Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200314129-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân thị trấn Vĩnh Bảo
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200306719
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-07 15:30:00 đến ngày 2020-03-17 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,052,988,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN ĐI NGẦM
1 Đào đất hào cáp, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 88,02 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,0538 100m3
3 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 123,065 m3
4 Gạch chỉ bảo vệ đường cáp ngầm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7.335 Viên
5 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,335 1000v
6 Tấm nilon báo hiệu cáp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 815 m
7 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,26 100m2
8 Đắp đất hào cáp, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 170,335 m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2307 100m3
10 Hoàn trả hè gạch block Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 652 m2
11 Đào đất hào cáp, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,914 m3
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1147 100m3
13 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,8705 m3
14 Gạch chỉ bảo vệ đường cáp ngầm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 409,5 Viên
15 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4095 1000v
16 Tấm nilon báo hiệu cáp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 45,5 m
17 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,182 100m2
18 Đắp đất hào cáp, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,5095 m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0687 100m3
20 Hoàn trả hè gạch block Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36,4 m2
21 Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt 10m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,5 100m
22 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,4025 m3
23 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,77 m3
24 Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,1925 m3
25 Đào đất hào cáp ngầm, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,228 m3
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1453 100m3
27 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,65 m3
28 Gạch chỉ bảo vệ đường cáp ngầm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 675 Viên
29 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,675 1000v
30 Tấm nilon báo hiệu cáp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 75 m
31 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3 100m2
32 Đắp đất hào cáp, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28,725 m3
33 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,084 100m3
34 Hoàn trả đường nhựa bê tông dày 10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 45 m2
35 Cắt mặt đường bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,68 100m
36 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,618 m3
37 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,7624 m3
38 Đào đất hào cáp ngầm, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,8599 m3
39 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1834 100m3
40 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,928 m3
41 Gạch chỉ bảo vệ đường cáp ngầm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 756 Viên
42 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,756 1000v
43 Tấm nilon báo hiệu cáp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 84 m
44 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,336 100m2
45 Đắp đất hào cáp, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,28 m3
46 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,325 100m3
47 Hoàn trả đường bê tông dày 20cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50,4 m2
48 Sắt Bulong các loại mạ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 570,54 kg
49 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,7 10 cọc
50 Rải dây tiếp địa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,55 10 m
51 Đào móng cột, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,2032 m3
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1694 tấn
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0504 tấn
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,576 100m2
55 Bulong móng cột 10M Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 bộ
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,4 m3
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,728 m3
58 Đắp đất móng cột, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,8032 m3
59 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,144 100m3
60 Đào móng cột, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 34,32 m3
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3389 tấn
62 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1008 tấn
63 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,96 100m2
64 Bulong móng cột 8M Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 bộ
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,36 m3
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,4 m3
67 Đắp đất móng cột, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,56 m3
68 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1776 100m3
69 Viên báo hiệu cáp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 52 viên
70 Cáp ngầm 0,6/1KV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 3x10+1x6mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.232,395 m
71 Rải cáp ngầm. Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,324 100m
72 Dây đồng M10 tiếp địa liên hoàn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.019,5 m
73 Kéo dây đồng M10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,195 100m
74 Ống nhựa xoắn HDPE 40/50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.089,5 m
75 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,895 100m
76 Cột đèn bát giác cao 8m + cần đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 cột
77 Cột đèn bát giác cao 10m + cần đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cột
78 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang ≤10m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36 cột
79 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=8m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 1 cột
80 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=10m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 1 cột
81 CHóa + Đèn led 120W Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36 đèn
82 Lắp đèn pha trên cạn, H≥3m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36 1 bộ
83 Kéo lèo đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36 1 lèo đèn
84 Dây điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 338 m
85 Luồn dây lên đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,38 100 m
86 Luồn cáp cửa cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 72 1 đầu cáp
87 Đầu cốt đồng M10mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 219 cái
88 Làm đầu cáp khô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 219 đầu cáp
89 Đầu cốt M1,5-6mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 147 cái
90 Đánh số cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,6 10 cột
91 Tủ điện chiếu sáng trọn bộ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 tủ
92 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 1 tủ
93 Bảng điện cửa cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36 cái
94 Lắp bảng điện cửa cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36 1 bảng
95 Tháo cáp vặn xoắn 4x16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,11 100m
96 Tháo cần đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19 1 cần đèn
97 Tháo đèn chiếu sáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19 1bộ
98 Hạ cột LT8m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 1 cột
B HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN ĐI NỔI -ĐƯỜNG TỪ QL37 VÀO TRƯỜNG NGUYỄN BỈNH KHIÊM
1 Sắt Bulong các loại mạ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 77,1 kg
2 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5 10 cọc
3 Rải dây tiếp địa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,75 10 m
4 Đầu cốt M2.5 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
5 Cần đèn chiếu sáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 82,45 kg
6 Lắp đặt đèn chiếu sáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 1 cần đèn
7 Chóa + Đèn led 120W Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 đèn
8 Lắp đèn pha trên cạn, điều kiện làm việc H >=3m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 1bộ
9 Kéo lèo đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 1 lèo đèn
10 Dây điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25 m
11 Luồn dây lên đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,25 100 m
12 Đánh số cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1 10 cột
13 Ghíp chí Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
14 Tháo cần đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 1 cần đèn
15 Tháo đèn chiếu sáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 1bộ
C HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN ĐI NỔI-ĐƯỜNG 18/3 (CẦU ÔNG TỤNG ĐẾN CẦU TÂY)
1 Sắt Bulong các loại mạ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 786,42 kg
2 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,1 10 cọc
3 Rải dây tiếp địa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,65 10 m
4 Sắt Bulong các loại mạ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 163,6 kg
5 Ghíp A35 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
6 Ghíp AM35 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
7 Dây AL35 bọc PVC Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 m
8 Ống nhựa luồn dây tiếp địa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 m
9 Đai thép+khóa đai Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 cái
10 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8 10 cọc
11 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,492 100kg
12 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,24 100m
13 Bê tông móng cột đá 2x4#100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,32 m3
14 Bê tông lót móng cột đá 4x6#50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,36 m3
15 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3168 100m2
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 27,9552 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,2752 m3
18 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0968 100m3
19 Cáp LV -ABC-A 4x16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.929,33 m
20 Kéo cáp LV -ABC-A 4x16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,2933 100m
21 Kẹp hãm 4x16+kẹp treo 4x16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 84 cái
22 Tấm ốp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 82 cái
23 Đai thép+khóa đai Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 164 cái
24 Bịt đầu cáp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 cái
25 Ghíp A16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
26 Đầu cốt M16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
27 Làm đầu cáp khô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 đầu cáp
28 Đầu cốt M2.5 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 102 cái
29 Kéo dây vượt đường 3-5m, dây LV-ABC 4x16mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 1 vị trí vượt
30 Kéo dây qua vị trí bẻ góc, dây LV-ABC 4x16mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 1 vị trí vượt
31 Cột LT8m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cột
32 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột bê tông, cao <= 10m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 1 cột
33 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 10m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 1 cột
34 Cần đèn chiếu sáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 827,69 kg
35 Lắp đặt đèn chiếu sáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 1 cần đèn
36 Chóa + Đèn led 120W Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 đèn
37 Lắp đèn pha trên cạn, điều kiện làm việc H >=3m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 1bộ
38 Kéo lèo đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 1 lèo đèn
39 Dây điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 250 m
40 Luồn dây lên đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,5 100 m
41 Đánh số cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8 10 cột
42 Tủ điện chiếu sáng trọn bộ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 tủ
43 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 1 tủ
44 Ghíp chí Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100 cái
45 Tháo cần đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 1 cần đèn
46 Tháo đèn chiếu sáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 1bộ
D HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN ĐI NỔI-ĐƯỜNG HOA DUY THÀNH (TỪ CHÙA ĐÔNG ÂN ĐẾN QUỐC LỘ 10)
1 Sắt Bulong các loại mạ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 277,56 kg
2 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,8 10 cọc
3 Rải dây tiếp địa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,7 10 m
4 Sắt Bulong các loại mạ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40,9 kg
5 Ghíp A35 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
6 Ghíp AM35 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
7 Dây AL35 bọc PVC Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 m
8 Ống nhựa luồn dây tiếp địa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 m
9 Đai thép+khóa đai Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
10 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2 10 cọc
11 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,123 100kg
12 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,06 100m
13 Cáp LV -ABC-A 4x16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 626,28 m
14 Kéo cáp LV -ABC-A 4x16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,2628 100m
15 Kẹp hãm 4x16+kẹp treo 4x16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 cái
16 Tấm ốp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 cái
17 Đai thép+khóa đai Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 48 cái
18 Bịt đầu cáp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
19 Đầu cốt M16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
20 Làm đầu cáp khô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 đầu cáp
21 Đầu cốt M2.5 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36 cái
22 Cần đèn chiếu sáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 284,22 kg
23 Lắp đặt đèn chiếu sáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18 1 cần đèn
24 Chóa + Đèn led 120W Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18 đèn
25 Lắp đèn pha trên cạn, điều kiện làm việc H >=3m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18 1bộ
26 Kéo lèo đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18 1 lèo đèn
27 Dây điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 90 m
28 Luồn dây lên đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9 100 m
29 Ghíp chí Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36 cái
E HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN ĐI NỔI-ĐƯỜNG ĐÔNG HẢI (QUỐC LỘ 10 ĐẾN NGÃ 3 CHỢ CŨ RA QUỐC LỘ 10)
1 Sắt Bulong các loại mạ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 508,86 kg
2 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,3 10 cọc
3 Rải dây tiếp địa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,95 10 m
4 Sắt Bulong các loại mạ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 81,8 kg
5 Ghíp A35 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
6 Ghíp AM35 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
7 Dây AL35 bọc PVC Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 m
8 Ống nhựa luồn dây tiếp địa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 m
9 Đai thép+khóa đai Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
10 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4 10 cọc
11 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,246 100kg
12 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,12 100m
13 Bê tông móng cột đá 2x4#100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,04 m3
14 Bê tông lót móng cột đá 4x6#50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,17 m3
15 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0396 100m2
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,4944 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,2844 m3
18 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0121 100m3
19 Cáp LV -ABC-A 4x16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.151,58 m
20 Kéo cáp LV -ABC-A 4x16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,5158 100m
21 Kẹp hãm 4x16+kẹp treo 4x16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 51 cái
22 Tấm ốp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 51 cái
23 Đai thép+khóa đai Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 102 cái
24 Bịt đầu cáp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
25 Đầu cốt M16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
26 Làm đầu cáp khô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 đầu cáp
27 Đầu cốt M2.5 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 66 cái
28 Kéo dây vượt đường 3-5m, dây LV-ABC 4x16mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 1 vị trí vượt
29 Kéo dây qua vị trí bẻ góc, dây LV-ABC 4x16mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 1 vị trí vượt
30 Cột LT8m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cột
31 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột bê tông, cao <= 10m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 1 cột
32 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 10m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 1 cột
33 Cần đèn chiếu sáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 505,28 kg
34 Lắp đặt đèn chiếu sáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32 1 cần đèn
35 Chóa + Đèn led 120W Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32 đèn
36 Lắp đèn pha trên cạn, điều kiện làm việc H >=3m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32 1bộ
37 Kéo lèo đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32 1 lèo đèn
38 Dây điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 160 m
39 Luồn dây lên đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,6 100 m
40 Đánh số cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1 10 cột
41 Tủ điện chiếu sáng trọn bộ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 tủ
42 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 1 tủ
43 Ghíp chí Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 64 cái
44 Tháo cần đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 1 cần đèn
45 Tháo đèn chiếu sáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 1bộ
F HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN SỬA CHỮA, THAY THẾ
1 Lắp đặt bóng đèn Led Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 1 bộ
2 Lắp đặt chụp bóng đèn+tay đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 1 bộ
3 Tháo, lắp cần đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 1 cần đèn
4 Tháo, lắp bóng đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 1bộ
5 Kéo lèo đèn loại lèo đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 1 lèo đèn
6 Dây điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 64 m
7 Luồn dây lên đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,64 100 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->