Gói thầu: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Tây Hồ 1, Phương Thượng, Ngọc Sơn 4, 7, Xóm 3 Mã Não - Điện lực Kim Bảng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200313135-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 16:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Tây Hồ 1, Phương Thượng, Ngọc Sơn 4, 7, Xóm 3 Mã Não - Điện lực Kim Bảng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200308811 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 16:33:00 đến ngày 2020-03-16 16:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,918,960,333 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục SCL: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Tây Hồ 1, Phương Thượng- Điện lực Kim Bảng | |||
| 1 | Cung cấp dây Al/XLPE 4x95mm2 | 1.307 | m | |
| 2 | Kéo dải dây Al/XLPE 4x95mm3 | 1.260 | m | |
| 3 | Cung cấp dây Al/XLPE 4x70mm2 | 158 | m | |
| 4 | Kéo dải dây Al/XLPE 4x70mm3 | 152 | m | |
| 5 | Cung cấp dây Al/XLPE 4x50mm2 | 267 | m | |
| 6 | Kéo dải dây Al/XLPE 4x50mm3 | 258 | m | |
| 7 | Cung cấp dây Al/XLPE 4x35mm2 | 601 | m | |
| 8 | Kéo dải dây Al/XLPE 4x35mm3 | 580 | m | |
| 9 | Cung cấp dây Al/XLPE 2x35mm2 | 327 | m | |
| 10 | Kéo dải dây Al/XLPE 2x35mm3 | 312 | m | |
| 11 | Cung cấp dây Al/XLPE 2x50mm2 | 907 | m | |
| 12 | Kéo dải dây Al/XLPE 2x50mm3 | 871 | m | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa RLL | 3 | bộ | |
| 14 | Cung cấp KH 4x(70-95) | 94 | Cái | |
| 15 | Cung cấp KH 4x(25-50) | 117 | Cái | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt tấm móc f20 | 141 | Cái | |
| 17 | Cung cấp đai thép + khóa đai | 711 | Cái | |
| 18 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | 152 | cái | |
| 19 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | 109,6 | m | |
| 20 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | 30,4 | m | |
| 21 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 65/50 | 4 | m | |
| 22 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | 36 | m | |
| 23 | Cung cấp Lạt nhựa | 1.305 | cái | |
| 24 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | 214 | cái | |
| 25 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | 26 | cái | |
| 26 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | 548 | Cái | |
| 27 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | 8 | Cái | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt xà XL-H | 39 | bộ | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt xà XL-LT | 1 | bộ | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt xà XL - H-2 | 2 | bộ | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV - 4 | 83 | bộ | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 | 4 | bộ | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ cáp tổng mặt máy GĐC - M | 1 | bộ | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ cáp dưới dầm GĐC - D | 3 | bộ | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt sứ A20+ty | 354 | quả | |
| 36 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-7,5-160-3 | 5 | cột | |
| 37 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-7,5-160-3 dựng kết hợp với máy thi công | 2 | cột | |
| 38 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-8,5-190-4,3 dựng kết hợp máy thi công | 14 | cột | |
| 39 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-8,5-190-5 dựng kết hợp máy thi công | 1 | cột | |
| 40 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT7,5-160-3 | 7 | móng | |
| 41 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT8,5-190-4.3 | 14 | móng | |
| 42 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT8,5-190-5 | 1 | móng | |
| 43 | Tháo hạ, thu hồi dây VX 4x95 | 223 | m | |
| 44 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | 64 | Cái | |
| 45 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | 124 | Cái | |
| 46 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | 15 | Cái | |
| 47 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | 13 | Cái | |
| 48 | Di chuyển hòm công tơ H4 | 13 | Cái | |
| 49 | Di chuyển hòm công tơ H3F | 11 | Cái | |
| 50 | Tháo hạ, thu hồi dây AV95 | 3.111 | m | |
| 51 | Tháo hạ, thu hồi dây AV70 | 1.072 | m | |
| 52 | Tháo hạ, thu hồi dây AV50 | 2.774 | m | |
| 53 | Tháo hạ, thu hồi dây AV35 | 354 | m | |
| 54 | Tháo hạ, thu hồi xà hạ thế các loại | 112 | bộ | |
| 55 | Tháo hạ, thu hồi sứ các loại | 454 | quả | |
| 56 | Tháo hạ cột >8m | 19 | Cột | |
| 57 | Tháo hạ cột ≤ 8m | 7 | Cột | |
| B | Hạng mục SCL: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Ngọc Sơn 4, 7. Xóm 3 Mã Não - Điện lực Kim Bảng | |||
| 1 | Cung cấp dây Al/XLPE 4x95mm2 | 1.114 | m | |
| 2 | Cung cấp dây Al/XLPE 4x70mm2 | 1.645 | m | |
| 3 | Cung cấp dây Al/XLPE 4x50mm2 | 158 | m | |
| 4 | Cung cấp dây Al/XLPE 4x35mm2 | 317 | m | |
| 5 | Cung cấp dây Al/XLPE 2x35mm2 | 1.036 | m | |
| 6 | Kéo dải dây Al/XLPE 4x95mm2 | 1.074 | m | |
| 7 | Kéo dải dây Al/XLPE 4x70mm2 | 1.586 | m | |
| 8 | Kéo dải dây Al/XLPE 4x50mm2 | 152 | m | |
| 9 | Kéo dải dây Al/XLPE 4x35mm2 | 306 | m | |
| 10 | Kéo dải dây Al/XLPE 2x35mm2 | 998 | m | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa RLL | 15 | bộ | |
| 12 | Cung cấp KH 4x(70-95) | 187 | Cái | |
| 13 | Cung cấp KH 4x(25-50) | 78 | Cái | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt tấm móc f20 | 247 | Cái | |
| 15 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | 1.265 | Cái | |
| 16 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | 152 | cái | |
| 17 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | 119 | m | |
| 18 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | 38 | m | |
| 19 | Cung cấp Lạt nhựa | 1.245 | túi | |
| 20 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | 229 | cái | |
| 21 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | 34 | cái | |
| 22 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | 594 | Cái | |
| 23 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | 16 | Cái | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt xà XNVX-T | 7 | bộ | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRT-4 | 104 | bộ | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV-4 | 8 | bộ | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt sứ A20+ty | 448 | quả | |
| 28 | Cung cấp băng dính | 34 | cuộn | |
| 29 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-7,5-160-3 kết hợp máy thi công | 17 | cột | |
| 30 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-7,5-160-5,4 kết hợp máy thi công | 6 | cột | |
| 31 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-8,5-190-4,3 kết hợp máy thi công | 42 | cột | |
| 32 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-8,5-190-5 kết hợp máy thi công | 1 | cột | |
| 33 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT7,5-160-3 | 17 | móng | |
| 34 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT7,5-160-5,4 | 6 | móng | |
| 35 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT8,5-190-4.3 | 42 | móng | |
| 36 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT8,5-190-5 | 1 | móng | |
| 37 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x95 | 1.074 | m | |
| 38 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x70 | 1.586 | m | |
| 39 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x50 | 274 | m | |
| 40 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x35 | 192 | m | |
| 41 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 2x35 | 998 | m | |
| 42 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | 55 | hộp | |
| 43 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | 68 | hộp | |
| 44 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | 10 | hộp | |
| 45 | Di chuyển hòm công tơ H2 | 45 | hộp | |
| 46 | Di chuyển hòm công tơ H4 | 61 | hộp | |
| 47 | Di chuyển hòm công tơ H3F | 24 | hộp | |
| 48 | Tháo hạ cột >8m | 43 | cột | |
| 49 | Tháo hạ cột ≤ 8m | 23 | cột | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi