Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200318505-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sơn La
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT 20200228763
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-09 14:55:00 đến ngày 2020-03-19 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,080,708,892 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,900,000 VNĐ ((Mười hai triệu chín trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Lô 01: SCL ĐZ0,4kV cấp điện khu TĐC bản Lay, bản Noong Đúc Chiềng Sinh (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA TĐC Noong Đúc)
B Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cờ tiếp địa ngọn cột CTĐ-VX Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
2 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 50 cái
3 Kẹp siết KS Mục II, Chương V, E-HSMT 50 Cái
4 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 42 cái
5 Kẹp treo KT Mục II, Chương V, E-HSMT 42 Cái
6 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 26 kg
7 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 184 cái
8 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
9 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 229 cái
10 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
11 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
12 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bình
13 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
14 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
15 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
C Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.436 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 346 m
D Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,388 km
2 Hạ cáp vặn xoắn ABC2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,339 km
E Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
F Lô 02: SCL ĐZ0,4kV khu Noong Đúc Chiềng Sinh Thị Xã (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Noong Đúc)
G Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
2 Móng cột kép vuông MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
H Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 29 bộ
6 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
7 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
8 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
9 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
10 Cờ tiếp địa ngọn cột dây av CTĐ-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
11 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 22 m
12 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 358 quả
13 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
14 Kẹp siết KS Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
15 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
16 Kẹp treo KT Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cái
17 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 3 kg
18 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 18 cái
19 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 25 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
20 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
21 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
22 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 84 cái
23 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 259 cái
24 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
25 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
26 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bình
27 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
28 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
29 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
I Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 9.423 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 245 m
J Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,8352 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
3 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bộ
5 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 29 bộ
7 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
8 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
9 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
10 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
11 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 9,238 km
12 Hạ cáp vặn xoắn ABC2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,24 km
13 Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,022 km
14 Tháo sứ hạ thế A20 Mục II, Chương V, E-HSMT 358 Quả
K Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
L Lô 03: SCL ĐZ0,4kV ĐĐ về xã Chiềng Ngần (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Noong La)
M Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
2 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 19 bộ
3 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 22 bộ
4 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 64 bộ
5 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Xà phân tải cột kép vuông XPTG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Xà phân tải cột đơn vuông XPT-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
9 Công xôn đỡ 3 pha cột ly tâm CXĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
10 Cờ tiếp địa ngọn cột dâyAV CTĐ-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 18 bộ
11 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 m
12 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 704 quả
13 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 25 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
14 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
15 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
16 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 222 cái
17 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 523 cái
18 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Kg
19 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
20 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bình
21 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
22 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
23 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
N Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 13.516 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.304 m
O Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo công xôn đỡ 3 pha cột ly tâm CXĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
2 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
3 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 19 bộ
4 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 22 bộ
5 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 64 bộ
6 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
7 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Tháo xà phân tải ghép dọc 3 pha cột vuông XPTG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
9 Tháo xà phân tải 3 pha cột vuông XPT-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
10 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 13,251 km
11 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,22 km
12 Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,02 km
13 Tháo sứ hạ thế A20 Mục II, Chương V, E-HSMT 704 Quả
P Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
Q Lô 04: SCL ĐZ0,4kV điện khí hóa xã Chiềng Cọ (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Ót Luông)
R Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép vuông MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
S Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 51 bộ
6 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
8 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
9 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 27 bộ
10 Xà đỡ 1 pha cột ly tâm XĐ-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
11 Cờ tiếp địa ngọn cột dây av CTĐ-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 14 bộ
12 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 36 m
13 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 484 quả
14 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
15 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
16 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 240 cái
17 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 293 cái
18 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Kg
19 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
20 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bình
21 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cái
22 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
23 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
T Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 5.006 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 5.602 m
3 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.819 m
U Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,4176 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
3 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
5 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 51 bộ
7 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
10 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 27 bộ
11 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
12 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,908 km
13 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,492 km
14 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,744 km
15 Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,036 km
16 Tháo sứ hạ thế A20 Mục II, Chương V, E-HSMT 484 Quả
V Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
W Lô 05: SCL ĐZ0,4kV cải tạo lưới điện Chiềng Cơi (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Bản Chậu)
X Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột đỡ ly tâm mMĐ-7,5T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
Y Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông ly tâm lLT-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
2 Xà néo xuất tuyến cột ly tâm tba xXNXT-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm xXNG1-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm xXNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
5 Xà néo 3 pha cột ly tâm xXN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột ly tâm xXĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
7 Xà néo ghép dọc 1 pha cột ly tâm xXNG2-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Xà néo 1 pha cột ly tâm xXN-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
9 Xà đỡ 1 pha cột ly tâm xXĐ-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
10 cờ tiếp địa ngọn cột dây av cCTĐ-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
11 cờ tiếp địa ngọn cột cCTĐ-VX Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
12 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 92 quả
13 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 28 cái
14 Kẹp siết KS 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 28 Cái
15 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cái
16 Kẹp treo KT 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 Cái
17 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 11 kg
18 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 76 cái
19 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
20 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 74 cái
21 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 40 cái
22 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 92 cái
23 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
24 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
25 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bình
26 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
27 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
28 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
Z Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.521 m
2 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 253 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.121 m
AA Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,502 m3
2 Hạ cột bê tông ly tâm LT-7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
3 Tháo xà néo xuất tuyến 3 pha cột ly tâm XNXT-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
4 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
5 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
6 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
8 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
9 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
10 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
11 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,472 km
12 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,248 km
13 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,099 km
14 Tháo sứ hạ thế A20 Mục II, Chương V, E-HSMT 92 Quả
AB Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AC Lô 06: SCL ĐZ0,4kV Khu xi măng Chiềng Sinh Thị Xã (Sửa chữa đường dây 0,4kV sau TBA Chiềng Sinh)
AD Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
2 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
3 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
4 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 23 bộ
5 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
6 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
7 Cờ tiếp địa ngọn cột dây av CTĐ-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
8 Cờ tiếp địa ngọn cột CTĐ-VX Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 224 quả
10 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cái
11 Kẹp siết KS Mục II, Chương V, E-HSMT 16 Cái
12 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 17 cái
13 Kẹp treo KT Mục II, Chương V, E-HSMT 17 Cái
14 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 9 kg
15 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 66 cái
16 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
17 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cái
18 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 86 cái
19 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 182 cái
20 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
21 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
22 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bình
23 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
24 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
25 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AE Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.463 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.519 m
3 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 823 m
4 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 233 m
5 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 866 m
AF Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
2 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
3 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
4 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 23 bộ
5 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
6 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
7 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,415 km
8 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,47 km
9 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,807 km
10 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,228 km
11 Hạ cáp vặn xoắn ABC2x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,849 km
12 Tháo sứ hạ thế A20 Mục II, Chương V, E-HSMT 224 Quả
AG Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->