Gói thầu: Xây lắp (gồm chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200314710-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư xây dựng Trần Lê C.O
Tên gói thầu Xây lắp (gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20191157018
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố phân cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-06 17:34:00 đến ngày 2020-03-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,147,996,618 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để điều hành để ở và thi công Theo hồ sơ thiết kế 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo hồ sơ thiết kế 1 Khoản
B ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào bóc hữu cơ, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 0,264 100m3
2 Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép Theo hồ sơ thiết kế 386,976 m2
3 Đào khuôn đường, đất cấp 2 Theo hồ sơ thiết kế 17,837 m3
4 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 - đất chọn lọc Theo hồ sơ thiết kế 0,861 100m3
5 Đá bù vênh Theo hồ sơ thiết kế 0,4 100m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Theo hồ sơ thiết kế 1,085 100m3
7 Giấy dầu tạo phẳng Theo hồ sơ thiết kế 6,852 100m2
8 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 Theo hồ sơ thiết kế 137,046 m3
9 Bê tông lót móng bó nền, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 6,86 m3
10 Bê tông bó nền, đá 1x2, mác 300 Theo hồ sơ thiết kế 10,29 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bó nền Theo hồ sơ thiết kế 1,374 100m2
12 CHI PHÍ DI DỜI HỆ THỐNG ĐIỆN bao gồm: Lắp tủ phân phối đầu trụ loại 9 cực (2 hộp) Dựng trụ BTLT 6,0m bằng thủ công + cơ giới (2 trụ) Móng Bê tông trụ BTLT 6,0m (2 móng) Lắp phụ kiện nhánh dây mắc điện (Uclevis + S.O.C) (4 bộ) Lắp phụ kiện Domino loại 9 cực (2 bộ) Kéo cáp Duplex 2x11mm2 (108 mét) Theo hồ sơ thiết kế 1 HT
C HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống bê tông, ống bê tông ly tâm, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D600mm Theo hồ sơ thiết kế 4 đoạn ống
2 Lắp đặt ống bê tông, ống bê tông ly tâm, đoạn ống dài 2m, đường kính D600mm Theo hồ sơ thiết kế 54 đoạn ống
3 Đào móng cống, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 1,036 100m3
4 Đắp đất móng đường ống, đường cống - đất tận dụng Theo hồ sơ thiết kế 25,149 m3
5 Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 8,968 m3
6 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 17,7 m3
7 Đắp cát đệm Theo hồ sơ thiết kế 8,732 m3
8 Đóng cọc tràm đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc 4,0m bằng máy Theo hồ sơ thiết kế 87,32 100m
9 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Theo hồ sơ thiết kế 52 mối nối
10 Láng vữa mối nối cống, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Theo hồ sơ thiết kế 59,8 m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông gối cống, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 5,568 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép gối cống Theo hồ sơ thiết kế 0,299 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn gối cống Theo hồ sơ thiết kế 0,487 100m2
14 Lắp đặt gối cống D600 Theo hồ sơ thiết kế 116 cái
15 Đào móng hố ga, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 0,212 100m3
16 Đắp trả móng hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 - đất tận dụng Theo hồ sơ thiết kế 3,192 m3
17 Đóng cọc tràm đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc 4,0m bằng máy Theo hồ sơ thiết kế 11,76 100m
18 Đắp cát lót hố ga Theo hồ sơ thiết kế 1,176 m3
19 Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 1,176 m3
20 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 Theo hồ sơ thiết kế 10,067 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn hố ga Theo hồ sơ thiết kế 0,505 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hố ga, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,737 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, thang hầm, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,023 tấn
24 Đục nhám mặt bê tông Theo hồ sơ thiết kế 5,76 m2
25 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 Theo hồ sơ thiết kế 2,304 m3
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hố ga, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế 1,017 tấn
27 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông đà hầm, đá 1x2, mác 300 Theo hồ sơ thiết kế 1,692 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn đà hầm Theo hồ sơ thiết kế 0,192 100m2
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đà hầm, đường kính <= 10 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,072 tấn
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đà hầm, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,243 tấn
31 Lắp đặt cấu kiện thép thép hình bọc đà hầm Theo hồ sơ thiết kế 0,327 tấn
32 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt đà hầm Theo hồ sơ thiết kế 12 cái
33 Láng vữa dày 2,0 cm, vữa XM 100 Theo hồ sơ thiết kế 9,6 m2
34 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 Theo hồ sơ thiết kế 0,972 m3
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan Theo hồ sơ thiết kế 0,043 100m2
36 Lắp đặt cấu kiện thép thép hình Theo hồ sơ thiết kế 0,327 tấn
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Theo hồ sơ thiết kế 0,25 tấn
38 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ thiết kế 12 cái
39 Đào móng cửa xả, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 0,4934 100m3
40 Đắp trả móng cửa xả, độ chặt yêu cầu K=0,95 - đất tận dụng Theo hồ sơ thiết kế 34,538 m3
41 Đóng cọc tràm đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc 4,0m bằng máy Theo hồ sơ thiết kế 2,2267 100m
42 Đắp cát đệm dày 15cm Theo hồ sơ thiết kế 0,423 m3
43 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 0,281 m3
44 Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 1,069 m3
45 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,483 m3
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cửa xả, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,0859 tấn
47 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cửa xả Theo hồ sơ thiết kế 0,0698 100m2
48 Sản xuất cửa van Theo hồ sơ thiết kế 0,0925 tấn
49 Lắp đặt cửa van Theo hồ sơ thiết kế 0,0925 tấn
50 Bao tải tẩm nhựa đường Theo hồ sơ thiết kế 0,452 m2
51 Cung cấp tấm cao su Theo hồ sơ thiết kế 0,124 m2
52 Cung cấp bu lông M14x150 (đệm + đai ốc + bu lông) Theo hồ sơ thiết kế 24 bộ
53 Cung cấp bu lông M16x50 (đệm + đai ốc + bu lông) Theo hồ sơ thiết kế 6 bộ
54 Lắp đặt ống nhựa UPVC D42mm Theo hồ sơ thiết kế 2,1575 100m
55 Lắp đặt ống nhựa UPVC D21mm Theo hồ sơ thiết kế 2,1575 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->