Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200314129-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Vĩnh Bảo |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200306719 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-07 15:30:00 đến ngày 2020-03-17 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,052,988,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN ĐI NGẦM | |||
| 1 | Đào đất hào cáp, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 88,02 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,0538 | 100m3 |
| 3 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 123,065 | m3 |
| 4 | Gạch chỉ bảo vệ đường cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7.335 | Viên |
| 5 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,335 | 1000v |
| 6 | Tấm nilon báo hiệu cáp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 815 | m |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,26 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất hào cáp, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 170,335 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,2307 | 100m3 |
| 10 | Hoàn trả hè gạch block | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 652 | m2 |
| 11 | Đào đất hào cáp, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,914 | m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1147 | 100m3 |
| 13 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,8705 | m3 |
| 14 | Gạch chỉ bảo vệ đường cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 409,5 | Viên |
| 15 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4095 | 1000v |
| 16 | Tấm nilon báo hiệu cáp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 45,5 | m |
| 17 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,182 | 100m2 |
| 18 | Đắp đất hào cáp, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,5095 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0687 | 100m3 |
| 20 | Hoàn trả hè gạch block | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 36,4 | m2 |
| 21 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt 10m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,5 | 100m |
| 22 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,4025 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,77 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,1925 | m3 |
| 25 | Đào đất hào cáp ngầm, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,228 | m3 |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1453 | 100m3 |
| 27 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,65 | m3 |
| 28 | Gạch chỉ bảo vệ đường cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 675 | Viên |
| 29 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,675 | 1000v |
| 30 | Tấm nilon báo hiệu cáp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 75 | m |
| 31 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3 | 100m2 |
| 32 | Đắp đất hào cáp, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 28,725 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,084 | 100m3 |
| 34 | Hoàn trả đường nhựa bê tông dày 10cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 45 | m2 |
| 35 | Cắt mặt đường bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,68 | 100m |
| 36 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,618 | m3 |
| 37 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,7624 | m3 |
| 38 | Đào đất hào cáp ngầm, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,8599 | m3 |
| 39 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1834 | 100m3 |
| 40 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,928 | m3 |
| 41 | Gạch chỉ bảo vệ đường cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 756 | Viên |
| 42 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,756 | 1000v |
| 43 | Tấm nilon báo hiệu cáp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 84 | m |
| 44 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,336 | 100m2 |
| 45 | Đắp đất hào cáp, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,28 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,325 | 100m3 |
| 47 | Hoàn trả đường bê tông dày 20cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50,4 | m2 |
| 48 | Sắt Bulong các loại mạ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 570,54 | kg |
| 49 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,7 | 10 cọc |
| 50 | Rải dây tiếp địa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,55 | 10 m |
| 51 | Đào móng cột, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 29,2032 | m3 |
| 52 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1694 | tấn |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0504 | tấn |
| 54 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,576 | 100m2 |
| 55 | Bulong móng cột 10M | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | bộ |
| 56 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,4 | m3 |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,728 | m3 |
| 58 | Đắp đất móng cột, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,8032 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,144 | 100m3 |
| 60 | Đào móng cột, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 34,32 | m3 |
| 61 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3389 | tấn |
| 62 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1008 | tấn |
| 63 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,96 | 100m2 |
| 64 | Bulong móng cột 8M | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | bộ |
| 65 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,36 | m3 |
| 66 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,4 | m3 |
| 67 | Đắp đất móng cột, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,56 | m3 |
| 68 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1776 | 100m3 |
| 69 | Viên báo hiệu cáp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 52 | viên |
| 70 | Cáp ngầm 0,6/1KV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 3x10+1x6mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.232,395 | m |
| 71 | Rải cáp ngầm. | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12,324 | 100m |
| 72 | Dây đồng M10 tiếp địa liên hoàn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.019,5 | m |
| 73 | Kéo dây đồng M10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,195 | 100m |
| 74 | Ống nhựa xoắn HDPE 40/50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.089,5 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 50mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,895 | 100m |
| 76 | Cột đèn bát giác cao 8m + cần đèn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | cột |
| 77 | Cột đèn bát giác cao 10m + cần đèn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cột |
| 78 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang ≤10m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 36 | cột |
| 79 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=8m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | 1 cột |
| 80 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=10m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | 1 cột |
| 81 | CHóa + Đèn led 120W | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 36 | đèn |
| 82 | Lắp đèn pha trên cạn, H≥3m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 36 | 1 bộ |
| 83 | Kéo lèo đèn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 36 | 1 lèo đèn |
| 84 | Dây điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 338 | m |
| 85 | Luồn dây lên đèn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,38 | 100 m |
| 86 | Luồn cáp cửa cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 72 | 1 đầu cáp |
| 87 | Đầu cốt đồng M10mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 219 | cái |
| 88 | Làm đầu cáp khô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 219 | đầu cáp |
| 89 | Đầu cốt M1,5-6mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 147 | cái |
| 90 | Đánh số cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,6 | 10 cột |
| 91 | Tủ điện chiếu sáng trọn bộ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | tủ |
| 92 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 1 tủ |
| 93 | Bảng điện cửa cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 36 | cái |
| 94 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 36 | 1 bảng |
| 95 | Tháo cáp vặn xoắn 4x16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,11 | 100m |
| 96 | Tháo cần đèn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19 | 1 cần đèn |
| 97 | Tháo đèn chiếu sáng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19 | 1bộ |
| 98 | Hạ cột LT8m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 1 cột |
| B | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN ĐI NỔI -ĐƯỜNG TỪ QL37 VÀO TRƯỜNG NGUYỄN BỈNH KHIÊM | |||
| 1 | Sắt Bulong các loại mạ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 77,1 | kg |
| 2 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5 | 10 cọc |
| 3 | Rải dây tiếp địa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,75 | 10 m |
| 4 | Đầu cốt M2.5 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 5 | Cần đèn chiếu sáng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 82,45 | kg |
| 6 | Lắp đặt đèn chiếu sáng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | 1 cần đèn |
| 7 | Chóa + Đèn led 120W | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | đèn |
| 8 | Lắp đèn pha trên cạn, điều kiện làm việc H >=3m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | 1bộ |
| 9 | Kéo lèo đèn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | 1 lèo đèn |
| 10 | Dây điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25 | m |
| 11 | Luồn dây lên đèn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,25 | 100 m |
| 12 | Đánh số cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1 | 10 cột |
| 13 | Ghíp chí | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 14 | Tháo cần đèn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | 1 cần đèn |
| 15 | Tháo đèn chiếu sáng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | 1bộ |
| C | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN ĐI NỔI-ĐƯỜNG 18/3 (CẦU ÔNG TỤNG ĐẾN CẦU TÂY) | |||
| 1 | Sắt Bulong các loại mạ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 786,42 | kg |
| 2 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,1 | 10 cọc |
| 3 | Rải dây tiếp địa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,65 | 10 m |
| 4 | Sắt Bulong các loại mạ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 163,6 | kg |
| 5 | Ghíp A35 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 6 | Ghíp AM35 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 7 | Dây AL35 bọc PVC | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | m |
| 8 | Ống nhựa luồn dây tiếp địa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | m |
| 9 | Đai thép+khóa đai | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | cái |
| 10 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8 | 10 cọc |
| 11 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,492 | 100kg |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 25mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,24 | 100m |
| 13 | Bê tông móng cột đá 2x4#100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,32 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng cột đá 4x6#50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,36 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3168 | 100m2 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 27,9552 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,2752 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0968 | 100m3 |
| 19 | Cáp LV -ABC-A 4x16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.929,33 | m |
| 20 | Kéo cáp LV -ABC-A 4x16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19,2933 | 100m |
| 21 | Kẹp hãm 4x16+kẹp treo 4x16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 84 | cái |
| 22 | Tấm ốp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 82 | cái |
| 23 | Đai thép+khóa đai | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 164 | cái |
| 24 | Bịt đầu cáp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | cái |
| 25 | Ghíp A16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 26 | Đầu cốt M16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 27 | Làm đầu cáp khô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | đầu cáp |
| 28 | Đầu cốt M2.5 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 102 | cái |
| 29 | Kéo dây vượt đường 3-5m, dây LV-ABC 4x16mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | 1 vị trí vượt |
| 30 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc, dây LV-ABC 4x16mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | 1 vị trí vượt |
| 31 | Cột LT8m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cột |
| 32 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột bê tông, cao <= 10m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | 1 cột |
| 33 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 10m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | 1 cột |
| 34 | Cần đèn chiếu sáng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 827,69 | kg |
| 35 | Lắp đặt đèn chiếu sáng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | 1 cần đèn |
| 36 | Chóa + Đèn led 120W | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | đèn |
| 37 | Lắp đèn pha trên cạn, điều kiện làm việc H >=3m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | 1bộ |
| 38 | Kéo lèo đèn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | 1 lèo đèn |
| 39 | Dây điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 250 | m |
| 40 | Luồn dây lên đèn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,5 | 100 m |
| 41 | Đánh số cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8 | 10 cột |
| 42 | Tủ điện chiếu sáng trọn bộ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | tủ |
| 43 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 1 tủ |
| 44 | Ghíp chí | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 100 | cái |
| 45 | Tháo cần đèn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | 1 cần đèn |
| 46 | Tháo đèn chiếu sáng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | 1bộ |
| D | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN ĐI NỔI-ĐƯỜNG HOA DUY THÀNH (TỪ CHÙA ĐÔNG ÂN ĐẾN QUỐC LỘ 10) | |||
| 1 | Sắt Bulong các loại mạ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 277,56 | kg |
| 2 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,8 | 10 cọc |
| 3 | Rải dây tiếp địa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,7 | 10 m |
| 4 | Sắt Bulong các loại mạ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40,9 | kg |
| 5 | Ghíp A35 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 6 | Ghíp AM35 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 7 | Dây AL35 bọc PVC | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | m |
| 8 | Ống nhựa luồn dây tiếp địa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | m |
| 9 | Đai thép+khóa đai | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 10 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2 | 10 cọc |
| 11 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,123 | 100kg |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 25mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,06 | 100m |
| 13 | Cáp LV -ABC-A 4x16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 626,28 | m |
| 14 | Kéo cáp LV -ABC-A 4x16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,2628 | 100m |
| 15 | Kẹp hãm 4x16+kẹp treo 4x16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | cái |
| 16 | Tấm ốp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | cái |
| 17 | Đai thép+khóa đai | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 48 | cái |
| 18 | Bịt đầu cáp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 19 | Đầu cốt M16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 20 | Làm đầu cáp khô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | đầu cáp |
| 21 | Đầu cốt M2.5 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 36 | cái |
| 22 | Cần đèn chiếu sáng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 284,22 | kg |
| 23 | Lắp đặt đèn chiếu sáng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18 | 1 cần đèn |
| 24 | Chóa + Đèn led 120W | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18 | đèn |
| 25 | Lắp đèn pha trên cạn, điều kiện làm việc H >=3m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18 | 1bộ |
| 26 | Kéo lèo đèn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18 | 1 lèo đèn |
| 27 | Dây điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 90 | m |
| 28 | Luồn dây lên đèn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,9 | 100 m |
| 29 | Ghíp chí | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 36 | cái |
| E | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN ĐI NỔI-ĐƯỜNG ĐÔNG HẢI (QUỐC LỘ 10 ĐẾN NGÃ 3 CHỢ CŨ RA QUỐC LỘ 10) | |||
| 1 | Sắt Bulong các loại mạ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 508,86 | kg |
| 2 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,3 | 10 cọc |
| 3 | Rải dây tiếp địa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,95 | 10 m |
| 4 | Sắt Bulong các loại mạ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 81,8 | kg |
| 5 | Ghíp A35 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 6 | Ghíp AM35 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 7 | Dây AL35 bọc PVC | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | m |
| 8 | Ống nhựa luồn dây tiếp địa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | m |
| 9 | Đai thép+khóa đai | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 10 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4 | 10 cọc |
| 11 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,246 | 100kg |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 25mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,12 | 100m |
| 13 | Bê tông móng cột đá 2x4#100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,04 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng cột đá 4x6#50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,17 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0396 | 100m2 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,4944 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,2844 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0121 | 100m3 |
| 19 | Cáp LV -ABC-A 4x16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.151,58 | m |
| 20 | Kéo cáp LV -ABC-A 4x16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,5158 | 100m |
| 21 | Kẹp hãm 4x16+kẹp treo 4x16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 51 | cái |
| 22 | Tấm ốp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 51 | cái |
| 23 | Đai thép+khóa đai | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 102 | cái |
| 24 | Bịt đầu cáp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | cái |
| 25 | Đầu cốt M16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 26 | Làm đầu cáp khô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | đầu cáp |
| 27 | Đầu cốt M2.5 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 66 | cái |
| 28 | Kéo dây vượt đường 3-5m, dây LV-ABC 4x16mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | 1 vị trí vượt |
| 29 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc, dây LV-ABC 4x16mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | 1 vị trí vượt |
| 30 | Cột LT8m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cột |
| 31 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột bê tông, cao <= 10m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 1 cột |
| 32 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 10m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 1 cột |
| 33 | Cần đèn chiếu sáng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 505,28 | kg |
| 34 | Lắp đặt đèn chiếu sáng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32 | 1 cần đèn |
| 35 | Chóa + Đèn led 120W | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32 | đèn |
| 36 | Lắp đèn pha trên cạn, điều kiện làm việc H >=3m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32 | 1bộ |
| 37 | Kéo lèo đèn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32 | 1 lèo đèn |
| 38 | Dây điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 160 | m |
| 39 | Luồn dây lên đèn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,6 | 100 m |
| 40 | Đánh số cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1 | 10 cột |
| 41 | Tủ điện chiếu sáng trọn bộ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | tủ |
| 42 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 1 tủ |
| 43 | Ghíp chí | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 64 | cái |
| 44 | Tháo cần đèn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | 1 cần đèn |
| 45 | Tháo đèn chiếu sáng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | 1bộ |
| F | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN SỬA CHỮA, THAY THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt bóng đèn Led | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | 1 bộ |
| 2 | Lắp đặt chụp bóng đèn+tay đèn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | 1 bộ |
| 3 | Tháo, lắp cần đèn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | 1 cần đèn |
| 4 | Tháo, lắp bóng đèn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | 1bộ |
| 5 | Kéo lèo đèn loại lèo đôi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | 1 lèo đèn |
| 6 | Dây điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 64 | m |
| 7 | Luồn dây lên đèn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,64 | 100 m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi