Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200316759-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Mường Chà |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200133582 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục năm 2020 và năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-08 21:50:00 đến ngày 2020-03-16 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,152,877,889 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Xem chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Xem chương V | 1 | Khoản |
| B | NHÀ LỚP HỌC 3 PHÒNG SỐ 1 (Trường TH số 2 Na Sang) | |||
| 1 | Tháo dỡ dây dẫn, thiết bị, đồ đạc trong phòng | Xem chương V | 7 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Xem chương V | 20,86 | m² |
| 3 | Tháo dỡ tôn ốp đầu hồi trục B | Xem chương V | 94,227 | m² |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn | Xem chương V | 142,82 | m² |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Xem chương V | 1,562 | m³ |
| 6 | Tháo dỡ trần | Xem chương V | 90 | m² |
| 7 | Tháo dỡ dầm trần | Xem chương V | 0,158 | m² |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa XM | Xem chương V | 1,745 | m² |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Xem chương V | 6,007 | đ/m³ |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Xem chương V | 6,007 | đ/m³ |
| 11 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 7,724 | m³ |
| 12 | *Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, chiều rộng ≤250 cm, vữa BT M100, đá 4x6cm | Xem chương V | 1,716 | m³ |
| 13 | *Xây gạch không nung 22x10,5x6cm, xây móng, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 4,13 | m³ |
| 14 | *Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đk <=10 mm, chiều cao <=4 m | Xem chương V | 0,106 | tấn |
| 15 | *Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,11 | 100m² |
| 16 | *Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa BT M200, đá 1x2cm | Xem chương V | 1,223 | m³ |
| 17 | Lấp đất chân móng = 1/3Vđào | Xem chương V | 2,575 | m³ |
| 18 | *Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông nền, vữa BT M200, đá 1x2cm | Xem chương V | 0,551 | m³ |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Xem chương V | 0,551 | 100m³ |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Xem chương V | 0,551 | 100m³ |
| 21 | *Xây gạch không nung 22x10,5x6cm, xây tường thẳng, chiều dày ≤11 cm, cao <=4 m, vữa XM M75 | Xem chương V | 15,358 | m³ |
| 22 | SXLD râu thép hàn cột | Xem chương V | 34,12 | kg |
| 23 | *Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đk <=10 mm, chiều cao <=4 m | Xem chương V | 0,157 | tấn |
| 24 | *Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,209 | 100m² |
| 25 | *Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa BT M200, đá 1x2cm | Xem chương V | 1,148 | m³ |
| 26 | Sản xuất dầm trần thép hộp | Xem chương V | 0,204 | tấn |
| 27 | Lắp dựng dầm trần thép hộp | Xem chương V | 0,204 | tấn |
| 28 | SXLD trần tôn xốp khổ 30 mm | Xem chương V | 108,564 | m² |
| 29 | Lắp đặt phào nhôm | Xem chương V | 102,6 | m |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chương V | 1,703 | 100m² |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 123,732 | m² |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 183,924 | m² |
| 33 | *Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 3,54 | m² |
| 34 | Đệm vữa trong nhà dày 3,0cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 87,198 | m² |
| 35 | Lát nền sàn - kích thước gạch 600x600mm | Xem chương V | 100,69 | m² |
| 36 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Xem chương V | 187,464 | m² |
| 37 | Quét vôi 3 nước trắng | Xem chương V | 123,732 | m² |
| 38 | Ốp tôn đầu hồi | Xem chương V | 0,075 | 100m² |
| 39 | Sản xuất khuôn cửa đi, cửa sổ thép hộp | Xem chương V | 86,28 | m |
| 40 | Sản xuất cửa đi thép hộp pa nô kính trắng | Xem chương V | 16,646 | m² |
| 41 | Sản xuất cửa sổ thép hộp pa nô kính trắng | Xem chương V | 10,285 | m² |
| 42 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 86,28 | m |
| 43 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 26,931 | m² |
| 44 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Xem chương V | 0,229 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 8,349 | 1m² |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 11,884 | m² |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x10mm² | Xem chương V | 20 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x6mm² | Xem chương V | 25 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x4mm² | Xem chương V | 40 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x1,5mm² | Xem chương V | 130 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đk ống <= 15mm | Xem chương V | 195 | m |
| 52 | Lắp đặt công tắc ổ cắm hỗn hợp loại 2 công tắc 2 ổ cắm | Xem chương V | 6 | bảng |
| 53 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Xem chương V | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp Automat, kích thước hộp <= 50x80mm | Xem chương V | 6 | hộp |
| 55 | Lắp đặt quạt trần | Xem chương V | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt đèn LED tròn có chao 30W | Xem chương V | 12 | bộ |
| 57 | Lắp đặt đế âm Automat trong phòng | Xem chương V | 6 | hộp |
| 58 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm chôn tường | Xem chương V | 9 | hộp |
| 59 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện ≤ 15A | Xem chương V | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện <= 50A | Xem chương V | 1 | cái |
| 61 | Tủ điện tổng 210x280x150 | Xem chương V | 1 | cái |
| 62 | Con sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế, loại sứ các loại | Xem chương V | 1 | bộ |
| C | NHÀ CHỨC NĂNG + PHÒNG HỌC (Trường TH số 2 Na Sang) | |||
| 1 | Tháo dỡ dây dẫn, thiết bị, đồ đạc trong phòng | Xem chương V | 5 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Xem chương V | 29,26 | m² |
| 3 | Tháo dỡ tôn ốp đầu hồi, trục 11 | Xem chương V | 34,421 | m² |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn | Xem chương V | 10,9 | m² |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Xem chương V | 0,458 | m³ |
| 6 | Tháo dỡ trần | Xem chương V | 29 | m² |
| 7 | Tháo dỡ dầm trần | Xem chương V | 0,051 | m² |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa XM | Xem chương V | 0,517 | m² |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Xem chương V | 1,833 | đ/m³ |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Xem chương V | 1,833 | đ/m³ |
| 11 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 2,318 | m³ |
| 12 | *Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, chiều rộng ≤250 cm, vữa BT M100, đá 4x6cm | Xem chương V | 0,515 | m³ |
| 13 | *Xây gạch không nung 22x10,5x6cm, xây móng, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 1,239 | m³ |
| 14 | *Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đk <=10 mm, chiều cao <=4 m | Xem chương V | 0,037 | tấn |
| 15 | *Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,033 | 100m² |
| 16 | *Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa BT M200, đá 1x2cm | Xem chương V | 0,36 | m³ |
| 17 | Lấp đất chân móng = 1/3 Vđào | Xem chương V | 0,773 | m³ |
| 18 | *Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông nền, vữa BT M200, đá 1x2cm | Xem chương V | 0,21 | m³ |
| 19 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải | Xem chương V | 1,545 | m³ |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | Xem chương V | 1,545 | đ/m³ |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | Xem chương V | 1,545 | đ/m³ |
| 22 | *Xây gạch không nung 22x10,5x6cm, xây tường thẳng, chiều dày ≤11 cm, cao <=4 m, vữa XM M75 | Xem chương V | 4,541 | m³ |
| 23 | Sản xuất lắp đặt râu thép hàn cột | Xem chương V | 15,15 | kg |
| 24 | *Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đk <=10 mm, chiều cao <=4 m | Xem chương V | 0,039 | tấn |
| 25 | *Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,052 | 100m² |
| 26 | *Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa BT M200, đá 1x2cm | Xem chương V | 0,283 | m³ |
| 27 | Sản xuất dầm trần thép hộp | Xem chương V | 0,051 | tấn |
| 28 | Lắp dựng dầm trần thép hộp | Xem chương V | 0,051 | tấn |
| 29 | SXLD trần tôn xốp khổ 30mm | Xem chương V | 28,362 | m² |
| 30 | Lắp đặt phào nhôm | Xem chương V | 21,38 | m |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chương V | 1,412 | 100m² |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 45,303 | m² |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 43,851 | m² |
| 34 | *Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 1,18 | m² |
| 35 | Đệm vữa trong nhà dày 3cm vữa XM M75 | Xem chương V | 28,088 | m² |
| 36 | Lát nền sàn - kích thước gạch 600x600mm | Xem chương V | 28,088 | m² |
| 37 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | Xem chương V | 45,031 | m² |
| 38 | Quét vôi 3 nước trắng ngoài nhà | Xem chương V | 45,303 | m² |
| 39 | Ốp tôn đầu hồi | Xem chương V | 0,037 | 100m² |
| 40 | Sản xuất khuôn cửa thép hộp | Xem chương V | 28,76 | m |
| 41 | Sản xuất cửa đi thép hình pa nô kính | Xem chương V | 26,669 | m² |
| 42 | Sản xuất cửa đi thép hình pa nô kính | Xem chương V | 3,429 | m² |
| 43 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 28,76 | m |
| 44 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 30,098 | m² |
| 45 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Xem chương V | 0,076 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 2,783 | 1m² |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 3,962 | m² |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x6mm² | Xem chương V | 16 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x4mm² | Xem chương V | 20 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x1,5mm² | Xem chương V | 41 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đk ống <= 15mm | Xem chương V | 77 | m |
| 52 | Lắp đặt công tắc ổ cắm hỗn hợp loại 2 công tắc 2 ổ cắm | Xem chương V | 2 | bảng |
| 53 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Xem chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp Automat, kích thước hộp <= 50x80mm | Xem chương V | 2 | hộp |
| 55 | Lắp đặt quạt trần | Xem chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt đèn LED tròn có chao 30W | Xem chương V | 4 | bộ |
| 57 | Lắp đặt đế âm Automat phòng | Xem chương V | 2 | hộp |
| 58 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm chôn tường | Xem chương V | 3 | hộp |
| 59 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện ≤ 15A | Xem chương V | 2 | cái |
| 60 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (tính 10%) | Xem chương V | 7,53 | m² |
| 61 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (tính 10%) | Xem chương V | 10,982 | m² |
| 62 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà (tính 90%) | Xem chương V | 67,77 | m² |
| 63 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà (tính 90%) | Xem chương V | 98,838 | m² |
| 64 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | Xem chương V | 109,82 | m² |
| 65 | Quét vôi 3 nước trắng ngoài nhà | Xem chương V | 75,3 | m² |
| D | NHÀ ĂN (Trường TH số 2 Na Sang) | |||
| 1 | Di chuyển đồ đạc, thiết bị trong phòng | Xem chương V | 3 | công |
| 2 | Đệm vữa trước khi lát gạch, dày 3 cm, VXM M75 | Xem chương V | 49,149 | m² |
| 3 | Lát nền sàn - kích thước gạch 600x600mm | Xem chương V | 49,149 | m² |
| E | NHÀ LỚP HỌC 3 PHÒNG SỐ 2 (Trường TH số 2 Na Sang) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Xem chương V | 18,06 | m² |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ | Xem chương V | 60,444 | m² |
| 3 | Tháo dỡ ống thoát nước mái | Xem chương V | 7 | công |
| 4 | Đục nhám lòng sê nô | Xem chương V | 41,022 | m² |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (tính 10%) | Xem chương V | 26,685 | m² |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (tính 10%) | Xem chương V | 19,765 | m² |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (tính 10%) | Xem chương V | 23,201 | m² |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà (tính 90%) | Xem chương V | 188,226 | m² |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà (tính 90%) | Xem chương V | 177,885 | m² |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần (tính 90%) | Xem chương V | 208,809 | m² |
| 11 | Sơn gỗ - 3 nước | Xem chương V | 60,444 | m² |
| 12 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 18,06 | m² |
| 13 | Láng sê nô, dày 3,0cm, vữa XM M100 | Xem chương V | 41,022 | m² |
| 14 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Xem chương V | 41,022 | m² |
| 15 | Trát vữa XM cát vàng vào tường, cột VXM M75 ngoài nhà (tính 10%) | Xem chương V | 26,685 | m² |
| 16 | Trát vữa XM cát vàng vào tường, cột VXM M75 trong nhà (tính 10%) | Xem chương V | 19,765 | m² |
| 17 | Trát vữa XM cát vàng vào dầm, trần VXM M75 (tính 10%) | Xem chương V | 23,201 | m² |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả; 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 209,14 | 1m² |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả; 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 429,66 | 1m² |
| 20 | Quét nước xi-măng 2 nước tường chắn mái, thành trong, mặt trên sê nô | Xem chương V | 57,71 | m² |
| 21 | Sửa chữa cửa đi, cửa sổ cũ, thay kính vỡ (tính 10%) | Xem chương V | 4,96 | m² |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đk ống 89mm | Xem chương V | 0,198 | 100m |
| 23 | Cầu chắn rác D110 | Xem chương V | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, d=89mm | Xem chương V | 12 | cái |
| F | NHÀ HIỆU BỘ (Trường TH số 2 Na Sang) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | Xem chương V | 24,579 | m² |
| 2 | Tháo dỡ, vận chuyển dây dẫn, thiết bị, đồ đạc trong phòng | Xem chương V | 7 | công |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Xem chương V | 56,1 | m |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Xem chương V | 21,546 | m² |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn | Xem chương V | 125,1 | m² |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Xem chương V | 1,276 | m³ |
| 7 | Tháo dỡ trần | Xem chương V | 87,844 | m² |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa XM | Xem chương V | 1,402 | m² |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Xem chương V | 5,313 | đ/m³ |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Xem chương V | 5,313 | đ/m³ |
| 11 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 4,003 | m³ |
| 12 | *Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, chiều rộng ≤250 cm, vữa BT M100, đá 4x6cm | Xem chương V | 1,38 | m³ |
| 13 | *Xây gạch không nung 22x10,5x6cm, xây móng, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 3,322 | m³ |
| 14 | *Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đk <=10 mm, chiều cao <=4 m | Xem chương V | 0,103 | tấn |
| 15 | *Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,088 | 100m² |
| 16 | *Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa BT M200, đá 1x2cm | Xem chương V | 0,985 | m³ |
| 17 | Lấp đất chân móng = 1/3Vđào | Xem chương V | 1,334 | m³ |
| 18 | *Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông nền, vữa BT M200, đá 1x2cm | Xem chương V | 0,444 | m³ |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Xem chương V | 0,027 | 100m³ |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Xem chương V | 0,027 | 100m³ |
| 21 | *Xây gạch không nung 22x10,5x6cm, xây tường thẳng, chiều dày ≤11 cm, cao <=4 m, vữa XM M75 | Xem chương V | 12,601 | m³ |
| 22 | Sản xuất lắp đặt râu thép hàn cột | Xem chương V | 31,28 | kg |
| 23 | *Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đk <=10 mm, chiều cao <=4 m | Xem chương V | 0,126 | tấn |
| 24 | *Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,168 | 100m² |
| 25 | *Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa BT M200, đá 1x2cm | Xem chương V | 0,922 | m³ |
| 26 | Sản xuất dầm trần thép | Xem chương V | 0,17 | tấn |
| 27 | Lắp dựng dầm trần thép | Xem chương V | 0,17 | tấn |
| 28 | SXLD trần tôn xốp khổ 30mm | Xem chương V | 85,798 | m² |
| 29 | Lắp đặt phào nhôm | Xem chương V | 81,04 | m |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chương V | 1,387 | 100m² |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 108,852 | m² |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 137,496 | m² |
| 33 | *Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 2,95 | m² |
| 34 | Đệm vữa dày 3cm trong nhà VXM M75 | Xem chương V | 72,934 | m² |
| 35 | Lát nền sàn - kích thước gạch 600x600mm | Xem chương V | 84,191 | m² |
| 36 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | Xem chương V | 140,446 | m² |
| 37 | Quét vôi 3 nước trắng ngoài nhà | Xem chương V | 108,852 | m² |
| 38 | Sản xuất khuôn cửa thép hộp | Xem chương V | 72,4 | m |
| 39 | Sản xuất cửa sổ thép hộp pa nô kính | Xem chương V | 22,443 | m² |
| 40 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 72,4 | m |
| 41 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 22,443 | m² |
| 42 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Xem chương V | 0,192 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 6,957 | 1m² |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 9,903 | m² |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x10mm² | Xem chương V | 20 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x6mm² | Xem chương V | 16 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x4mm² | Xem chương V | 40 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x1,5mm² | Xem chương V | 100 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đk ống <= 15mm | Xem chương V | 156 | m |
| 50 | Lắp đặt công tắc ổ cắm hỗn hợp loại 2 công tắc 2 ổ cắm | Xem chương V | 5 | bảng |
| 51 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Xem chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp Automat, kích thước hộp <= 50x80mm | Xem chương V | 5 | hộp |
| 53 | Lắp đặt đèn compac 40W/220V | Xem chương V | 10 | bộ |
| 54 | Lắp đặt quạt trần | Xem chương V | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt đế âm Automat phòng | Xem chương V | 5 | hộp |
| 56 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm chôn tường | Xem chương V | 9 | hộp |
| 57 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện ≤ 15A | Xem chương V | 5 | cái |
| 58 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện <= 50A | Xem chương V | 1 | cái |
| 59 | Tủ điện tổng 210x280x150 | Xem chương V | 1 | cái |
| G | NHÀ LỚP HỌC 2 PHÒNG (Trường TH số 2 Na Sang) | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Xem chương V | 103,72 | m |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Xem chương V | 27,388 | m² |
| 3 | Tháo dỡ ống thoát nước mái | Xem chương V | 3 | công |
| 4 | Đục nhám lòng sê nô | Xem chương V | 10,032 | m² |
| 5 | Đục bóc lớp vữa láng bậc tam cấp | Xem chương V | 25,268 | m² |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (tính 30%) | Xem chương V | 57,124 | m² |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (tính 30%) | Xem chương V | 40,292 | m² |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (tính 30%) | Xem chương V | 35,695 | m² |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà (tính 70%) | Xem chương V | 111,323 | m² |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà (tính 70%) | Xem chương V | 94,015 | m² |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần (tính 70%) | Xem chương V | 83,288 | m² |
| 12 | Láng bậc tam cấp, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 25,268 | m² |
| 13 | Láng sê nô, dày 3,0cm, vữa XM M100 | Xem chương V | 10,032 | m² |
| 14 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Xem chương V | 10,032 | m² |
| 15 | Trát vữa XM cát vàng vào tường, cột VXM M75 ngoài nhà (tính 30%) | Xem chương V | 57,124 | m² |
| 16 | Trát vữa XM cát vàng vào tường, cột VXM M75 trong nhà (tính 30%) | Xem chương V | 40,292 | m² |
| 17 | Trát vữa XM cát vàng vào dầm, trần VXM M75 (tính 30%) | Xem chương V | 35,695 | m² |
| 18 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Xem chương V | 253,29 | m² |
| 19 | Quét vôi 3 nước trắng | Xem chương V | 159,033 | m² |
| 20 | Quét nước xi-măng 2 nước tường chắn mái, thành trong, mặt trên sê nô | Xem chương V | 31,38 | m² |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đk ống 89mm | Xem chương V | 0,234 | 100m |
| 22 | Cầu chắn rác D110 | Xem chương V | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, d=89mm | Xem chương V | 12 | cái |
| 24 | Sản xuất khuôn cửa đi thép hộp 30x60x1,4mm | Xem chương V | 110,96 | m |
| 25 | Sản xuất cửa đi thép hộp pa nô kính | Xem chương V | 11,81 | m² |
| 26 | Sản xuất cửa sổ thép hộp pa nô kính | Xem chương V | 17,741 | m² |
| 27 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 110,96 | m |
| 28 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 29,551 | m² |
| 29 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Xem chương V | 0,288 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 12,241 | 1m² |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 19,747 | m² |
| H | PHÒNG HÀNH CHÍNH, TRUYỀN THỐNG (Trường TH số 2 Na Sang) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Xem chương V | 5,124 | m² |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Xem chương V | 14,44 | m |
| 3 | Sản xuất khuôn cửa đi thép hộp 30x60x1,5mm | Xem chương V | 13,12 | m |
| 4 | Sản xuất cửa đi thép hộp pa nô kính | Xem chương V | 4,832 | m² |
| 5 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 13,12 | m |
| 6 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 4,832 | m² |
| 7 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Xem chương V | 0,003 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 0,421 | 1m² |
| 9 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 0,476 | m² |
| 10 | Lát nền sàn - kích thước gạch 600x600mm | Xem chương V | 43,252 | m² |
| I | NHÀ VỆ SINH 8 CHỖ (Trường TH thị trấn) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Xem chương V | 14,004 | m³ |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Xem chương V | 3,407 | m³ |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Xem chương V | 8,64 | m² |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Xem chương V | 2,244 | m³ |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng phương tiện thô sơ | Xem chương V | 4 | công |
| 6 | Thông hút bể phốt khô | Xem chương V | 1 | lần |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Xem chương V | 27,665 | m³ |
| 8 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 3,448 | m³ |
| 9 | *Ván khuôn bê tông lót móng | Xem chương V | 0,024 | 100m² |
| 10 | *Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, chiều rộng ≤250 cm, vữa BT M100, đá 4x6cm | Xem chương V | 2,75 | m³ |
| 11 | *Sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể, đk ≤10 mm | Xem chương V | 0,301 | tấn |
| 12 | *Ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy bể | Xem chương V | 0,035 | 100m² |
| 13 | *Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng ≤250 cm, vữa BT M200, đá 1x2cm | Xem chương V | 2,681 | m³ |
| 14 | *Xây gạch không nung 22x10,5x6cm, xây móng, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 2,123 | m³ |
| 15 | *Xây gạch không nung 22x10,5x6cm, xây bể chứa, vữa XM M75 | Xem chương V | 6,66 | m³ |
| 16 | *Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đk <=10 mm, chiều cao <=4 m | Xem chương V | 0,113 | tấn |
| 17 | *Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Xem chương V | 0,089 | 100m² |
| 18 | *Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa BT M200, đá 1x2cm | Xem chương V | 1,019 | m³ |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Xem chương V | 0,119 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem chương V | 0,082 | 100m² |
| 21 | *Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa BT M200, xi-măng PC30, đá 1x2cm, độ sụt 2-4cm | Xem chương V | 1,885 | m³ |
| 22 | Trát thành bể phốt dày 2,0cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 32,247 | m² |
| 23 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 12,034 | m² |
| 24 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Xem chương V | 0,9 | m³ |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Xem chương V | 16 | cái |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Xem chương V | 1 | cái |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Xem chương V | 4,586 | m³ |
| 28 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông nền, vữa BT M150, đá 2x4cm | Xem chương V | 4,096 | m³ |
| 29 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0cm, vữa XM M100 | Xem chương V | 8,642 | m² |
| 30 | *Xây gạch không nung 22x10,5x6cm, xây tường thẳng, chiều dày ≤11 cm, cao <=4 m, vữa XM M75 | Xem chương V | 10,199 | m³ |
| 31 | *Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đk <=10 mm, chiều cao <=4 m | Xem chương V | 0,157 | tấn |
| 32 | *Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,213 | 100m² |
| 33 | *Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa BT M200, đá 1x2cm | Xem chương V | 1,211 | m³ |
| 34 | Sản xuất con sơn thép L50x5mm | Xem chương V | 0,024 | tấn |
| 35 | Lắp dựng con sơn thép L50x5mm | Xem chương V | 0,024 | tấn |
| 36 | Sản xuất xà gồ thép 40x80x1,5mm | Xem chương V | 0,216 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,216 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 20,111 | 1m² |
| 39 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,492 | 100m² |
| 40 | SXLD tôn úp nóc dày 0,35mm | Xem chương V | 19,836 | m |
| 41 | Sản xuất hoa bê tông ô thoáng phòng xí KT 200x200 | Xem chương V | 48 | cái |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 65,98 | m² |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 72,901 | m² |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, xi-măng PC30 | Xem chương V | 6,4 | m |
| 45 | ốp tường - kích thước gạch 250x400mm | Xem chương V | 98,986 | m² |
| 46 | Lát nền sàn - kích thước gạch 250x250mm | Xem chương V | 27,533 | m² |
| 47 | Sản xuất cửa đi khung nhôm kính | Xem chương V | 13,49 | m² |
| 48 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 13,49 | m² |
| 49 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | Xem chương V | 72,901 | m² |
| 50 | Quét vôi 3 nước trắng ngoài nhà | Xem chương V | 65,98 | m² |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông đoạn ống dài 300m đk ống 20mm | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m nối bằng phương pháp hàn đk ống 32mm | Xem chương V | 0,28 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m nối bằng phương pháp hàn đk ống 20mm | Xem chương V | 0,12 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đk ống 89mm | Xem chương V | 0,36 | 100m |
| 55 | Lắp đặt phễu thu đk 50mm | Xem chương V | 10 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, d=89mm | Xem chương V | 20 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, d=89mm | Xem chương V | 8 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, d=40mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 59 | Măng xông ren ngoài nhựa hàn PPR D32 | Xem chương V | 1 | cái |
| 60 | Rắc co nhựa hàn PPR D32 | Xem chương V | 1 | cái |
| 61 | Van gạt nhựa hàn PPR D32, D20 | Xem chương V | 9 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút góc nhựa hàn PPR, d=32mm | Xem chương V | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa PPR, d=32mm | Xem chương V | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút góc nhựa hàn PPR, d=20mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt ctê nhựa PPR, d=20mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem chương V | 8 | bộ |
| 67 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem chương V | 3 | bộ |
| 68 | Thùng nước 80 lít | Xem chương V | 2 | cái |
| 69 | Cút góc ren trong nhựa PPR D20 | Xem chương V | 2 | cái |
| 70 | Măng xông ren ngoài nhựa PPR D20 | Xem chương V | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,0m³ | Xem chương V | 1 | cái |
| 72 | SXLD con sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x4mm² | Xem chương V | 20 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x1,5mm² | Xem chương V | 60 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đk ống <= 15mm | Xem chương V | 80 | m |
| 76 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện <= 10A | Xem chương V | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem chương V | 10 | cái |
| 78 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp Automat, kích thước hộp ≤ 80x80mm | Xem chương V | 2 | hộp |
| 79 | Lắp đặt bóng đèn compac 15W/220V | Xem chương V | 10 | bộ |
| 80 | Đế âm công tắc | Xem chương V | 10 | hộp |
| 81 | Đế âm công tắc Automat | Xem chương V | 2 | hộp |
| 82 | Mặt Automat | Xem chương V | 2 | cái |
| J | Giá đỡ téc nước (Trường TH thị trấn) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 0,98 | m³ |
| 2 | *Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng ≤250 cm, vữa BT M200, đá 1x2cm | Xem chương V | 0,98 | m³ |
| 3 | Lấp đất chân móng = 1/3Vđào | Xem chương V | 0,327 | m³ |
| 4 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Xem chương V | 0,401 | tấn |
| 5 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Xem chương V | 0,401 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 21,845 | 1m² |
| K | Vận chuyển đất (Trường TH thị trấn) | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng phương tiện thô sơ | Xem chương V | 4 | công |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Xem chương V | 0,272 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Xem chương V | 0,272 | 100m³ |
| L | Tường rào xây (Trường TH thị trấn) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 0,559 | m³ |
| 2 | *Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, chiều rộng ≤250 cm, vữa BT M100, đá 4x6cm | Xem chương V | 0,124 | m³ |
| 3 | *Xây gạch không nung 22x10,5x6cm, xây móng, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 0,268 | m³ |
| 4 | Lấp đất chân móng = 1/3Vđào | Xem chương V | 0,089 | m³ |
| 5 | *Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đk <=10 mm, chiều cao <=4 m | Xem chương V | 0,007 | tấn |
| 6 | *Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,006 | 100m² |
| 7 | *Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa BT M200, đá 1x2cm | Xem chương V | 0,064 | m³ |
| 8 | *Xây gạch không nung 22x10,5x6cm, xây tường thẳng, chiều dày ≤11 cm, cao <=4 m, vữa XM M75 | Xem chương V | 0,554 | m³ |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 10,607 | m² |
| 10 | Quét vôi 3 nước trắng | Xem chương V | 10,607 | m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi