Gói thầu: Xây lắp (gồm chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200314541-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư xây dựng Trần Lê C.O |
| Tên gói thầu | Xây lắp (gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20191217171 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 16:51:00 đến ngày 2020-03-16 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,162,132,365 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào bóc hữu cơ, đất cấp I | 5,374 | 100m3 | |
| 2 | Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | 324,814 | m2 | |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp 1 | 74,596 | m3 | |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 - đất chọn lọc | 14,728 | 100m3 | |
| 5 | Đá bù vênh | 0,698 | 100m3 | |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | 3,036 | 100m3 | |
| 7 | Giấy dầu tạo phẳng | 20,242 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | 303,624 | m3 | |
| 9 | Làm khe co giãn mặt đường bê tông | 637,58 | m | |
| 10 | Bê tông lót móng bó nền, đá 4x6, mác 150 | 70,104 | m3 | |
| 11 | Bê tông bó nền, đá 1x2, mác 300 | 105,456 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bó nền | 14,063 | 100m2 | |
| 13 | Đóng cọc tràm đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc 4,0m vào đất cấp I | 573,432 | 100m | |
| 14 | Cung cấp lắp dựng phên tre | 622,16 | m2 | |
| 15 | Cung cấp kẽm buộc phên tre | 195,536 | kg | |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D600mm | 67 | đoạn ống | |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D600mm | 24 | đoạn ống | |
| 3 | Đào móng cống, đất cấp I | 1,853 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 - đất tận dụng | 559,78 | m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | 15,52 | m3 | |
| 6 | Bê tông sản xuất, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 29,1 | m3 | |
| 7 | Đắp cát đệm | 8,081 | m3 | |
| 8 | Đóng cọc tràm đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc 4,0m vào đất cấp I | 87,36 | 100m | |
| 9 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | 78 | mối nối | |
| 10 | Láng vữa mối nối cống, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | 89,7 | m2 | |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông gối cống, đá 1x2, mác 200 | 8,736 | m3 | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép gối cống | 0,47 | tấn | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn gối cống | 0,764 | 100m2 | |
| 14 | Lắp đặt gối cống D600 | 182 | cái | |
| 15 | Đào móng hố ga, đất cấp I | 0,52 | 100m3 | |
| 16 | Đắp trả móng hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 - đất tận dụng | 17,42 | m3 | |
| 17 | Đóng cọc tràm đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc 4,0m vào đất cấp I | 16,307 | 100m | |
| 18 | Đắp cát lót hố ga | 2,548 | m3 | |
| 19 | Bê tôngg lót móng, đá 4x6, mác 150 | 2,548 | m3 | |
| 20 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 | 20,995 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn hố ga | 0,768 | 100m2 | |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hố ga, đường kính <=10 mm | 1,474 | tấn | |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, thang hầm, đường kính <=18 mm | 0,092 | tấn | |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông đà hầm, đá 1x2, mác 300 | 1,833 | m3 | |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn đà hầm | 0,208 | 100m2 | |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đà hầm, đường kính <= 10 mm | 0,078 | tấn | |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đà hầm, đường kính <=18 mm | 0,263 | tấn | |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện thép thép hình bọc đà hầm | 0,354 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt đà hầm | 13 | cái | |
| 30 | Láng vữa dày 2,0 cm, vữa XM 100 | 10,4 | m2 | |
| 31 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 | 1,053 | m3 | |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan | 0,047 | 100m2 | |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện thép thép hình | 0,354 | tấn | |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,271 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt tấm đan | 13 | cái | |
| 36 | Đào móng cửa xả, đất cấp II | 0,9868 | 100m3 | |
| 37 | Đắp trả móng cửa xả, độ chặt yêu cầu K=0,95 - đất tận dụng | 69,076 | m3 | |
| 38 | Đóng cọc tràm đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc 4,0m vào đất cấp I | 5,9378 | 100m | |
| 39 | Đắp cát đệm dày 15cm | 0,846 | m3 | |
| 40 | Bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 0,562 | m3 | |
| 41 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 | 2,138 | m3 | |
| 42 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 0,966 | m3 | |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cửa xả, đường kính <=10 mm | 0,1717 | tấn | |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cửa xả | 0,1395 | 100m2 | |
| 45 | Sản xuất cửa van | 0,185 | tấn | |
| 46 | Lắp đặt cửa van | 0,185 | tấn | |
| 47 | Bao tải tẩm nhựa đường | 1,084 | m2 | |
| 48 | Cung cấp tấm cao su | 0,248 | m2 | |
| 49 | Cung cấp bu lông M14x150 (đệm + đai ốc + bu lông) | 48 | bộ | |
| 50 | Cung cấp bu lông M16x50 (đệm + đai ốc + bu lông) | 12 | bộ | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D42mm | 8,9667 | 100m | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D21mm | 8,9667 | 100m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi