Gói thầu: Thi công xây dựng tuyến cáp quang mạng Metro cho các ring DWDM, PE_RAN, MC, AGG tỉnh Hưng Yên năm 2019

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200147516-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN HẠ TẦNG 1, CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE
Tên gói thầu Thi công xây dựng tuyến cáp quang mạng Metro cho các ring DWDM, PE_RAN, MC, AGG tỉnh Hưng Yên năm 2019
Số hiệu KHLCNT 20200135444
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tái đầu tư và vốn vay của Tổng công ty viễn thông MobiFone
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-06 14:24:00 đến ngày 2020-03-16 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,098,079,812 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 106,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: TUYẾN RING DWDM
1 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp ADSS 96FO, KV 200m 4,354 km cáp
2 Hàn nối măng sông cáp sợi quang từ, loại cáp quang 96FO 1 bộ
3 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 96FO 2 bộ ODF
4 Lắp đặt Gông G6 7 bộ
5 Lắp đặt Đế ốp D12 74 bộ
6 Lắp đặt bộ treo cáp ADSS 96Fo khoảng vượt 200m 57 cột
7 Lắp đặt bộ néo hai hướng cáp ADSS 96Fo khoảng vượt 200m 17 cột
8 Lắp đặt biển báo độ cao (BB1) 7 cái
9 Lắp đặt biển báo dọc tuyến (BB3) 9 cái
10 Bốc dỡ thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 30 kg 2 cấu kiện
11 Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 30 kg có cự ly vận chuyển ≤ 300m 2 cấu kiện
12 Bốc dỡ thủ công dụng cụ thi công 0,2903 tấn
13 Vận chuyển thủ công dụng cụ thi công có cự ly vận chuyển ≤ 300m 0,2903 tấn
14 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại 0,7707 tấn
15 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển ≤ 300m 0,7707 tấn
B HẠNG MỤC: TUYẾN RING PE-RAN
1 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp ADSS 96FO, KV 100m 1,197 km cáp
2 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 96FO 2,395 km cáp
3 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 96FO 2 bộ ODF
4 Lắp đặt Gông G6 2 bộ
5 Lắp đặt Đế ốp D12 27 bộ
6 Lắp đặt bộ treo cáp ADSS 96Fo khoảng vượt 100m 20 cột
7 Lắp đặt bộ néo hai hướng cáp ADSS 96Fo khoảng vượt 100m 7 cột
8 Lắp đặt biển báo độ cao (BB1) 1 cái
9 Lắp đặt biển báo cáp quang trong cống bể (BB2) 40 cái
10 Lắp đặt biển báo dọc tuyến (BB3) 4 cái
11 Bốc dỡ thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 30 kg 1 cấu kiện
12 Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 30 kg có cự ly vận chuyển ≤ 300m 1 cấu kiện
13 Bốc dỡ thủ công dụng cụ thi công 0,2395 tấn
14 Vận chuyển thủ công dụng cụ thi công có cự ly vận chuyển ≤ 300m 0,2395 tấn
15 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại 0,6358 tấn
16 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển ≤ 300m 0,6358 tấn
C HẠNG MỤC: TUYẾN RING MC
1 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp ADSS 96FO, KV 100m 5,485 km cáp
2 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 96FO 2,395 km cáp
3 Hàn nối măng sông cáp sợi quang từ, loại cáp quang 96FO 1 bộ
4 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 96FO 2 bộ ODF
5 Lắp đặt Gông G6 9 bộ
6 Lắp đặt Đế ốp D12 123 bộ
7 Lắp đặt bộ treo cáp ADSS 96Fo khoảng vượt 100m 94 cột
8 Lắp đặt bộ néo hai hướng cáp ADSS 96Fo khoảng vượt 100m 29 cột
9 Lắp đặt biển báo độ cao (BB1) 5 cái
10 Lắp đặt biển báo cáp quang trong cống bể (BB2) 40 cái
11 Lắp đặt biển báo dọc tuyến (BB3) 14 cái
12 Bốc dỡ thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 30 kg 3 cấu kiện
13 Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 30 kg có cự ly vận chuyển ≤ 300m 3 cấu kiện
14 Bốc dỡ thủ công dụng cụ thi công 0,5253 tấn
15 Vận chuyển thủ công dụng cụ thi công có cự ly vận chuyển ≤ 300m 0,5253 tấn
16 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại 1,3948 tấn
17 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển ≤ 300m 1,3948 tấn
D HẠNG MỤC: TUYẾN RING AGG1
1 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp ADSS 48FO, KV 100m 63,026 km cáp
2 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp ADSS 48FO, KV 200m 7,562 km cáp
3 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 48FO 2,731 km cáp
4 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 48FO 17 bộ
5 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 48FO 10 bộ ODF
6 Lắp đặt Gông G6 64 bộ
7 Lắp đặt Đế ốp D12 1.531 bộ
8 Lắp đặt bộ treo cáp ADSS 48Fo khoảng vượt 100m 1.087 cột
9 Lắp đặt bộ treo cáp ADSS 48Fo khoảng vượt 200m 72 cột
10 Lắp đặt bộ néo hai hướng cáp ADSS 48Fo khoảng vượt 100m 342 cột
11 Lắp đặt bộ néo hai hướng cáp ADSS 48Fo khoảng vượt 200m 30 cột
12 Lắp đặt biển báo độ cao (BB1) 48 cái
13 Lắp đặt biển báo cáp quang trong cống bể (BB2) 36 cái
14 Lắp đặt biển báo dọc tuyến (BB3) 233 cái
15 Bốc dỡ thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 30 kg 35 cấu kiện
16 Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 30 kg có cự ly vận chuyển ≤ 300m 35 cấu kiện
17 Bốc dỡ thủ công dụng cụ thi công 4,8879 tấn
18 Vận chuyển thủ công dụng cụ thi công có cự ly vận chuyển ≤ 300m 4,8879 tấn
19 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại 11,1445 tấn
20 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển ≤ 300m 11,1445 tấn
E HẠNG MỤC: TUYẾN RING AGG2
1 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp ADSS 48FO, KV 100m 54,369 km cáp
2 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 48FO 13 bộ
3 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 48FO 6 bộ ODF
4 Lắp đặt Gông G6 81 bộ
5 Lắp đặt Đế ốp D12 1.216 bộ
6 Lắp đặt bộ treo cáp ADSS 48Fo khoảng vượt 100m 946 cột
7 Lắp đặt bộ néo hai hướng cáp ADSS 48Fo khoảng vượt 100m 270 cột
8 Lắp đặt biển báo độ cao (BB1) 52 cái
9 Lắp đặt biển báo dọc tuyến (BB3) 180 cái
10 Bốc dỡ thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 30 kg 28 cấu kiện
11 Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 30 kg có cự ly vận chuyển ≤ 300m 28 cấu kiện
12 Bốc dỡ thủ công dụng cụ thi công 3,6246 tấn
13 Vận chuyển thủ công dụng cụ thi công có cự ly vận chuyển ≤ 300m 3,6246 tấn
14 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại 8,2641 tấn
15 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển ≤ 300m 8,2641 tấn
F CHI PHÍ KHÁC
1 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định khối lượng từ thiết kế 1 gói thầu
2 Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công tại hiện trường 1 gói thầu
3 Chi phí liên hệ điện lực các địa phương để thỏa thuận thuê cột điện treo cáp thông tin 1 gói thầu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->