Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200316762-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Đầu tư và Tư vấn Xây dựng Á Đông
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200314341
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và xã Hồng Phong
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-08 22:42:00 đến ngày 2020-03-16 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,595,134,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ 2 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa 109,88 m2
2 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính 30,7233 m2
3 Cạo rỉ hoa sắt cửa 67,17 m2
4 Phá lớp vữa trát chân tường trong nhà cao 90cm 185,94 m2
5 Phá lớp vữa trát chân móng, chân tường hành lang cao 90cm 64,469 m2
6 Róc vữa 10% diện tích tường trong nhà 66,0538 m2
7 Róc vữa 10% diện tích tường ngoài nhà 64,1846 m2
8 Vệ sinh diện tích tường trong nhà còn lại 594,4844 m2
9 Vệ sinh diện tích tường ngoài nhà còn lại 675,5358 m2
10 Phá lớp vữa trát lan can hành lang tầng 1 21,1678 m2
11 Phá dỡ Nền gạch hiện trạng 484,6332 m2
12 Phá dỡ lớp mài granito bậc tam cấp, cầu thang, sân khấu 41,1518 m2
13 Phá dỡ lớp vữa xi măng láng trên mái 116,4536 m2
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 36,4201 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô - 5,0T 36,4201 m3
16 Dán khò chống thấm sê nô mái 116,4536 m2
17 Láng vữa bảo vệ lớp dán khò vữa XM M75 116,4536 m2
18 Trát vữa xi măng cát vàng Tường trong nhà, vữa XM M75 251,9938 m2
19 Trát vữa xi măng cát vàng Tường ngoài nhà, vữa XM M75 128,6536 m2
20 Trát vữa xi măng cát vàng lan can hành lang T1, vữa XM M75 21,1678 m2
21 Trát, đắp phào kép, gờ chỉ bị hỏng, vữa XM M50 120 m
22 Công tác ốp gạch vào chân tường trong nhà, gạch 500x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 185,94 m2
23 Công tác ốp gạch vào chân tường hành lang, gạch 500x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 26,181 m2
24 Lát gạch thẻ bồn hoa, vữa XM cát mịn mác 75 9,208 m2
25 Công tác ốp gạch chẻ chân móng, vữa XM M75 29,08 m2
26 Láng nền vữa tạo phẳng, vữa XM M75 484,6332 m2
27 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn M75 484,6332 m2
28 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 17,6174 m2
29 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 23,5344 m2
30 Công tác bả bằng Ventômít tường trong nhà 660,5382 m2
31 Công tác bả bằng Ventômít cột, dầm, trần trong nhà 477,0732 m2
32 Công tác bả bằng Ventômít cột, dầm, trần ngoài nhà 178,0468 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.137,6114 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 775,5051 m2
35 Sơn dầm + trần ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 178,0468 m2
36 Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi 34,16 m2
37 Cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ 65,36 m2
38 Vách nhựa lõi thép 30,7233 m2
39 Sơn hoa sắt cửa 3 nước 67,17 m2
40 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 6,867 100m2
41 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m 3,7944 100m2
B CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC
1 Tháo dỡ hệ thống điện 1 công
2 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn 32,8 m
3 Tháo dỡ cửa 10,25 m2
4 Cạo rỉ hoa sắt cửa 5,85 m2
5 Đục tường cạnh cửa 27,3 m
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 0,3003 m3
7 Phá lớp vữa trát tường trong nhà 61,678 m2
8 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà 72,145 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà 15,283 m2
10 Phá lớp vữa trát trần trong nhà 22,6196 m2
11 Phá nền gạch cũ 30,0696 m2
12 Phá lớp láng vữa sàn mái 33,3184 m2
13 Phá lớp vữa trát tường trên mái 4,722 m2
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 6,6989 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 6,6989 m3
16 Xây tường cạnh cửa, vữa XM M75 0,6006 m3
17 Trát vữa xi măng cát vàng tường trong nhà, vữa XM M75 61,678 m2
18 Trát vữa xi măng cát vàng tường ngoài nhà, vữa XM M75 72,145 m2
19 Trát vữa xi măng cát vàng Dầm, trần trong nhà, vữa XM M75 22,6196 m2
20 Trát vữa xi măng cát vàng Dầm, trần ngoài nhà, vữa XM M75 15,283 m2
21 Trát vữa xi măng cát vàng tường trên mái, vữa XM M75 4,722 m2
22 Dán khò chống thấm 36,3804 m2
23 Láng sàn mái dày 2cm, vữa XM M75 36,3804 m2
24 Láng nền tạo phẳng, vữa XM M75 30,0696 m2
25 Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM M75 6,93 m2
26 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 23,1396 m2
27 Sản xuất vì kèo thép mái 0,1266 tấn
28 Lắp dựng vì kèo thép mái 0,1266 tấn
29 Sản xuất xà gồ thép 0,1246 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép 0,1246 tấn
31 Sơn sắt thép các loại 3 nước 16,002 m2
32 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,3345 100m2
33 Cửa nhôm kính - Cửa đi 4,4 m2
34 Cửa nhôm kính - Cửa sổ 5,85 m2
35 Bả bằng ventônit vào tường ngoài nhà 72,145 m2
36 Bả bằng ventônit vào tường trong nhà 61,678 m2
37 Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần trong nhà 22,6196 m2
38 Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần ngoài nhà 72,145 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 84,2976 m2
40 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 144,29 m2
41 Bảng tên công trình 1 cái
42 Sơn hoa sắt 5,85 m2
43 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 2 bộ
44 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi 1 bộ
45 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần 1 cái
46 Bảng điện nhựa 200x300 1 cái
47 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 cái
48 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 1 cái
49 Lắp đặt aptomat 1p-16a 1 cái
50 Lắp đặt aptomat 1p-20a 1 cái
51 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 8 m
52 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 20 m
53 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 30 m
54 Lắp đặt nẹp nhựa 24x12 15 m
C XÂY DỰNG NHÀ XE
1 Đào móng cột, đất cấp II 5,525 m3
2 Đào móng giằng, đất cấp II 4,0795 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 1,4111 m3
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0522 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,2552 tấn
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,2197 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 4,4923 m3
8 Bu lông neo móng 20 cái
9 Đắp đất hoàn trả móng 5,3219 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,0428 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,0428 100m3
12 Rải ni lông nền 0,986 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 100 9,86 m3
14 Sản xuất cột thép 0,0746 tấn
15 Lắp dựng cột thép 0,0746 tấn
16 Sản xuất xà gồ thép 0,4772 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép 0,4772 tấn
18 Sản xuất vì kèo thép 0,1936 tấn
19 Sơn xà gồ 3 nước 57,4479 m2
20 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 1,5034 100m2
21 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 2 bộ
22 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 1 cái
23 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 20 m
24 Lắp đặt ống d20 20 m
D XÂY DỰNG BẾP
1 Đào móng công trình, đất cấp II 19,4667 m3
2 Đóng cọc tre gia cố móng 8,9305 100m
3 Vét bùn đầu cọc 1,323 m3
4 Đắp cát đầu cọc 1,323 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 1,323 m3
6 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 9,2013 m3
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 1,9368 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng 0,2066 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm 0,0456 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm 0,1926 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 2,2723 m3
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0536 tấn
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể, đá 1x2 mác 200 0,6298 m3
14 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 2,3534 m3
15 Trát tường bể dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 13,4739 m2
16 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 3,9213 m2
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0262 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,0112 tấn
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 0,6298 m3
20 Lắp dựng tấm đan 5 cái
21 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 6,3564 m3
22 Đắp cát tôn nền 4,6499 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 3,0999 m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,1311 100m3
25 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,1311 100m3
26 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 7,4197 m3
27 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,6872 m3
28 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 52,389 m2
29 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 81,063 m2
30 Thép hộp mạ kẽm 82,2931 kg
31 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,3753 100m2
32 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 4,8263 m2
33 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 29,85 m2
34 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 33,4044 m2
35 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm 0,0533 tấn
36 Lắp dựng hoa sắt cửa 3,1 m2
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước 2,2614 m2
38 Cửa nhôm kính - Cửa đi 4,05 m2
39 Cửa nhôm kính - Cửa sổ 3,1 m2
40 Bả bằng ventônit vào tường trong nhà 47,6586 m2
41 Bả bằng ventônit vào tường ngoài nhà 52,389 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 47,6586 m2
43 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 52,389 m2
44 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 2 bộ
45 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 cái
46 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 2 cái
47 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục 1 bộ
48 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 35 m
49 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 20 m
50 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 16 m
51 Lắp đặt ống nhựa d20 50 m
52 Lắp đặt chậu xí bệt 1 bộ
53 Lắp đặt hộp đựng 1 cái
54 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 1 cái
55 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 1 bộ
56 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 1 bộ
57 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi 1 bộ
58 Xi phông 1 bộ
59 Lắp đặt gương soi 1 cái
60 Lắp đặt giá treo 1 cái
61 Lắp đặt hộp đựng 1 cái
62 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm 2 cái
63 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
64 Van khóa d20 1 bộ
65 Dây cấp nước 4 bộ
66 Lắp đặt ống nhựa nhôm nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống d=20mm 0,35 100m
67 Lắp đặt côn, cút, măng sông nhựa nhôm, đường kính côn d=20mm 3 cái
68 Lắp đặt côn, cút, măng sông nhựa nhôm, đường kính côn d=20mm 9 cái
69 Lắp đặt côn, cút, măng sông nhựa nhôm, đường kính côn d=20mm 5 cái
70 Cút nhựa PPR ren trong d20 9 cái
71 Lắp đặt ống nhựa d34 0,02 100m
72 Lắp đặt ống nhựa d42 0,05 100m
73 Lắp đặt ống nhựa d60 0,2 100m
74 Lắp đặt ống nhựa d110 0,02 100m
75 Lắp đặt côn nhựa d42-d60 1 cái
76 Lắp đăt măng sông d60 2 cái
77 Lắp đặt chếch 135 d110 4 cái
78 Lắp đặt cút nhựa d34 1 cái
79 Lắp đặt cút nhựa d42 7 cái
80 Lắp đặt cút nhựa d60 3 cái
E SÂN + BỒN HOA
1 Phá dỡ nền cột cờ 7,7794 m3
2 Tẩy lớp granito chân cột cờ 6,1372 m2
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 7,9021 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 6km bằng ô tô - 2,5T 7,9021 m3
5 Đầm chặt nền sân hiện trạng 3,85 m3
6 Rải ni lông lót nền công trình 0,385 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 7,7 m3
8 Lát đá chân cột cờ, vữa XM M75 6,1372 m2
9 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 0,9979 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,132 m3
11 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 0,2268 m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 0,1663 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0048 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,0528 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,4728 m3
16 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường 110, vữa XM mác 75 0,3696 m3
17 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 6,984 m2
18 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 6,984 m2
19 Di chuyển 12 cây thông d100 12 cây
20 Phá dỡ tường bồn hoa 5,632 m3
21 Đầm chặt nền sân hiện trạng 178,6 m3
22 Rải ni lông lót nền công trình 1,786 100m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 35,72 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->