Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200318505-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20200228763 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-09 14:55:00 đến ngày 2020-03-19 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,080,708,892 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,900,000 VNĐ ((Mười hai triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 01: SCL ĐZ0,4kV cấp điện khu TĐC bản Lay, bản Noong Đúc Chiềng Sinh (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA TĐC Noong Đúc) | |||
| B | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cờ tiếp địa ngọn cột CTĐ-VX | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 2 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 50 | cái |
| 3 | Kẹp siết KS | Mục II, Chương V, E-HSMT | 50 | Cái |
| 4 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 42 | cái |
| 5 | Kẹp treo KT | Mục II, Chương V, E-HSMT | 42 | Cái |
| 6 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | kg |
| 7 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 184 | cái |
| 8 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 229 | cái |
| 10 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 11 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 12 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bình |
| 13 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 14 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| C | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.436 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 346 | m |
| D | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,388 | km |
| 2 | Hạ cáp vặn xoắn ABC2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,339 | km |
| E | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| F | Lô 02: SCL ĐZ0,4kV khu Noong Đúc Chiềng Sinh Thị Xã (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Noong Đúc) | |||
| G | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 2 | Móng cột kép vuông MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| H | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 29 | bộ |
| 6 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 10 | Cờ tiếp địa ngọn cột dây av CTĐ-AV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 11 | Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | m |
| 12 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 358 | quả |
| 13 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 14 | Kẹp siết KS | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 15 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Kẹp treo KT | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 17 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | kg |
| 18 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 19 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 21 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 22 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 84 | cái |
| 23 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 259 | cái |
| 24 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 25 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 26 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bình |
| 27 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 28 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 29 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| I | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9.423 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 245 | m |
| J | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,8352 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 3 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 29 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 11 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9,238 | km |
| 12 | Hạ cáp vặn xoắn ABC2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,24 | km |
| 13 | Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,022 | km |
| 14 | Tháo sứ hạ thế A20 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 358 | Quả |
| K | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| L | Lô 03: SCL ĐZ0,4kV ĐĐ về xã Chiềng Ngần (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Noong La) | |||
| M | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 2 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 3 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 64 | bộ |
| 5 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà phân tải cột kép vuông XPTG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà phân tải cột đơn vuông XPT-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Công xôn đỡ 3 pha cột ly tâm CXĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Cờ tiếp địa ngọn cột dâyAV CTĐ-AV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 11 | Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 12 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 704 | quả |
| 13 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 16 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 222 | cái |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 523 | cái |
| 18 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Kg |
| 19 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 20 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | bình |
| 21 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 22 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| N | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13.516 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.304 | m |
| O | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo công xôn đỡ 3 pha cột ly tâm CXĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 3 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | bộ |
| 5 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 64 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Tháo xà phân tải ghép dọc 3 pha cột vuông XPTG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Tháo xà phân tải 3 pha cột vuông XPT-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13,251 | km |
| 11 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,22 | km |
| 12 | Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,02 | km |
| 13 | Tháo sứ hạ thế A20 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 704 | Quả |
| P | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| Q | Lô 04: SCL ĐZ0,4kV điện khí hóa xã Chiềng Cọ (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Ót Luông) | |||
| R | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép vuông MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| S | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 51 | bộ |
| 6 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 9 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 27 | bộ |
| 10 | Xà đỡ 1 pha cột ly tâm XĐ-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Cờ tiếp địa ngọn cột dây av CTĐ-AV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | bộ |
| 12 | Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 36 | m |
| 13 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 484 | quả |
| 14 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 16 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 240 | cái |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 293 | cái |
| 18 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Kg |
| 19 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 20 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bình |
| 21 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 22 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 23 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| T | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5.006 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5.602 | m |
| 3 | Dây nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3.819 | m |
| U | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,4176 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 51 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 27 | bộ |
| 11 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,908 | km |
| 13 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,492 | km |
| 14 | Hạ cáp nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,744 | km |
| 15 | Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,036 | km |
| 16 | Tháo sứ hạ thế A20 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 484 | Quả |
| V | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| W | Lô 05: SCL ĐZ0,4kV cải tạo lưới điện Chiềng Cơi (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Bản Chậu) | |||
| X | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột đỡ ly tâm mMĐ-7,5T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| Y | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm lLT-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Xà néo xuất tuyến cột ly tâm tba xXNXT-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm xXNG1-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm xXNG2-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Xà néo 3 pha cột ly tâm xXN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 pha cột ly tâm xXĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 7 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột ly tâm xXNG2-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà néo 1 pha cột ly tâm xXN-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ 1 pha cột ly tâm xXĐ-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | cờ tiếp địa ngọn cột dây av cCTĐ-AV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | cờ tiếp địa ngọn cột cCTĐ-VX | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 92 | quả |
| 13 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 28 | cái |
| 14 | Kẹp siết KS 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 28 | Cái |
| 15 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 16 | Kẹp treo KT 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 17 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | kg |
| 18 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 76 | cái |
| 19 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 20 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 74 | cái |
| 21 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 40 | cái |
| 22 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 92 | cái |
| 23 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 24 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 25 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bình |
| 26 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 27 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| Z | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.521 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 253 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.121 | m |
| AA | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,502 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông ly tâm LT-7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Tháo xà néo xuất tuyến 3 pha cột ly tâm XNXT-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,472 | km |
| 12 | Hạ cáp nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,248 | km |
| 13 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,099 | km |
| 14 | Tháo sứ hạ thế A20 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 92 | Quả |
| AB | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AC | Lô 06: SCL ĐZ0,4kV Khu xi măng Chiềng Sinh Thị Xã (Sửa chữa đường dây 0,4kV sau TBA Chiềng Sinh) | |||
| AD | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | bộ |
| 5 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Cờ tiếp địa ngọn cột dây av CTĐ-AV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 8 | Cờ tiếp địa ngọn cột CTĐ-VX | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 224 | quả |
| 10 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 11 | Kẹp siết KS | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | Cái |
| 12 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | cái |
| 13 | Kẹp treo KT | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | Cái |
| 14 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | kg |
| 15 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 66 | cái |
| 16 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 18 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 86 | cái |
| 19 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 182 | cái |
| 20 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 21 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 22 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bình |
| 23 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 25 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AE | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.463 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.519 | m |
| 3 | Dây nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 823 | m |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 233 | m |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 866 | m |
| AF | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,415 | km |
| 8 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,47 | km |
| 9 | Hạ cáp nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,807 | km |
| 10 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,228 | km |
| 11 | Hạ cáp vặn xoắn ABC2x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,849 | km |
| 12 | Tháo sứ hạ thế A20 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 224 | Quả |
| AG | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi