Gói thầu: Xây lắp (gồm chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200314097-02
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư xây dựng Trần Lê C.O
Tên gói thầu Xây lắp (gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200261497
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố phân cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-06 16:02:00 đến ngày 2020-03-16 16:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,807,736,687 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để điều hành để ở và thi công Theo hồ sơ thiết kế 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo hồ sơ thiết kế 1 Khoản
B ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào bóc hữu cơ, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 4,067 100m3
2 Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép Theo hồ sơ thiết kế 308,8966 m2
3 Đào khuôn đường, đất cấp 2 Theo hồ sơ thiết kế 6,15 m3
4 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 - đất chọn lọc Theo hồ sơ thiết kế 10,1116 100m3
5 Đá bù vênh Theo hồ sơ thiết kế 1,0049 100m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Theo hồ sơ thiết kế 4,148 100m3
7 Giấy dầu tạo phẳng Theo hồ sơ thiết kế 20,8064 100m2
8 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 Theo hồ sơ thiết kế 249,677 m3
9 Bê tông lót móng bó nền, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 69,92 m3
10 Bê tông bó nền, đá 1x2, mác 300 Theo hồ sơ thiết kế 104,88 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bó nền Theo hồ sơ thiết kế 13,986 100m2
12 Đóng cọc tràm đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc 4,0m Theo hồ sơ thiết kế 656,796 100m
13 Cung cấp lắp dựng phên tre Theo hồ sơ thiết kế 390,95 m2
14 Cung cấp kẽm buộc phên tre Theo hồ sơ thiết kế 172,018 kg
15 CHI PHÍ DI DỜI HỆ THỐNG ĐIỆN bao gồm: Lắp tủ phân phối đầu trụ loại 9 cực (1 hộp). Dựng trụ BTLT 6,0m bằng thủ công + cơ giới (1 trụ). Móng Bê tông trụ BTLT 6,0m (2 móng) Lắp phụ kiện nhánh dây mắc điện (Uclevis + S.O.C) (2 bộ) Lắp phụ kiện Domino loại 9 cực (2 bộ) Kéo cáp Duplex 2x11mm2 (54 mét) Theo hồ sơ thiết kế 1 HT
C HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính <=400mm Theo hồ sơ thiết kế 86 đoạn ống
2 Đào móng cống, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 1,5667 100m3
3 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 - đất tận dụng Theo hồ sơ thiết kế 44,7744 m3
4 Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 13,148 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 21,328 m3
6 Đắp cát đệm Theo hồ sơ thiết kế 12,802 m3
7 Đóng cọc tràm đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc 4,0m Theo hồ sơ thiết kế 128,02 100m
8 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Theo hồ sơ thiết kế 75 mối nối
9 Láng vữa mối nối cống, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Theo hồ sơ thiết kế 86,25 m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông gối cống, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 5,16 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép gối cống Theo hồ sơ thiết kế 0,2346 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn gối cống Theo hồ sơ thiết kế 0,8136 100m2
13 Lắp đặt gối cống D400 Theo hồ sơ thiết kế 172 cái
14 Đào móng hố ga, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 0,3465 100m3
15 Đắp trả móng hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 - đất tận dụng Theo hồ sơ thiết kế 3,4165 m3
16 Đóng cọc tràm đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc 4,0m Theo hồ sơ thiết kế 21,56 100m
17 Đắp cát lót hố ga Theo hồ sơ thiết kế 2,156 m3
18 Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 2,156 m3
19 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 Theo hồ sơ thiết kế 17,7646 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn hố ga Theo hồ sơ thiết kế 0,6494 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hố ga, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế 1,3472 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, thang hầm, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,0691 tấn
23 Phá dỡ hố ga và cống D200 hiện hữu Theo hồ sơ thiết kế 30,6624 m2
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông đà hầm, đá 1x2, mác 300 Theo hồ sơ thiết kế 1,551 m3
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn đà hầm Theo hồ sơ thiết kế 0,176 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đà hầm, đường kính <= 10 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,0657 tấn
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đà hầm, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,2227 tấn
28 Lắp đặt cấu kiện thép thép hình bọc đà hầm Theo hồ sơ thiết kế 0,2994 tấn
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt đà hầm Theo hồ sơ thiết kế 11 cái
30 Láng vữa dày 2,0 cm, vữa XM 100 Theo hồ sơ thiết kế 8,8 m2
31 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 Theo hồ sơ thiết kế 0,891 m3
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan Theo hồ sơ thiết kế 0,0396 100m2
33 Lắp đặt cấu kiện thép thép hình Theo hồ sơ thiết kế 0,2994 tấn
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Theo hồ sơ thiết kế 0,2292 tấn
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ thiết kế 11 cái
36 Đào móng cửa xả, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 0,9868 100m3
37 Đắp trả móng cửa xả, độ chặt yêu cầu K=0,95 - đất tận dụng Theo hồ sơ thiết kế 69,076 m3
38 Đóng cọc tràm đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc 4,0m Theo hồ sơ thiết kế 1,9601 100m
39 Đắp cát đệm dày 15cm Theo hồ sơ thiết kế 0,846 m3
40 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 0,562 m3
41 Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 2,31 m3
42 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,966 m3
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cửa xả, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,1717 tấn
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cửa xả Theo hồ sơ thiết kế 0,2308 100m2
45 Lắp đặt ống nhựa UPVC D42mm Theo hồ sơ thiết kế 8,03 100m
46 Lắp đặt ống nhựa UPVC D21mm Theo hồ sơ thiết kế 8,03 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->