Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200316762-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Tư vấn Xây dựng Á Đông |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200314341 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và xã Hồng Phong |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-08 22:42:00 đến ngày 2020-03-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,595,134,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 109,88 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | 30,7233 | m2 | |
| 3 | Cạo rỉ hoa sắt cửa | 67,17 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát chân tường trong nhà cao 90cm | 185,94 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát chân móng, chân tường hành lang cao 90cm | 64,469 | m2 | |
| 6 | Róc vữa 10% diện tích tường trong nhà | 66,0538 | m2 | |
| 7 | Róc vữa 10% diện tích tường ngoài nhà | 64,1846 | m2 | |
| 8 | Vệ sinh diện tích tường trong nhà còn lại | 594,4844 | m2 | |
| 9 | Vệ sinh diện tích tường ngoài nhà còn lại | 675,5358 | m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát lan can hành lang tầng 1 | 21,1678 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ Nền gạch hiện trạng | 484,6332 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ lớp mài granito bậc tam cấp, cầu thang, sân khấu | 41,1518 | m2 | |
| 13 | Phá dỡ lớp vữa xi măng láng trên mái | 116,4536 | m2 | |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 36,4201 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô - 5,0T | 36,4201 | m3 | |
| 16 | Dán khò chống thấm sê nô mái | 116,4536 | m2 | |
| 17 | Láng vữa bảo vệ lớp dán khò vữa XM M75 | 116,4536 | m2 | |
| 18 | Trát vữa xi măng cát vàng Tường trong nhà, vữa XM M75 | 251,9938 | m2 | |
| 19 | Trát vữa xi măng cát vàng Tường ngoài nhà, vữa XM M75 | 128,6536 | m2 | |
| 20 | Trát vữa xi măng cát vàng lan can hành lang T1, vữa XM M75 | 21,1678 | m2 | |
| 21 | Trát, đắp phào kép, gờ chỉ bị hỏng, vữa XM M50 | 120 | m | |
| 22 | Công tác ốp gạch vào chân tường trong nhà, gạch 500x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 185,94 | m2 | |
| 23 | Công tác ốp gạch vào chân tường hành lang, gạch 500x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 26,181 | m2 | |
| 24 | Lát gạch thẻ bồn hoa, vữa XM cát mịn mác 75 | 9,208 | m2 | |
| 25 | Công tác ốp gạch chẻ chân móng, vữa XM M75 | 29,08 | m2 | |
| 26 | Láng nền vữa tạo phẳng, vữa XM M75 | 484,6332 | m2 | |
| 27 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn M75 | 484,6332 | m2 | |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | 17,6174 | m2 | |
| 29 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 | 23,5344 | m2 | |
| 30 | Công tác bả bằng Ventômít tường trong nhà | 660,5382 | m2 | |
| 31 | Công tác bả bằng Ventômít cột, dầm, trần trong nhà | 477,0732 | m2 | |
| 32 | Công tác bả bằng Ventômít cột, dầm, trần ngoài nhà | 178,0468 | m2 | |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.137,6114 | m2 | |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 775,5051 | m2 | |
| 35 | Sơn dầm + trần ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 178,0468 | m2 | |
| 36 | Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi | 34,16 | m2 | |
| 37 | Cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ | 65,36 | m2 | |
| 38 | Vách nhựa lõi thép | 30,7233 | m2 | |
| 39 | Sơn hoa sắt cửa 3 nước | 67,17 | m2 | |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 6,867 | 100m2 | |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 3,7944 | 100m2 | |
| B | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện | 1 | công | |
| 2 | Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 32,8 | m | |
| 3 | Tháo dỡ cửa | 10,25 | m2 | |
| 4 | Cạo rỉ hoa sắt cửa | 5,85 | m2 | |
| 5 | Đục tường cạnh cửa | 27,3 | m | |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | 0,3003 | m3 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | 61,678 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | 72,145 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 15,283 | m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát trần trong nhà | 22,6196 | m2 | |
| 11 | Phá nền gạch cũ | 30,0696 | m2 | |
| 12 | Phá lớp láng vữa sàn mái | 33,3184 | m2 | |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường trên mái | 4,722 | m2 | |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 6,6989 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 6,6989 | m3 | |
| 16 | Xây tường cạnh cửa, vữa XM M75 | 0,6006 | m3 | |
| 17 | Trát vữa xi măng cát vàng tường trong nhà, vữa XM M75 | 61,678 | m2 | |
| 18 | Trát vữa xi măng cát vàng tường ngoài nhà, vữa XM M75 | 72,145 | m2 | |
| 19 | Trát vữa xi măng cát vàng Dầm, trần trong nhà, vữa XM M75 | 22,6196 | m2 | |
| 20 | Trát vữa xi măng cát vàng Dầm, trần ngoài nhà, vữa XM M75 | 15,283 | m2 | |
| 21 | Trát vữa xi măng cát vàng tường trên mái, vữa XM M75 | 4,722 | m2 | |
| 22 | Dán khò chống thấm | 36,3804 | m2 | |
| 23 | Láng sàn mái dày 2cm, vữa XM M75 | 36,3804 | m2 | |
| 24 | Láng nền tạo phẳng, vữa XM M75 | 30,0696 | m2 | |
| 25 | Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM M75 | 6,93 | m2 | |
| 26 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 23,1396 | m2 | |
| 27 | Sản xuất vì kèo thép mái | 0,1266 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng vì kèo thép mái | 0,1266 | tấn | |
| 29 | Sản xuất xà gồ thép | 0,1246 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1246 | tấn | |
| 31 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 16,002 | m2 | |
| 32 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,3345 | 100m2 | |
| 33 | Cửa nhôm kính - Cửa đi | 4,4 | m2 | |
| 34 | Cửa nhôm kính - Cửa sổ | 5,85 | m2 | |
| 35 | Bả bằng ventônit vào tường ngoài nhà | 72,145 | m2 | |
| 36 | Bả bằng ventônit vào tường trong nhà | 61,678 | m2 | |
| 37 | Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần trong nhà | 22,6196 | m2 | |
| 38 | Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 72,145 | m2 | |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 84,2976 | m2 | |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 144,29 | m2 | |
| 41 | Bảng tên công trình | 1 | cái | |
| 42 | Sơn hoa sắt | 5,85 | m2 | |
| 43 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | 1 | bộ | |
| 45 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | 1 | cái | |
| 46 | Bảng điện nhựa 200x300 | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | 2 | cái | |
| 48 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | 1 | cái | |
| 49 | Lắp đặt aptomat 1p-16a | 1 | cái | |
| 50 | Lắp đặt aptomat 1p-20a | 1 | cái | |
| 51 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 8 | m | |
| 52 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 20 | m | |
| 53 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 30 | m | |
| 54 | Lắp đặt nẹp nhựa 24x12 | 15 | m | |
| C | XÂY DỰNG NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp II | 5,525 | m3 | |
| 2 | Đào móng giằng, đất cấp II | 4,0795 | m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | 1,4111 | m3 | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0522 | tấn | |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,2552 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,2197 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 4,4923 | m3 | |
| 8 | Bu lông neo móng | 20 | cái | |
| 9 | Đắp đất hoàn trả móng | 5,3219 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,0428 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,0428 | 100m3 | |
| 12 | Rải ni lông nền | 0,986 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 100 | 9,86 | m3 | |
| 14 | Sản xuất cột thép | 0,0746 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cột thép | 0,0746 | tấn | |
| 16 | Sản xuất xà gồ thép | 0,4772 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4772 | tấn | |
| 18 | Sản xuất vì kèo thép | 0,1936 | tấn | |
| 19 | Sơn xà gồ 3 nước | 57,4479 | m2 | |
| 20 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 1,5034 | 100m2 | |
| 21 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | 1 | cái | |
| 23 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 20 | m | |
| 24 | Lắp đặt ống d20 | 20 | m | |
| D | XÂY DỰNG BẾP | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | 19,4667 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố móng | 8,9305 | 100m | |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | 1,323 | m3 | |
| 4 | Đắp cát đầu cọc | 1,323 | m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 1,323 | m3 | |
| 6 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 9,2013 | m3 | |
| 7 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 1,9368 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | 0,2066 | 100m2 | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | 0,0456 | tấn | |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | 0,1926 | tấn | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 2,2723 | m3 | |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0536 | tấn | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể, đá 1x2 mác 200 | 0,6298 | m3 | |
| 14 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 2,3534 | m3 | |
| 15 | Trát tường bể dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 13,4739 | m2 | |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 3,9213 | m2 | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0262 | 100m2 | |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,0112 | tấn | |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | 0,6298 | m3 | |
| 20 | Lắp dựng tấm đan | 5 | cái | |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 6,3564 | m3 | |
| 22 | Đắp cát tôn nền | 4,6499 | m3 | |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 3,0999 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,1311 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,1311 | 100m3 | |
| 26 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | 7,4197 | m3 | |
| 27 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,6872 | m3 | |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 52,389 | m2 | |
| 29 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 81,063 | m2 | |
| 30 | Thép hộp mạ kẽm | 82,2931 | kg | |
| 31 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,3753 | 100m2 | |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 4,8263 | m2 | |
| 33 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 29,85 | m2 | |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 33,4044 | m2 | |
| 35 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | 0,0533 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 3,1 | m2 | |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 2,2614 | m2 | |
| 38 | Cửa nhôm kính - Cửa đi | 4,05 | m2 | |
| 39 | Cửa nhôm kính - Cửa sổ | 3,1 | m2 | |
| 40 | Bả bằng ventônit vào tường trong nhà | 47,6586 | m2 | |
| 41 | Bả bằng ventônit vào tường ngoài nhà | 52,389 | m2 | |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 47,6586 | m2 | |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 52,389 | m2 | |
| 44 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 45 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | 2 | cái | |
| 46 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | 2 | cái | |
| 47 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | 1 | bộ | |
| 48 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 35 | m | |
| 49 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 20 | m | |
| 50 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 16 | m | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa d20 | 50 | m | |
| 52 | Lắp đặt chậu xí bệt | 1 | bộ | |
| 53 | Lắp đặt hộp đựng | 1 | cái | |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 1 | cái | |
| 55 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 56 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 57 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | 1 | bộ | |
| 58 | Xi phông | 1 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 60 | Lắp đặt giá treo | 1 | cái | |
| 61 | Lắp đặt hộp đựng | 1 | cái | |
| 62 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | 2 | cái | |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 64 | Van khóa d20 | 1 | bộ | |
| 65 | Dây cấp nước | 4 | bộ | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa nhôm nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống d=20mm | 0,35 | 100m | |
| 67 | Lắp đặt côn, cút, măng sông nhựa nhôm, đường kính côn d=20mm | 3 | cái | |
| 68 | Lắp đặt côn, cút, măng sông nhựa nhôm, đường kính côn d=20mm | 9 | cái | |
| 69 | Lắp đặt côn, cút, măng sông nhựa nhôm, đường kính côn d=20mm | 5 | cái | |
| 70 | Cút nhựa PPR ren trong d20 | 9 | cái | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa d34 | 0,02 | 100m | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa d42 | 0,05 | 100m | |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa d60 | 0,2 | 100m | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa d110 | 0,02 | 100m | |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa d42-d60 | 1 | cái | |
| 76 | Lắp đăt măng sông d60 | 2 | cái | |
| 77 | Lắp đặt chếch 135 d110 | 4 | cái | |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa d34 | 1 | cái | |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa d42 | 7 | cái | |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa d60 | 3 | cái | |
| E | SÂN + BỒN HOA | |||
| 1 | Phá dỡ nền cột cờ | 7,7794 | m3 | |
| 2 | Tẩy lớp granito chân cột cờ | 6,1372 | m2 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 7,9021 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 6km bằng ô tô - 2,5T | 7,9021 | m3 | |
| 5 | Đầm chặt nền sân hiện trạng | 3,85 | m3 | |
| 6 | Rải ni lông lót nền công trình | 0,385 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 7,7 | m3 | |
| 8 | Lát đá chân cột cờ, vữa XM M75 | 6,1372 | m2 | |
| 9 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 0,9979 | m3 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,132 | m3 | |
| 11 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 0,2268 | m3 | |
| 12 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 0,1663 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0048 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,0528 | m3 | |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,4728 | m3 | |
| 16 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường 110, vữa XM mác 75 | 0,3696 | m3 | |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 6,984 | m2 | |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 6,984 | m2 | |
| 19 | Di chuyển 12 cây thông d100 | 12 | cây | |
| 20 | Phá dỡ tường bồn hoa | 5,632 | m3 | |
| 21 | Đầm chặt nền sân hiện trạng | 178,6 | m3 | |
| 22 | Rải ni lông lót nền công trình | 1,786 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 35,72 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi