Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc KBNN Kế Sách

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200306381-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu KHO BẠC NHÀ NƯỚC SÓC TRĂNG
Tên gói thầu Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc KBNN Kế Sách
Số hiệu KHLCNT 20200260617
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu nghiệp vụ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-07 21:58:00 đến ngày 2020-03-19 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,926,326,705 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO, MỞ RỘNG NHÀ LÀM VIỆC
1 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,97 m3
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 47,6 m
3 Tháo dở cầu thang sắt Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 bộ 
4 Tháo dỡ bệ xí Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 bộ
5 Tháo dỡ chậu tiểu + Lavabo Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 9 bộ
6 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 16,098 m3
7 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
8 Phá dỡ xà, dầm bê tông cốt thép bằng thủ công Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,574 m3
9 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép bằng thủ công Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8,083 m3
10 Phá dỡ nền lát gạch Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 47,16 m2
11 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 47,16 m2
12 Phá dỡ nền bê tông lót đá 4x6 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 21,5 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 68,26 m2
14 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,5071 100m3
15 Tháo dỡ mái tôn Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,9885 100m2
16 Tháo dỡ vì kèo, xà gồ thép bị han rỉ, hư hỏng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,4599 tấn
17 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 31,68 m2
18 Lắp dựng vách kính (Chỉ tính nhân công, vật tư sử dụng lại vách cũ) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 31,68 m2
19 Phá dỡ nền lát gạch Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 507,24 m2
20 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 507,24 m2
21 Đục lớp vữa trát tường Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 145,825 m2
22 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 472,44 m2
23 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 34,8 m2
24 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 145,825 m2
25 Xây tường dày <=10cm gạch 9x9x19cm, M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,3338 m3
26 Bê tông sê nô, đá 1x2, M200 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,9584 m3
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sê nô Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 33,288 m2
28 SXLD cốt thép sê nô đk <=10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,1827 100kg
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 68,26 m2
30 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 54,52 m2
31 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,8 m
32 Trát sênô, mái hắt, lam ngang vữa M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 35,508 m2
33 Láng nền sàn không đánh màu dày 3cm vữa M100 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 11,316 m2
34 Quét flinkote chống thấm mái, sênô, ô văng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 11,316 m2
35 Đóng nẹp bằng tấm inox rộng 120, dày 8 dem khe lún cột và đáy đà (VT+NC) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 80,5 m
36 Lắp dựng cốt thép câu vết nứt Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0613 100kg
37 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 90mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,255 100m
38 Lắp đặt co nhựa ĐK 90mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
39 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường, cột, trụ ngoài nhà Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 399,75 m2
40 Cạo bỏ lớp sơn cũ xà, dầm, trần Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 98,53 m2
41 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường, cột, trụ trong nhà (cạo 40%) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 402,143 m2
42 Cạo bỏ lớp sơn cũ xà, dầm, trần trong nhà (Cạo 40%) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 223,6924 m2
43 Vệ sinh tường trong nhà (vệ sinh 60%) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 603,2145 m2
44 Vệ sinh đà trần trong nhà (vệ sinh 60%) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 335,5386 m2
45 Bả matít vào tường ngoài Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 620,52 m2
46 Bả matít vào tường trong Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1.020,9575 m2
47 Bả matít vào cột, dầm, trần Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 559,231 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1.580,1885 m2
49 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 620,52 m2
50 Chà nhám sạch lớp PU cũ, sau đó sơn lại sơn PU (VT+NC) cửa pano Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 119,67 m2
51 Chà nhám sạch lớp PU cũ, sau đó sơn lại 3 nước sơn PU (VT+NC) cửa sổ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 253,62 m2
52 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 101,9526 m2
53 Sơn sắt thép 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 101,9526 m2
54 Xà gồ thép hộp mạ kẽm 100x50x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,8545 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,8545 tấn
56 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,9885 100m2
57 Lắp đặt xí bệt Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 bộ
58 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 cái
59 Lắp đặt chậu tiểu nam Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 bộ
60 Lắp đặt van xả tiểu Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
61 Lắp đặt lavabo có chân treo Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 bộ
62 Lắp đặt vòi lavabo Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 bộ
63 Lắp đặt bộ xả chữ P Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 cái
64 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,6156 100m3
65 Đóng cừ tràm bằng máy , dài >2,5m, thủ công, đất C1 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 75,012 100m
66 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,3344 100m3
67 Đắp cát lót móng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7,31 m3
68 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7,31 m3
69 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 27,7935 m3
70 Ván khuôn móng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,356 100m2
71 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤ 10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,8605 tấn
72 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤ 18mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,193 tấn
73 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,1553 tấn
74 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 22,594 m3
75 Ván khuôn thép đà giằng móng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,3906 100m2
76 Ván khuôn thép đà sàn trệt, đà xây tường lan can Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,5012 100m2
77 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, đà sàn lầu, s\đà sàn mái Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,3984 100m2
78 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,196 tấn
79 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,5504 tấn
80 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0297 tấn
81 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2672 tấn
82 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,5628 tấn
83 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,3116 tấn
84 Bê tông sàn trệt, sàn lầu, M200, PC40, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 18,352 m3
85 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn lầu, cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,9176 100m2
86 Lắp dựng cốt thép sàn nền, ĐK <=10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,0126 tấn
87 Lắp dựng cốt thép, sàn lầu, sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,1848 tấn
88 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC40, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,436 m3
89 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC40, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,432 m3
90 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,2936 100m2
91 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤ 10mm, cao ≤ 16m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2282 tấn
92 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤ 18mm, cao ≤ 16m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,8338 tấn
93 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,4682 m3
94 Ván khuôn thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,6782 100m2
95 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤ 10mm, cao ≤ 16m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1542 tấn
96 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=18mm, cao ≤ 16m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2343 tấn
97 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,8033 100m3
98 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,712 m3
99 Xây tam cấp gạch thẻ 4,5x9x19cm, h <=4m M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,016 m3
100 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,544 m3
101 Lót tấm ni lông chống mất nước xi măng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,0684 100m2
102 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,8076 m3
103 Xây tường thẳng gạch bê tông khí chưng áp 20x20x60cm, dày <=20cm, cao <=4m, vữa khô trộn sẵn Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 24,512 m3
104 Xây tường thẳng gạch AAC 20x20x60cm, dày <=20cm, cao <=16m, vữa khô trộn sẵn Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 25,832 m3
105 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,7194 m3
106 Xây tường thẳng gạch AAC 10x20x60cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa khô trộn sẵn Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,864 m3
107 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 332,284 m2
108 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 298,64 m2
109 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 94,944 m2
110 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 39,24 m2
111 Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 91,76 m2
112 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 50,754 m2
113 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 20,848 m2
114 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 16,368 m2
115 Ốp chân tường đá chẻ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12,825 m2
116 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 228,84 m2
117 Láng đá mài tam cấp Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7,104 m2
118 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7,104 m2
119 Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép kính cường lực dày 8 ly Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 22,68 m2
120 Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép kính cường lực dày 8 ly Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 19,04 m2
121 Lắp đặt lan can thép ống INOX D60x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
122 Lắp đặt lan can thép ống INOX D42x1,8 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,116 100m
123 Lắp đặt lan can thép ống INOX D27x1,5 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,136 100m
124 Lắp đặt lan can thép hộp INOX 60x30x1,8 lối đi Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,186 100m
125 Lắp đặt lan can thép hộp INOX 100x50x2 lối đi Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,064 100m
126 Lót tấm INOX dày 8 dem lối đi Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0512 100m2
127 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao phẳng (VT + NC) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 85,8 m2
128 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,42mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,9795 100m2
129 Xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,4841 tấn
130 Lắp dựng xà gồ thép hộp Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,4841 tấn
131 Lắp đặt cầu chắn rác Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
132 Sơn sắt thép 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 31,68 m2
133 Bả matít vào tường trong Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 265,036 m2
134 Bả matít vào tường ngoài Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 304,67 m2
135 Bả matít vào cột, dầm, trần trong nhà Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 276,32 m2
136 Bả matít vào cột, dầm, trần ngoài nhà Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 92,642 m2
137 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 541,356 m2
138 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 397,312 m2
139 Lắp đặt ống nhựa ĐK 90mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
140 Lắp đặt ống nhựa ĐK 60mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,012 100m
141 Lắp đặt co nhựa + nối nhựa ĐK 90mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
142 Lắp đặt đèn máng xương cá âm trần loại đôi Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12 bộ
143 Lắp đặt đèn led đôi dài 1,2m 18W Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12 bộ
144 Lắp đặt đèn led đơn dài 1,2m 18W Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 bộ
145 Lắp đặt ổ cắm đôi Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10 cái
146 Lắp đặt công tắc 1 hạt Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
147 Lắp đặt công tắc 3 hạt Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 cái
148 Lắp đặt quạt trần + điều tốc quạt Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 16 cái
149 Lắp đặt MCB 1 pha 63A (loại chống giật) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
150 Lắp đặt MCB 1 pha 50A (loại chống giật) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
151 Lắp đặt MCB 1 pha 32A (loại chống giật) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
152 Lắp đặt CB 1 pha 20A Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 cái
153 Lắp đặt tủ điện Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
154 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 296 m
155 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 98 m
156 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 65 m
157 Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 49 m
158 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x35mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 22 m
159 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=16mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 394 m
160 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=25mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 114 m
161 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 máy
162 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2811 100m3
163 Máy bơm chữa cháy đdi động chuyên dùng động cơ nổ Q=54m3/h, H=60m H2O Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 Máy
164 Bộ giảm chấn DN65 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
165 Van khóa 1 chiều DN65 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
166 Van khóa 2 chiều DN65 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
167 Lắp đặt co DN65 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 cái
168 Lắp mặt bích DN65 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 cái
169 Lắp đặt ngàm A Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
170 Creppin PVC DN65 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
171 Ống hút máy bơm DN65 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 bộ
172 Tủ chữa cháy ngoài nhà Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
173 Cuộn vòi chữa cháy 20m DN65 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 cuộn
174 Lăng phun chữa cháy D19 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 cái
175 Bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10 cái
176 Bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10 cái
177 Kệ để bình chữa cháy Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10 cái
178 Tiêu lệnh, nội quy Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
179 Vật tư phụ, hệ thống chữa cháy Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1
180 Trung tâm xử lý báo cháy NX16 - 16 kênh Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 bộ
181 Bàn phím xử lý Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 Cái
182 Đầu dò hồng ngoại Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 cái
183 Công tắc khẩn Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 cái
184 Đầu báo khói Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 33 cái
185 Đầu báo nhiệt Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
186 Lắp đặt chuông báo động Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 cái
187 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (4x7/0.2mm) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1.040 m
188 Lắp đặt dây tín hiệu 2 ruột Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 780 m
189 Điện trở cuối mạch Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12 cái
190 Hộp đấu nối kỹ thuật Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12 cái
191 Lắp đặt ống PVC bảo hộ dây dẫn Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1.040 m
192 Lắp đặt CB10A Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
193 Vật tư phụ hệ thống báo cháy Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1
194 Đèn chiếu sáng sự cố Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 cái
195 Đèn chỉ dẫn lối thoát nạn Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 9 cái
196 Lắp đặt dây điện Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 150 m
197 Lắp đặt ống PVC bảo hộ dây dẫn Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 150 m
198 Ổ ghim + phích cắm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 15 cái
199 Vật liệu phụ hệ thống đèn chiếu sáng sự cố và chỉ dẫn thoát nạn Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1
B CẢI TẠO NHÀ PHỤ TRỢ
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 19,4 m2
2 Sơn sắt thép 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 19,4 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi cũ tường, cột, trụ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 254,746 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi cũ tường, cột, trụ (Cạo 30% tường trong nhà) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 111,9978 m2
5 Chà nhám tường trong nhà (Chà nhám 70% tường trong) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 261,3282 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi cũ xà, dầm, trần Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 17,6 m2
7 Bả matít vào tường Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 254,746 m2
8 Bả matít vào tường Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 373,326 m2
9 Bả matít vào cột, dầm, trần Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 17,6 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 373,326 m2
11 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 272,346 m2
12 Tháo dỡ mái tôn Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,752 100m2
13 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,752 100m2
C XÂY DỰNG MỚI NHÀ ĐẶT MÁY PHÁT ĐIỆN
1 Di dời máy phát điện Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Tháo dỡ mái tôn Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,132 100m2
3 Tháo dỡ vì kèo, xà gồ thép bị han rỉ, hư hỏng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0156 tấn
4 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12 m
5 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,083 m3
6 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,36 m3
7 Phá dỡ xà, dầm bê tông cốt thép bằng thủ công Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,9017 m3
8 Phá dỡ nền gạch Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,596 m2
9 Xây tường dày <=10cm gạch ống 9x9x19cm, M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,225 m3
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5 m2
11 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm (Tận dụng cửa rào củ) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,5 m2
12 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0762 100m3
13 Đóng cừ tràm bằng máy (NC+VT) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,9727 100m
14 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0659 100m3
15 Đắp cát nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,345 m3
16 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,345 m3
17 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,6835 m3
18 Ván khuôn móng cột Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,042 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0259 tấn
20 Bê tông đà kiềng, giẳng tường, M200, PC40, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,6345 m3
21 Ván khuôn thép đà kiềng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,047 100m2
22 Ván khuôn thép đà giằng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0517 100m2
23 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0179 tấn
24 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=18mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0889 tấn
25 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,3803 m3
26 Ván khuôn thép cột Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1014 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0124 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,071 tấn
29 Bê tông lanh tô, ô văng, giằng mái, M200, PC40, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,3676 m3
30 Ván khuôn thép lanh tô, ô văng, giằng mái, Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0416 100m2
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, giằng mái, ĐK <=10mm, cao <=4m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0188 tấn
32 Đắp cát nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,918 m3
33 Trải tấm nilon nền Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0459 100m2
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,459 m3
35 Xây tường bó nền bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,418 m3
36 Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,0536 m3
37 Xây tam cấp bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,072 m3
38 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 25,395 m2
39 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 25,835 m2
40 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,23 m2
41 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,76 m2
42 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,936 m2
43 Quét vôi 3 nước Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 64,956 m2
44 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2.5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,96 m2
45 Bê tông lót bậc cấp, M100, PC40, đá 4x6 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,072 m3
46 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm (Tận dụng cửa cũ) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,52 m2
47 Lợp mái tole mạ màu sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,068 100m2
48 Xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x18 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0263 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0263 tấn
50 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,52 m2
51 Sơn sắt thép 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,52 m2
52 Lắp đặt đèn led đơn dài 1,2m 18W Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 bộ
53 Lắp đặt ổ cắm đôi Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
54 Lắp đặt công tắc 1 hạt Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
55 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
56 Lắp đặt dây dẫn điện 2x1,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12 m
57 Lắp đặt dây dẫn điện 2x2,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 60 m
58 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=16mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 72 m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
D XÂY DỰNG MỚI NHÀ ĐỂ XE NHÂN VIÊN
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,071 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0473 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,42 m3
4 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,42 m3
5 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,6555 m3
6 Ván khuôn móng cột Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,018 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,023 tấn
8 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,36 m3
9 Ván khuôn thép cột Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0384 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,022 tấn
11 Bê tông đà kiềng, M200, PC40, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,315 m3
12 Ván khuôn thép đà kiềng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0315 100m2
13 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK <=10mm, cao <=4m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0036 tấn
14 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK <=18mm, cao <=4m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0312 tấn
15 Lót tấm ni lôn nền Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,198 100m2
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,848 m3
17 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,42mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2442 100m2
18 Xà gồ thép ống STK D42x1,4 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,067 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép ống STK D42x1,4 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,067 tấn
20 Sản xuất vì kèo thép ống STK Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0386 tấn
21 Sản xuất cột bằng thép ống STK Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0424 tấn
22 Sản xuất cột bằng thép tấm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0225 tấn
23 Lắp cột thép các loại Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0649 tấn
24 Lắp đặt bu lông chân cột D14 (VT+NC) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 18 Cái
25 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0386 tấn
26 Sơn sắt thép 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12,0048 m2
E CẢI TẠO HÀNG RÀO
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 62,1105 m2
2 Sơn sắt thép 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 62,1105 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường, cột, trụ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 317,781 m2
4 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 317,781 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->