Gói thầu: Thi công xây dựng + hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200315070-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Vân Côn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng + hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200314767 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ từ nguồn đấu giá QSD đất và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-07 08:53:00 đến ngày 2020-03-17 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,352,534,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào bùn, bùn lẫn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 668,46 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, ô tô 7 tấn, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6846 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.350,55 | m3 |
| 4 | Đào móng kè, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.469,53 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,971 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5906 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6402 | 100m3 |
| 8 | Mua đất về đắp nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.439,1194 | m3 |
| 9 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,7356 | 100m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3678 | 100m3 |
| 11 | Lớp giấy dầu lót nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.245,19 | m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn- đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 679,2304 | m3 |
| 13 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 1,5m vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 346,3838 | 100m |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,7273 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5436 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,4546 | m3 |
| 17 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày >60cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 784,1488 | m3 |
| 18 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <=60cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 637,1209 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng đỉnh kè, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,744 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0872 | 100m2 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0409 | tấn |
| 22 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9675 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,483 | 100m |
| 24 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1509 | 100m3 |
| 25 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | 100m3 |
| 26 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,712 | m2 |
| 27 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9108 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,201 | 100m2 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,8215 | m3 |
| 30 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,321 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 672,56 | m2 |
| 32 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8082 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1682 | 100m2 |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6163 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1012 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,552 | m2 |
| 37 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7682 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,204 | m2 |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,6275 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,374 | 100m2 |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9914 | tấn |
| 42 | Mua cọc tre dài 2,5m để đóng vào bùn và mua thanh nẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252,52 | 100m |
| 43 | Đóng cọc tre vào bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,46 | 100m |
| 44 | Phên nứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.117,7 | m2 |
| 45 | Nilon chống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.117,7 | m2 |
| 46 | Thanh thép D6 cự ly 2m/ 1 thanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,354 | kg |
| 47 | Đắp đất bờ vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 847,08 | m3 |
| 48 | Đào móng công trình, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 847,08 | m3 |
| 49 | Bơm nước phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi