Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dưng + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200306453-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 19:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây dựng MK |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dưng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200306442 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 19:09:00 đến ngày 2020-03-13 19:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,636,922,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng cột,trụ rộng <=1m,sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 63,571 | m3 |
| 2 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 48,766 | m3 |
| 3 | Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 37,446 | m3 |
| 4 | Bê tông sạn ngang VXM50 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 12,351 | m3 |
| 5 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 15,658 | m3 |
| 6 | Bê tông cổ cột TD<=0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 3,168 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 7,873 | m3 |
| 8 | Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 35,84 | m2 |
| 9 | Cốp pha cổ cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 42,24 | m2 |
| 10 | Cốp pha xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 73,339 | m2 |
| 11 | SXLD Cốt thép móng đk <10mm | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 61,8 | kg |
| 12 | SXLD Cốt thép móng đk <=18mm | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 773,1 | kg |
| 13 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 194,8 | kg |
| 14 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 918,5 | kg |
| 15 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 39,481 | m3 |
| 16 | Trát chân móng dày 1,5cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 13,02 | m2 |
| 17 | Quét nước xi măng vào chân móng | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 13,02 | m2 |
| 18 | Đắp đất pha cát nền nhà tưới nước đầm kỹ | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 37,098 | m3 |
| 19 | BTSN nền M150 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 31,831 | m3 |
| 20 | Láng nền sàn có đánh mầu,dày 2cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 318,306 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch men nhám Ceramic 400x400mm VXM75 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 5,226 | m2 |
| 22 | Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 7,411 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 20,283 | m3 |
| 24 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 1,705 | m3 |
| 25 | Bê tông Sê nô đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 3,639 | m3 |
| 26 | Cốp pha cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 156,86 | m2 |
| 27 | Cốp pha xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 276,296 | m2 |
| 28 | Cốp pha sàn mái | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 19,22 | m2 |
| 29 | Cốp pha sê nô | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 57,086 | m2 |
| 30 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk <10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 199,2 | kg |
| 31 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 851 | kg |
| 32 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 704,7 | kg |
| 33 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 2.746 | kg |
| 34 | SXLD Cốt thép sàn mái đk 6,8mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 73,2 | kg |
| 35 | Xây tường gạch 6 lỗ 10x15x22 dày >10cm cao<=4m VXM75 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 45,386 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 135,882 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 469,265 | m2 |
| 38 | Lắp dựng khuôn ngoại 120x60 gỗ N2 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 215,5 | m |
| 39 | Lắp dựng nẹp khuôn ngoại ( khoán gọn ) | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 152,8 | m |
| 40 | LD cửa đi pa nô kính 2 cánh N3 có khuôn | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 32,2 | m2 |
| 41 | LD cửa đi pa nô kính 1 cánh N3 có khuôn | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 1,84 | m2 |
| 42 | LD cửa đi pa nô 1 cánh N3 có khuôn | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 1,61 | m2 |
| 43 | LD cửa sổ kính 4 cánh N3 có khuôn | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 18,473 | m2 |
| 44 | LD cửa sổ kính 1 cánh N3 có khuôn | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 12,825 | m2 |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửaVXM75 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 26,754 | m2 |
| 46 | Lắp dựng Của sắt vuông 12x12 A100 VXM100 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 3,6 | m2 |
| 47 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 2.455,844 | kg |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 2.455,844 | kg |
| 49 | Lợp mái tôn tráng kẽm dày 0.42 mm | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 477 | m2 |
| 50 | Lợp tôn tráng kẽm sơn màu dày 0,5 mm nóc mái | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 19,5 | m2 |
| 51 | Sơn sắt thép các loại 3 n¬ớc | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 18,212 | m2 |
| 52 | Sơn cửa pa nô 3 nước | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 133,896 | m2 |
| 53 | Sơn gỗ 3 nước | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 57,832 | m2 |
| 54 | Trát phào đơn VXM100 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 70,88 | m |
| 55 | Trát gờ chỉ VXM100 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 32,4 | m |
| 56 | Láng sê nô, mái hắt, máng n¬ớc, dày 1cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 24,454 | m2 |
| 57 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 156,86 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm VXM75 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 276,296 | m2 |
| 59 | Trát trần VXM75 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 19,22 | m2 |
| 60 | Trát sê nô VXM75 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 57,086 | m2 |
| 61 | Lắp rọ sắt chắn rác | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 6 | cái |
| 62 | LĐ ống thoát nước nhựa fi 100 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 21 | m |
| 63 | Lắp vòi tè thoát n¬ớc fi 40 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 4 | cái |
| 64 | Sơn dầm trần,cột,t¬ờng trong nhà DULUX 1 lót, 1 n¬ớc phủ | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 770,839 | m2 |
| 65 | Sơn tường ngoài nhà DULUX 1 lót, 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 135,882 | m2 |
| 66 | ốp tường gạch Ceramic 250x400mm VXM75 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 117,888 | m2 |
| 67 | Sản xuất đà trần thép hộp mạ kẽm KT 60x30x2mm | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 243,778 | kg |
| 68 | Lắp dựng đà trần thép hộp | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 243,778 | kg |
| 69 | Đóng trần bằng tôn phẳng tráng kẽm, dày 0,3 mm | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 38,532 | m2 |
| 70 | Bê tông sạn ngang VXM50 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 0,835 | m3 |
| 71 | Xây móng gạch chỉ dày <=33cm, VXM75 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 2,878 | m3 |
| 72 | Trát thành bếp dày 1,5cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 20,916 | m2 |
| 73 | Láng lòng máng có đánh mầu, dày 2cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 3,856 | m2 |
| 74 | ốp tường gạch Ceramic 250x400mm VXM75 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 21,448 | m2 |
| 75 | Bê tông sạn ngang VXM50 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 1,196 | m3 |
| 76 | BT nền đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 0,873 | m3 |
| 77 | Láng Granitô mặt, thành bàn mổ | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 27,8 | m2 |
| 78 | Xây móng gạch chỉ dày <=33cm, VXM75 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 3,759 | m3 |
| 79 | Trát tường bàn mổ dày 1,5cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 12,8 | m2 |
| 80 | Đắp đất pha cát nền nhà t¬ới n¬ớc đầm kỹ | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 2,62 | m3 |
| 81 | Đào kênh mương rộng <=3m,sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 7,92 | m3 |
| 82 | Đào móng hố ga rộng <=1m,sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 1,62 | m3 |
| 83 | BT lót đá 1x2 M100 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 4,77 | m3 |
| 84 | Xây hố ga, m¬ơng thoát n¬ớc gạch chỉ VXM50 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 7,168 | m3 |
| 85 | Trát mương nước, hố ga dày 2cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 62,96 | m2 |
| 86 | Láng đáy mương nước, hố ga dày 2cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 22,124 | m2 |
| 87 | Lắp đặt nắp đậy rãnh KT 700x400 bằng inox | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 100 | cái |
| 88 | Lắp đặt nắp đậy hố ga KT 700x400 bằng inox | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 10 | cái |
| 89 | Đào kênh mương rộng <=3m,sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 8,1 | m3 |
| 90 | BT lót đá 1x2 M100 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 1,703 | m3 |
| 91 | Xây rãnh thoát n¬ớc gạch chỉ VXM50 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 7,168 | m3 |
| 92 | Trát rãnh thoát n¬ớc dày 2cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 62,96 | m2 |
| 93 | Láng rãnh thu có đánh mầu, dầy 2cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 12,855 | m2 |
| 94 | BT tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 1,12 | m3 |
| 95 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 81 | kg |
| 96 | Ván khuôn gỗ tấm đan BT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 8,8 | m2 |
| 97 | Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=100kg VXM75 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 40 | cái |
| 98 | Sản xuất bàn để thịt, bàn cạo lông bằng inox | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 705,139 | kg |
| 99 | Sản xuất, lắp dựng dàn tời lợn | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 981,52 | kg |
| 100 | Lắp đặt hệ thống mô tơ tời, dây cáp, móc treo | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 2 | HT |
| B | ĐIỆN CHIẾU SÁNG |
|||
| 1 | Lắp đặt cáp Cadivi CVV, loại 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật | 100 | m |
| 2 | Lắp đặt điện Cadivi VCM, loại 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật | 66 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật | 282 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật | 74 | m |
| 5 | LĐ ống ruột gà ,đk=16 | Mô tả kỹ thuật | 276 | m |
| 6 | LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật | 22 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bộ đèn compact chữ U 14W | Mô tả kỹ thuật | 5 | bộ |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi (bao gồm đế và mặt) | Mô tả kỹ thuật | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc (bao gồm đế và mặt) | Mô tả kỹ thuật | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc, loại 3 hạt trên 1 công tắc (bao gồm đế và mặt) | Mô tả kỹ thuật | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc (bao gồm đế và mặt) | Mô tả kỹ thuật | 4 | cái |
| 12 | Lắp tủ điện tầng KT 800x600x250 | Mô tả kỹ thuật | 1 | cái |
| 13 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A=32Ampe | Mô tả kỹ thuật | 1 | cái |
| 14 | Lắp tủ điện tầng KT 800x600x250 | Mô tả kỹ thuật | 1 | cái |
| 15 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A=32Ampe | Mô tả kỹ thuật | 1 | cái |
| 16 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A=20Ampe | Mô tả kỹ thuật | 1 | cái |
| 17 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A=10Ampe | Mô tả kỹ thuật | 2 | cái |
| C | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mô tả kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa | Mô tả kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt vòi tắm hương sen, 1 vòi, 1hương sen | Mô tả kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Lắp rọ sắt chắn rác fi 110 | Mô tả kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt van khóa bằng đồng | Mô tả kỹ thuật | 21 | cái |
| 9 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 20mm | Mô tả kỹ thuật | 100 | m |
| 10 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 40mm | Mô tả kỹ thuật | 73 | m |
| 11 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm | Mô tả kỹ thuật | 5 | m |
| 12 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 110mm | Mô tả kỹ thuật | 7 | m |
| 13 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 150mm | Mô tả kỹ thuật | 24 | m |
| 14 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 20 | Mô tả kỹ thuật | 16 | cái |
| 15 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 40 | Mô tả kỹ thuật | 9 | cái |
| 16 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 60 | Mô tả kỹ thuật | 1 | cái |
| 17 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 110 | Mô tả kỹ thuật | 1 | cái |
| 18 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 150 | Mô tả kỹ thuật | 4 | cái |
| 19 | LĐ cút nhựa ren trong, đk 20 | Mô tả kỹ thuật | 4 | cái |
| 20 | LĐ cút nhựa lệch, đk 60 | Mô tả kỹ thuật | 1 | cái |
| 21 | LĐ cút nhựa lệch, đk 110 | Mô tả kỹ thuật | 1 | cái |
| 22 | LĐ cút nhựa lệch, đk 150 | Mô tả kỹ thuật | 4 | cái |
| 23 | LĐ tê nhựa đk 32 | Mô tả kỹ thuật | 12 | cái |
| 24 | LĐ tê nhựa đk 20/40 | Mô tả kỹ thuật | 6 | cái |
| 25 | LĐ tê nhựa miệng , đk 40 | Mô tả kỹ thuật | 9 | cái |
| 26 | Lắp đặt bể chứa nước inox, dung tích 1,0m3 | Mô tả kỹ thuật | 3 | bể |
| 27 | Lắp đặt bình gas 12kg dự phòng | Mô tả kỹ thuật | 2 | bình |
| 28 | Lắp đặt bể biogas bằng composite đk 2,4m trọn bộ | Mô tả kỹ thuật | 2 | bể |
| D | BỂ XỬ LÝ | |||
| 1 | Đào móng cột,trụ rộng <=1m,sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 46,226 | m3 |
| 2 | Bê tông sạn ngang VXM50 | Mô tả kỹ thuật | 1,387 | m3 |
| 3 | BT nền đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật | 2,204 | m3 |
| 4 | Xây tường gạch đặc dày <=33cm, cao <=4m,VXM75 | Mô tả kỹ thuật | 10,269 | m3 |
| 5 | Trát tường dày 1,5cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật | 53,19 | m2 |
| 6 | Trát tường dày 1cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật | 53,19 | m2 |
| 7 | Láng đáy bể ,dày 2cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật | 15,977 | m2 |
| 8 | Láng đáy bể có đánh mầu, dầy 2cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật | 15,977 | m2 |
| 9 | BT tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật | 1,258 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật | 148,5 | kg |
| 11 | Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=100kg VXM75 | Mô tả kỹ thuật | 7 | cái |
| 12 | Đổ gạch vỡ 45x45 vào VLL | Mô tả kỹ thuật | 0,165 | m3 |
| 13 | Đổ gạch vỡ 430x30 vào VLL | Mô tả kỹ thuật | 0,165 | m3 |
| 14 | Đổ than xỉ vào VLL | Mô tả kỹ thuật | 0,165 | m3 |
| 15 | Đổ than củi vào VLL | Mô tả kỹ thuật | 0,165 | m3 |
| 16 | LĐ cút nhựa, đk 100 | Mô tả kỹ thuật | 2 | cái |
| E | SÂN BÊ TÔNG |
|||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật | 12,3 | m3 |
| 2 | Lót 1 lớp giấy dầu (Bạt ) | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 246 | m2 |
| 3 | BT nền đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật | 39,303 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu,dày 2cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật | 246 | m2 |
| F | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại | Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết | 1 | % |
| 2 | Chi phí trực tiếp khác không xác định được trong dự toán | Mô tả kỹ thuật | 2,5 | % |
| G | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bình cứu hỏa | Mô tả kỹ thuật | 4 | bình |
| 2 | Tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật | 2 | bảng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi