Gói thầu: Xây lắp công trình Khối nhà hướng Tây Trường Tiểu học Nguyễn Trung Trực

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200206762-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê
Tên gói thầu Xây lắp công trình Khối nhà hướng Tây Trường Tiểu học Nguyễn Trung Trực
Số hiệu KHLCNT 20200206635
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Thanh Khê
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 130 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-06 10:04:00 đến ngày 2020-03-16 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,653,571,634 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 114,000,000 VNĐ ((Một trăm mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí láng trại để ở và điều hành thi công OK 1 Khoản 
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng OK 1 Khoản 
B THÁO DỠ
1 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn OK 120,338 m3
2 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn OK 51,699 m3
3 Phá dỡ gạch đá bằng búa căn OK 228,487 m3
4 Tháo dỡ cửa, lan can OK 201,437 m2
5 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 16m 0,877 m3
6 Tháo dỡ mái tôn cao <= 16m OK 250,057 m2
7 Tháo dỡ trần OK 219,2 m2
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV OK 4,005 100m3
9 Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV OK 4,005 100m3
10 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV OK 4,005 100m3
11 Thu hồi cửa, lan can OK -1.570,459 kg
12 Thu hồi thép trong cấu kiện BTCT OK -17.128,958 kg
C XÂY LẮP
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II OK 6,145 100m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 36,974 m3
3 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M150 OK 34,782 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 OK 3,578 m3
5 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng dài OK 0,056 100m2
6 Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 OK 25,35 m3
7 Bê tông móng đá 1x2 M250 rộng <=250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm OK 116,346 m3
8 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 OK 1,026 m3
9 Bê tông cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 OK 4,071 m3
10 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 OK 2,576 m3
11 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp OK 0,151 100m2
12 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn OK 0,249 tấn
13 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg OK 3 cái
14 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg OK 78 cái
15 Xây tường gạch đặc không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 OK 13,328 m3
16 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 OK 114,59 m2
17 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng dài OK 2,588 100m2
18 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng h<=16m OK 0,522 100m2
19 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm OK 1,498 tấn
20 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm OK 8,167 tấn
21 SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm OK 3,379 tấn
22 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 4,852 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II OK 1,293 100m3
24 Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II OK 1,293 100m3
25 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II OK 1,293 100m3
26 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 OK 9 m3
27 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 OK 34,331 m3
28 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) OK 254,901 m3
29 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) OK 16,798 m3
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 OK 27,545 m3
31 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng h<=16m OK 5,973 100m2
32 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m OK 9,914 100m2
33 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m OK 13,737 100m2
34 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m OK 6,88 100m2
35 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m OK 1,25 100m2
36 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m OK 1,835 tấn
37 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m OK 4,541 tấn
38 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m OK 3,575 tấn
39 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m OK 2,724 tấn
40 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m OK 4,216 tấn
41 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m OK 13,187 tấn
42 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m OK 16,418 tấn
43 SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=16m OK 0,078 tấn
44 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m OK 2,053 tấn
45 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m OK 3,966 tấn
46 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=4m OK 0,457 tấn
47 SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=4m OK 1,724 tấn
48 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19 chiều dầy > 10cm h<=4m M75 OK 34,547 m3
49 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19 chiều dầy > 10cm h<=16m M75 OK 206,729 m3
50 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 OK 10,104 m3
51 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 OK 22,253 m3
52 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác (bậc cấp cầu thang) gạch đặc không nung 5,5x9x19 h<=4m M75 OK 1,411 m3
53 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác (bậc cấp cầu thang) gạch đặc không nung 5,5x9x19 h<=16m M75 OK 2,822 m3
54 Xây cột, trụ gạch đặc không nung 5,5x9x19 h<=4m M75 OK 5,064 m3
55 Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 OK 14,4 m2
56 Sản xuất xà gồ thép OK 0,859 tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép OK 0,859 tấn
58 Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu, dày 0,45ly (tận dụng 40% diện tích tháo dỡ) OK 1 100m2
59 Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu, dày 0,45ly OK 1,903 100m2
60 Lắp dựng cửa đi nhôm xingfa, kính cường lực dày 8mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) OK 124,24 m2
61 Lắp dựng cửa đi nhôm xingfa, kính cường lực dày 8mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) OK 145,5 m2
62 Khung sắt bảo vệ cửa bằng sắt đặc mạ kẽm + sơn hoàn thiện OK 144,72 m2
63 GCSXLD vách ngăn compact dày HPL12mm, phụ kiện Inox OK 62,79 m2
64 Sản xuất thang sắt mạ kẽm OK 0,016 tấn
65 Lắp dựng thang sắt OK 3,5 m2
66 SXLD lan can INOX 304 OK 190,713 m
67 GCLD Mái che INOX 304, dày 0,45ly OK 5,576 kg
68 GCLD vách ngăn, khung nhôm kính cường lực mờ dày 6,38ly OK 23,115 m2
69 Sơn sắt thép các loại 3 nước OK 93,671 m2
70 Ốp tường vệ sinh kích thước gạch 300x600mm OK 220,515 m2
71 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 100x600mm OK 46,305 m2
72 Ốp mặt tiền bằng gạch Inax kích thước gạch 300x300mm OK 69,203 m2
73 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 645,873 m2
74 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 1.984,89 m2
75 Trát chân móng chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 16,815 m2
76 Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại, vữa M75 OK 11,06 m2
77 Trát gờ chỉ vữa M75 OK 168,2 m
78 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 914,963 m2
79 Trát xà dầm vữa M75 OK 1.149,775 m2
80 Trát trần vữa M75 OK 1.282,55 m2
81 Trát má cửa chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 45,082 m2
82 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 OK 278,476 m2
83 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... OK 214,045 m2
84 Bả matít vào tường OK 2.629,539 m2
85 Bả matít vào cột, dầm, trần OK 3.347,288 m2
86 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp OK 645,873 m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp OK 5.330,954 m2
88 Đóng trần thạch cao tấm thả chống ẩm khu WC (KT 600x600) OK 91,17 m2
89 Lát nền, sàn gạch granite 60x60 vữa M75 OK 1.214,299 m2
90 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang, vữa M75 OK 139,718 m2
91 Lát nền, sàn gạch WC bằng gạch granite chống trượt 30x30 vữa M75 OK 116,402 m2
D BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II OK 0,706 100m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 3,744 m3
3 Bê tông tường đá 1x2 M250 dày <=45cm h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm 17,954 m3
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m OK 0,601 100m2
5 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 OK 56,12 m2
6 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... OK 56,12 m2
7 SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm h<=4m OK 1,172 tấn
8 SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm h<=4m OK 1,172 tấn
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 0,135 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II OK 0,571 100m3
11 Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II OK 0,571 100m3
12 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II OK 0,571 100m3
E PHẦN CẤP ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn chiếu bảng chóa Inox, bóng led 1x18w-1,2m OK 16 bộ
2 Lắp đặt đèn led 2x18w-1,2m (có cần đèn) OK 76 bộ
3 Lắp đặt đèn ốp trần vuông bóng led 250x250 18w OK 8 bộ
4 Lắp đặt quạt hút gắn tường 300x300x30w OK 9 cái
5 Lắp đặt đèn báo pha 220V-5W+ cầu chì 2A OK 8 bộ
6 Lắp đặt đèn thoát hiểm bóng led - 2,2w OK 6 bộ
7 Đèn dowlight âm trần bóng LED D110 1x7W-220v OK 41 bộ
8 Lắp đặt quạt trần đảo 0,45M-220-65w (gồm bộ điều tốc quat, mặt nạ, công tắc,…) OK 49 cái
9 Lắp đặt quạt treo tường D450-50w ổ cắm đơn (đế, mặt nạ, viền,…) OK 25 cái
10 Lắp đặt công tắc 1, 2, 3 nụ (hộp đế, mặt nạ, viền,…) OK 129 cái
11 Ổ cắm 3 cực đơn ngầm 15A OK 14 cái
12 Ổ cắm 3 cực đôi 15A OK 41 cái
13 Hộp chia ngã OK 200 hộp
14 Hộp nối dây nhựa 80x50 OK 30 hộp
15 Hộp nối dây nhựa 110x110x40 OK 20 hộp
16 Hộp nối dây nhựa 150x150x60 OK 10 hộp
17 Đầu nối dây Domino (connector) 1,5-6 mm2 OK 50 cái
18 Đầu nối và khớp nối loại vặn E258 : D16 OK 100 cái
19 Đầu nối và khớp nối loại vặn E258 : D20 OK 100 cái
20 Đầu nối và khớp nối loại vặn E258 : D25 OK 30 cái
21 Ống nhựa chống cháy SP D16*1,4mm OK 650 m
22 Ống nhựa chống cháy SP D20*1,55mm OK 1.200 m
23 Ống nhựa chống cháy SP D25*1,8mm OK 400 m
24 Ống nhựa chống cháy SP D32*2,4mm OK 50 m
25 Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 OK 100 m
26 Cáp CU/XLPE/PVC/ 1x6mm2 OK 350 m
27 Cáp CU/XLPE/PVC/ 1x4mm2 OK 1.900 m
28 Dây CU/PVC/ 1x2,5mm2 OK 4.200 m
29 Dây CU/PVC/ 1x1,5mm2 OK 3.100 m
30 Đầu cốt đồng S=<10mm2 OK 100 cái
31 Ống nhựa gân xoắn HDPE D60 luồn cáp chính OK 1 100m
32 Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống điện OK 1
33 Cọc nối đất an toàn đồng D16, L=2,4m OK 4 cọc
34 Mối hàn hóa nhiệt OK 5 mối
35 Cáp đồng trần 16mm2 OK 20 m
36 Ống nhựa gân xoắn luồn cáp D25 OK 0,2 100m
37 Khối lượng đào đất OK 2 m3
38 Khối lượng đắp đất OK 2 m3
39 Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống điện OK 1
40 Vỏ tủ kt:500x900x250 tôn dày 2mm sơn tĩnh điện + busbar 40A đạt IP 41 có cửa ngoài Và cửa trong che đậy, chỉ chừa các phím thao tác các cb, các thanh đỡ thiết bị, phụ kiện. OK 1 cái
41 Mccb 3p 40A-10kA OK 1 cái
42 Mcb 2p 32a-10kA OK 3 cái
43 Mcb 1p 16a-6kA OK 1 cái
44 Mcb 2p 20A-6kA OK 4 cái
45 Mcb 1p 25A-6kA; OK 1 cái
46 Mcb 3p 32A-10kA OK 1 cái
47 Ti 40/5A OK 6 cái
48 ampe kế 40/5A OK 3 cái
49 Vôn kế 0-450V OK 3 cái
50 Đèn báo pha OK 3 bộ
51 Cầu chì OK 3 hộp
52 Tủ điện âm tường nắp đậy mi ca loại 9 cổng, thiết bị phụ kiện. OK 1 cái
53 Mcb 2p 32a-10kA OK 1 cái
54 Mcb 1p 20A-6kA OK 4 cái
55 Mcb 1pha 16a-6kA. OK 2 cái
56 Tủ điện âm tường nắp đậy mi ca loại 8 cổng, thiết bị phụ kiện. OK 1 cái
57 Mcb 2p 32a-10kA OK 1 cái
58 Mcb 1p 20A-6kA OK 4 cái
59 Mcb 1p 16a-6kA OK 2 cái
60 Tủ điện âm tường nắp đậy mi ca loại 6 cổng, thiết bị phụ kiện. OK 1 cái
61 Mcb 2p 32a-10kA OK 1 cái
62 Mcb 1p 25A-6kA OK 2 cái
63 Mcb 1p 16a-6kA. OK 1 cái
F PHẦN CẤP ĐIỆN CẢI TẠO
1 Lắp đặt đèn led 2x18w-1,2m OK 4 bộ
2 Lắp đặt đèn ốp trần vuông bóng led 250x250 18w OK 3 bộ
3 Lắp đặt quạt hút gắn tường 300x300x30w OK 3 cái
4 Đèn dowlight âm trần bóng LED D110 1x7W-220v OK 5 bộ
5 Lắp đặt quạt trần đảo 0,45M-220-65w (gồm bộ điều tốc quat, mặt nạ, công tắc,…) OK 2 cái
6 Công tắc 1 chiều ngầm 10A OK 7 cái
7 Ổ cắm 3 cực đôi 15A OK 6 cái
8 Mặt nạ công tắc 1 lỗ OK 1 cái
9 Mặt nạ công tắc 2 lỗ OK 4 cái
10 Hộp đế công tắc, ổ cắm OK 15 hộp
11 Hộp chia ngã OK 20 hộp
12 Hộp nối dây nhựa 80x50 OK 5 hộp
13 Hộp nối dây nhựa 110x110x40 OK 1 hộp
14 Hộp nối dây nhựa 150x150x60 OK 1 hộp
15 Ống nhựa chống cháy SP D16*1,4mm OK 50 m
16 Ống nhựa chống cháy SP D20*1,55mm OK 150 m
17 Ống nhựa chống cháy SP D25*1,8mm OK 30 m
18 Cáp CU/XLPE/PVC/ 1x6mm2 OK 100 m
19 Cáp CU/XLPE/PVC/ 1x4mm2 OK 100 m
20 Dây CU/PVC/ 1x2,5mm2 OK 250 m
21 Dây CU/PVC/ 1x1,5mm2 OK 200 m
22 Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống điện OK 1
23 Tủ điện âm tường nắp đậy mi ca loại 8 cổng, thiết bị phụ kiện. OK 1 cái
24 Mcb 2p 32a-10kA OK 1 cái
25 Mcb 1p 20A-6kA OK 1 cái
26 Mcb 1pha 10a-4,5kA. OK 2 cái
27 Mcb 1p 25A-6kA OK 1 cái
G PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện (hộp giấy vệ sinh + vòi xịt,...) OK 19 bộ
2 Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện ( nút xả + ống thải,...) OK 12 bộ
3 Lavabo bàn và phụ kiện (bộ vòi, bộ xả) OK 20 bộ
4 Lắp đặt gương soi OK 20 cái
5 Lắp đặt vòi rửa + phụ kiện OK 4 bộ
6 Lắp đặt phễu thu nước Inox D114 KT150x150 + con thỏ ngăn mùi D114 OK 8 cái
7 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 3m3 OK 1 bể
8 Máy bơm cấp nước sinh hoạt 750W và phụ kiện OK 2 bộ
9 Vật tư phụ OK 1
10 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 dày 3,2mm OK 0,96 100m
11 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 2,9mm OK 0,4 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2,0mm OK 0,52 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PVC D49 dày 2,4mm OK 0,16 100m
14 Lắp đặt cút 90 UPVC D114 OK 3 cái
15 Lắp đặt cút 90 UPVC D90 OK 4 cái
16 Lắp đặt cút 90 UPVC D42 OK 24 cái
17 Lắp đặt cút 45 UPVC D114 OK 42 cái
18 Lắp đặt cút 45 UPVC D90 OK 12 cái
19 Lắp đặt cút 45 UPVC D60 OK 56 cái
20 Lắp đặt cút 45 UPVC D42 OK 32 cái
21 Lắp đặt Y UPVC D114 OK 28 cái
22 Lắp đặt Y UPVC D90 OK 8 cái
23 Lắp đặt Y UPVC D60 OK 32 cái
24 Lắp đặt Y giảm UPVC D114-D90 OK 12 cái
25 Lắp đặt Y giảm UPVC D114-D60 OK 11 cái
26 Lắp đặt Y giảm UPVC D90-D60 OK 12 cái
27 Lắp đặt Y giảm UPVC D60-D42 OK 14 cái
28 Lắp đặt T đều UPVC D114 OK 3 cái
29 Lắp đặt T đều UPVC D90 OK 2 cái
30 Lắp đặt T đều UPVC D60 OK 6 cái
31 Lắp đặt T đều UPVC D42 OK 2 cái
32 Lắp đặt côn chuyển UPVC D114-90 OK 12 cái
33 Lắp đặt côn chuyển UPVC D90-60 OK 15 cái
34 Lắp đặt côn chuyển UPVC D60-42 OK 14 cái
35 Lắp đặt măng sông UPVC D114 OK 27 cái
36 Lắp đặt măng sông UPVC D90 OK 11 cái
37 Lắp đặt măng sông UPVC D60 OK 12 cái
38 Van đồng tay vặn D60 OK 2 cái
39 Rắc co nhựa uPVC D60 OK 4 cái
40 Bít xả UPVC D200 OK 3 cái
41 Bít xả UPVC D114 OK 6 cái
42 Bít xả UPVC D90 OK 4 cái
43 Bít xả UPVC D60 OK 2 cái
44 Lắp đặt con thỏ ngăn mùi UPVC D60 OK 5 cái
45 Vật tư phụ OK 1
46 Lắp đặt ống nhựa PVC D49 dày 2,4mm OK 0,16 100m
47 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 dày 2,1mm OK 0,32 100m
48 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 dày 2,0mm OK 0,28 100m
49 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1,8mm OK 0,42 100m
50 Lắp đặt ống nhựa PVC D21 dày 1,6mm OK 0,54 100m
51 Lắp đặt cút 90 UPVC D49 OK 10 cái
52 Lắp đặt cút 90 UPVC D42 OK 18 cái
53 Lắp đặt cút 90 UPVC D34 OK 25 cái
54 Lắp đặt cút 90 UPVC D27 OK 15 cái
55 Lắp đặt cút 90 UPVC D21 OK 42 cái
56 Lắp đặt T UPVC D49 OK 6 cái
57 Lắp đặt T UPVC D42 OK 12 cái
58 Lắp đặt T UPVC D34 OK 15 cái
59 Lắp đặt T UPVC D27 OK 38 cái
60 Lắp đặt T giảm UPVC D49-42 OK 5 cái
61 Lắp đặt T giảm UPVC D42-34 OK 10 cái
62 Lắp đặt T giảm UPVC D34-27 OK 8 cái
63 Lắp đặt T giảm UPVC D34-21 OK 12 cái
64 Lắp đặt T giảm UPVC D27-21 OK 15 cái
65 Lắp đặt côn chuyển UPVC D49-42 OK 4 cái
66 Lắp đặt côn chuyển UPVC D49-34 OK 3 cái
67 Lắp đặt côn chuyển UPVC D42-34 OK 15 cái
68 Lắp đặt côn chuyển UPVC D34-27 OK 14 cái
69 Lắp đặt côn chuyển UPVC D27-21 OK 17 cái
70 Lắp đặt cút ren trong UPVC D21 OK 28 cái
71 Lắp đặt tê ren trong UPVC D21 OK 8 cái
72 Lắp đặt măng sông UPVC D49 OK 7 cái
73 Lắp đặt măng sông UPVC D42 OK 6 cái
74 Lắp đặt măng sông UPVC D34 OK 5 cái
75 Lắp đặt van khóa đường kính 49mm OK 2 cái
76 Lắp đặt van khóa đường kính 42mm OK 2 cái
77 Rắc co nhựa UPVC D49 OK 4 cái
78 Rắc co nhựa UPVC D42 OK 4 cái
79 Vật tư phụ OK 1
80 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 2,9mm OK 0,36 100m
81 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2,0mm OK 1,74 100m
82 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1,8mm OK 0,18 100m
83 Lắp đặt cút 90 UPVC D60 OK 12 cái
84 Lắp đặt cút 45 UPVC D60 OK 32 cái
85 Lắp đặt côn chuyển UPVC D90-60 OK 18 cái
86 Lắp đặt phễu thu D50 trên có quả cầu chắn rác OK 14 cái
87 Lắp đặt măng sông UPVC D60 OK 45 cái
88 Lắp đặt măng sông UPVC D90 OK 10 cái
89 Lắp đặt cút 45 UPVC D90 OK 24 cái
90 Lắp đặt cút 90 UPVC D90 OK 14 cái
H PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC CẢI TẠO
1 Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện (hộp giấy vệ sinh + vòi xịt,...) OK 3 bộ
2 Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện ( nút xả + ống thải,...) OK 2 bộ
3 Lavabo bàn và phụ kiện (bộ vòi, bộ xả) OK 4 bộ
4 Lắp đặt gương soi OK 4 cái
5 Lắp đặt vòi rửa + phụ kiện OK 2 bộ
6 Lắp đặt phễu thu nước Inox D114 KT150x150 + con thỏ ngăn mùi D114 OK 5 cái
7 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 dày 3,2mm OK 0,24 100m
8 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2,0mm OK 0,32 100m
9 Lắp đặt ống nhựa PVC D49 dày 2,4mm OK 0,16 100m
10 Lắp đặt cút 90 UPVC D90 OK 20 cái
11 Lắp đặt cút 90 UPVC D49 OK 10 cái
12 Lắp đặt cút 45 UPVC D114 OK 8 cái
13 Lắp đặt cút 45 UPVC D60 OK 20 cái
14 Lắp đặt Y UPVC D114 OK 4 cái
15 Lắp đặt Y UPVC D60 OK 5 cái
16 Lắp đặt Y giảm UPVC D114-D60 OK 4 cái
17 Lắp đặt T đều UPVC D114 OK 4 cái
18 Lắp đặt T đều UPVC D60 OK 4 cái
19 Lắp đặt nối giảm D60-49 OK 8 cái
20 Lắp đặt nối giảm D60 OK 10 cái
21 Lắp đặt nối trơn UPVC D114 OK 4 cái
22 Lắp đặt con thỏ ngăn mùi UPVC D60 OK 4 cái
23 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 dày 2,1mm OK 0,04 100m
24 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 dày 2,0mm OK 0,08 100m
25 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1,8mm OK 0,4 100m
26 Lắp đặt ống nhựa PVC D21 dày 1,6mm OK 0,2 100m
27 Lắp đặt cút 90 UPVC D42 OK 5 cái
28 Lắp đặt cút 90 UPVC D34 OK 6 cái
29 Lắp đặt cút 90 UPVC D27 OK 30 cái
30 Lắp đặt cút 90 UPVC D21 OK 20 cái
31 Lắp đặt T UPVC D49 OK 6 cái
32 Lắp đặt T UPVC D42 OK 2 cái
33 Lắp đặt T UPVC D34 OK 1 cái
34 Lắp đặt T UPVC D27 OK 12 cái
35 Lắp đặt T UPVC D21 OK 10 cái
36 Lắp đặt T giảm UPVC D49-42 OK 5 cái
37 Lắp đặt T giảm UPVC D42-34 OK 2 cái
38 Lắp đặt T giảm UPVC D34-27 OK 2 cái
39 Lắp đặt T giảm UPVC D27-21 OK 15 cái
40 Lắp đặt măng sông UPVC D42 OK 2 cái
41 Lắp đặt măng sông UPVC D34 OK 2 cái
42 Lắp đặt măng sông UPVC D27 OK 15 cái
43 Lắp đặt măng sông UPVC D21 OK 10 cái
44 Lắp đặt côn chuyển UPVC D27-21 OK 30 cái
45 Lắp đặt côn chuyển UPVC D34-27 OK 2 cái
46 Lắp đặt côn chuyển UPVC D42-34 OK 1 cái
47 Lắp đặt nút bít UPVC D21 OK 20 cái
48 Lắp đặt nút bít UPVC D27 OK 20 cái
49 Lắp đặt nút bít UPVC D34 OK 4 cái
50 Lắp đặt nút bít UPVC D42 OK 4 cái
51 Lắp đặt van khóa đường kính 27mm OK 2 cái
52 Lắp đặt van khóa đường kính 42mm OK 2 cái
53 Lắp đặt co ren trong UPVC D21 OK 4 cái
54 Van 1 chiều đồng D40 OK 4 cái
I PHẦN CHỐNG SÉT
1 Kim thu sét INGESCO PDC 2.1 Rp=57m OK 1 cái
2 Sản xuất Trụ đỡ thép tráng kẽm D60/42 cao 4m OK 0,025 tấn
3 Lắp dựng cột thép các loại OK 0,025 tấn
4 Bulon D16x300 OK 4 cái
5 Tăng đơ căng cáp M24 OK 4 cái
6 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 OK 0,1 m3
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật OK 0,008 100m2
8 Cáp thoát sét CU/PVC 50mm2 OK 90 m
9 Ống nhựa luồn cáp D25 OK 75 m
10 Hộp kiểm tra điện trở OK 1 hộp
11 Lỗ khoan sâu D100 L=13m, bằng phương pháp khoan giếng (2 lỗ) OK 13 m
12 cọc sắt D16, L=2,4m, mạ đồng OK 4 cọc
13 Măng sông nối cọc d16 OK 8 cái
14 Mối hàn đồng OK 10 mối
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước OK 1 m2
16 Mối hàn hoá nhiệt OK 5 mối
17 Hoá chất giảm điện trở bột GEM (11,34kg/bao) OK 3 bao
18 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II OK 3 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 OK 3 m3
20 Phụ kiện khác OK 1
J PHẦN MẠNG, THÔNG TIN
1 Tủ kỹ thuật trung tâm 10U OK 1 bộ
2 Bộ chia quang 4 cổng ra OK 1 bộ
3 O.d.f 4 core OK 1 hộp
4 Switch 24p OK 1 bộ
5 Patch panel 24p OK 1 bộ
6 Dây nhảy OK 20 m
7 Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 OK 11 cái
8 Bộ phát wifi OK 7 bộ
9 Cáp quang 4 CORE OK 100 m
10 Cáp CAT6 OK 915 m
11 Lắp ống nhựa chống cháy d20 OK 300 m
K PHẦN PHÒNG CHÁY, CHỮA CHÁY
1 Dây điều khiển bơm 3x10 + 1x6 mm2 OK 12 m
2 Dây điều khiển bơm bù 3x4 mm2 OK 10 m
3 Dây điều khiển 2x1,0 mm2 OK 20 m
4 Đồng hồ áp lực 10kg/cm2 OK 1 cái
5 Công tắc áp lực OK 3 cái
6 Van cổng DN Ø90 (Loại bướm tay gạt) OK 4 cái
7 Van hút DN Ø90 OK 2 cái
8 Van một chiều Ø90 OK 2 cái
9 Khớp nối mềm Ø90 OK 4 cái
10 Van cổng DN25 OK 5 cái
11 Van 1 chiều DN25 OK 1 cái
12 Van hút DN25 OK 1 cái
13 Van xã khí tự động DN25 OK 1 cái
14 Van bi Ø21 OK 2 cái
15 Trụ tiếp nước chữa cháy DN100 OK 1 cái
16 Trụ chữa cháy ngoài nhà DN100 kèm tủ OK 1 cái
17 Hộp chữa cháy trọn bộ: Tủ chữa cháy KT 600x400x200, van gốc DN50, Cuộn vòi DN50 20m, lăng phun DN13, ngàm OK 8 cái
18 Bình CO2 MT3 OK 8 cái
19 Bình Bột MFZ4 OK 8 cái
20 Tiêu lệnh chữa cháy OK 8 cái
21 Ống STK DN80 2,6 ly OK 0,36 100m
22 Ống STK DN65 2,6 ly OK 0,9 100m
23 Ống STK DN50 2,6 ly OK 0,12 100m
24 Ống STK DN25 2,3 ly OK 0,24 100m
25 Ống STK DN15 2,3 ly OK 0,01 100m
26 Vật tư lắp đặt OK 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->