Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200315200-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Thiết kế và Giám sát Xây dựng Hoàng Phát |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200204803 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-07 10:32:00 đến ngày 2020-03-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,414,657,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông phạm vi vuốt nối | Cắt mặt đường bê tông phạm vi vuốt nối | 0,8927 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông phần vuốt nối | Phá dỡ kết cấu bê tông phần vuốt nối | 14,02 | m3 |
| 3 | Bóc hữu cơ bằng thủ công | Bóc hữu cơ bằng thủ công | 41,686 | m3 |
| 4 | Bóc hữu cơ bằng máy | Bóc hữu cơ bằng máy | 1,6674 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng thủ công | Đào khuôn đường bằng thủ công | 177,678 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng máy | Đào khuôn đường bằng máy | 7,1071 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất núi lề, nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 bằngThủ công | Đắp đất núi lề, nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 bằngThủ công | 93,699 | m3 |
| 8 | Đắp đất núi lề, nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 bằng Máy | Đắp đất núi lề, nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 bằng Máy | 8,4329 | 100m3 |
| 9 | Vật liệu Đất núi | Vật liệu Đất núi | 1.055,985 | m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 5,3181 | 100m3 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 3,1908 | 100m3 |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Rải giấy dầu lớp cách ly | 18,7284 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, mặt đường bê tông | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, mặt đường bê tông | 2,1216 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 374,57 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 10,9682 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 10,9682 | 100m3 |
| B | ||||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 129,36 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng mương hiện trạng | Phá dỡ kết cấu bê tông móng mương hiện trạng | 141,12 | m3 |
| 3 | Đào móng rãnh bằng thủ công | Đào móng rãnh bằng thủ công | 89,908 | m3 |
| 4 | Đào móng rãnh bằng máy | Đào móng rãnh bằng máy | 3,5963 | 100m3 |
| 5 | Làm lớp đá 4x6 đệm móng rãnh | Làm lớp đá 4x6 đệm móng rãnh | 47,63 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông móng rãnh thoát nước | Ván khuôn cho bê tông móng rãnh thoát nước | 1,176 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | 95,26 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 129,36 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 1.176 | m2 |
| 10 | Láng đáy rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Láng đáy rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 235,2 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm | 0,065 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm | 0,2036 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Sản xuất cấu kiện bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | 1,33 | m3 |
| 14 | Lắp dựng dầm đúc sẵn bằng thủ công. | Lắp dựng dầm đúc sẵn bằng thủ công. | 59 | cái |
| 15 | Trát khe lún, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Trát khe lún, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 4,32 | m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,3323 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | 0,0576 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 1,19 | m3 |
| 19 | Lắp dựng lắp tấm đan đúc sẵn bằng thủ công. | Lắp dựng lắp tấm đan đúc sẵn bằng thủ công. | 10 | cái |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,1756 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 5,0246 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 5,0246 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi