Gói thầu: Xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường phòng chống lụt bão liên xã Hương Lâm, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200314576-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường phòng chống lụt bão liên xã Hương Lâm, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200253870 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện từ nguồn thu tiền sử dụng đất và sự nghiệp kinh tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-07 15:02:00 đến ngày 2020-03-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,992,555,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công tác xây dựng (Bao gồm đầy đủ chi phí theo quy định) | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất C1 | 13,157 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất, bằng ô tô tự đổ phạm vi <=1000m, đất C1 | 13,157 | 100m3 | |
| 3 | Đào xúc đất, đất C4 (đào đường cũ) | 1,702 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất, bằng ô tô tự đổ phạm vi <=1000m, đất C4 | 1,702 | 100m3 | |
| 5 | Đào nền đường, đất C3 | 2,94 | 100m3 | |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | 80,908 | 100m3 | |
| 7 | Mua đất cấp 3 | 77,86 | 100m3 | |
| 8 | Đào xúc đất, đất C3 | 87,982 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất, bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 87,982 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly <=7km, đất C3 | 87,982 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển ngoài phạm vi 7km, bằng ô tô tự đổ, đất C3 | 87,982 | 100m3 | |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng | 5,624 | 100m3 | |
| 13 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 4,039 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, vữa mác 250, đá 2x4 | 1.129,55 | m3 | |
| 15 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 55,77 | 100m2 | |
| 16 | Nhựa đường chèn khe co, giãn (4.0m 1 khe co, 40m 1 khe giãn) | 771,375 | Kg | |
| 17 | Gỗ làm khe dãn | 0,413 | m3 | |
| 18 | Làm khe giãn | 137,5 | m | |
| 19 | Làm khe co | 1.237,5 | m | |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 14 | m3 | |
| 21 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 1x2 | 9,16 | m3 | |
| 22 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,048 | 100m3 | |
| 23 | Biển báo tam giác A= 900 mm (mặt biển dày 2mm, khung biển thép hộp 20x40 sử dụng thép mạ kẽm. Sử dụng màng phản quang loại III) | 6 | cái | |
| 24 | Biển báo chữ nhật (mặt biển dày 2mm, khung biển thép hộp 20x40 sử dụng thép mạ kẽm. Sử dụng màng phản quang loại III) | 3,6 | m2 | |
| 25 | Làm cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,025 | 214 | cái | |
| 26 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | 0,109 | 100m3 | |
| 27 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | 2,63 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn móng dài | 0,253 | 100m2 | |
| 29 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 2x4 | 7,51 | m3 | |
| 30 | Xây móng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | 3,21 | m3 | |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 16,51 | m2 | |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK <=400mm | 16 | đoạn | |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK <=1000mm (D800) | 4 | đoạn | |
| 34 | Nối ống bê tông bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, ĐK 400mm | 15 | mối nối | |
| 35 | Nối ống bê tông bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, ĐK 800mm | 4 | mối nối | |
| 36 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải, phạm vi <=20km | 7,303 | 10tấn/km | |
| 37 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông bằng cơ giới | 7,303 | tấn | |
| 38 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông bằng cơ giới | 7,303 | tấn | |
| 39 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,018 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi