Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200314977-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 21:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và tư vấn thiết kế xây dựng Tiến Mạnh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200314900 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 21:18:00 đến ngày 2020-03-13 21:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,574,686,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6248 | m3 |
| 2 | Vét rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,75 | m2 |
| 3 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2238 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,58 | m2 |
| 5 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6248 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4563 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2893 | 100m2 |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123 | cái |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 686,6307 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,4592 | m2 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5278 | 100m2 |
| 12 | Căng bạt dứa phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 952,784 | m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ bằng sơn Spec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 848,0899 | m2 |
| 14 | Vệ sinh nền sàn WC trước khi thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6696 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn WC chống thấm, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6696 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,67 | m2 |
| 17 | Làm trần bằng tấm nhựa 50x50cm ( Chuyển đổi xương gỗ bằng tôn lá L20*20*1.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,8488 | m2 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 22 | Lắp đặt van phao đồng D32 (LD Đài Loan ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt van khóa, ĐK <=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt van khóa, ĐK50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 50/32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn - Đường kính tê 50-20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 34 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt măng xông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 37 | Lắp đặt máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | máy |
| 38 | Máy bơm nước WILO-LG mã hiệu PW 251E 250W (LD Hàn Quốc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 39 | Lắp đặt xí bệt Vinacera loại 1 khối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 40 | Lắp đặt xí xổm Vinacera tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 41 | Lắp đặt chậu tiểu nam Vinacera VGHx05 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 42 | Lắp đặt van xả tiểu nam Vinacera VGHx05, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt phễu thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 90-60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt chếch nhựa PVC miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính chếch 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt chếch nhựa PVC miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính chếch 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 59 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 60 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 61 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m2 |
| 62 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,7664 | m3 |
| 63 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8398 | m3 |
| 64 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1129 | m3 |
| 65 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,651 | 100m |
| 66 | Đắp cát phủ đầu cọc, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3442 | m3 |
| 67 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3442 | m3 |
| 68 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7043 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1341 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1341 | 100m3 |
| 71 | Xây móng bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8084 | m3 |
| 72 | Xây móng bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7568 | m3 |
| 73 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5292 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1615 | 100m2 |
| 75 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0591 | m3 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0439 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2111 | tấn |
| 78 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,031 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4946 | m3 |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4765 | m3 |
| 81 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,148 | 100m2 |
| 82 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6288 | m3 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0488 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3311 | tấn |
| 85 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3601 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5195 | tấn |
| 87 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,894 | m3 |
| 88 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,94 | m2 |
| 89 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,0756 | m2 |
| 90 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,5243 | m2 |
| 91 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,5 | m2 |
| 92 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,8432 | m2 |
| 93 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,5182 | m2 |
| 94 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 95 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,398 | m2 |
| 96 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,428 | m2 |
| 97 | Sản xuất và lắp đặt cửa nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,452 | m2 |
| 98 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2208 | m3 |
| 99 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0296 | 100m2 |
| 100 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0028 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0319 | tấn |
| 102 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1628 | m3 |
| 103 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,196 | m2 |
| 104 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2638 | tấn |
| 105 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2638 | tấn |
| 106 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài TB <=2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3232 | 100m2 |
| 107 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,6481 | m |
| 108 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều <=60 Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 109 | Lắp đặt bảng gỗ vào tường gạch, KT <=90x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 111 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 114 | Băng dính điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 115 | Lắp đặt xí bệt Vinacera loại 1 khối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 116 | Lắp đặt xí xổm Vinacera tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 117 | Lắp đặt chậu tiểu nam Vinacera VGHx05 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 118 | Lắp đặt van xả tiểu nam Vinacera VGHx05, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 123 | Lắp đặt vòi xả, rửa nền, 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 124 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 125 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 126 | Lắp đặt, Van phao đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 127 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,136 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ba chạc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 135 | Lắp đặt ba chạc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 137 | Lắp đặt ba chạc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 140 | Lắp đặt ba chạc nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 141 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,964 | m3 |
| 142 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,651 | m3 |
| 143 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0003 | m3 |
| 144 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 145 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | 100m2 |
| 146 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0921 | 100m2 |
| 147 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1191 | tấn |
| 148 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0534 | tấn |
| 149 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0481 | tấn |
| 150 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 151 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 152 | Xây bể chứa bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9012 | m3 |
| 153 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,2982 | m2 |
| 154 | Bả ximăng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,2982 | m2 |
| 155 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6752 | m2 |
| 156 | Ngâm Xi măng chống thấm mái (Xi măng PC30, 5kg/1m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6752 | kG |
| 157 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9137 | m3 |
| 158 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1186 | m3 |
| 159 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5954 | m3 |
| 160 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5318 | m3 |
| 161 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1106 | 100m3 |
| 162 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1106 | 100m3 |
| 163 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0509 | 100m2 |
| 164 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9342 | m3 |
| 165 | Xây móng bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,601 | m3 |
| 166 | Xây móng bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2598 | m3 |
| 167 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1222 | 100m2 |
| 168 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0157 | m3 |
| 169 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | tấn |
| 170 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,191 | tấn |
| 171 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1157 | m3 |
| 172 | Xây cột, trụ bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4503 | m3 |
| 173 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,3248 | m2 |
| 174 | Trát trụ cột, lam đứng, bạ tường, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,9984 | m2 |
| 175 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,88 | m |
| 176 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,51 | tấn |
| 177 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,6675 | m2 |
| 178 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,002 | m2 |
| 179 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,743 | m2 |
| 180 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,3987 | m2 |
| 181 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,3252 | m2 |
| 182 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2882 | tấn |
| 183 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2053 | m3 |
| 184 | Phá dỡ cột trụ gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7957 | m3 |
| 185 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m3 |
| 186 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m3 |
| 187 | Bốc xếp lên sắt thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | tấn |
| 188 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | tấn |
| 189 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6339 | m3 |
| 190 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2113 | m3 |
| 191 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0536 | 100m2 |
| 192 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0383 | m3 |
| 193 | Xây móng bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,741 | m3 |
| 194 | Xây móng bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2391 | m3 |
| 195 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1582 | 100m2 |
| 196 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7142 | m3 |
| 197 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | tấn |
| 198 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2487 | tấn |
| 199 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1918 | m3 |
| 200 | Xây cột, trụ bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,772 | m3 |
| 201 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,016 | m2 |
| 202 | Trát trụ cột, lam đứng, bạ tường, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,4132 | m2 |
| 203 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm, Bằng hàng rào thép tận dụng, (Bỏ Vật liêu chính) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4389 | tấn |
| 204 | Cạo bỏ sơn cũ trên kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,0677 | m2 |
| 205 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,068 | m2 |
| 206 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,51 | m2 |
| 207 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu, ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 316,4483 | m2 |
| 208 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1275 | 100m3 |
| 209 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4212 | 100m3 |
| 210 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,12 | m3 |
| 211 | Lát gạch TERRAZO KT gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.421,2 | m2 |
| 212 | Vét rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m2 |
| 213 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch BT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,316 | m3 |
| 214 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,32 | m2 |
| 215 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3276 | 100m2 |
| 216 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan, d <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6057 | 100kg |
| 217 | Bê tông tấm đan,đá 1x2, vữa BT M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m3 |
| 218 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cái |
| 219 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng có cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,25 | m3 |
| 220 | Tháo dỡ kết cấu cột BTS viễn thông ( cột cao 25m, g=4 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | tấn |
| 221 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,85 | m3 |
| 222 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8274 | m3 |
| 223 | Nhân công bơm nước bể cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 224 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | tấn |
| 225 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 10tấn/km |
| 226 | Vận chuyển cọc,cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn trong phạm vi <= 5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 10tấn/km |
| 227 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao sỏi, đá dăm các loại (Hệ số quy đổi chặt sang rời K=1.42) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,2969 | m3 |
| 228 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,2969 | đ/m3 |
| 229 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,283 | 100m3 |
| 230 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0792 | 100m2 |
| 231 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1817 | 100m2 |
| 232 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0187 | tấn |
| 233 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1537 | tấn |
| 234 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2848 | tấn |
| 235 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0406 | m3 |
| 236 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8174 | m3 |
| 237 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,1 | m2 |
| 238 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9376 | m2 |
| 239 | Tháo dỡ, vận chuyển đồ ra, vận chuyển đổ vào, phông dèm phòng hội trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | công |
| 240 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5192 | 100m2 |
| 241 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,678 | 100m2 |
| 242 | Bạt dứa che chắn bụi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 751,92 | m2 |
| 243 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột bên trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.344,0824 | m2 |
| 244 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 625,8572 | m2 |
| 245 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.344,0824 | m2 |
| 246 | Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 625,8572 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi