Gói thầu: Số 07 - Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200314418-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần thương mại và xây dựng DBC |
| Tên gói thầu | Số 07 - Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200314346 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 16:41:00 đến ngày 2020-03-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,295,647,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm phục vụ thi công | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Một số chi phí không xác định được khối lượng từ thiết kế | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | XÂY BẾP ĂN | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,52 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6188 | 100m |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,539 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1196 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1258 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2016 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2265 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1773 | 100m2 |
| 9 | Xây móng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6084 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,186 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0792 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0792 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0689 | 100m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1139 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7286 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0144 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0691 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0733 | 100m2 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9794 | m3 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6195 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0152 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0808 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,604 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1981 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2393 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8413 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0284 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1662 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0765 | 100m2 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5186 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2168 | m3 |
| 32 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x400mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6832 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,765 | m2 |
| 34 | Láng granitô cầu thang | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,034 | m2 |
| 35 | Lát đá mặt bệ các loại | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,136 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,3488 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,8575 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,247 | m2 |
| 39 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,4533 | m2 |
| 40 | Sản xuất xà gồ thép hộp | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1569 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1569 | tấn |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2686 | 100m2 |
| 43 | Tôn úp nóc | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3588 | tấn |
| 45 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0343 | m3 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0227 | 100m2 |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 48 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Sản xuất lắp dựng cửa đi TP Window 2 cánh mở, kính trắng 5ly | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 50 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ TP Window 2 cánh mở, kính trắng 5ly | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 51 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0833 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5352 | m2 |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 54 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 55 | Lắp đặt quạt treo tường | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt ổ cắm đôi | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 60 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 62 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 63 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 27mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 89mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 69 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 70 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| C | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC THÚ Y | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0758 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,878 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7024 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa, thủ công | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,345 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,611 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,6535 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,2941 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,2941 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288,2645 | m2 |
| 10 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,0651 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2207 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2207 | 100m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,611 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,6535 | m2 |
| 15 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,2941 | m2 |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 661,1172 | m2 |
| 17 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9927 | m2 |
| 18 | Mài lại granitô cầu thang (Bỏ VL chính) | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,779 | m2 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3536 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2331 | m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,374 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,068 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0086 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0604 | tấn |
| 25 | Vệ sinh sàn mái trước khi đổ bê tông | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | m2 |
| 26 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lưới B40, sàn mái | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | m2 |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,85 | m3 |
| 29 | Sản xuất xà gồ thép | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3546 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3546 | tấn |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7726 | 100m2 |
| 32 | Tôn úp nóc | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,69 | m |
| 33 | sản xuất lắp dựng cửa xếp sắt ( có lá tôn) | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,345 | m2 |
| 34 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 35 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 36 | Lắp đặt quạt treo tường | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 39 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt ổ cắm đôi | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 43 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x80mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| D | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC NÔNG NGHIỆP | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8224 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa, thủ công | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,16 | m2 |
| 3 | Khoan cắt goong cửa cũ, trám vá hèm cửa | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,4989 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,4989 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,1538 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,2304 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,8149 | m2 |
| 9 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,0005 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m3 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,8149 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,1538 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,2304 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,1538 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,2304 | m2 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,8149 | m2 |
| 18 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Trong nhà | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 641,9374 | m2 |
| 19 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254,4608 | m2 |
| 20 | Láng granitô cầu thang | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,254 | m2 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cửa đi TP Window 2 cánh mở, kính trắng 5ly | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m2 |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ TP Window 2 cánh mở, kính trắng 5ly | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2 | m2 |
| 23 | sản xuất lắp dựng cửa xếp sắt ( có lá tôn) | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m2 |
| 24 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2511 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6627 | m2 |
| 26 | Lắp dựng hoa sắt cửa | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2 | m2 |
| 27 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 28 | Lắp đặt quạt treo tường | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 30 | Lắp đặt ổ cắm đôi | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 31 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 35 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 37 | Tủ điện kích thước 20x35x15 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| E | NHÀ VỆ SINH (2 CÁI) | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2284 | m3 |
| 2 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép bằng thủ công | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,809 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,777 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1482 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1482 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7614 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1956 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0198 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1926 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0528 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0974 | tấn |
| 13 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4842 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,16 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,88 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0062 | m2 |
| 17 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,757 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0632 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0378 | 100m2 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 21 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0748 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1428 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1428 | 100m3 |
| 24 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1456 | m3 |
| 25 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1506 | 100m |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,624 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0378 | 100m2 |
| 28 | Xây móng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6362 | m3 |
| 29 | Xây móng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1442 | m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0574 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | 100m3 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,257 | m3 |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2424 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK <=18mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1568 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1208 | 100m2 |
| 38 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | 100m3 |
| 39 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8482 | m3 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9478 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0862 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1972 | tấn |
| 44 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,12 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0316 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3802 | tấn |
| 47 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,132 | m3 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0168 | tấn |
| 50 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,7418 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7068 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,9 | m2 |
| 54 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,736 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,0752 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,856 | m2 |
| 57 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,8208 | m2 |
| 58 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,708 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,777 | m2 |
| 60 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Trong nhà | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,6672 | m2 |
| 61 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,9 | m2 |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi TP Windown kính trắng việt nhật dày 5ly | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,44 | m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ TP Windown kính trắng việt nhật dày 5ly | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m2 |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 100mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 89mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 25mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 32mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa nối băng phương pháp hàn - Đường kính tê 25mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa nối băng phương pháp hàn - Đường kính tê 32mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 75 | Lắp đặt xí bệt | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 76 | Cò xịt | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 77 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 78 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 79 | Lắp đặt chậu tiểu nam | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 80 | van xả, tiểu nam | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 81 | xi phong tiểu nam | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 82 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 85 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 86 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| F | ĐIỀU HÒA | |||
| 1 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | máy |
| 2 | Gia công, lắp đặt giá đỡ ống điều hòa không khí | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0424 | tấn |
| 3 | Khoan lấy lõi xuyên qua tường, lỗ khoan đường kính >70mm, chiều sâu khoan <=40cm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | lỗ khoan |
| 4 | Điều hòa Panasonic 24000BTU | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Điều hòa Panasonic 18000BTU | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Điều hòa Panasonic 12000BTU | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| G | PHẦN NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,468 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 3 | Râu thép d14 chân cột | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,44 | kg |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1408 | 100m3 |
| 5 | Gia cố nền bằng li nong làm móng công trình | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,56 | m3 |
| 7 | Ống thép mạ kẽm D110 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | m |
| 8 | Sản xuất cột bằng thép hình ( Bỏ VL chính) | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0993 | tấn |
| 9 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3035 | tấn |
| 10 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2301 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2301 | tấn |
| 12 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3035 | tấn |
| 13 | Lắp cột thép các loại | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0993 | tấn |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7549 | 100m2 |
| 15 | Tôn máng nước nhà xe | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,96 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m |
| H | SÂN + BỒN CÂY | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9438 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 ( Hệ số rời K=1,42) | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0134 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0134 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,525 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung KT 6,5x10,5x22, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,21 | m3 |
| 6 | Ốp gạch gạch thẻ KT 6x24cm, ốp bồn cây | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,75 | m2 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0705 | 100m3 |
| 8 | Gia cố nền bằng li nong làm móng công trình | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7048 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,095 | m3 |
| 10 | Lát gạch TERRAZO KT gạch 400x400mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350,95 | m2 |
| I | RÃNH NƯỚC - HỐ GA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9626 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3845 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0482 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9334 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,472 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2784 | m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7462 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1338 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1052 | 100m2 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4615 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,923 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,923 | 100m3 |
| J | XÂY MỚI TƯỜNG RÀO PHÍA SAU TRUNG TÂM | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3349 | m3 |
| 2 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép bằng thủ công | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4619 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,873 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=45cm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4394 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1511 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1511 | 100m3 |
| K | XÂY MỚI HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2402 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2588 | 100m |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4414 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6983 | m3 |
| 5 | Xây móng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4461 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4461 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0186 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0835 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0876 | 100m2 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6524 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0329 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0765 | tấn |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2986 | m3 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,3579 | m2 |
| 15 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,3579 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi