Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200315564-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Đạ Huoai
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200255866
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-09 15:22:00 đến ngày 2020-03-16 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 570,937,104 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SỬA CHỮA DÃY 06 PHÒNG HỌC-SỬA CHỮA PHẦN NỀN DÃY 06 PHÒNG HỌC
1 Di dời bàn ghế học sinh và vệ sinh phòng học sau khi hoàn thành Mục III, chương V, phần 2 2 công
2 Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 427,25 m2
3 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Mục III, chương V, phần 2 24,24 m2
4 Phá dỡ nền vữa xi măng (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 494,58 m2
5 Bốc xếp xà bần (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 24,73 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 24,73 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 24,73 m3
8 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 XMPC40 (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 494,56 m2
9 Lát nền, sàn, gạch chống trượt kích thước gạch 40x40cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 494,56 m2
10 Đục nhám mặt bê tông, tường (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 24,24 m2
11 Ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch 120x400mm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 24,24 m2
B SỬA CHỮA DÃY 06 PHÒNG HỌC- SỬA CHỮA PHẦN MÁI
1 Tháo dỡ các kết cấu mái, mái tôn (129/QĐ-UBND) Mục III, chương V, phần 2 3,2 100 m2
2 Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu dày 0.4mm Mục III, chương V, phần 2 3,2 100 m2
3 Tháo dỡ ống thoát nước xung quanh nhà Mục III, chương V, phần 2 2 công
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục III, chương V, phần 2 0,86 100 m
5 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Mục III, chương V, phần 2 24 cái
C SỬA CHỮA DÃY 06 PHÒNG HỌC - SƠN SỬA TRONG VÀ NGOÀI NHÀ
1 Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ trong nhà tầng trệt(1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 352 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần tầng trệt (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 273,37 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ trong nhà tầng lầu (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 372,32 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần tầng lầu (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 261,52 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ ngoài nhà (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 447,26 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 44,64 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 4,51 m2
8 Trát dầm, trần vữa XM Mác 75 XMPC40 (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 4,51 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 1.259,22 m2
10 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 518,3 m2
11 Phá dỡ láng vữa xi măng (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 116,67 m2
12 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm vữa XM Mác 100 XMPC40 (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 233,34 m2
13 Quét nước xi măng (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 136,27 m2
14 Quét 3 nước flinkote chống thấm mái, seno, ô văng (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 136,27 m2
15 Bốc xếp xà bần (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 3,57 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 3,57 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 3,57 m3
18 Tháo dỡ vách kính, cửa Mục III, chương V, phần 2 8,06 m2
19 Sản xuất khung cửa cầu thang Mục III, chương V, phần 2 0,09 tấn
20 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V, phần 2 6,6 m2
21 Cắt và lắp kính chiều dày kính <=7mm gắn bằng matit vào cửa, vách dạng thường (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 7,45 m2
22 Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên bề mặt kim loại (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 69 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 99 m2
24 Tháo dỡ, lắp đặt lại ô cửa kính để vệ sinh, thay mới gioăng cửa đi cửa sổ đã hư hỏng Mục III, chương V, phần 2 519,84 m
25 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m (129/QĐ-UBND) Mục III, chương V, phần 2 4,53 100 m2
D SỬA CHỮA DÃY 06 PHÒNG HỌC- SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Giá tạm tính nhân công tháo dỡ hệ thống điện trong nhà Mục III, chương V, phần 2 1 toàn bộ
2 Lắp đặt quạt điện, loại quạt trần Panasonic Mục III, chương V, phần 2 12 cái
3 Lắp đặt đèn Led 20W Mục III, chương V, phần 2 63 bộ
4 Lắp đặt hạt công tắc, loại 1 hạt Mục III, chương V, phần 2 5 cái
5 Lắp đặt hạt công tắc, loại 2 hạt Mục III, chương V, phần 2 12 cái
6 Lắp đặt ổ cắm Mục III, chương V, phần 2 12 cái
7 Lắp đặt dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2 750 m
8 Lắp đặt dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2 130 m
9 Lắp đặt hộp nối phân dây, hộp công tắc Mục III, chương V, phần 2 27 hộp
10 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 15mm Mục III, chương V, phần 2 320 m
E HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Phá dỡ nền bê tông bằng thủ công, nền bê tông không cốt thép (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 1,32 m3
2 Vận chuyển phế thải các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 1,32 m3
3 Vận chuyển phế thải các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 1,32 m3
4 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 10,56 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,90 Mục III, chương V, phần 2 0,11 100 m3
6 Lắp đặt kim thu sét chủ động Rbv=64m Mục III, chương V, phần 2 1 cái
7 Lắp đặt dây dẫn sét đồng bọc 70mm2 Mục III, chương V, phần 2 16 m
8 Kẹp + cọc tiếp địa sắt mạ kẽm D16-2.4m Mục III, chương V, phần 2 6 Bộ
9 Lắp đặt dây tiếp địa đồng trần 70mm2 Mục III, chương V, phần 2 28 m
10 Lắp đặt Trụ sắt mạ kẽm D60 Mục III, chương V, phần 2 0,03 100 m
11 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 34mm Mục III, chương V, phần 2 12 m
12 Đai kẹp cáp vào cột bằng INOX Mục III, chương V, phần 2 3 cái
13 Cáp thép Mục III, chương V, phần 2 32 md
14 Tăng đơ cáp Mục III, chương V, phần 2 2 cái
15 Đế lắp cột thép Mục III, chương V, phần 2 1 cái
16 Kẹp ống nhựa vào tường mái tôn Mục III, chương V, phần 2 26 cái
17 Công tháo dỡ hệ thống chống sét cũ Mục III, chương V, phần 2 1 công
18 Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa Mục III, chương V, phần 2 1 hộp
19 Bê tông nền vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 1,32 m3
20 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 13,2 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->