Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200312838-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH một thành viên Thuỷ nông Đồng Cam |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200149735 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 10:55:00 đến ngày 2020-03-13 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,866,856,543 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÊNH CHÍNH TÂY ĐOẠN K2+500 - K2+895 ( KÊNH BA VÕ CŨ) | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 2x4 M100 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28,64 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 94,514 | m3 |
| 3 | Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 82,891 | m3 |
| 4 | Bê tông thanh giằng đá 1x2 M200 (BT tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,754 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép kênh (BT tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,599 | 100m2 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép thanh giằng (BT tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,689 | 100m2 |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,072 | m2 |
| 8 | SXLD cốt thép bê tông kênh đường kính ≤ 10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,045 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép bê tông thanh giằng, đường kính ≤ 10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,792 | tấn |
| 10 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,227 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,865 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,702 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi 9,5Km, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,702 | 100m3 |
| 14 | Tháo dỡ công trình cũ bằng máy đào 0,8m3 | 0,398 | 100m3 | |
| B | CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH CHÍNH TÂY ĐOẠN K2+500 - K2+895 ( KÊNH BA VÕ CŨ) | |||
| C | GIA CỐ MÁI NGOÀI TẠI K2+505 | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 2x4 M100 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,444 | m3 |
| 2 | Bê tông mái bờ kênh mương đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,832 | m3 |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ móng (BT đổ tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,138 | 100m2 |
| 4 | Đào móng , rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,945 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,655 | m3 |
| D | BẬC NƯỚC TẠI K2+571 | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100, rộng <=250cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,439 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,62 | m3 |
| 3 | Bê tông tường đá 1x2 mác 200, dày <=45cm, cao <=4m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,059 | m3 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng (BT đổ tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,053 | 100m2 |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ tường (BT đổ tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,159 | 100m2 |
| 6 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,104 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,339 | m3 |
| E | BẬC NƯỚC TẠI K2+635 | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100, rộng <=250cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,419 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,581 | m3 |
| 3 | Bê tông tường đá 1x2 mác 200, dày <=45cm, cao <=4m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,057 | m3 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng (BT đổ tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,053 | 100m2 |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ tường (BT đổ tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,159 | 100m2 |
| 6 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,103 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,293 | m3 |
| F | BẬC NƯỚC TẠI K2+703 | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100, rộng <=250cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,498 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,834 | m3 |
| 3 | Bê tông tường đá 1x2 mác 200, dày <=45cm, cao <=4m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,373 | m3 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng (BT đổ tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,056 | 100m2 |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ tường (BT đổ tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,184 | 100m2 |
| 6 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,12 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,245 | m3 |
| G | BẬC NƯỚC TẠI K2+741,3 | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100, rộng <=250cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,458 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,756 | m3 |
| 3 | Bê tông tường đá 1x2 mác 200, dày <=45cm, cao <=4m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,268 | m3 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng (BT đổ tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,055 | 100m2 |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ tường (BT đổ tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,176 | 100m2 |
| 6 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,115 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,932 | m3 |
| H | BẬC NƯỚC TẠI K2+798,3 | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100, rộng <=250cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,541 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,069 | m3 |
| 3 | Bê tông tường đá 1x2 mác 200, dày <=45cm, cao <=4m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,536 | m3 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng (BT đổ tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,058 | 100m2 |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ tường (BT đổ tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,197 | 100m2 |
| 6 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,073 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,938 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,092 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi 9,5Km, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,092 | 100m3 |
| I | BẬC NƯỚC TẠI K2+844,8 | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100, rộng <=250cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,517 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,912 | m3 |
| 3 | Bê tông tường đá 1x2 mác 200, dày <=45cm, cao <=4m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,319 | m3 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng (BT đổ tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,056 | 100m2 |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ tường (BT đổ tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,179 | 100m2 |
| 6 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,061 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,639 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,102 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi 9,5Km, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,102 | 100m3 |
| J | CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH CHÍNH TÂY | |||
| K | ĐOẠN K2+210 - CỐNG TIÊU SỐ 8 | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 2x4 M100 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,475 | m3 |
| 2 | Bê tông mái bờ kênh mương đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 31,743 | m3 |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng (BT đổ tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,184 | 100m2 |
| 4 | Xếp rọ đá loại (2x1x0,5) trên cạn (tận dụng đá tháo dỡ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | rọ |
| 5 | Tháo dỡ công trình cũ bằng máy đào 0,8m3 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,088 | 100m3 |
| 6 | Giấy dầu 2 lớp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,206 | m2 |
| 7 | Đào móng , rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23,681 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23,353 | m3 |
| L | ĐOẠN TỪ K4+050 - CỐNG TIÊU SỐ 12 | |||
| 1 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,059 | m3 |
| 2 | Khoan tạo lỗ cấy thép (D10mm, dài 10cm) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | m |
| 3 | SXLD cốt thép bê tông thanh giằng, đường kính ≤ 10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,034 | tấn |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng (BT đổ tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,109 | 100m2 |
| 5 | Vệ sinh nền trước khi đổ bê tông | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,2 | m2 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 39,025 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,418 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi 9,5Km, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,418 | 100m3 |
| M | ĐOẠN TỪ K4+664 - THƯỢNG LƯU SI PHONG ỐNG THÉP SỐ 3 | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 2x4 M100 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,331 | m3 |
| 2 | Bê tông mái bờ kênh mương đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,295 | m3 |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng (BT đổ tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,128 | 100m2 |
| 4 | Giấy dầu 2 lớp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,581 | m2 |
| 5 | Xếp rọ đá loại (2x1x0,5) trên cạn | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | rọ |
| 6 | Phá dỡ bê tông thành kênh | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,059 | m3 |
| 7 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,229 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,376 | m3 |
| N | CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH CHÍNH ĐÔNG | |||
| O | ĐOẠN K0+545 - CẦU MÁNG SỐ 1 | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 2x4 M100 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,688 | m3 |
| 2 | Bê tông mái bờ kênh mương đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 61,36 | m3 |
| 3 | Bê tông tường dày >45cm h<=4m đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,16 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép bê tông dầm (móng), đường kính ≤ 10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,067 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép bê tông dầm (móng), đường kính ≤ 18mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,34 | tấn |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép mái (BT tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,284 | 100m2 |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép tường (BT tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,824 | 100m2 |
| 8 | Tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,032 | 100m3 |
| 9 | Tầng lọc cát | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,041 | 100m3 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa uPVC f27 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,117 | 100m |
| 11 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 46,767 | m3 |
| 12 | Giấy dầu 2 lớp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 38,021 | m2 |
| 13 | Xếp rọ đá loại (2x1x0,5)m trên cạn | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 342 | rọ |
| 14 | Xếp rọ đá loại (2x1x0,5) trên cạn (tận dụng 100% đá tháo dỡ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 47 | rọ |
| 15 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,265 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,389 | 100m3 |
| 17 | Phá dỡ đê quây (tính 80% KL đất đắp) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,064 | 100m3 |
| P | ĐOẠN K1+278 BỜ TẢ CỐNG TIÊU SỐ 8 | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 2x4 M100 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,715 | m3 |
| 2 | Bê tông mái bờ kênh mương đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,541 | m3 |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng (BT đổ tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,165 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ bê tông tảng rời | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,996 | m3 |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,124 | m3 |
| 6 | Giấy dầu 2 lớp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | m2 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,889 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,889 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi 10,6Km, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,889 | 100m3 |
| Q | ĐOẠN K4+217 - CỐNG TIÊU SỐ 20+21 | |||
| 1 | Vệ sinh nền trước khi đổ bê tông | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36,4 | m2 |
| 2 | Bê tông mái bờ kênh mương đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,88 | m3 |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng (BT đổ tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,156 | 100m2 |
| 4 | Giấy dầu 2 lớp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,448 | m2 |
| 5 | SXLD cốt thép bê tông kênh đường kính ≤ 10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,524 | tấn |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,506 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,556 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi 10,6Km, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,556 | 100m3 |
| R | ĐOẠN K6+031 - SI PHONG ỐNG THÉP SỐ 1 | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 2x4 M100 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,279 | m3 |
| 2 | Bê tông mái bờ kênh mương đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,09 | m3 |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng (BT đổ tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,116 | 100m2 |
| 4 | Xếp rọ đá loại (2x1x0,5) trên cạn | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | rọ |
| 5 | Phá dỡ bê tông thành kênh | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,059 | m3 |
| 6 | Giấy dầu 2 lớp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,578 | m2 |
| 7 | Đào móng , rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,46 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,905 | m3 |
| S | ĐOẠN K6+300 | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 2x4 M100 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,298 | m3 |
| 2 | Bê tông mái bờ kênh mương đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,091 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,819 | m3 |
| 4 | Bê tông tường đá 1x2 mác 200, dày <=45cm, cao <=4m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,063 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,098 | m3 |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng (BT đổ tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,126 | 100m2 |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ tường (BT đổ tại chỗ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,399 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép tấm đan đk <=18mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,053 | tấn |
| 9 | Phá dỡ bê tông thành kênh | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,613 | m3 |
| 10 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,987 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23,774 | m3 |
| 12 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,073 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi 1,0Km, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,073 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi