Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200316195-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Phương Khoan |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200261912 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và chủ đầu tư tự huy động nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-07 16:19:00 đến ngày 2020-03-17 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,615,627,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | 9,5766 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 184,48 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ lan can cầu thang | 8,5566 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 4,6778 | 100m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 142,8 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 423,8157 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 209,9447 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 129,1846 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 861,1432 | m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 1.780,2051 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ các kết cấu trên mái | 102,9394 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 683,3278 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 89,112 | m2 | |
| 14 | Tạo nhám lớp granito | 40,459 | m2 | |
| 15 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống ông thoát nước mái | 4 | công | |
| 16 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện cũ của công trình | 10 | công | |
| 17 | Vận chuyển phế thải | 62,0065 | m3 | |
| 18 | Tháo dỡ chậu rửa | 2 | cái | |
| 19 | Tháo dỡ bệ xí | 4 | cái | |
| 20 | Tháo dỡ chậu tiểu | 6 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO (NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG) | |||
| C | Phần cải tạo kiến trúc | |||
| 1 | Sản xuất cửa đi 2 cánh quay ra bằng nhôm hệ kính trắng dày 5mm | 26,4 | m2 | |
| 2 | Sản xuất cửa đi 1 cánh quay ra bằng nhôn hệ kính trắng dày mm | 14,08 | m2 | |
| 3 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay ra bằng nhôm hệ kính trắng dày 5mm | 5,6 | m2 | |
| 4 | Sản xuất cửa sổ 4 cánh mở quay ra bằng nhôm hệ kính trắng dày 5mm | 100,8 | m2 | |
| 5 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất lên bằng nhôm hệ kính trắng dày 5mm | 1,2 | m2 | |
| 6 | Sản xuất vách kính cố định bằng nhôm hệ kính trắng dày 5mm | 36,4 | m2 | |
| 7 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 4,6778 | 100m2 | |
| 8 | Tấm úp nóc, | 53,78 | m | |
| 9 | Trát tường ngoài, vữa XM cát mịn M75 | 489,8711 | m2 | |
| 10 | Trát tường trong, vữa XM cát mịn M75 | 988,9033 | m2 | |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM cát mịn M75 | 301,4307 | m2 | |
| 12 | Láng nền sàn vữa XM M75 | 102,9394 | m2 | |
| 13 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 102,9394 | m2 | |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | 102,9394 | m2 | |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.704,4775 | m2 | |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 699,8158 | m2 | |
| 17 | Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M75, | 658,402 | m2 | |
| 18 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, | 24,9258 | m2 | |
| 19 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x450mm, vữa XM M75, | 89,112 | m2 | |
| 20 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, | 15,633 | m2 | |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc cầu thang, vữa XM M75, | 24,826 | m2 | |
| 22 | Sản xuất song bảo vệ cầu thang, hành lang bằng inox Sus 304 | 84,6 | kg | |
| 23 | Lắp dựng lan can sắt, | 8,9564 | m2 | |
| 24 | Mua và lắp đặt phào bịt đầu ống inox 40x20mm | 34 | cái | |
| 25 | Mua và lắp đặt phào bịt đầu ống inox D76mm | 1 | cái | |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 142,8 | m2 | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 90mm | 1,204 | 100m | |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối ĐK 90mm | 14 | cái | |
| 29 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối ĐK 90mm | 28 | cái | |
| 30 | Rọ chắn rác bằng INOX | 12 | cái | |
| 31 | Đai inox giữ ống | 48 | cái | |
| D | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | 32 | cái | |
| 2 | Lắp đặt quạt treo tường | 8 | cái | |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 8 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 48 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt đèn tròn D300 sát trần | 19 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt đèn sát trần vuông 400x400mm | 1 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt đèn chiếu sáng bảng 1 bóng (Có chụp KT1220*190*128mm) | 16 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa nổi hộp (16mmx14mm) | 895,76 | m | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa nổi hộp (24mmx14mm) | 165 | m | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa nổi hộp (39mmx18mm) | 135 | m | |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 1.015 | m | |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 155 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 175 | m | |
| 14 | Dây dẫn bọc PVC/PVC 3X10+1X6 | 50 | m | |
| 15 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 13 | cái | |
| 16 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 8 | cái | |
| 17 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | 8 | cái | |
| 18 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | 2 | cái | |
| 19 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 8 | cái | |
| 20 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 22 | cái | |
| 21 | Lắp đặt hộp phân dây 80x80x50mm | 12 | hộp | |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | 2 | cái | |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 12 | cái | |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 2 | cái | |
| 25 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | 1 | cái | |
| 26 | Đế công tắc, ổ cắm, aptomat chôn âm tường | 61 | cái | |
| 27 | Lắp đặt tủ diện ngầm tường: KT 350x250x150) | 2 | cái | |
| E | Phần thiết bị vệ sinh | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 6 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi