Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200311799-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Đạ Huoai
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200306666
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-09 15:07:00 đến ngày 2020-03-16 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 628,529,028 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MÁI CHE DI ĐỘNG KHU VUI CHƠI NGOÀI TRỜI -PHẦN MÓNG
1 Phá dỡ nền bê tông, gạch Terrazzo 400x400x30 bằng thủ công, nền bê tông không cốt thép (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 0,93 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <=1 m sâu <=1 m đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 8,9 m3
3 Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 150 XMPC40 đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2 0,8 m3
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2 0,04 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột móng vuông Mục III, chương V, phần 2 0,15 100 m2
6 Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 2,18 m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cổ cột, cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2 0,08 100 m2
8 Bê tông cổ cột tiết diện <=0,1 m2, chiều cao <=4m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 0,74 m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10 mm, chiều cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2 0,04 tấn
10 Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2 7,75 m3
11 Gia công lắp đặt bu lông cường độ cao d18mm=600mm Mục III, chương V, phần 2 64 cái
B MÁI CHE DI ĐỘNG KHU VUI CHƠI NGOÀI TRỜI - PHẦN THÂN
1 Lát gạch sân bằng gạch Terrazzo 40x40x3cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 7,8 m2
2 Sản xuất cột bằng thép hình Mục III, chương V, phần 2 1,03 tấn
3 Lắp dựng cột thép Mục III, chương V, phần 2 1,03 tấn
4 Sản xuất cấu kiện sắt thép (bản mã) Mục III, chương V, phần 2 0,06 tấn
5 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Mục III, chương V, phần 2 0,65 tấn
6 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục III, chương V, phần 2 0,14 tấn
7 Lắp dựng cấu kiện thép, vì kèo thép khẩu độ <= 18m Mục III, chương V, phần 2 0,78 tấn
8 Sản xuất cấu kiện sắt thép, xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2 0,76 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2 0,76 tấn
10 Sản xuất cấu kiện sắt thép, giằng mái Mục III, chương V, phần 2 1,57 tấn
11 Lắp dựng giằng thép bu lông Mục III, chương V, phần 2 1,57 tấn
12 Lợp mái, che tường bằng tấm nhựa POLY Mục III, chương V, phần 2 0,96 100 m2
13 Máng xối thu nước Mục III, chương V, phần 2 41 md
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục III, chương V, phần 2 0,34 100 m
15 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Mục III, chương V, phần 2 16 cái
16 Sản xuất lắp dựng Bạt tấm nhựa (di động) Mục III, chương V, phần 2 241,9 m2
17 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước Mục III, chương V, phần 2 261,16 m2
C THÁP NƯỚC
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đường kính gốc cây <=50 cm Mục III, chương V, phần 2 1 cây
2 Đào gốc cây đường kính gốc cây <=50 cm Mục III, chương V, phần 2 1 gốc cây
3 Phá dỡ nền bê tông bằng thủ công, nền bê tông không cốt thép (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 0,96 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1 m sâu > 1 m đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 13,53 m3
5 Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 150 XMPC40 đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2 0,8 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2 0,03 100 m2
7 Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 2,2 m3
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2 0,06 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 mm Mục III, chương V, phần 2 0,03 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột, cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2 0,07 100 m2
11 Bê tông cột tiết diện <=0,1 m2, chiều cao <=4m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 0,5 m3
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép cổ cột, trụ đường kính <=10 mm chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2 0,01 tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép cổ cột, trụ đường kính <=18 mm chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2 0,05 tấn
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng Mục III, chương V, phần 2 0,06 100 m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 0,57 m3
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng, đường kính <=10 mm chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2 0,02 tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2 0,08 tấn
18 Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2 9,02 m3
19 Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,05 100 m3
20 Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,05 100 m3/km
21 Sản xuất hệ khung chân bồn nước Mục III, chương V, phần 2 1,52 tấn
22 Lắp đặt hệ khung chân bồn nước Mục III, chương V, phần 2 1,52 tấn
23 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước Mục III, chương V, phần 2 71,63 m2
24 Bulon M16x470 Mục III, chương V, phần 2 16 cái
25 Bulon M16x50 Mục III, chương V, phần 2 8 cái
26 Lắp đặt bồn inox, dung tích bể 2,0m3 Mục III, chương V, phần 2 1 Bồn nước
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Mục III, chương V, phần 2 0,4 100 m
28 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm Mục III, chương V, phần 2 8 cái
29 Lắp đặt van nhựa, đường kính van 34mm Mục III, chương V, phần 2 2 cái
30 Bê tông nền vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 0,61 m3
D SÂN KHẤU DI ĐỘNG
1 Sản xuất cấu kiện sắt thép, khung sân khấu, bậc cấp Mục III, chương V, phần 2 0,52 tấn
2 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước Mục III, chương V, phần 2 48,02 m2
3 Vật tư cỏ nhân tạo (loại cỏ chiều cao sợi 30mm, mật độ mũi khâu 160 mũi/m, số sợi 12 sợi/mũi khâu, dtex 7.000, khoảng cách hàng 3/8 inch, 2 lớp đế) Mục III, chương V, phần 2 66,1 m2
4 Làm mặt sàn gỗ, chiều dày ván 2 cm Mục III, chương V, phần 2 50,16 m2
E NÂNG CẤP NỀN NHÀ XE GIÁO VIÊN
1 Vệ sinh mặt sân, quét dọn đất mặt sân (129/QĐ-UBND) Mục III, chương V, phần 2 0,6 100 m2
2 Đào xúc đất - đất cấp I Mục III, chương V, phần 2 2,39 m3
3 Bê tông nền vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 4,79 m3
4 Lát gạch sân bằng gạch bê tông Terrazzo 40x40x3cm vữa XM Mác 100 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 107,37 m2
5 Di dời nhà xe giáo viên qua vị trí giáp nhà hiệu bộ Mục III, chương V, phần 2 43,2 m2
F KHU VUI CHƠI CÁT VÀ NƯỚC
1 Phá dỡ nền bê tông, gạch Terrazzo bằng thủ công (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 2,72 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 2,72 m3
3 Xây tường bằng gạch bê tông (8 x 8 x 18) cm chiều dày <=30 cm, chiều cao <=4 m vữa XM Mác 100 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 3,69 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 36,48 m2
5 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 100 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 51,68 m2
6 Lát nền, sàn, gạch chống trượt kích thước gạch 40x40cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 51,68 m2
7 Ốp gạch tường, gạch Ceramic 400x400mm Mục III, chương V, phần 2 36,48 m2
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Mục III, chương V, phần 2 0 100 m
9 Lắp đặt van ren, đường kính van 34mm Mục III, chương V, phần 2 1 cái
10 SXLD Vách ngăn bằng tấm Compact HPL (Bao gồm VL+NC) Mục III, chương V, phần 2 12,24 m2
11 Chân 304 cao 100 Mục III, chương V, phần 2 9 cái
12 Di dời mái vòm che nắng trước 04 phòng học qua vị trí giữa nhà ăn và khối 03 phòng học Mục III, chương V, phần 2 122,4 m2
13 Đắp cát mịn cho hồ cát Mục III, chương V, phần 2 6,84 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->