Gói thầu: Xây lắp (gồm chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200315245-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư xây dựng Trần Lê C.O |
| Tên gói thầu | Xây lắp (gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200261308 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-07 10:51:00 đến ngày 2020-03-17 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,121,154,314 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| B | SAN LẤP MẶT BẰNG KHU DÂN CƯ CHÀ LÀ |
|||
| 1 | Đào xúc, đất cấp I | 0,211 | 100m3 | |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 - đất tận dụng | 2,915 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 24,474 | 100m3 | |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC KHU DÂN CƯ CHÀ LÀ | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông, ống bê tông ly tâm, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D600mm | 4 | đoạn ống | |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông, ống bê tông ly tâm, đoạn ống dài 2m, đường kính D600mm | 111 | đoạn ống | |
| 3 | Đào móng cống, đất cấp I | 2,39 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | 18,392 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 36,3 | m3 | |
| 6 | Đắp cát đệm | 17,908 | m3 | |
| 7 | Đóng cọc tràm đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc 4,0m | 114,611 | 100m | |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | 103 | mối nối | |
| 9 | Láng vữa mối nối cống, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | 118,45 | m2 | |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông gối cống, đá 1x2, mác 200 | 11,04 | m3 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép gối cống | 0,593 | tấn | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn gối cống | 0,966 | 100m2 | |
| 13 | Lắp đặt gối cống D600 | 230 | cái | |
| 14 | Đào móng hố ga, đất cấp I | 0,514 | 100m3 | |
| 15 | Đắp trả móng hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 - đất tận dụng | 7,2 | m3 | |
| 16 | Đóng cọc tràm đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc 4,0m | 20,07 | 100m | |
| 17 | Đắp cát lót hố ga | 3,136 | m3 | |
| 18 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | 3,136 | m3 | |
| 19 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 | 25,839 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn hố ga | 1,347 | 100m2 | |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hố ga, đường kính <=10 mm | 1,897 | tấn | |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, thang hầm, đường kính <=18 mm | 0,036 | tấn | |
| 23 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông đà hầm, đá 1x2, mác 300 | 2,256 | m3 | |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn đà hầm | 0,256 | 100m2 | |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đà hầm, đường kính <= 10 mm | 0,096 | tấn | |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đà hầm, đường kính <=18 mm | 0,324 | tấn | |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện thép thép hình bọc đà hầm | 0,436 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt đà hầm | 16 | cái | |
| 29 | Láng vữa dày 2,0 cm, vữa XM 100 | 12,8 | m2 | |
| 30 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 | 1,296 | m3 | |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan | 0,058 | 100m2 | |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép thép hình | 0,436 | tấn | |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,333 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt tấm đan | 16 | cái | |
| D | SAN LẤP MẶT BẰNG KHU DÂN CƯ HÒA HIỆP | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I | 1,44 | 100m3 | |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 - đất tận dụng | 4,235 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 43,865 | 100m3 | |
| E | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC KHU DÂN CƯ HÒA HIỆP | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông, ống bê tông ly tâm, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D600mm | 4 | đoạn ống | |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông, ống bê tông ly tâm, đoạn ống dài 2m, đường kính D600mm | 151 | đoạn ống | |
| 3 | Đào móng cống, đất cấp I | 3,086 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | 23,712 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 46,8 | m3 | |
| 6 | Đắp cát đệm | 23,088 | m3 | |
| 7 | Đóng cọc tràm đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc 4,0m | 147,763 | 100m | |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | 139 | mối nối | |
| 9 | Láng vữa mối nối cống, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | 159,85 | m2 | |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông gối cống, đá 1x2, mác 200 | 14,88 | m3 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép gối cống | 0,8 | tấn | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn gối cống | 1,302 | 100m2 | |
| 13 | Lắp đặt gối cống D600 | 310 | cái | |
| 14 | Đào móng hố ga, đất cấp I | 0,514 | 100m3 | |
| 15 | Đắp trả móng hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 - đất tận dụng | 7,2 | m3 | |
| 16 | Đóng cọc tràm đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc 4,0m | 20,07 | 100m | |
| 17 | Đắp cát lót hố ga | 3,136 | m3 | |
| 18 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | 3,136 | m3 | |
| 19 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 | 25,839 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn hố ga | 1,347 | 100m2 | |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hố ga, đường kính <=10 mm | 1,897 | tấn | |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, thang hầm, đường kính <=18 mm | 0,036 | tấn | |
| 23 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông đà hầm, đá 1x2, mác 300 | 2,256 | m3 | |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn đà hầm | 0,256 | 100m2 | |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đà hầm, đường kính <= 10 mm | 0,096 | tấn | |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đà hầm, đường kính <=18 mm | 0,324 | tấn | |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện thép thép hình bọc đà hầm | 0,436 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt đà hầm | 16 | cái | |
| 29 | Láng vữa dày 2,0 cm, vữa XM 100 | 12,8 | m2 | |
| 30 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 | 1,296 | m3 | |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan | 0,058 | 100m2 | |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép thép hình | 0,436 | tấn | |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,333 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt tấm đan | 16 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi