | OK | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt gương soi | OK | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa + phụ kiện | OK | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt phễu thu nước Inox D114 KT150x150 + con thỏ ngăn mùi D114 | OK | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 dày 3,2mm | OK | 0,24 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2,0mm | OK | 0,32 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC D49 dày 2,4mm | OK | 0,16 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cút 90 UPVC D90 | OK | 20 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút 90 UPVC D49 | OK | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút 45 UPVC D114 | OK | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút 45 UPVC D60 | OK | 20 | cái |
| 14 | Lắp đặt Y UPVC D114 | OK | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt Y UPVC D60 | OK | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt Y giảm UPVC D114-D60 | OK | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt T đều UPVC D114 | OK | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt T đều UPVC D60 | OK | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt nối giảm D60-49 | OK | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt nối giảm D60 | OK | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt nối trơn UPVC D114 | OK | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt con thỏ ngăn mùi UPVC D60 | OK | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 dày 2,1mm | OK | 0,04 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 dày 2,0mm | OK | 0,08 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1,8mm | OK | 0,4 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 dày 1,6mm | OK | 0,2 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút 90 UPVC D42 | OK | 5 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút 90 UPVC D34 | OK | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút 90 UPVC D27 | OK | 30 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút 90 UPVC D21 | OK | 20 | cái |
| 31 | Lắp đặt T UPVC D49 | OK | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt T UPVC D42 | OK | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt T UPVC D34 | OK | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt T UPVC D27 | OK | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt T UPVC D21 | OK | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt T giảm UPVC D49-42 | OK | 5 | cái |
| 37 | Lắp đặt T giảm UPVC D42-34 | OK | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt T giảm UPVC D34-27 | OK | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt T giảm UPVC D27-21 | OK | 15 | cái |
| 40 | Lắp đặt măng sông UPVC D42 | OK | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt măng sông UPVC D34 | OK | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt măng sông UPVC D27 | OK | 15 | cái |
| 43 | Lắp đặt măng sông UPVC D21 | OK | 10 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn chuyển UPVC D27-21 | OK | 30 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn chuyển UPVC D34-27 | OK | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn chuyển UPVC D42-34 | OK | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt nút bít UPVC D21 | OK | 20 | cái |
| 48 | Lắp đặt nút bít UPVC D27 | OK | 20 | cái |
| 49 | Lắp đặt nút bít UPVC D34 | OK | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt nút bít UPVC D42 | OK | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt van khóa đường kính 27mm | OK | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt van khóa đường kính 42mm | OK | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt co ren trong UPVC D21 | OK | 4 | cái |
| 54 | Van 1 chiều đồng D40 | OK | 4 | cái |
| I | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Kim thu sét INGESCO PDC 2.1 Rp=57m | OK | 1 | cái |
| 2 | Sản xuất Trụ đỡ thép tráng kẽm D60/42 cao 4m | OK | 0,025 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cột thép các loại | OK | 0,025 | tấn |
| 4 | Bulon D16x300 | OK | 4 | cái |
| 5 | Tăng đơ căng cáp M24 | OK | 4 | cái |
| 6 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | OK | 0,1 | m3 |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | OK | 0,008 | 100m2 |
| 8 | Cáp thoát sét CU/PVC 50mm2 | OK | 90 | m |
| 9 | Ống nhựa luồn cáp D25 | OK | 75 | m |
| 10 | Hộp kiểm tra điện trở | OK | 1 | hộp |
| 11 | Lỗ khoan sâu D100 L=13m, bằng phương pháp khoan giếng (2 lỗ) | OK | 13 | m |
| 12 | cọc sắt D16, L=2,4m, mạ đồng | OK | 4 | cọc |
| 13 | Măng sông nối cọc d16 | OK | 8 | cái |
| 14 | Mối hàn đồng | OK | 10 | mối |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | OK | 1 | m2 |
| 16 | Mối hàn hoá nhiệt | OK | 5 | mối |
| 17 | Hoá chất giảm điện trở bột GEM (11,34kg/bao) | OK | 3 | bao |
| 18 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | OK | 3 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | OK | 3 | m3 |
| 20 | Phụ kiện khác | OK | 1 | lô |
| J | PHẦN MẠNG, THÔNG TIN | |||
| 1 | Tủ kỹ thuật trung tâm 10U | OK | 1 | bộ |
| 2 | Bộ chia quang 4 cổng ra | OK | 1 | bộ |
| 3 | O.d.f 4 core | OK | 1 | hộp |
| 4 | Switch 24p | OK | 1 | bộ |
| 5 | Patch panel 24p | OK | 1 | bộ |
| 6 | Dây nhảy | OK | 20 | m |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 | OK | 11 | cái |
| 8 | Bộ phát wifi | OK | 7 | bộ |
| 9 | Cáp quang 4 CORE | OK | 100 | m |
| 10 | Cáp CAT6 | OK | 915 | m |
| 11 | Lắp ống nhựa chống cháy d20 | OK | 300 | m |
| K | PHẦN PHÒNG CHÁY, CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Dây điều khiển bơm 3x10 + 1x6 mm2 | OK | 12 | m |
| 2 | Dây điều khiển bơm bù 3x4 mm2 | OK | 10 | m |
| 3 | Dây điều khiển 2x1,0 mm2 | OK | 20 | m |
| 4 | Đồng hồ áp lực 10kg/cm2 | OK | 1 | cái |
| 5 | Công tắc áp lực | OK | 3 | cái |
| 6 | Van cổng DN Ø90 (Loại bướm tay gạt) | OK | 4 | cái |
| 7 | Van hút DN Ø90 | OK | 2 | cái |
| 8 | Van một chiều Ø90 | OK | 2 | cái |
| 9 | Khớp nối mềm Ø90 | OK | 4 | cái |
| 10 | Van cổng DN25 | OK | 5 | cái |
| 11 | Van 1 chiều DN25 | OK | 1 | cái |
| 12 | Van hút DN25 | OK | 1 | cái |
| 13 | Van xã khí tự động DN25 | OK | 1 | cái |
| 14 | Van bi Ø21 | OK | 2 | cái |
| 15 | Trụ tiếp nước chữa cháy DN100 | OK | 1 | cái |
| 16 | Trụ chữa cháy ngoài nhà DN100 kèm tủ | OK | 1 | cái |
| 17 | Hộp chữa cháy trọn bộ: Tủ chữa cháy KT 600x400x200, van gốc DN50, Cuộn vòi DN50 20m, lăng phun DN13, ngàm | OK | 8 | cái |
| 18 | Bình CO2 MT3 | OK | 8 | cái |
| 19 | Bình Bột MFZ4 | OK | 8 | cái |
| 20 | Tiêu lệnh chữa cháy | OK | 8 | cái |
| 21 | Ống STK DN80 2,6 ly | OK | 0,36 | 100m |
| 22 | Ống STK DN65 2,6 ly | OK | 0,9 | 100m |
| 23 | Ống STK DN50 2,6 ly | OK | 0,12 | 100m |
| 24 | Ống STK DN25 2,3 ly | OK | 0,24 | 100m |
| 25 | Ống STK DN15 2,3 ly | OK | 0,01 | 100m |
| 26 | Vật tư lắp đặt | OK | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi