Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200248752-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án mua sắm, nâng cấp thiết bị, xây dựng sửa chữa cơ sở vật chất khối hành chính sự nghiệp trên địa bàn huyện Phú Xuyên
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200233885
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-07 11:04:00 đến ngày 2020-03-17 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,101,292,417 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ CHỨC NĂNG A
1 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 3,8542 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m 1,1201 100m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 155,656 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột 676,9963 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần 476,3419 m2
6 Tháo dỡ cửa 42,64 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 100,8 m
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn 2,4392 đ/m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 5,0 tấn 2,4392 đ/m3
10 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 196,0552 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 979,459 m2
12 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm 133,48 m2
13 Cửa đi mở quay 2 cánh, khung nhựa lõi thép,kính 6,38mm 25,92 m2
14 Cửa sổ mở quay, khung nhựa lõi thép, kính 6,38mm 16,72 m2
15 Láng Granito cầu thang 11,4904 m2
16 Tháo dỡ chậu rửa 2 bộ
17 Tháo dỡ vòi rửa 1 vòi 2 bộ
18 Nhân công vệ sinh thông tắc đường ống cấp thoát nước 1 Công
19 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, có chân đỡ sứ 2 bộ
20 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
21 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng 2 cái
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ CHỨC NĂNG B
1 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 2,1987 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m 0,7614 100m2
3 Phá dỡ nền gạch lá nem 3,8604 m3
4 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép 7,7209 m3
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 412,9085 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 196,3881 m2
7 Tháo dỡ cửa 30,52 m2
8 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 84 m
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn 20,8395 đ/m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 5,0 tấn 20,8395 đ/m3
11 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 1,1616 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 123,1395 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 177,511 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 46,024 m2
15 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 32,9152 m2
16 Trát trần, vữa XM mác 75 163,4729 m2
17 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 123,1395 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 419,9231 m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 7,7209 m3
20 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 76,8045 m2
21 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm 84,23 m2
22 Cửa đi mở quay 2 cánh, khung nhựa lõi thép,kính 6,38mm 13,2 m2
23 Cửa đi mở quay 1 cánh, khung nhựa lõi thép,kính 6,38mm 2,66 m2
24 Cửa sổ mở quay, khung nhựa lõi thép, kính 6,38mm 9,75 m2
25 Cửa sổ mở lật, khung nhựa lõi thép, kính 6,38mm 0,96 m2
26 Tủ điện tầng 600x400x200 1 tủ
27 Lắp đặt hộp điện từ 5-12MCB 5 hộp
28 Aptomat MCCB loại 3P/60A -15KA 1 cái
29 Aptomat MCCB loại 3P/30A -10KA 2 cái
30 Aptomat MCB loại 2P/20A -6KA 10 cái
31 Aptomat MCB loại 2P/16A -4,5KA 10 cái
32 Aptomat MCB loại 1P/10A -4,5KA 11 cái
33 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 11 bộ
34 Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 12W-220V 2 bộ
35 Mặt công tắc một hạt 250V,10A 7 cái
36 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 15 cái
37 Hạt công tắc 1 chiều 7 cái
38 Đế âm cho công tắc và ổ cắm 22 cái
39 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 5 cái
40 Vị trí chờ điều hòa 5 vị trí
41 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 100 m
42 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 40 m
43 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 85 m
44 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 340 m
45 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 390 m
46 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 10 m
47 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 25 m
48 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 45 m
49 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm 40 m
50 Máng gen nổi PVC 28x10 365 m
51 Máng gen nổi PVC 39x18 85 m
52 Nhân công vệ tháo dỡ thiết bị điện cũ 2 công
53 Tháo dỡ bệ xí 1 bộ
54 Tháo dỡ chậu rửa 3 bộ
55 Tháo dỡ vòi rửa 1 vòi 3 bộ
56 Nhân công vệ sinh thông tắc đường ống cấp thoát nước 2 Công
57 Lắp đặt chậu xí bệt 1 bộ
58 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 1 cái
59 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, có chân đỡ sứ 3 bộ
60 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 3 bộ
61 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng 3 cái
62 Lắp đặt khay đựng giấy vệ sinh 1 cái
63 Thu sàn Inox D90 1 cái
64 Cút nhựa PPR D20 2 cái
65 Cút nhựa PPR D25 2 cái
66 Cút ren trong PPR D20x1/2" 1 cái
67 Ống nhựa PPR D20 0,24 100m
68 Ống nhựa PPR D25 0,24 100m
D HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH XÂY MỚI
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II 1,5848 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 0,1346 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,0501 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,1003 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,1003 100m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0421 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 1,3239 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0147 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,0986 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0678 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,7215 m3
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 4,9195 m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II 2,1495 m3
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 0,1935 100m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0717 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,1433 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,1433 100m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,012 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,7778 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0606 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,1439 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,0745 tấn
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 1,6005 m3
24 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 3,5551 m3
25 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 0,7778 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0223 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,0461 tấn
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg 5 cái
29 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 32,07 m2
30 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 5,165 m2
31 Quét nước ximăng 2 nước 27,995 m2
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,027 100m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 2,6054 m3
34 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 0,8798 m3
35 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 7,338 m2
36 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 8,658 m2
37 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 2,679 m2
38 Quét nước ximăng 2 nước 14,297 m2
39 Nắp bể bịt tôn 1 cái
40 Ống lọc giếng khoan D42 dẫn nước xuống bể chứa 3 cái
41 Ống xả tràn D34 2 cái
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0709 100m2
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 0,0266 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m 0,1237 tấn
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,7559 m3
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,1743 100m2
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 0,3236 tấn
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 1,9832 m3
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0288 100m2
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,0057 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m 0,0097 tấn
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 0,1232 m3
53 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 8,904 m3
54 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 2,8607 m3
55 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 24,902 m2
56 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 50,084 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 6,501 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 7,0898 m2
59 Trát trần, vữa XM mác 75 17,4288 m2
60 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 30,08 m
61 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 50,084 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 55,9216 m2
63 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0093 100m3
64 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 0,9265 m3
65 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm 9,2648 m2
66 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm 47,46 m2
67 Quét chất chống thấm mái, sê nô, ô văng 16,4 m2
68 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 8,2 m2
69 Cửa đi mở quay 1 cánh, khung nhôm, kính mờ an toàn dày 6,38mm 7,305 m2
70 Cửa sổ mở 1 cánh, khung nhôm, kính mờ an toàn dày 6,38mm 2,4 m2
71 Lắp đặt ốp trần bóng compact 15W -220V 4 bộ
72 Mặt công tắc một hạt 250V,10A 5 cái
73 Đế âm cho công tắc và ổ cắm 5 cái
74 Hạt công tắc 5 cái
75 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 50 m
76 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm 50 m
77 Lắp đặt chậu xí bệt 3 bộ
78 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 3 cái
79 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
80 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
81 Lắp đặt gương soi 2 cái
82 Khay để xà phòng 2 cái
83 Giá treo giấy vệ sinh 3 cái
84 Lắp đặt vòi rửa sàn 2 bộ
85 Thu sàn Inox D90 4 cái
86 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=<25mm 1 cái
87 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm 2 cái
88 Côn nhựa PPR D25/20 4 cái
89 Côn nhựa PPR D32/25 2 cái
90 Cút nhựa PPR D20 12 cái
91 Cút nhựa PPR D25 6 cái
92 Cút nhựa PPR D32 6 cái
93 Tê nhựa PPR D32/32 1 cái
94 Tê nhựa PPR D32/20 2 cái
95 Tê nhựa PPR D25/20 6 cái
96 Rọ chắn rác inox 1 cái
97 Van phao điện 2 cái
98 Cút ren trong PPR D20x1/2" 8 cái
99 Măng sông ren trong PPR D25x1/2" 2 cái
100 Măng sông ren trong PPR D32x3/4" 4 cái
101 Ống nhựa PPR D20 0,88 100m
102 Ống nhựa PPR D25 0,16 100m
103 Ông nhựa PPR D32 0,2 100m
104 Ống PVC D34 0,12 100m
105 Ống PVC D42 0,03 100m
106 Ống PVC D48 0,04 100m
107 Ống PVC D90 0,2 100m
108 Ống PVC D110 0,44 100m
109 Tê nhựa PVC D34/34 1 cái
110 Tê nhựa PVC D110/110 2 cái
111 Chếch nhựa PVC D34 2 cái
112 Chếch nhựa PVC D48 6 cái
113 Chếch nhựa PVC D90 6 cái
114 Chếch nhựa PVC D110 4 cái
115 Cút nhựa PVC D34 2 cái
116 Cút nhựa PVC D48 2 cái
117 Cút nhựa PVC D110 4 cái
118 Côn thu D48x34 2 cái
119 Bạc nhựa PVC D90x48 4 cái
120 Bạc nhựa PVC D110x90 1 cái
121 Máy bơm nước 1 cái
E HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ
1 Tháo dỡ cửa cổng cũ 6,48 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 6,66 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm 6,7489 m3
4 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ 1,98 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 1,782 m3
6 Phá dỡ cột trụ gạch đá 3,1235 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn 20 đ/m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn 20 đ/m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II 2,8093 m3
10 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II 2,8164 m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 0,5064 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,1876 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,3751 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,3751 100m3
15 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I 1,8 100m
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 2,5997 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0246 100m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0788 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,5317 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 0,3388 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0736 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0239 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,0486 tấn
24 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 1,0809 m3
25 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 7,6833 m3
26 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 2,0155 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,288 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,1103 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,2174 tấn
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 3,168 m3
31 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 3,9495 m3
32 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,8666 m3
33 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 2,5997 m3
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 56,028 m2
35 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 52,88 m
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 12,342 m2
37 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 80,3556 m2
38 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 136,3836 m2
39 Đắp chi tiết nổi trụ cổng 2 chi tiết
40 Đắp chi tiết đỉnh trụ tường rào 17 chi tiết
41 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 20x20 mm 0,1201 tấn
42 Bản lề 8 cái
43 Bánh xe cao su 2 cái
44 khóa cổng 1 bộ
45 Chốt cổng 2 bộ
46 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép 0,1201 tấn
47 Sơn tĩnh điện cổng thép 120,1 kg
48 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg 0,0042 tấn
49 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép 0,048 tấn
50 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép 0,048 tấn
51 Sơn sắt thép các loại 3 nước 7,863 m2
52 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm 0,8378 tấn
53 Mũi thép vuông đặc 14x14 đập dẹt 272 cái
54 Lắp dựng hoa sắt 49,2375 m2
55 Sơn sắt thép các loại 3 nước 49,2375 m2
56 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 4,0898 m3
57 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,0136 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,0273 100m3
59 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,0273 100m3
60 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0088 100m2
61 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,484 m3
62 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0119 tấn
63 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0334 100m2
64 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,8349 m3
65 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 1,8797 m3
66 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 17,088 m2
67 Sản xuất cột bằng thép hình 0,0602 tấn
68 Bulong M16 16 cái
69 Lắp dựng cột thép 0,0602 tấn
70 Sản xuất xà gồ thép 0,0672 tấn
71 Lắp dựng xà gồ thép 0,0672 tấn
72 Sơn sắt thép các loại 3 nước 6,3869 m2
73 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,0728 100m2
74 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột 35,5056 m2
75 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu 35,5056 m2
76 Lát gạch tezzarro 40x40cm sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 260 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->