Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dưng + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200306453-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/03/2020 19:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây dựng MK
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dưng + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200306442
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-06 19:09:00 đến ngày 2020-03-13 19:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,636,922,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP CHÍNH
1 Đào móng cột,trụ rộng <=1m,sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 63,571 m3
2 Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 48,766 m3
3 Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 37,446 m3
4 Bê tông sạn ngang VXM50 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 12,351 m3
5 BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 15,658 m3
6 Bê tông cổ cột TD<=0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 3,168 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 7,873 m3
8 Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 35,84 m2
9 Cốp pha cổ cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 42,24 m2
10 Cốp pha xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 73,339 m2
11 SXLD Cốt thép móng đk <10mm Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 61,8 kg
12 SXLD Cốt thép móng đk <=18mm Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 773,1 kg
13 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 194,8 kg
14 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 918,5 kg
15 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 39,481 m3
16 Trát chân móng dày 1,5cm VXM75 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 13,02 m2
17 Quét nước xi măng vào chân móng Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 13,02 m2
18 Đắp đất pha cát nền nhà tưới nước đầm kỹ Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 37,098 m3
19 BTSN nền M150 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 31,831 m3
20 Láng nền sàn có đánh mầu,dày 2cm VXM75 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 318,306 m2
21 Lát nền, sàn gạch men nhám Ceramic 400x400mm VXM75 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 5,226 m2
22 Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 7,411 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 20,283 m3
24 Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 1,705 m3
25 Bê tông Sê nô đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 3,639 m3
26 Cốp pha cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 156,86 m2
27 Cốp pha xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 276,296 m2
28 Cốp pha sàn mái Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 19,22 m2
29 Cốp pha sê nô Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 57,086 m2
30 SXLD Cốt thép cột, trụ đk <10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 199,2 kg
31 SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 851 kg
32 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 704,7 kg
33 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 2.746 kg
34 SXLD Cốt thép sàn mái đk 6,8mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 73,2 kg
35 Xây tường gạch 6 lỗ 10x15x22 dày >10cm cao<=4m VXM75 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 45,386 m3
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 135,882 m2
37 Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 469,265 m2
38 Lắp dựng khuôn ngoại 120x60 gỗ N2 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 215,5 m
39 Lắp dựng nẹp khuôn ngoại ( khoán gọn ) Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 152,8 m
40 LD cửa đi pa nô kính 2 cánh N3 có khuôn Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 32,2 m2
41 LD cửa đi pa nô kính 1 cánh N3 có khuôn Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 1,84 m2
42 LD cửa đi pa nô 1 cánh N3 có khuôn Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 1,61 m2
43 LD cửa sổ kính 4 cánh N3 có khuôn Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 18,473 m2
44 LD cửa sổ kính 1 cánh N3 có khuôn Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 12,825 m2
45 Lắp dựng hoa sắt cửaVXM75 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 26,754 m2
46 Lắp dựng Của sắt vuông 12x12 A100 VXM100 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 3,6 m2
47 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 2.455,844 kg
48 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 2.455,844 kg
49 Lợp mái tôn tráng kẽm dày 0.42 mm Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 477 m2
50 Lợp tôn tráng kẽm sơn màu dày 0,5 mm nóc mái Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 19,5 m2
51 Sơn sắt thép các loại 3 n¬ớc Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 18,212 m2
52 Sơn cửa pa nô 3 nước Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 133,896 m2
53 Sơn gỗ 3 nước Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 57,832 m2
54 Trát phào đơn VXM100 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 70,88 m
55 Trát gờ chỉ VXM100 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 32,4 m
56 Láng sê nô, mái hắt, máng n¬ớc, dày 1cm VXM75 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 24,454 m2
57 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm VXM75 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 156,86 m2
58 Trát xà dầm VXM75 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 276,296 m2
59 Trát trần VXM75 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 19,22 m2
60 Trát sê nô VXM75 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 57,086 m2
61 Lắp rọ sắt chắn rác Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 6 cái
62 LĐ ống thoát nước nhựa fi 100 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 21 m
63 Lắp vòi tè thoát n¬ớc fi 40 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 4 cái
64 Sơn dầm trần,cột,t¬ờng trong nhà DULUX 1 lót, 1 n¬ớc phủ Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 770,839 m2
65 Sơn tường ngoài nhà DULUX 1 lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 135,882 m2
66 ốp tường gạch Ceramic 250x400mm VXM75 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 117,888 m2
67 Sản xuất đà trần thép hộp mạ kẽm KT 60x30x2mm Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 243,778 kg
68 Lắp dựng đà trần thép hộp Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 243,778 kg
69 Đóng trần bằng tôn phẳng tráng kẽm, dày 0,3 mm Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 38,532 m2
70 Bê tông sạn ngang VXM50 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 0,835 m3
71 Xây móng gạch chỉ dày <=33cm, VXM75 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 2,878 m3
72 Trát thành bếp dày 1,5cm VXM75 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 20,916 m2
73 Láng lòng máng có đánh mầu, dày 2cm VXM75 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 3,856 m2
74 ốp tường gạch Ceramic 250x400mm VXM75 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 21,448 m2
75 Bê tông sạn ngang VXM50 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 1,196 m3
76 BT nền đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 0,873 m3
77 Láng Granitô mặt, thành bàn mổ Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 27,8 m2
78 Xây móng gạch chỉ dày <=33cm, VXM75 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 3,759 m3
79 Trát tường bàn mổ dày 1,5cm VXM75 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 12,8 m2
80 Đắp đất pha cát nền nhà t¬ới n¬ớc đầm kỹ Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 2,62 m3
81 Đào kênh mương rộng <=3m,sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 7,92 m3
82 Đào móng hố ga rộng <=1m,sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 1,62 m3
83 BT lót đá 1x2 M100 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 4,77 m3
84 Xây hố ga, m¬ơng thoát n¬ớc gạch chỉ VXM50 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 7,168 m3
85 Trát mương nước, hố ga dày 2cm VXM75 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 62,96 m2
86 Láng đáy mương nước, hố ga dày 2cm VXM75 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 22,124 m2
87 Lắp đặt nắp đậy rãnh KT 700x400 bằng inox Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 100 cái
88 Lắp đặt nắp đậy hố ga KT 700x400 bằng inox Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 10 cái
89 Đào kênh mương rộng <=3m,sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 8,1 m3
90 BT lót đá 1x2 M100 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 1,703 m3
91 Xây rãnh thoát n¬ớc gạch chỉ VXM50 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 7,168 m3
92 Trát rãnh thoát n¬ớc dày 2cm VXM75 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 62,96 m2
93 Láng rãnh thu có đánh mầu, dầy 2cm VXM75 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 12,855 m2
94 BT tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 1,12 m3
95 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 81 kg
96 Ván khuôn gỗ tấm đan BT đúc sẵn Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 8,8 m2
97 Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=100kg VXM75 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 40 cái
98 Sản xuất bàn để thịt, bàn cạo lông bằng inox Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 705,139 kg
99 Sản xuất, lắp dựng dàn tời lợn Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 981,52 kg
100 Lắp đặt hệ thống mô tơ tời, dây cáp, móc treo Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 2 HT
B ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt cáp Cadivi CVV, loại 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật 100 m
2 Lắp đặt điện Cadivi VCM, loại 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật 66 m
3 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật 282 m
4 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật 74 m
5 LĐ ống ruột gà ,đk=16 Mô tả kỹ thuật 276 m
6 LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật 22 bộ
7 Lắp đặt bộ đèn compact chữ U 14W Mô tả kỹ thuật 5 bộ
8 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi (bao gồm đế và mặt) Mô tả kỹ thuật 8 cái
9 Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc (bao gồm đế và mặt) Mô tả kỹ thuật 10 cái
10 Lắp đặt công tắc, loại 3 hạt trên 1 công tắc (bao gồm đế và mặt) Mô tả kỹ thuật 4 cái
11 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc (bao gồm đế và mặt) Mô tả kỹ thuật 4 cái
12 Lắp tủ điện tầng KT 800x600x250 Mô tả kỹ thuật 1 cái
13 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=32Ampe Mô tả kỹ thuật 1 cái
14 Lắp tủ điện tầng KT 800x600x250 Mô tả kỹ thuật 1 cái
15 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=32Ampe Mô tả kỹ thuật 1 cái
16 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=20Ampe Mô tả kỹ thuật 1 cái
17 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=10Ampe Mô tả kỹ thuật 2 cái
C CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả kỹ thuật 1 bộ
2 Lắp đặt chậu rửa Mô tả kỹ thuật 1 bộ
3 Lắp đặt hộp đựng Mô tả kỹ thuật 1 cái
4 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật 1 cái
5 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật 1 cái
6 Lắp đặt vòi tắm hương sen, 1 vòi, 1hương sen Mô tả kỹ thuật 1 bộ
7 Lắp rọ sắt chắn rác fi 110 Mô tả kỹ thuật 1 cái
8 Lắp đặt van khóa bằng đồng Mô tả kỹ thuật 21 cái
9 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 20mm Mô tả kỹ thuật 100 m
10 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 40mm Mô tả kỹ thuật 73 m
11 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm Mô tả kỹ thuật 5 m
12 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 110mm Mô tả kỹ thuật 7 m
13 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 150mm Mô tả kỹ thuật 24 m
14 LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 20 Mô tả kỹ thuật 16 cái
15 LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 40 Mô tả kỹ thuật 9 cái
16 LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 60 Mô tả kỹ thuật 1 cái
17 LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 110 Mô tả kỹ thuật 1 cái
18 LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 150 Mô tả kỹ thuật 4 cái
19 LĐ cút nhựa ren trong, đk 20 Mô tả kỹ thuật 4 cái
20 LĐ cút nhựa lệch, đk 60 Mô tả kỹ thuật 1 cái
21 LĐ cút nhựa lệch, đk 110 Mô tả kỹ thuật 1 cái
22 LĐ cút nhựa lệch, đk 150 Mô tả kỹ thuật 4 cái
23 LĐ tê nhựa đk 32 Mô tả kỹ thuật 12 cái
24 LĐ tê nhựa đk 20/40 Mô tả kỹ thuật 6 cái
25 LĐ tê nhựa miệng , đk 40 Mô tả kỹ thuật 9 cái
26 Lắp đặt bể chứa nước inox, dung tích 1,0m3 Mô tả kỹ thuật 3 bể
27 Lắp đặt bình gas 12kg dự phòng Mô tả kỹ thuật 2 bình
28 Lắp đặt bể biogas bằng composite đk 2,4m trọn bộ Mô tả kỹ thuật 2 bể
D BỂ XỬ LÝ
1 Đào móng cột,trụ rộng <=1m,sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 46,226 m3
2 Bê tông sạn ngang VXM50 Mô tả kỹ thuật 1,387 m3
3 BT nền đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật 2,204 m3
4 Xây tường gạch đặc dày <=33cm, cao <=4m,VXM75 Mô tả kỹ thuật 10,269 m3
5 Trát tường dày 1,5cm VXM75 Mô tả kỹ thuật 53,19 m2
6 Trát tường dày 1cm VXM75 Mô tả kỹ thuật 53,19 m2
7 Láng đáy bể ,dày 2cm VXM75 Mô tả kỹ thuật 15,977 m2
8 Láng đáy bể có đánh mầu, dầy 2cm VXM75 Mô tả kỹ thuật 15,977 m2
9 BT tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật 1,258 m3
10 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật 148,5 kg
11 Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=100kg VXM75 Mô tả kỹ thuật 7 cái
12 Đổ gạch vỡ 45x45 vào VLL Mô tả kỹ thuật 0,165 m3
13 Đổ gạch vỡ 430x30 vào VLL Mô tả kỹ thuật 0,165 m3
14 Đổ than xỉ vào VLL Mô tả kỹ thuật 0,165 m3
15 Đổ than củi vào VLL Mô tả kỹ thuật 0,165 m3
16 LĐ cút nhựa, đk 100 Mô tả kỹ thuật 2 cái
E SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật 12,3 m3
2 Lót 1 lớp giấy dầu (Bạt ) Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 246 m2
3 BT nền đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật 39,303 m3
4 Láng nền sàn không đánh mầu,dày 2cm VXM75 Mô tả kỹ thuật 246 m2
F CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí lán trại Mô tả kỹ thuật và tiến độ chi tiết 1 %
2 Chi phí trực tiếp khác không xác định được trong dự toán Mô tả kỹ thuật 2,5 %
G THIẾT BỊ
1 Bình cứu hỏa Mô tả kỹ thuật 4 bình
2 Tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật 2 bảng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->