Gói thầu: Gói thầu số 02: Nền, mặt đường và cổng chào
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200302044-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Nền, mặt đường và cổng chào |
| Số hiệu KHLCNT | 20200156363 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Hỗ trợ bảo vệ và phát triển đất trồng lúa, vốn thủy lợi phí và vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 09:39:00 đến ngày 2020-03-16 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,954,512,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 73,000,000 VNĐ ((Bảy mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường: | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 | AB.31121 | 90,6923 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | AB.64112 | 48,4017 | 100m3 |
| 3 | Bơm cát bằng tổ hợp máy bơm cát 180 CV, chiều cao xả <= 3m, cự ly < 100m (Không tính máy ủi 75CV) | ĐĐ.1001 | 48,8233 | 100 m3 |
| 4 | CC cát san lấp: | TT | 4.882,33 | m3 |
| 5 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (Không tính cát sạn) | AB.66112 | 40,0191 | 100m3 |
| B | Mặt đường láng nhựa: | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá mi bụi lớp dưới đường làm mới | AD.11212 | 16,016 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | AD.11221 | 0,0187 | 100m3 |
| 3 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12 cm (Tính nội suy đơn giá VL, NC, MTC, không tính lớp hao mòn đá 0.5x1và đá 0.15x0.5) | AD.22111 | 133,467 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1, 0 kg/ m2 | AD.24223 | 133,7009 | 100m2 |
| 5 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/ m2 | AD.24121 | 133,7009 | 100m2 |
| C | Gia cố: | |||
| 1 | Đóng cừ tràm, L=4.5m, Þngọn >=4.2cm, không tính cừ tràm (Phần ngập đất) | AC.11121 | 25,23 | 100m |
| 2 | Đóng cừ tràm, L=4.5m, Þngọn >=4.2cm, không tính cừ tràm (Phần không ngập đất nhân công nhân hệ số điều chỉnh 0.75) | AC.11121 | 7,14 | 100m |
| 3 | Cung cấp thép neo phi 8mm | TT | 7,9 | kg |
| 4 | Cung cấp thép neo phi 6mm | TT | 28,638 | kg |
| 5 | gia cố trải mũ sọc | AL.16122 | 0,765 | 100m2 |
| 6 | CC lưới B.40 | TT | 76,5 | m2 |
| 7 | CC cừ tràm L = 4,5m, Dngọn >= 4,2cm | TT | 3.227 | md |
| 8 | CC cừ bạch đàn: | TT | 112 | md |
| D | An toàn giao thông: | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm | AD.32431 | 33 | Cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70,bát giác cạnh 25 cm | AD.32421 | 2 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật (Loại 2 trụ đỡ Þ90) | AD.32441 | 2 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 90 | AD.32131 | 39 | cái |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C1 | AB.11411 | 2,7378 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | AF.11213 | 1,61 | m3 |
| 7 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | AD.31111 | 7 | cái |
| E | Cổng chào | |||
| 1 | Rải nilon đen lót cừ BTCT | AL.16122 | 0,1071 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | AG.32211 | 0,2142 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK = 6mm | AG.13111 | 0,0799 | tấn |
| 4 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm | AG.13111 | 0,1731 | tấn |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 | AG.11124 | 1,5438 | m3 |
| 6 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 15x15, chiều dài <= 4m, đất cấp I (Không tính cọc) | AC.13111 | 0,714 | 100m |
| 7 | Phá dỡ đầu cọc | AA.22211 | 0,108 | m3 |
| 8 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | AB.25111 | 0,1063 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | AB.65110 | 0,0709 | 100m3 |
| 10 | Rải nilon đen lót móng | AL.16122 | 0,0506 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | AF.11212 | 0,3036 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | AF.11213 | 1,674 | m3 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 | AF.12223 | 1,08 | m3 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | AF.12513 | 0,214 | m3 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | AF.82521 | 0,0562 | 100m2 |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.82111 | 0,144 | 100m2 |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | AF.81152 | 0,012 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10 mm | AF.61110 | 0,062 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | AF.61120 | 0,0767 | tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | AF.61412 | 0,0244 | tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | AF.61422 | 0,1576 | tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | AF.61711 | 0,0154 | tấn |
| 23 | Ốp cột bằng gạch ống 8x8x19, vữa xi măng Mác 75 | AE.63224 | 1,966 | m3 |
| 24 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 500x500mm | AK.31150 | 16,04 | m2 |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | AK.22134 | 7,9 | m2 |
| 26 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8 | TT | 120,99 | Kg |
| 27 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 40x40x1,4 | TT | 89,88 | Kg |
| 28 | Cung cấp STK Þ27x1,6 | TT | 5,6 | Kg |
| 29 | Cung cấp V70x70x7 | TT | 6,5 | Kg |
| 30 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 20x20x1,2 | TT | 30,09 | Kg |
| 31 | Cung cấp thép tấm dày 6mm | TT | 10,18 | Kg |
| 32 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <18m (Không tính thép hình và thép tấm) | AI.11123 | 0,2632 | tấn |
| 33 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | AI.61121 | 0,2632 | tấn |
| 34 | Cung cấp bu lông neo cường độ cao Þ14 L=600 (tính cả bulong + phụ kiện + lắp đặt) | TT | 8 | Bộ |
| 35 | Cung cắp lắp đặt decal in chữ và hoa văn | TT | 20,52 | M2 |
| 36 | Ốp tole phẳng lên cổng, khẩu hiệu | AK.12222 | 0,2052 | 100m2 |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt viền nhôm V20 | TT | 69,6 | M |
| 38 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | AK.83422 | 5 | m2 |
| 39 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép - trọng lượng cấu kiện <=150kg | SA.21414 | 1 | cấu kiện |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT có cốt thép | SA.11923 | 0,86 | m3 |
| 41 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | AB.24111 | 0,0086 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 5 tấn | XP.9221 | 0,86 | M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi