Gói thầu: thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200304864-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ĐIỆN LỰC THỐNG NHẤT- CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI
Tên gói thầu thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20190737920
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay thương mại + KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-06 14:43:00 đến ngày 2020-03-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,281,867,949 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí khác
1 Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành 1 Trọn bộ
2 Chi phí công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng trong thiết kế 1 Trọn bộ
B Móng M12
1 Đào, đắp móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III,đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 11 Trọn bộ
C Móng M12 phá đá
1 Đào đất, phá đá, đắp móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 11 Trọn bộ
D Móng bê tông trụ đôi 12m
1 Ximăng đen PC40 độ sụt 2-4cm 6.000 kg
2 Cát sàng sạch 10,523 m3
3 Đá 1x2 19,018 m3
4 Đào, đắp móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III,đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 15 Trọn bộ
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 21,345 m3
E Móng bê tông trụ đôi 12m phá đá
1 Ximăng đen PC40 độ sụt 2-4cm 2.412 kg
2 Cát sàng sạch 4,233 m3
3 Đá 1x2 7,65 m3
4 Đào đất, phá đá, đắp móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 6 Trọn bộ
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 8,586 m3
F Tiếp địa lặp lại trụ 8,5m
1 Cáp đồng trần M25mm2 A cấp 33,6 Kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 30 bộ
3 Ghíp nối IPC 120-35 20 Cái
4 Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 20 Cái
5 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 20 Cái
6 Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm 40 m
7 Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 10 Trọn bộ
8 Rải kéo dây tiếp địa 150 mét
9 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III 30 cọc
G Tiếp địa lặp lại trụ 12m (có sẵn tiếp địa)
1 Cáp đồng trần M25mm2 A cấp 10,64 Kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 15 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 10 cái
4 Đầu cosse ép Cu 50mm2 10 Cái
5 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 10 bộ
6 Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 5 Trọn bộ
7 Rải kéo dây tiếp địa 47,5 mét
8 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III 15 cọc
H Tiếp địa trụ LBS; Recloser; DS; Cáp ngầm
1 Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0,222Kg / m) 16,44 Kg
2 Cáp đồng trần M25mm2 A cấp 7,36 Kg
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 24 bộ
4 Kẹp ép WR cỡ dây 25mm2 24 cái
5 Đầu cosse ép Cu 50mm2 20 Cái
6 Đầu cosse ép Cu 70mm2 4 Cái
7 Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 8 Cái
8 Đào, đăp đất rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 4 Trọn bộ
9 Rải kéo dây tiếp địa 108 mét
10 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III 24 cọc
I Phần trụ
J Thu hồi trụ BTLT 8,5m + móng
1 Nhổ cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công 3 cột
K Trụ bê tông ly tâm 12m F540
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (K=2) A cấp 54 trụ
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công (thi công hotline 02 trụ trồng xen 01 NC + 01 XDM) 52 cột
L Trụ bê tông ly tâm 12m F540 tiếp địa trong thân trụ
1 Trụ BTLT 12m F540 sắt tiếp địa F10 trong thân trụ (dự ứng lực) A cấp 10 trụ
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công 10 cột
M Phần xà, néo
N Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3
1 Sắt góc L75x75x8x2000mm A cấp 26 cây
2 Sắt góc L50x50x5x1150mm A cấp 26 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 52 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 26 bộ
5 Lắp bộ xà đơn lệch 2/3- 2.0m trụ đỡ thẳng - 25.48kg (thi công hotline 02 bộ đà trụ trồng xen 01 NC + 01 XDM) 24 Bộ
O Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3
1 Sắt góc L75x75x8x2000mm A cấp 20 cây
2 Sắt góc L50x50x5x1150mm A cấp 20 cây
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 10 bộ
4 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 30 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 10 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 20 bộ
7 Lắp bộ xà kép lệch 2/3- 2.0m trụ néo thẳng - 50.97kg 10 Bộ
P Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810
1 Sắt góc L75x75x8x2200mm A cấp 22 cây
2 Sắt góc L50x50x5x810mm A cấp 44 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 11 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 11 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 22 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 44 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2.2m trụ góc; trụ néo - 56,95kg - thanh chống 810 11 Bộ
Q Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810 (bắt trụ đôi)
1 Sắt góc L75x75x8x2200mm A cấp 18 cây
2 Sắt góc L50x50x5x810mm A cấp 36 cây
3 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 18 bộ
4 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 18 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 36 bộ
6 Lắp bộ xà kép 2.2m trụ góc; trụ néo - 56,95kg - thanh chống 810 9 Bộ
R Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.4m: X-24Đ-Composit
1 Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m A cấp 3 Cái
2 Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm A cấp 6 Thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
4 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
5 Lắp bộ xà đơn Composit 2,4m trụ đỡ thẳng - <=15kg 3 Bộ
S Phần dây, sứ và phụ kiện
T Phân trung thế cải tạo
1 Cáp nhôm lõi thép 50mm2: AC-50/8(dây trung hòa hiện hữu) SDL 62,7 kg
2 Cáp 24KV As/XLPE 50mm2 (ACX-50) A cấp 1.080,2 mét
U Bộ đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis + sứ ống chỉ 7 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 7 bộ
3 Dây nhôm buộc A70mm2 0,284 kg
V Bộ khoá néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 2 cái
2 Móc treo chữ U Þ16 dài (khoen neo) 4 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
W Bộ cách điện đứng + ty sứ : SĐU (SDL)
1 Sứ đứng 24KV : SDL SDL 3 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì A cấp 3 cái
3 Dây buộc cổ sứ TTF 1202 (70-95mm2) 3 Sợi
X Bộ cách điện đứng góc sử dụng + ty sứ cấp mới: SĐU (SDL)
1 Sứ đứng 24KV : SDL SDL 2 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì A cấp 2 cái
3 Dây buộc cổ sứ SSF 2202 (70-95mm2) 2 Sợi
Y Bộ cách điện đứng + ty sứ : SĐU (Bổ sung mới)
1 Sứ đứng 24KV A cấp 25 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì A cấp 25 cái
3 Dây buộc cổ sứ TTF 1202 (70-95mm2) 25 Sợi
Z Bộ cách điện đứng góc + ty sứ : SĐU (Bổ sung mới)
1 Sứ đứng 24KV A cấp 6 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì A cấp 6 cái
3 Dây buộc cổ sứ SSF 2202 (70-95mm2) 6 Sợi
AA Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào xà : CĐT ply-X (Bổ sung mới)
1 Sứ treo polymer 24kV A cấp 18 chuỗi
2 Móc treo chữ U Þ16 dài (khoen neo) 36 cái
3 Mắt nối yếm giáp (Dùng cho giáp níu) 18 cái
4 Yếm móng U giáp níu 18 cái
5 Giáp níu dừng dây cỡ dây 50 18 cái
AB Phụ kiện khác:
1 Đầu cosse ép Cu 50mm2 6 Cái
2 Dây chảy 10K 3 Sợi
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 6 cái
4 Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 6 Cái
5 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 9 mét
6 Kẹp quai 2/0 6 cái
7 Kẹp hotline 2/0 6 cái
8 Biển số trụ - Bảng nguy hiểm 6 bộ
9 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (Ghép trụ đôi) 2 bộ
10 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (Ghép trụ đôi) 2 bộ
11 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (Ghép trụ đôi) 2 bộ
12 Tháo FCO 27kV - 100A 1 cái
13 Tháo hạ sứ đứng 24KV đường dây (Lắp trên cột) Chân sứ đỉnh đơn 3 bộ
14 Tháo hạ sứ đứng 24KV đường dây (Lắp trên cột) Chân sứ đỉnh kép 1 bộ
15 Tháo chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn, chiều cao <= 20m, chuỗi sứ néo đơn <= 2 bát 5 chuỗi
16 Tháo hạ dây dây dẫn bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...day bọc), tiết diện dây <= 70mm2 0,353 km
17 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm lõi thép bọc (As/XLPE/PVC...), tiết diện dây <= 70mm2 1,059 km
18 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đường dây 24kV 18 chuỗi
19 Lắp sứ đứng 24KV đường dây (Lắp trên cột) (thi công hotline 03bộ sứ đứng trụ đấu nối NR UBND Quang Trung 2) 33 bộ
20 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ 7 bộ
AC Phần trung thế 3 pha XD mới 1 mạch
1 Dây trung hòa: Cáp nhôm lõi thép 50mm2: AC-50/8 A cấp 1.126,6 kg
2 Dây pha: Cáp 24KV As/XLPE 50mm2 (ACX-50) A cấp 3.379,8 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 27 mét
4 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 50mm2 A cấp 24 mét
AD Bộ đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis + sứ ống chỉ 27 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 27 bộ
3 Dây nhôm buộc A70mm2 1,094 kg
AE Bộ khóa néo T.H vào trụ : Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 10 cái
2 Móc treo chữ U Þ16 dài (khoen neo) 10 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 10 bộ
AF Bộ khóa néo T.H vào trụ ghép: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 10 cái
2 Móc treo chữ U Þ16 dài (khoen neo) 10 cái
3 Boulon mắt 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 10 bộ
AG Bộ cách điện đứng + ty sứ: SĐU
1 Sứ đứng 24KV A cấp 91 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì A cấp 91 cái
3 Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (185-240mm2) 91 Sợi
AH Bộ cách điện đứng góc + ty sứ đơn: SĐG
1 Sứ đứng 24KV A cấp 54 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì A cấp 54 cái
3 Dây buộc cổ sứ SSF 2202 (70-95mm2) 54 Sợi
AI Chuỗi đơn Polymer 24kV lắp vào xà: CĐX
1 Sứ treo polymer 24kV A cấp 60 chuỗi
2 Móc treo chữ U Þ16 dài (khoen neo) 120 cái
3 Giáp níu dừng dây cỡ dây 50 60 cái
4 Mắt nối yếm giáp (Dùng cho giáp níu) 60 cái
5 Yếm móng U giáp níu 60 cái
AJ Các phụ kiện khác
1 Đầu cosse ép Cu 50mm2 24 Cái
2 Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 24 Cái
3 Kẹp quai 2/0 27 cái
4 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 27 mét
5 Kẹp hotline 2/0 27 cái
6 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (Ghép trụ đôi) 19 bộ
7 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (Ghép trụ đôi) 19 bộ
8 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (Ghép trụ đôi) 19 bộ
9 Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) 1 cái
10 Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) 2 cái
11 Biển số trụ - Bảng nguy hiểm 37 bộ
12 Ống co nhiệt trung thế 2 Mét
13 Bọc cách điện Kẹp U quai 27 cái
14 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO 6 Bộ
15 Bọc cách điện đầu cực LA 12 cái
16 Dây chảy 10K 6 Sợi
17 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây <= 70mm2 1,105 km
18 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm lõi thép bọc (As/XLPE/PVC...), tiết diện dây <= 70mm2 3,314 km
19 Lắp sứ đứng 24KV đường dây (Lắp trên cột) (thi công hotline 03 bộ sứ đứng trụ trông xen NR Kinh Tế 3A) 142 bộ
20 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đường dây 24kV (thi công hotline 03 bộ sứ treo NR Mẫu Tâm) 57 chuỗi
21 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ 27 bộ
AK Phần hạ thế XDM
1 Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 A cấp 24,5 mét
AL Kẹp cáp:
1 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 16 cái
2 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 4 cái
3 Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
5 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 0,0245 km
AM Phần phụ kiện hạ thế cải tạo
1 Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 A cấp 2.190,7 mét
AN Kẹp cáp:
1 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 8 cái
2 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 52 cái
3 Móc treo chữ A 5 cái
4 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 22 cái
5 Nắp bịt đầu cáp ABC120mm2 20 cái
6 Hộp phân phối rỗng 40 cái
7 Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV A cấp 160 mét
8 Ghíp nối IPC 120-35 Loại 2 bulong 200 Cái
AO Rack - Phụ kiện khác:
1 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 33 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 7 bộ
3 Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 21 bộ
4 Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 13 bộ
5 Biển số trụ - Bảng nguy hiểm 491 bộ
AP Lộ cáp xuất lên lưới:
1 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 4 Cái
2 Chụp đầu cosse 120mm2 4 Cái
3 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 2 cái
4 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 3 m
5 Khâu ven răng trong D114 0,5 Cái
6 Khâu ven răng ngoài D114 0,5 Cái
7 Ống ruột gà D110 (loại dày, HDPE màu vàng) 0,8 m
8 Co 90 độ PVC 114 0,5 Cái
9 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái 0,5 Cái
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 0,5 Cái
11 Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) 2 Bộ
12 Tháo dỡ rack 03 sứ + sứ ống chỉ 33 bộ
13 Thay hộp phân phối trên cột bê tông, kích thước hộp >= 200x200mm 40 bộ
14 Tháo hạ dây dây dẫn bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây cáp ABC 3x95mm2; 4x70mm2, tổng tiết diện dây <= 300mm2 1,1913 km
15 Tháo hạ dây dây dẫn bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm lõi thép bọc (AV, AXV...), tiết diện dây <= 70mm2 (AV70mm2) trụ dưới 10m 1,8486 km
16 Tháo hạ dây dây dẫn bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...day bọc), tiết diện dây <= 70mm2 (dưới 10m) 0,9243 km
17 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 1 Bộ
18 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 2,148 km
AQ Phần Thiết bị
AR Phần thiết bị đường dây 3 pha cải tạo
1 FCO 27kV - 100A A cấp 2 cái
2 FCO 27kV - 100A (sử dụng lại) SDL 1 cái
3 Lắp đặt FCO 27kV - 100A 3 cái
4 Tháo FCO 27kV - 100A 1 cái
AS Phần thiết bị đường dây 3 pha 1 mạch
1 FCO 27kV - 100A A cấp 6 cái
2 LA 18kV 10kA A cấp 12 cái
3 Lắp đặt FCO 27kV - 100A 6 cái
4 Lắp đặt LA 18kV 10kA 12 cái
AT TRẠM LÊ LỢI 3A XDM: 3P-3x50KVA
AU Phần thiết bị
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA A cấp 3 máy
2 FCO 27kV - 100A (Cấp mới) A cấp 3 cái
3 Dây chảy 6K 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA (Cấp mới) A cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA A cấp 1 Cái
6 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A A cấp 1
7 Biến dòng 600V - 250/5A A cấp 3
8 Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA 3 máy
9 Lắp đặt FCO 27kV - 100A 3 cái
10 Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) 3 cái
11 Lắp đặt Điện kế điện tử 3P ĐL thực hiện 1 cái
12 Lắp đặt Biến dòng 600V - 250/5A ĐL thực hiện 3 cái
AV Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA
1 Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m A cấp 1 Cái
2 Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm A cấp 2 Thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
5 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
6 Bass LL bắt FCO và LA 3 bộ
7 Lắp bộ xà đơn Composit 2,4m trụ đỡ thẳng - <=15kg 1 Bộ
AW Giá treo MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50 1 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
4 Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57Kg / Bộ) 1 Bộ
AX Bộ tiếp địa Trạm:
1 Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45) A cấp 5,03 Kg
2 Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0,222Kg / m) : làm lưới tiếp địa 12,9 Kg
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 12 bộ
4 Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm 1,2 m
5 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 2 cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 6 Cái
7 Đầu cosse ép Cu 70mm2 2 Cái
8 Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 4 Cái
9 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 2 bộ
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 1 Cái
11 Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 1 Trọn bộ
12 Kéo dây tiếp địa trong TBA 80,6 mét
13 Đóng cọc tiếp địa trong TBA 12 Cọc
AY Tủ MCCB tổng TBA
1 Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon 1 tủ
2 Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A 2 bộ
3 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 8 bộ
4 Bakelit 400x500 dầy 5mm 2 Cái
5 Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon 1 tủ
AZ Bọc cách điện đầu cực thiết bị
1 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 Bộ
2 Bọc cách điện Kẹp U quai 3 cái
3 Bọc cách điện đầu cực LA 3 cái
4 Bọc cách điện đầu cực MBA 3 cái
BA Bộ dây dẫn xuống 22kV
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 10,5 mét
2 Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) 6 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) 3 Cái
4 Kẹp quai 2/0 3 cái
5 Kẹp hotline 2/0 3 cái
6 Lắp kẹp các loại 3 Cái
7 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 10,5 m
BB Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất trạm)
1 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) A cấp 22,5 mét
2 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) A cấp 6 mét
3 Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) A cấp 7 mét
4 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 150mm2 3 Cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 1 Cái
7 Chụp đầu cosse 150mm2 3 Cái
8 Chụp đầu cosse 50mm2 1 Cái
9 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 m
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái 1 Cái
11 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
12 Co 90 độ PVC 114 1 Cái
13 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
14 Băng keo cách điện 3 cuộn
15 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 7 m
17 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 28,5 m
18 Ép đầu cos <=150mm2 3 Cái
19 Ép đầu cos <=50mm2 1 Cái
BC Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm:
1 Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV A cấp 3 mét
2 Đầu cosse ép Cu 5mm2 9 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 25mm2 4 Cái
4 Băng keo cách điện 3 cuộn
5 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 3 m
BD Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất từ MCCB lên lưới)
1 Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 A cấp 16 mét
2 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 8 Cái
3 Chụp đầu cosse 120mm2 8 Cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 16 cái
5 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 03 mét / đai 4 m
6 Khâu ven răng trong D114 1 Cái
7 Khâu ven răng ngoài D114 1 Cái
8 Ống đàn hồi D110/90 dày 2,2mm luồn cáp ngầm màu vàng 1,5 m
9 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái 1 Cái
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
11 Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) 2 Bộ
12 Co 90 độ PVC 114 1 Cái
13 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
14 Băng keo cách điện 8 cuộn
15 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
16 Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 16 m
17 Lắp kẹp các loại 16 Cái
18 Ép đầu cos <=120mm2 8 Cái
BE Cắt dừng 02 lưới cáp ABC
1 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 2 cái
2 Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
3 Thanh nới cách khoảng 6x60x410 1 cái
4 Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 8 cái
5 Lắp kẹp các loại 2 Cái
BF Bảng tên trạm + Biển báo nguy hiểm
1 Bảng tên trạm + bulon 1 bộ
2 Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon 1 bộ
BG TRẠM ÔNG THỌ 2A XDM: 3P-3x50KVA
BH Phần thiết bị
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA A cấp 3 máy
2 FCO 27kV - 100A (Cấp mới) A cấp 3 cái
3 Dây chảy 6K 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA (Cấp mới) A cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA A cấp 1 Cái
6 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A A cấp 1 cái
7 Biến dòng 600V - 250/5A A cấp 3 cái
8 Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA 3 máy
9 Lắp đặt FCO 27kV - 100A 3 cái
10 Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) 3 cái
11 Lắp đặt Điện kế điện tử 3P ĐL thực hiện 1 cái
12 Lắp đặt Biến dòng 600V - 250/5A ĐL thực hiện 3 cái
BI Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA
1 Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m A cấp 1 Cái
2 Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm A cấp 2 Thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
5 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
6 Bass LL bắt FCO và LA 3 bộ
7 Lắp bộ xà đơn Composit 2,4m trụ đỡ thẳng - <=15kg 1 Bộ
BJ Giá treo MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50 1 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
4 Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57Kg / Bộ) 1 Bộ
BK Bộ tiếp địa Trạm:
1 Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45) A cấp 5,03 Kg
2 Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0,222Kg / m) : làm lưới tiếp địa 12,9 Kg
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 12 bộ
4 Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm 1,2 m
5 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 2 cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 6 Cái
7 Đầu cosse ép Cu 70mm2 2 Cái
8 Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 4 Cái
9 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 2 bộ
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 1 Cái
11 Đào, đăp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 1 Trọn bộ
12 Kéo dây tiếp địa trong TBA 80,6 mét
13 Đóng cọc tiếp địa trong TBA 12 Cọc
BL Tủ MCCB tổng TBA
1 Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon 1 tủ
2 Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A 2 bộ
3 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 8 bộ
4 Bakelit 400x500 dầy 5mm 2 Cái
5 Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon 1 tủ
BM Bọc cách điện đầu cực thiết bị
1 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 Bộ
2 Bọc cách điện Kẹp U quai 3 cái
3 Bọc cách điện đầu cực LA 3 cái
4 Bọc cách điện đầu cực MBA 3 cái
BN Bộ dây dẫn xuống 22kV
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 10,5 mét
2 Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) 6 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) 3 Cái
4 Kẹp quai 2/0 3 cái
5 Kẹp hotline 2/0 3 cái
6 Lắp kẹp các loại (thi công hotline) 3 Cái
7 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 10,5 m
BO Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất trạm)
1 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) A cấp 22,5 mét
2 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) A cấp 6 mét
3 Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) A cấp 7 mét
4 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 150mm2 3 Cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 1 cái
7 Chụp đầu cosse 150mm2 3 Cái
8 Chụp đầu cosse 50mm2 1 cái
9 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 m
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái 1 Cái
11 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
12 Co 90 độ PVC 114 1 Cái
13 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
14 Băng keo cách điện 3 cuộn
15 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 7 m
17 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 28,5 m
18 Ép đầu cos <=150mm2 3 Cái
19 Ép đầu cos <=50mm2 1 Cái
BP Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm:
1 Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV A cấp 3 mét
2 Đầu cosse ép Cu 5mm2 9 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 25mm2 4 Cái
4 Băng keo cách điện 3 cuộn
5 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 3 m
BQ Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất từ MCCB lên lưới)
1 Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 A cấp 16 mét
2 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 8 Cái
3 Chụp đầu cosse 120mm2 8 Cái
4 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 03 mét / đai 4 m
5 Khâu ven răng trong D114 02 Khóa / đai 1 Cái
6 Khâu ven răng ngoài D114 1 Cái
7 Ống ruột gà D110 (loại dày, HDPE màu vàng) 1,5 m
8 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái 1 Cái
9 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
10 Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) 2 Bộ
11 Co 90 độ PVC 114 1 Cái
12 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
13 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
14 Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 16 m
15 Ép đầu cos <=120mm2 8 Cái
BR Cắt dừng 02 lưới cáp ABC
1 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 2 cái
2 Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
3 Thanh nới cách khoảng 6x60x410 1 cái
4 Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 8 cái
5 Lắp kẹp các loại 2 Cái
BS Bảng tên trạm + Biển báo nguy hiểm
1 Bảng tên trạm + bulon 1 bộ
2 Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon 1 bộ
BT TRẠM MẪU TÂM 1 XDM: 3P-3x50KVA
BU Phần thiết bị
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA A cấp 3 máy
2 FCO 27kV - 100A (Cấp mới) A cấp 3 cái
3 Dây chảy 6K 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA (Cấp mới) A cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA A cấp 1 Cái
6 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A A cấp 1 cái
7 Biến dòng 600V - 250/5A A cấp 3 cái
8 Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA 3 máy
9 Lắp đặt FCO 27kV - 100A 3 cái
10 Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) 3 cái
11 Lắp đặt Điện kế điện tử 3P ĐL thực hiện 1 cái
12 Lắp đặt Biến dòng 600V - 250/5A ĐL thực hiện 3 cái
BV Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA
1 Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m A cấp 1 Cái
2 Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm A cấp 2 Thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
5 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
6 Bass LL bắt FCO và LA 3 bộ
7 Lắp bộ xà đơn Composit 2,4m trụ đỡ thẳng - <=15kg 1 Bộ
BW Giá treo MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50 1 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
4 Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57Kg / Bộ) 1 Bộ
BX Bộ tiếp địa Trạm:
1 Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:49,65) A cấp 11,12 Kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 2 bộ
3 Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm 1,2 m
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 50mm2 6 Cái
6 Đầu cosse ép Cu 70mm2 2 Cái
7 Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 4 Cái
8 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 2 bộ
9 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 1 Cái
10 Giếng tiếp địa 1 Giếng
11 Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 1 Trọn bộ
12 Kéo dây tiếp địa trong TBA 49,64 mét
13 Đóng cọc tiếp địa trong TBA 2 Cọc
BY Tủ MCCB tổng TBA
1 Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon 1 tủ
2 Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A 2 bộ
3 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 8 bộ
4 Bakelit 400x500 dầy 5mm 2 Cái
5 Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon 1 tủ
BZ Bọc cách điện đầu cực thiết bị
1 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 Bộ
2 Bọc cách điện Kẹp U quai 3 cái
3 Bọc cách điện đầu cực LA 3 cái
4 Bọc cách điện đầu cực MBA 3 cái
CA Bộ dây dẫn xuống 22kV
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 10,5 mét
2 Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) 6 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) 3 Cái
4 Kẹp quai 2/0 3 cái
5 Kẹp hotline 2/0 3 cái
6 Lắp kẹp các loại 3 Cái
7 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 10,5 m
CB Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất trạm)
1 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) A cấp 22,5 mét
2 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) A cấp 6 mét
3 Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) A cấp 7 mét
4 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 150mm2 3 Cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 1 Cái
7 Chụp đầu cosse 150mm2 3 Cái
8 Chụp đầu cosse 50mm2 1 Cái
9 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 m
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái 1 Cái
11 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
12 Co 90 độ PVC 114 1 Cái
13 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
14 Băng keo cách điện 3 cuộn
15 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 7 m
17 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 28,5 m
18 Ép đầu cos <=150mm2 3 Cái
19 Ép đầu cos <=50mm2 1 Cái
CC Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm:
1 Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV A cấp 3 mét
2 Đầu cosse ép Cu 5mm2 9 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 25mm2 4 Cái
4 Băng keo cách điện 3 cuộn
5 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 3 m
CD Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất từ MCCB lên lưới)
1 Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 A cấp 16 mét
2 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 8 Cái
3 Chụp đầu cosse 120mm2 8 Cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 16 cái
5 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 m
6 Khâu ven răng trong D114 1 Cái
7 Khâu ven răng ngoài D114 1 Cái
8 Ống đàn hồi D110/90 dày 2,2mm luồn cáp ngầm màu vàng 1,5 m
9 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái 1 Cái
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
11 Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) 2 Bộ
12 Co 90 độ PVC 114 1 Cái
13 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
14 Băng keo cách điện 8 cuộn
15 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
16 Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 16 m
17 Lắp kẹp các loại 16 Cái
18 Ép đầu cos <=120mm2 8 Cái
CE Cắt dừng 02 lưới cáp AV
1 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ (sử dụng lại 01 cái hiện hữu) 1 bộ
2 Thanh nới cách khoảng 6x60x410 1 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Kẹp U bolt dây 95mm2 16 cái
6 Lắp rack 4 sứ + sứ ống chỉ 2 bộ
CF Bảng tên trạm + Biển báo nguy hiểm
1 Bảng tên trạm + bulon 1 bộ
2 Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon 1 bộ
CG TRẠM LẠC SƠN 11A XDM: 3P-3x37,5KVA
CH Phần thiết bị
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA A cấp 3 máy
2 FCO 27kV - 100A (Cấp mới) A cấp 3 cái
3 Dây chảy 3K 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA (Cấp mới) A cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA A cấp 1 Cái
6 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A A cấp 1 cái
7 Biến dòng 600V - 150/5A A cấp 3 cái
8 Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA 3 máy
9 Lắp đặt FCO 27kV - 100A 3 cái
10 Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) 3 cái
11 Lắp đặt Điện kế điện tử 3P ĐL thực hiện 1 cái
12 Lắp đặt Biến dòng 600V - 150/5A ĐL thực hiện 3 cái
CI Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA
1 Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m A cấp 1 Cái
2 Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm A cấp 2 Thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
5 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
6 Bass LL bắt FCO và LA 3 bộ
7 Lắp bộ xà đơn Composit 2,4m trụ đỡ thẳng - <=15kg 1 Bộ
CJ Giá treo MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x37,5 1 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
4 Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57Kg / Bộ) 1 Bộ
CK Bộ tiếp địa Trạm:
1 Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45) A cấp 5,03 Kg
2 Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0,222Kg / m) : làm lưới tiếp địa 6,5 Kg
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 9 bộ
4 Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm 1,2 m
5 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 2 cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 6 Cái
7 Đầu cosse ép Cu 70mm2 2 Cái
8 Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 4 Cái
9 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 2 bộ
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 1 Cái
11 Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 1 Trọn bộ
12 Kéo dây tiếp địa trong TBA 51,8 mét
13 Đóng cọc tiếp địa trong TBA 9 Cọc
CL Tủ MCCB tổng TBA
1 Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon 1 tủ
2 Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A 2 bộ
3 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 8 bộ
4 Bakelit 400x500 dầy 5mm 2 Cái
5 Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon 1 tủ
CM Bọc cách điện đầu cực thiết bị
1 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 Bộ
2 Bọc cách điện Kẹp U quai 3 cái
3 Bọc cách điện đầu cực LA 3 cái
4 Bọc cách điện đầu cực MBA 3 cái
CN Bộ dây dẫn xuống 22kV
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 10,5 mét
2 Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) 6 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) 3 Cái
4 Kẹp quai 2/0 3 cái
5 Kẹp hotline 2/0 3 cái
6 Lắp kẹp các loại (thi công hotline) 3 Cái
7 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 10,5 m
CO Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất trạm)
1 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) A cấp 22,5 mét
2 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) A cấp 6 mét
3 Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) A cấp 7 mét
4 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 150mm2 3 Cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 1 cái
7 Chụp đầu cosse 150mm2 3 Cái
8 Chụp đầu cosse 50mm2 1 cái
9 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 m
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái 1 Cái
11 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
12 Co 90 độ PVC 114 1 Cái
13 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
14 Băng keo cách điện 3 cuộn
15 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 7 m
17 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 28,5 m
18 Ép đầu cos <=150mm2 3 Cái
19 Ép đầu cos <=50mm2 1 Cái
CP Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm:
1 Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV A cấp 3 mét
2 Đầu cosse ép Cu 5mm2 9 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 25mm2 4 Cái
4 Băng keo cách điện 3 cuộn
5 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 3 m
CQ Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất từ MCCB lên lưới)
1 Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 A cấp 16 mét
2 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 8 Cái
3 Chụp đầu cosse 120mm2 8 Cái
4 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 m
5 Khâu ven răng trong D114 1 Cái
6 Khâu ven răng ngoài D114 1 Cái
7 Ống đàn hồi D110/90 dày 2,2mm luồn cáp ngầm màu vàng 1,5 m
8 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái 1 Cái
9 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
10 Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) 2 Bộ
11 Co 90 độ PVC 114 1 Cái
12 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
13 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
14 Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 16 m
15 Ép đầu cos <=120mm2 8 Cái
CR Cắt dừng 02 lưới cáp ABC
1 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 2 cái
2 Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
3 Thanh nới cách khoảng 6x60x410 1 cái
4 Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 8 cái
5 Lắp kẹp các loại 2 Cái
CS Bảng tên trạm + Biển báo nguy hiểm
1 Bảng tên trạm + bulon 1 bộ
2 Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon 1 bộ
CT TRẠM KINH TẾ 3A XDM: 3P-3x50KVA
CU Phần Thiết bị
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA A cấp 3 máy
2 FCO 27kV - 100A (Cấp mới) A cấp 3 cái
3 Dây chảy 6K 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA (Cấp mới) A cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA A cấp 1 Cái
6 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A A cấp 1 cái
7 Biến dòng 600V - 250/5A A cấp 3 cái
8 Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA 3 máy
9 Lắp đặt FCO 27kV - 100A 3 cái
10 Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) 3 cái
11 Lắp đặt Điện kế điện tử 3P ĐL thực hiện 1 cái
12 Lắp đặt Biến dòng 600V - 250/5A ĐL thực hiện 3 cái
CV Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA
1 Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m A cấp 1 Cái
2 Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm A cấp 2 Thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
5 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
6 Bass LL bắt FCO và LA 3 bộ
7 Lắp bộ xà đơn Composit 2,4m trụ đỡ thẳng - <=15kg 1 Bộ
CW Giá treo MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50 1 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
4 Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57Kg / Bộ) 1 Bộ
CX Bộ tiếp địa Trạm:
1 Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45) A cấp 5,03 Kg
2 Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0,222Kg / m) : làm lưới tiếp địa 6,5 Kg
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 9 bộ
4 Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm 1,2 m
5 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 2 cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 6 Cái
7 Đầu cosse ép Cu 70mm2 2 Cái
8 Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 4 Cái
9 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 2 bộ
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 1 Cái
11 Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 1 Trọn bộ
12 Kéo dây tiếp địa trong TBA 51,8 mét
13 Đóng cọc tiếp địa trong TBA 9 Cọc
CY Tủ MCCB tổng TBA
1 Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon 1 tủ
2 Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A 2 bộ
3 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 8 bộ
4 Bakelit 400x500 dầy 5mm 2 Cái
5 Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon 1 tủ
CZ Bọc cách điện đầu cực thiết bị
1 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 Bộ
2 Bọc cách điện Kẹp U quai 3 cái
3 Bọc cách điện đầu cực LA 3 cái
4 Bọc cách điện đầu cực MBA 3 cái
DA Bộ dây dẫn xuống 22kV
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 10,5 mét
2 Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) 6 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) 3 Cái
4 Kẹp quai 2/0 3 cái
5 Kẹp hotline 2/0 3 cái
6 Lắp kẹp các loại 3 Cái
7 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 10,5 m
DB Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất trạm)
1 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) A cấp 22,5 mét
2 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) A cấp 6 mét
3 Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) A cấp 7 mét
4 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 150mm2 3 Cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 1 cái
7 Chụp đầu cosse 150mm2 3 Cái
8 Chụp đầu cosse 50mm2 1 cái
9 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 m
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái 1 Cái
11 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
12 Co 90 độ PVC 114 1 Cái
13 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
14 Băng keo cách điện 3 cuộn
15 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 7 m
17 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 28,5 m
18 Ép đầu cos <=150mm2 3 Cái
19 Ép đầu cos <=50mm2 1 Cái
DC Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm:
1 Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV A cấp 3 mét
2 Đầu cosse ép Cu 5mm2 9 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 25mm2 4 Cái
4 Băng keo cách điện 3 cuộn
5 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 3 m
DD Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất từ MCCB lên lưới)
1 Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 A cấp 16 mét
2 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 8 Cái
3 Chụp đầu cosse 120mm2 8 Cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 16 cái
5 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 m
6 Khâu ven răng trong D114 1 Cái
7 Khâu ven răng ngoài D114 1 Cái
8 Ống đàn hồi D110/90 dày 2,2mm luồn cáp ngầm màu vàng 1,5 m
9 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái 1 Cái
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
11 Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) 2 Bộ
12 Co 90 độ PVC 114 1 Cái
13 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
14 Băng keo cách điện 8 cuộn
15 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
16 Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 16 m
17 Lắp kẹp các loại 16 Cái
18 Ép đầu cos <=120mm2 8 Cái
DE Cắt dừng 02 lưới cáp ABC
1 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 2 cái
2 Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
3 Thanh nới cách khoảng 6x60x410 1 cái
4 Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 8 cái
5 Lắp kẹp các loại 2 Cái
DF Bảng tên trạm + Biển báo nguy hiểm
1 Bảng tên trạm + bulon 1 bộ
2 Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon 1 bộ
DG TRẠM NGUYỄN THÁI HỌC 1 XDM: 3P-3x50KVA
DH Phần Thiết bị
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA A cấp 3 máy
2 FCO 27kV - 100A (Cấp mới) A cấp 3 cái
3 Dây chảy 6K 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA (Cấp mới) A cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA A cấp 1 Cái
6 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A A cấp 1 cái
7 Biến dòng 600V - 250/5A A cấp 3 cái
8 Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA 3 máy
9 Lắp đặt FCO 27kV - 100A 3 cái
10 Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) 3 cái
11 Lắp đặt Điện kế điện tử 3P ĐL thực hiện 1 cái
12 Lắp đặt Biến dòng 600V - 250/5A ĐL thực hiện 3 cái
DI Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA
1 Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m A cấp 1 Cái
2 Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm A cấp 2 Thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
5 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
6 Bass LL bắt FCO và LA 3 bộ
7 Lắp bộ xà đơn Composit 2,4m trụ đỡ thẳng - <=15kg 1 Bộ
DJ Giá treo MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50 1 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
4 Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57Kg / Bộ) 1 Bộ
DK Bộ tiếp địa Trạm:
1 Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45) A cấp 5,03 Kg
2 Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0,222Kg / m) : làm lưới tiếp địa 12,9 Kg
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 12 bộ
4 Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm 1,2 m
5 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 2 cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 6 Cái
7 Đầu cosse ép Cu 70mm2 2 Cái
8 Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 4 Cái
9 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 2 bộ
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 1 Cái
11 Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 1 Trọn bộ
12 Kéo dây tiếp địa trong TBA 80,6 mét
13 Đóng cọc tiếp địa trong TBA 12 Cọc
DL Tủ MCCB tổng TBA
1 Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon 1 tủ
2 Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A 2 bộ
3 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 8 bộ
4 Bakelit 400x500 dầy 5mm 2 Cái
5 Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon 1 tủ
DM Bọc cách điện đầu cực thiết bị
1 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 Bộ
2 Bọc cách điện Kẹp U quai 3 cái
3 Bọc cách điện đầu cực LA 3 cái
4 Bọc cách điện đầu cực MBA 3 cái
DN Bộ dây dẫn xuống 22kV
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 10,5 mét
2 Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) 6 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) 3 Cái
4 Kẹp quai 2/0 3 cái
5 Kẹp hotline 2/0 3 cái
6 Lắp kẹp các loại (thi công hotline) 3 Cái
7 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 10,5 m
DO Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất trạm)
1 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) A cấp 22,5 mét
2 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) A cấp 6 mét
3 Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) A cấp 7 mét
4 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 150mm2 3 Cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 1 Cái
7 Chụp đầu cosse 150mm2 3 Cái
8 Chụp đầu cosse 50mm2 1 Cái
9 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 m
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái 1 Cái
11 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
12 Co 90 độ PVC 114 1 Cái
13 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
14 Băng keo cách điện 3 cuộn
15 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 7 m
17 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 28,5 m
18 Ép đầu cos <=150mm2 3 Cái
19 Ép đầu cos <=50mm2 1 Cái
DP Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm:
1 Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV A cấp 3 mét
2 Đầu cosse ép Cu 5mm2 9 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 25mm2 4 Cái
4 Băng keo cách điện 3 cuộn
5 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 3 m
DQ Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất từ MCCB lên lưới)
1 Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 A cấp 16 mét
2 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 8 Cái
3 Chụp đầu cosse 120mm2 8 Cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 16 cái
5 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 m
6 Khâu ven răng trong D114 1 Cái
7 Khâu ven răng ngoài D114 1 Cái
8 Ống đàn hồi D110/90 dày 2,2mm luồn cáp ngầm màu vàng 1,5 m
9 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái 1 Cái
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
11 Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) 2 Bộ
12 Co 90 độ PVC 114 1 Cái
13 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
14 Băng keo cách điện 8 cuộn
15 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
16 Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 16 m
17 Lắp kẹp các loại 16 Cái
18 Ép đầu cos <=120mm2 8 Cái
DR Cắt dừng 02 lưới cáp ABC
1 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 2 cái
2 Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
3 Thanh nới cách khoảng 6x60x410 1 cái
4 Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 8 cái
5 Lắp kẹp các loại 2 Cái
DS Bảng tên trạm + Biển báo nguy hiểm
1 Bảng tên trạm + bulon 1 bộ
2 Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon 1 bộ
DT TRẠM NGUYỄN HUỆ 8A XDM: 3P-3x50KVA
DU Phần Thiết bị
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA A cấp 3 máy
2 FCO 27kV - 100A (Cấp mới) A cấp 3 cái
3 Dây chảy 6K 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA (Cấp mới) A cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA A cấp 1 Cái
6 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A A cấp 1 cái
7 Biến dòng 600V - 250/5A A cấp 3 cái
8 Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA 3 máy
9 Lắp đặt FCO 27kV - 100A 3 cái
10 Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) 3 cái
11 Lắp đặt Điện kế điện tử 3P ĐL thực hiện 1 cái
12 Lắp đặt Biến dòng 600V - 250/5A ĐL thực hiện 3 cái
DV Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA
1 Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m A cấp 1 Cái
2 Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm A cấp 2 Thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
5 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
6 Bass LL bắt FCO và LA 3 bộ
7 Lắp bộ xà đơn Composit 2,4m trụ đỡ thẳng - <=15kg 1 Bộ
DW Giá treo MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50 1 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
4 Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57Kg / Bộ) 1 Bộ
DX Bộ tiếp địa Trạm:
1 Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45) A cấp 5,03 Kg
2 Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0,222Kg / m) : làm lưới tiếp địa 12,9 Kg
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 12 bộ
4 Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm 1,2 m
5 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 2 cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 6 Cái
7 Đầu cosse ép Cu 70mm2 2 Cái
8 Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 4 Cái
9 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 2 bộ
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 1 Cái
11 Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 1 Trọn bộ
12 Kéo dây tiếp địa trong TBA 80,6 mét
13 Đóng cọc tiếp địa trong TBA 12 Cọc
DY Tủ MCCB tổng TBA
1 Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon 1 tủ
2 Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A 2 bộ
3 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 8 bộ
4 Bakelit 400x500 dầy 5mm 2 Cái
5 Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon 1 tủ
DZ Bọc cách điện đầu cực thiết bị
1 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 Bộ
2 Bọc cách điện Kẹp U quai 3 cái
3 Bọc cách điện đầu cực LA 3 cái
4 Bọc cách điện đầu cực MBA 3 cái
EA Bộ dây dẫn xuống 22kV
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 10,5 mét
2 Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) 6 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) 3 Cái
4 Kẹp quai 2/0 3 cái
5 Kẹp hotline 2/0 3 cái
6 Lắp kẹp các loại (thi công hotline) 3 Cái
7 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 10,5 m
EB Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất trạm)
1 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) A cấp 22,5 mét
2 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) A cấp 6 mét
3 Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) A cấp 7 mét
4 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 150mm2 3 Cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 1 Cái
7 Chụp đầu cosse 150mm2 3 Cái
8 Chụp đầu cosse 50mm2 1 Cái
9 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 m
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái 1 Cái
11 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
12 Co 90 độ PVC 114 1 Cái
13 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
14 Băng keo cách điện 3 cuộn
15 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 7 m
17 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 28,5 m
18 Ép đầu cos <=150mm2 3 Cái
19 Ép đầu cos <=50mm2 1 Cái
EC Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm:
1 Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV A cấp 3 mét
2 Đầu cosse ép Cu 5mm2 9 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 25mm2 4 Cái
4 Băng keo cách điện 3 cuộn
5 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 3 m
ED Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất từ MCCB lên lưới)
1 Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 A cấp 16 mét
2 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 8 Cái
3 Chụp đầu cosse 120mm2 8 Cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 16 cái
5 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 m
6 Khâu ven răng trong D114 1 Cái
7 Khâu ven răng ngoài D114 1 Cái
8 Ống đàn hồi D110/90 dày 2,2mm luồn cáp ngầm màu vàng 1,5 m
9 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái 1 Cái
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
11 Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) 2 Bộ
12 Co 90 độ PVC 114 1 Cái
13 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
14 Băng keo cách điện 8 cuộn
15 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
16 Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 16 m
17 Lắp kẹp các loại 16 Cái
18 Ép đầu cos <=120mm2 8 Cái
EE Cắt dừng 02 lưới cáp ABC
1 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 2 cái
2 Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
3 Thanh nới cách khoảng 6x60x410 1 cái
4 Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 8 cái
5 Lắp kẹp các loại 2 Cái
EF Bảng tên trạm + Biển báo nguy hiểm
1 Bảng tên trạm + bulon 1 bộ
2 Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon 1 bộ
EG TRẠM TÂN YÊN 2A XDM: 3P-3x50KVA
EH Phần thiết bị
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA A cấp 3 máy
2 FCO 27kV - 100A (Cấp mới) A cấp 3 cái
3 Dây chảy 6K 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA (Cấp mới) A cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA A cấp 1 Cái
6 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A A cấp 1 cái
7 Biến dòng 600V - 250/5A A cấp 3 cái
8 Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA 3 máy
9 Lắp đặt FCO 27kV - 100A 3 cái
10 Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) 3 cái
11 Lắp đặt Điện kế điện tử 3P ĐL thực hiện 1 cái
12 Lắp đặt Biến dòng 600V - 250/5A ĐL thực hiện 3 cái
EI Trụ BTLT 12m - F540
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (K=2) A cấp 1 trụ
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công (thi công hotline) 1 cột
EJ Móng M12
1 Đào, đắp móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 1 Trọn bộ
EK Xà đơn L75x75x8x2000 đỡ sứ + Sứ đừng 24kV
1 Sắt góc L75x75x8x2000mm A cấp 1 cây
2 Sắt góc L50x50x5x1150mm A cấp 1 cây
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
5 Sứ đứng 24KV A cấp 3 cái
6 Chân sứ đứng D20 bọc chì A cấp 3 cái
7 Dây buộc cổ sứ TTF 1202 (70-95mm2) 3 Sợi
8 Lắp bộ xà đơn lệch 2/3- 2.0m trụ đỡ thẳng - 25.48kg (thi công hotline) 1 Bộ
9 Lắp sứ đứng 24KV trong TBA (Lắp trên cột) (thi công hotline) 3 bộ
EL Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA
1 Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m A cấp 1 Cái
2 Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm A cấp 2 Thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
5 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
6 Bass LL bắt FCO và LA 3 bộ
7 Lắp bộ xà đơn Composit 2,4m trụ đỡ thẳng - <=15kg 1 Bộ
EM Giá treo MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50 1 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
4 Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57Kg / Bộ) 1 Bộ
EN Bộ tiếp địa Trạm:
1 Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45) A cấp 5,03 Kg
2 Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0,222Kg / m) : làm lưới tiếp địa 4,91 Kg
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 7 bộ
4 Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm 1,2 m
5 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 2 cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 6 Cái
7 Đầu cosse ép Cu 70mm2 2 Cái
8 Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 4 Cái
9 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 2 bộ
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 1 Cái
11 Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 1 Trọn bộ
12 Kéo dây tiếp địa trong TBA 44,6 mét
13 Đóng cọc tiếp địa trong TBA 7 Cọc
EO Tủ MCCB tổng TBA
1 Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon 1 tủ
2 Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A 2 bộ
3 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 8 bộ
4 Bakelit 400x500 dầy 5mm 2 Cái
5 Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon 1 tủ
EP Bọc cách điện đầu cực thiết bị
1 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 Bộ
2 Bọc cách điện Kẹp U quai 3 cái
3 Bọc cách điện đầu cực LA 3 cái
4 Bọc cách điện đầu cực MBA 3 cái
EQ Bộ dây dẫn xuống 22kV
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 10,5 mét
2 Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) 6 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) 3 Cái
4 Kẹp quai 2/0 3 cái
5 Kẹp hotline 2/0 3 cái
6 Lắp kẹp các loại (thi công hotline) 3 Cái
7 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 10,5 m
ER Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất trạm)
1 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) A cấp 22,5 mét
2 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) A cấp 6 mét
3 Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) A cấp 7 mét
4 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 150mm2 3 Cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 1 Cái
7 Chụp đầu cosse 150mm2 3 Cái
8 Chụp đầu cosse 50mm2 1 Cái
9 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 m
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái 1 Cái
11 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
12 Co 90 độ PVC 114 1 Cái
13 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
14 Băng keo cách điện 3 cuộn
15 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 7 m
17 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 28,5 m
18 Ép đầu cos <=150mm2 3 Cái
19 Ép đầu cos <=50mm2 1 Cái
ES Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm:
1 Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV A cấp 3 mét
2 Đầu cosse ép Cu 5mm2 9 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 25mm2 4 Cái
4 Băng keo cách điện 3 cuộn
5 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 3 m
ET Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất từ MCCB lên lưới)
1 Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 A cấp 16 mét
2 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 8 Cái
3 Chụp đầu cosse 120mm2 8 Cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 16 cái
5 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 m
6 Khâu ven răng trong D114 1 Cái
7 Khâu ven răng ngoài D114 1 Cái
8 Ống đàn hồi D110/90 dày 2,2mm luồn cáp ngầm màu vàng 1,5 m
9 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái 1 Cái
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
11 Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) 2 Bộ
12 Co 90 độ PVC 114 1 Cái
13 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
14 Băng keo cách điện 8 cuộn
15 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
16 Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 16 m
17 Lắp kẹp các loại 16 Cái
18 Ép đầu cos <=120mm2 8 Cái
EU Cắt dừng 02 lưới cáp ABC
1 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 2 cái
2 Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
3 Thanh nới cách khoảng 6x60x410 1 cái
4 Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 8 cái
5 Lắp kẹp các loại 2 Cái
EV Bảng tên trạm + Biển báo nguy hiểm
1 Bảng tên trạm + bulon 1 bộ
2 Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon 1 bộ
EW TRẠM QUANG TRUNG 2 NC 2x100kVA VÀ DI DỜI: 3P-3x50KVA
EX Phần Thiết bị
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA A cấp 3 máy
2 FCO 27kV - 100A (SDL) SDL 1 cái
3 FCO 27kV - 100A (Cấp mới) A cấp 2 cái
4 Dây chảy 6K 3 Sợi
5 LA 18kV 10kA (SDL) SDL 1 cái
6 LA 18kV 10kA (Cấp mới) A cấp 2 cái
7 MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA A cấp 1 Cái
8 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A A cấp 1 cái
9 Biến dòng 600V - 250/5A A cấp 3 cái
10 Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA 3 máy
11 Lắp đặt FCO 27kV - 100A 3 cái
12 Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) 3 cái
13 Lắp đặt Điện kế điện tử 3P ĐL thực hiện 1 cái
14 Lắp đặt Biến dòng 600V - 250/5A ĐL thực hiện 3 cái
EY Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA
1 Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m A cấp 1 Cái
2 Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm A cấp 2 Thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
5 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
6 Bass LL bắt FCO và LA 3 bộ
7 Lắp bộ xà đơn Composit 2,4m trụ đỡ thẳng - <=15kg 1 Bộ
EZ Giá treo MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50 1 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
4 Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57Kg / Bộ) 1 Bộ
FA Bộ tiếp địa Trạm:
1 Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45) A cấp 5,03 Kg
2 Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0,222Kg / m) : làm lưới tiếp địa 12,9 Kg
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 12 bộ
4 Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm 1,2 m
5 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 2 cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 6 Cái
7 Đầu cosse ép Cu 70mm2 2 Cái
8 Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 4 Cái
9 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 2 bộ
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 1 Cái
11 Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 1 Trọn bộ
12 Kéo dây tiếp địa trong TBA 80,6 mét
13 Đóng cọc tiếp địa trong TBA 12 Cọc
FB Tủ MCCB tổng TBA
1 Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon 1 tủ
2 Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A 2 bộ
3 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 8 bộ
4 Bakelit 400x500 dầy 5mm 2 Cái
5 Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon 1 tủ
FC Bọc cách điện đầu cực thiết bị
1 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 Bộ
2 Bọc cách điện Kẹp U quai 3 cái
3 Bọc cách điện đầu cực LA 3 cái
4 Bọc cách điện đầu cực MBA 3 cái
FD Bộ dây dẫn xuống 22kV
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 10,5 mét
2 Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) 6 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) 3 Cái
4 Kẹp quai 2/0 3 cái
5 Kẹp hotline 2/0 3 cái
6 Lắp kẹp các loại 3 Cái
7 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 10,5 m
FE Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất trạm)
1 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) A cấp 22,5 mét
2 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) A cấp 6 mét
3 Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) A cấp 7 mét
4 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 150mm2 3 Cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 1 Cái
7 Chụp đầu cosse 150mm2 3 Cái
8 Chụp đầu cosse 50mm2 1 Cái
9 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 m
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái 1 Cái
11 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
12 Co 90 độ PVC 114 1 Cái
13 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
14 Băng keo cách điện 3 cuộn
15 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 7 m
17 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 28,5 m
18 Ép đầu cos <=150mm2 3 Cái
19 Ép đầu cos <=50mm2 1 Cái
FF Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm:
1 Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV A cấp 3 mét
2 Đầu cosse ép Cu 5mm2 9 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 25mm2 4 Cái
4 Băng keo cách điện 3 cuộn
5 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 3 m
FG Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất từ MCCB lên lưới)
1 Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 A cấp 16 mét
2 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 8 Cái
3 Chụp đầu cosse 120mm2 8 Cái
4 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 m
5 Khâu ven răng trong D114 1 Cái
6 Khâu ven răng ngoài D114 1 Cái
7 Ống đàn hồi D110/90 dày 2,2mm luồn cáp ngầm màu vàng 1,5 m
8 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái 1 Cái
9 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
10 Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) 2 Bộ
11 Keo dán ống PVC (100gr) 1 tuýp
12 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
13 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
14 Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 16 m
15 Ép đầu cos <=120mm2 8 Cái
16 Thanh nới cách khoảng 6x60x410 1 cái
FH Bảng tên trạm + Biển báo nguy hiểm
1 Bảng tên trạm + bulon 1 bộ
2 Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon 1 bộ
FI Phần thiết bị thu hồi:
1 Tháo thu hồi Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 100kVA 2 Máy
2 Tháo FCO 27kV - 100A 1 cái
3 Tháo LA 18kV 10kA (Composit) 1 cái
FJ Phần vật tư phụ kiện thu hồi:
1 Tháo Vỏ Tủ MCCB trạm treo 1 pha; 3 pha (Cáp CV 25mm2) 1 tủ
2 Tháo cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 70mm2 (Cáp CV 25mm2) 3 m
3 Tháo cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 (Cáp CV 150mm2) 35,5 m
FK TRẠM QUANG TRUNG 2A NC 1x50kVA LÊN: 3P-3x50KVA
FL Phần thiết bị
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA A cấp 2 máy
2 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA (SDL) SDL 1 máy
3 FCO 27kV - 100A (SDL) SDL 1 cái
4 FCO 27kV - 100A (Cấp mới) A cấp 2 cái
5 Dây chảy 6K 3 Sợi
6 LA 18kV 10kA (SDL) SDL 1 cái
7 LA 18kV 10kA (Cấp mới) A cấp 2 cái
8 MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA A cấp 1 Cái
9 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A A cấp 1 cái
10 Biến dòng 600V - 250/5A A cấp 3 cái
11 Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA 3 máy
12 Lắp đặt FCO 27kV - 100A 3 cái
13 Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) 3 cái
14 Lắp đặt Điện kế điện tử 3P ĐL thực hiện 1 cái
15 Lắp đặt Biến dòng 600V - 250/5A ĐL thực hiện 3 cái
FM Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA
1 Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m A cấp 1 Cái
2 Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm A cấp 2 Thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
5 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
6 Bass LL bắt FCO và LA 3 bộ
7 Lắp bộ xà đơn Composit 2,4m trụ đỡ thẳng - <=15kg 1 Bộ
FN Giá treo MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50 1 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
4 Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57Kg / Bộ) 1 Bộ
FO Tủ MCCB tổng TBA
1 Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon 1 tủ
2 Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A 2 bộ
3 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 8 bộ
4 Bakelit 400x500 dầy 5mm 2 Cái
5 Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon 1 tủ
FP Bọc cách điện đầu cực thiết bị
1 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 Bộ
2 Bọc cách điện Kẹp U quai 3 cái
3 Bọc cách điện đầu cực LA 3 cái
4 Bọc cách điện đầu cực MBA 3 cái
FQ Bộ dây dẫn xuống 22kV
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 10,5 mét
2 Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) 6 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) 3 Cái
4 Kẹp quai 2/0 3 cái
5 Kẹp hotline 2/0 3 cái
6 Lắp kẹp các loại 3 Cái
7 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 10,5 m
FR Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất trạm)
1 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) A cấp 22,5 mét
2 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) A cấp 6 mét
3 Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) A cấp 7 mét
4 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 150mm2 3 Cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 1 Cái
7 Chụp đầu cosse 150mm2 3 Cái
8 Chụp đầu cosse 50mm2 1 Cái
9 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 m
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái 1 Cái
11 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
12 Co 90 độ PVC 114 1 Cái
13 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
14 Băng keo cách điện 3 cuộn
15 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 7 m
17 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 28,5 m
18 Ép đầu cos <=150mm2 3 Cái
19 Ép đầu cos <=50mm2 1 Cái
FS Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm:
1 Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV A cấp 3 mét
2 Đầu cosse ép Cu 5mm2 9 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 25mm2 4 Cái
4 Băng keo cách điện 3 cuộn
5 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 3 m
FT Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất từ MCCB lên lưới)
1 Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 A cấp 16 mét
2 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 8 Cái
3 Chụp đầu cosse 120mm2 8 Cái
4 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 m
5 Khâu ven răng trong D114 1 Cái
6 Khâu ven răng ngoài D114 1 Cái
7 Ống đàn hồi D110/90 dày 2,2mm luồn cáp ngầm màu vàng 1,5 m
8 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái 1 Cái
9 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
10 Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) 2 Bộ
11 Keo dán ống PVC (100gr) 1 tuýp
12 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
13 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
14 Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 16 m
15 Ép đầu cos <=120mm2 8 Cái
FU Bảng tên trạm + Biển báo nguy hiểm
1 Bảng tên trạm + bulon 1 bộ
2 Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon 1 bộ
FV Phần thiết bị thu hồi:
1 Tháo thu hồi Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA (SDL) 1 Máy
2 Tháo FCO 27kV - 100A 1 cái
3 Tháo LA 18kV 10kA (Composit) 1 cái
FW Phần vật tư phụ kiện thu hồi:
1 Tháo Vỏ Tủ MCCB trạm treo 1 pha; 3 pha (Cáp CV 25mm2) 1 tủ
2 Tháo cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 70mm2 (Cáp CV 25mm2) 2,5 m
3 Tháo cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 (Cáp CV 150mm2) 24 m
FX Phần thi công hotline
FY NR trung thế UBX Quang Trung 2A
1 Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng 1 3 sứ
2 Lắp mới 3 cò lèo trên trụ nhánh rẽ đấu nối trên đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) 1 3 cò
3 Lắp mới xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 1 mạch 1 1 xà
4 Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha trung thế 1 1 trụ
FZ NR trung thế Kinh Tế 3A
1 Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng 1 3 sứ
2 Lắp mới 3 cò lèo trên trụ nhánh rẽ đấu nối trên đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) 1 3 cò
3 Lắp mới xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 1 mạch 1 1 xà
4 Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha trung thế 1 1 trụ
GA NR trung thế TBA Lê Lợi 3
1 Lắp mới 3 cò lèo trên trụ nhánh rẽ đấu nối trên đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) 1 3 cò
GB NR Mẫu Tâm
1 Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng 1 3 sứ
2 Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) 1 3 sứ
3 Lắp mới 3 cò lèo trên trụ nhánh rẽ đấu nối trên đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) 1 3 cò
GC TBA Tân Yên 2A
1 Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng 1 3 sứ
2 Lắp mới 3 cò lèo trên trụ nhánh rẽ đấu nối trên đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) 1 3 cò
3 Lắp mới xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 2 mạch 1 1 xà
4 Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha trung thế 1 1 trụ
GD TBA Ông Thọ 2
1 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) 1 3 cò
GE TBA Lạc Sơn 11
1 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) 1 3 cò
GF TBA Nguyễn Huệ 8A
1 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) 1 3 cò
GG TBA Nguyễn Thái Học
1 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) 1 3 cò
GH Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm Đo tiếp đất cột điện; cột thu lôi (Tiếp địa lặp lại đường dây) 17 Vị trí
2 Thí nghiệm Đo tiếp đất trạm biến áp phân phối cấp điện áp ≤ 35kV 10 Vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->