Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200305336-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng 68 Hoàng Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200305219 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 19:11:00 đến ngày 2020-03-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,432,930,006 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | CẢI TẠO NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Bạt phủ chống bụi và vật liệu rơi ra ngoài khi thi công | Theo TKBVTC | 1.022 | m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo TKBVTC | 9,1 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Theo TKBVTC | 3,672 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ 1/3 nhà xe, nhà kho | Theo TKBVTC | 1 | TB |
| 5 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo TKBVTC | 61,5959 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo TKBVTC | 203,9369 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo TKBVTC | 465,087 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo TKBVTC | 539,8325 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát trần | Theo TKBVTC | 211,3782 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát dầm | Theo TKBVTC | 174,281 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát cột | Theo TKBVTC | 38,608 | m2 |
| 12 | Cắt sàn bê tông bằng máy, Chiều dày sàn <=10cm | Theo TKBVTC | 96,58 | m |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo TKBVTC | 12,6368 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Theo TKBVTC | 102,3728 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 30m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Theo TKBVTC | 102,37 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKBVTC | 102,37 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKBVTC | 102,37 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 4,2144 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 1,6394 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 9,8373 | m3 |
| 21 | Xây - trát trụ trang trí đầu tam cấp + mái sảnh chính | Theo TKBVTC | 4 | trụ |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 558,929 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 539,83 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 211,37 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 176,7362 | m2 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 38,608 | m2 |
| 27 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 7,1812 | m3 |
| 28 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 169,72 | m |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 175,8 | m |
| 30 | Đắp vữa trang trí đỉnh cửa | Theo TKBVTC | 28 | cái |
| 31 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 141,3 | m |
| 32 | Chữ INOX vàng "NHÀ HỘI TRƯỜNG ĐA NĂNG" | Theo TKBVTC | 15 | chữ |
| 33 | Bả ventônit vào tường | Theo TKBVTC | 1.216,2399 | m2 |
| 34 | Bả ventônit vào cột, dầm, trần | Theo TKBVTC | 426,7062 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TKBVTC - Sơn Joton hoặc tương đương | 676,4099 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TKBVTC - Sơn Joton hoặc tương đương | 966,54 | m2 |
| 37 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Theo TKBVTC | 441,4985 | m2 |
| 38 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Theo TKBVTC | 45,5364 | m2 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm sảnh chính | Theo TKBVTC | 1,1352 | m3 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột sảnh chính, thủ công | Theo TKBVTC | 0,7285 | m3 |
| 41 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo TKBVTC | 1,749 | m3 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép, thủ công | Theo TKBVTC | 43,6907 | m3 |
| 43 | Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C3 | Theo TKBVTC | 1,4854 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Theo TKBVTC | 211,7108 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 50m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Theo TKBVTC | 211,71 | m3 |
| 46 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKBVTC | 211,71 | m3 |
| 47 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKBVTC | 211,71 | m3 |
| 48 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 41,365 | m3 |
| 49 | Lát nền, sàn kích thước gạch 800x800mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 417,9112 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn kích thước gạch 800x800mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 45,5364 | m2 |
| 51 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại | Theo TKBVTC | 4,5536 | 10m2 |
| 52 | Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=4m | Theo TKBVTC | 45,513 | m2 |
| 53 | Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=16m | Theo TKBVTC | 46,011 | m2 |
| 54 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo TKBVTC | 3,337 | 100m2 |
| 55 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ | Theo TKBVTC | 3,7907 | tấn |
| 56 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem | Theo TKBVTC | 25,294 | m2 |
| 57 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo TKBVTC | 50,1809 | m2 |
| 58 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Theo TKBVTC | 8,551 | m3 |
| 59 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 50m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Theo TKBVTC | 8,551 | m3 |
| 60 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKBVTC | 8,551 | m3 |
| 61 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKBVTC | 8,551 | m3 |
| 62 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m | Theo TKBVTC | 10,7614 | tấn |
| 63 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo TKBVTC | 10,7614 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo TKBVTC | 367 | m2 |
| 65 | Sản xuất xà gồ thép | Theo TKBVTC | 5,7867 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC | 5,7867 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo TKBVTC | 320 | m2 |
| 68 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Theo TKBVTC | 698,7342 | m2 |
| 69 | Tôn úp nóc | Theo TKBVTC | 95,33 | m |
| 70 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | Theo TKBVTC | 141,4054 | m2 |
| 71 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo TKBVTC | 141,4054 | m2 |
| 72 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PC30 | Theo TKBVTC | 25,294 | m2 |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo TKBVTC | 0,96 | 100m |
| 74 | Qủa cầu chắn rác bằng Inox, ĐK 140mm | Theo TKBVTC | 12 | quả |
| 75 | Phá dỡ Nền granito | Theo TKBVTC | 78,9471 | m2 |
| 76 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Theo TKBVTC | 1,5788 | m3 |
| 77 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 50m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Theo TKBVTC | 1,5788 | m3 |
| 78 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKBVTC - Gỗ Lim hoặc tương đương | 1,5788 | m3 |
| 79 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKBVTC - Gỗ Lim hoặc tương đương | 1,5788 | m3 |
| 80 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PC30 | Theo TKBVTC | 85,6815 | m2 |
| 81 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 10,4841 | m2 |
| 82 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo TKBVTC | 17,765 | m2 |
| 83 | Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp | Theo TKBVTC | 17,765 | m2 |
| 84 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo TKBVTC | 177,437 | m2 |
| 85 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo TKBVTC | 354,23 | m |
| 86 | Khuôn cửa kép KT (25x7)cm, gỗ nhóm 2 | Theo TKBVTC - Gỗ Lim hoặc tương đương | 54,18 | m |
| 87 | Cửa đi bằng gỗ nhóm II dày 4,5cm | Theo TKBVTC - Gỗ Lim hoặc tương đương | 31,32 | m2 |
| 88 | Nẹp Khuôn cửa | Theo TKBVTC - Gỗ Lim hoặc tương đương | 54,18 | m |
| 89 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo TKBVTC | 54,18 | m |
| 90 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo TKBVTC | 31,32 | m2 |
| 91 | Khóa cửa bằng đồng, cửa gỗ | Theo TKBVTC - Việt Tiệp hoặc tương đương | 5 | bộ |
| 92 | Khóa Clemon bằng đồng, cửa gỗ | Theo TKBVTC - Việt Tiệp hoặc tương đương | 15 | bộ |
| 93 | Bản lề cửa gỗ | Theo TKBVTC | 100 | bộ |
| 94 | Cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay (phụ kiện đồng bộ đi kèm) | Theo TKBVTC - Cty TNHH TM XD Loan Thắng hoặc tương đương | 5,28 | m2 |
| 95 | Cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở quay ( phụ kiện đồng bộ đi kèm ) | Theo TKBVTC - Cty TNHH TM XD Loan Thắng hoặc tương đương | 14,16 | m2 |
| 96 | Cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở quay ( phụ kiện đồng bộ đi kèm ) | Theo TKBVTC - Cty TNHH TM XD Loan Thắng hoặc tương đương | 41,19 | m2 |
| 97 | Cửa nhôm hệ, cửa sổ 1 cánh mở hất ( phụ kiện đồng bộ đi kèm ) | Theo TKBVTC - Cty TNHH TM XD Loan Thắng hoặc tương đương | 1,08 | m2 |
| 98 | Vách kính nhôm hệ | Theo TKBVTC - Cty TNHH TM XD Loan Thắng hoặc tương đương | 57,2222 | m2 |
| 99 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo TKBVTC | 118,9322 | m2 |
| 100 | Trát má cửa, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 61,7188 | m2 |
| 101 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 102 | Tháo dỡ chậu tiểu, thủ công | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 103 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 104 | Đào móng trụ cột, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo TKBVTC | 1,1601 | 100m3 |
| 105 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 29,0034 | m3 |
| 106 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 5,0501 | m3 |
| 107 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 50,0212 | m3 |
| 108 | Đắp đất nền sân khấu, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 115,2564 | m3 |
| 109 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 10,8467 | m3 |
| 110 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo TKBVTC | 0,2285 | tấn |
| 111 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo TKBVTC | 1,644 | tấn |
| 112 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TKBVTC | 1,6262 | tấn |
| 113 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 0,3598 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 1,8197 | tấn |
| 115 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 0,2667 | tấn |
| 116 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 0,4598 | tấn |
| 117 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 1,7756 | tấn |
| 118 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 1,2968 | tấn |
| 119 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm | Theo TKBVTC | 0,0677 | tấn |
| 120 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 0,3619 | tấn |
| 121 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,4008 | 100m2 |
| 122 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 1,8241 | 100m2 |
| 123 | Ván khuôn gỗ cột cột tròn | Theo TKBVTC | 0,3642 | 100m2 |
| 124 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,8908 | 100m2 |
| 125 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TKBVTC | 2,1572 | 100m2 |
| 126 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 1,8323 | 100m2 |
| 127 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC | 0,4164 | 100m2 |
| 128 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 25,9826 | m3 |
| 129 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 23,037 | m3 |
| 130 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 22,8803 | m3 |
| 131 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 12,2868 | m3 |
| 132 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 2,7654 | m3 |
| 133 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 12,8944 | m3 |
| 134 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 70,4218 | m3 |
| 135 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 2,4746 | m3 |
| 136 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 253,57 | m2 |
| 137 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 551,1368 | m2 |
| 138 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 183,23 | m2 |
| 139 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 122 | m2 |
| 140 | Bả ventônit vào tường | Theo TKBVTC | 834,84 | m2 |
| 141 | Bả ventônit vào cột, dầm, trần | Theo TKBVTC | 305 | m2 |
| 142 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TKBVTC - Sơn Joton hoặc tương đương | 292 | m2 |
| 143 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TKBVTC - Sơn Joton hoặc tương đương | 847,84 | m2 |
| 144 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 15,8248 | m3 |
| 145 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 0 | m2 |
| 146 | Lát nền, sàn kích thước gạch 800x800mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 166,106 | m2 |
| 147 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 8,3824 | m2 |
| 148 | Ốp tường vệ sinh kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PC30 | Theo TKBVTC | 26,08 | m2 |
| 149 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, sỏi chọn, rộng <=250cm, mác 100 | Theo TKBVTC | 0,697 | m3 |
| 150 | Xây bậc sân khấu, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 6,5616 | m3 |
| 151 | Lát đá bậc sân khấu, vữa XM M75, PC30 | Theo TKBVTC | 22,7088 | m2 |
| 152 | Đào móng bể, đất C3 | Theo TKBVTC | 11,4739 | m3 |
| 153 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 0,6374 | m3 |
| 154 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 0,8924 | m3 |
| 155 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo TKBVTC | 0,0406 | tấn |
| 156 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,0147 | 100m2 |
| 157 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 2,955 | m3 |
| 158 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 0,371 | m3 |
| 159 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo TKBVTC | 3,8364 | m2 |
| 160 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 18,8924 | m2 |
| 161 | Đánh màu thành bể xi măng nguyên chất | Theo TKBVTC | 18,8924 | m2 |
| 162 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC | 0,0246 | 100m2 |
| 163 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan bể | Theo TKBVTC | 0,1376 | tấn |
| 164 | Bê tông tấm đan bể, đá 1x2, M200 | Theo TKBVTC | 0,586 | m3 |
| 165 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Theo TKBVTC | 5 | cái |
| 166 | Xi phông sành | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 167 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 0,0382 | 100m3 |
| 168 | Tủ điện tổng | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 169 | Tủ điện lắp Automat | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 170 | Hộp điện phòng | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 171 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện >200A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 150A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 63A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25A | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo TKBVTC | 27 | cái |
| 176 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TKBVTC | 10 | bộ |
| 177 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo TKBVTC | 5 | bộ |
| 178 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng D200 25w | Theo TKBVTC | 24 | bộ |
| 179 | Công tắc 1 hạt | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 180 | Công tắc 2 hạt | Theo TKBVTC | 19 | cái |
| 181 | Công tắc 3 hạt | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 182 | Công tắc đảo chiều | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo TKBVTC | 23 | cái |
| 184 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TKBVTC | 3.000 | m |
| 185 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TKBVTC | 100 | m |
| 186 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo TKBVTC | 2.000 | m |
| 187 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo TKBVTC | 10 | m |
| 188 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3x50+1x35mm2 | Theo TKBVTC | 10 | m |
| 189 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3x70+1x50mm2 | Theo TKBVTC | 100 | m |
| 190 | Ống ghen | Theo TKBVTC | 30 | 100m |
| 191 | Hộp đấu nối | Theo TKBVTC | 20 | cái |
| 192 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp II | Theo TKBVTC | 15,12 | m3 |
| 193 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo TKBVTC | 15,12 | m3 |
| 194 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo TKBVTC | 8 | cọc |
| 195 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Theo TKBVTC | 5 | cái |
| 196 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5 m | Theo TKBVTC | 5 | cái |
| 197 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d = 10 mm | Theo TKBVTC | 80 | m |
| 198 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo TKBVTC | 42 | m |
| 199 | Bu lông đai ốc, vành đệm | Theo TKBVTC | 20 | bộ |
| 200 | Kẹp nối dây tiếp đất 2(60x50x10) | Theo TKBVTC | 4 | bộ |
| 201 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt rửa | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 202 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 203 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 204 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Theo TKBVTC | 1 | bể |
| 205 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 206 | Lắp đặt gương soi | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 50 mm | Theo TKBVTC | 0,04 | 100m |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 32 mm | Theo TKBVTC | 0,4 | 100m |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20 mm | Theo TKBVTC | 0,12 | 100m |
| 210 | Côn thu PPR D50/32 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 211 | Côn thu PPR D32/20 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 212 | Lắp đặt tê cao cấp ĐK 50x50 | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 213 | Lắp đặt tê cao cấp ĐK 32x32 | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 214 | Lắp đặt tê cao cấp ĐK 32x20 | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 215 | Cút PPr D50 | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 216 | Cút PPr D32 | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 217 | Cút PPr D20 | Theo TKBVTC | 10 | cái |
| 218 | Răc co PPR D50 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 219 | Măng sông PPR D32 | Theo TKBVTC | 10 | cái |
| 220 | Măng sông PPR D20 | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 221 | Lắp van chặn D= 32 mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 222 | Lắp van chặn D= 50 mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 223 | Van phao | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Theo TKBVTC | 2,5 | 100m |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Theo TKBVTC | 0,12 | 100m |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm | Theo TKBVTC | 0,08 | 100m |
| 227 | Tê nhựa 60/42 | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 228 | Măng sông nhựa D110 | Theo TKBVTC | 5 | cái |
| 229 | Măng sông nhựa D60 | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 230 | Cút nhựa D42 | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 231 | Cút nhựa D110 | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 232 | Cút nhựa D60 | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 233 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm | Theo TKBVTC | 1,2 | 100m |
| 234 | Cút nhựa D90 | Theo TKBVTC | 40 | cái |
| 235 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 90 mm | Theo TKBVTC | 30 | cái |
| C | CẢI TẠO NHÀ ĂN | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường WC | Theo TKBVTC | 73,882 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường khu bếp | Theo TKBVTC | 32,556 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường WC | Theo TKBVTC | 341,1881 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Theo TKBVTC | 496,272 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát trần | Theo TKBVTC | 242,0284 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát dầm | Theo TKBVTC | 48,1466 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát cột | Theo TKBVTC | 13,794 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Theo TKBVTC | 851,24 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Theo TKBVTC | 290,16 | m2 |
| 10 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Theo TKBVTC | 21,2496 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 30m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Theo TKBVTC | 21,2496 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKBVTC | 21,2496 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKBVTC | 21,2496 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 341,18 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 496,27 | m2 |
| 16 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 242,02 | m2 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 48,14 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 13,79 | m2 |
| 19 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo TKBVTC | 149,766 | m2 |
| 20 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 47,06 | m |
| 21 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 18,08 | m |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TKBVTC - Sơn Joton hoặc tương đương | 682,36 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TKBVTC - Sơn Joton hoặc tương đương | 1.450,674 | m2 |
| 24 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo TKBVTC | 47,7456 | m2 |
| 25 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem | Theo TKBVTC | 7,559 | m2 |
| 26 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Theo TKBVTC | 0,9429 | m3 |
| 27 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 30m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Theo TKBVTC | 0,9429 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKBVTC | 0,9429 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKBVTC | 0,9429 | m3 |
| 30 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 | Theo TKBVTC | 58,5249 | m2 |
| 31 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PC30 | Theo TKBVTC | 7,559 | m2 |
| 32 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo TKBVTC | 66,0839 | m2 |
| 33 | Lắp ống nhựa thoát nước mái | Theo TKBVTC | 1 | TB |
| 34 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Theo TKBVTC | 227,5662 | m2 |
| 35 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Theo TKBVTC | 9,1024 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 30m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Theo TKBVTC | 9,1024 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKBVTC | 9,1024 | m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKBVTC | 9,1024 | m3 |
| 39 | Lát nền, sàn kích thước gạch 800x800mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 246,2328 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 21,2278 | m2 |
| 41 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại | Theo TKBVTC | 25,6535 | 10m2 |
| 42 | Vệ sinh mài lại bậc Granito | Theo TKBVTC | 57,3289 | m2 |
| 43 | Vệ sinh sơn lại lan can cầu thang | Theo TKBVTC | 1 | TB |
| 44 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo TKBVTC | 105,21 | m2 |
| 45 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo TKBVTC | 294,5 | m |
| 46 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo TKBVTC | 1,08 | m3 |
| 47 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo TKBVTC | 0,9086 | m3 |
| 48 | Cửa nhôm hệ, cửa đi 4 cánh mở quay, kính dày 10,38 ly ( phụ kiện đồng bộ ) | Theo TKBVTC - Cty TNHH TM XD Loan Thắng hoặc tương đương | 6,75 | m2 |
| 49 | Cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 6,38 ly ( phụ kiện đồng bộ ) | Theo TKBVTC - Cty TNHH TM XD Loan Thắng hoặc tương đương | 12,96 | m2 |
| 50 | Cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 6,38 ly ( phụ kiện đồng bộ ) | Theo TKBVTC - Cty TNHH TM XD Loan Thắng hoặc tương đương | 19,62 | m2 |
| 51 | Cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở quay, kính dày 6,38 ly ( phụ kiện đồng bộ ) | Theo TKBVTC - Cty TNHH TM XD Loan Thắng hoặc tương đương | 49,86 | m2 |
| 52 | Cửa nhôm hệ, cửa sổ 1 cánh mở hất, kính dày 6,38 ly ( phụ kiện đồng bộ ) | Theo TKBVTC - Cty TNHH TM XD Loan Thắng hoặc tương đương | 8,46 | m2 |
| 53 | Vách kính nhôm hệ, kính dày 10,38 ly | Theo TKBVTC - Cty TNHH TM XD Loan Thắng hoặc tương đương | 2,16 | m2 |
| 54 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 61,666 | m2 |
| 55 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Theo TKBVTC | 1,0404 | tấn |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo TKBVTC | 51,84 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo TKBVTC | 37,8728 | m2 |
| 58 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo TKBVTC | 79,8182 | m2 |
| 59 | Tháo dỡ bệ xí | Theo TKBVTC | 4 | bộ |
| 60 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo TKBVTC | 4 | bộ |
| 61 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo TKBVTC | 8 | bộ |
| 62 | Vệ sinh sơn lại lan hành lang + gạch ốp | Theo TKBVTC | 1 | TB |
| 63 | Ốp tấm Alu giả đá vào tường, cột phòng tiếp khách | Theo TKBVTC | 1 | TB |
| 64 | Lắp hệ thống đèn, điện trang trí phòng tiếp khách | Theo TKBVTC | 1 | TB |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo TKBVTC | 3,3696 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Theo TKBVTC | 6,1776 | 100m2 |
| 67 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo TKBVTC | 4 | bộ |
| 68 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TKBVTC | 4 | bộ |
| 69 | Lắp đặt gương soi | Theo TKBVTC | 7 | cái |
| 70 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 | Theo TKBVTC | 1 | bể |
| 72 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo TKBVTC | 4 | bộ |
| 73 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo TKBVTC | 4 | bộ |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | Theo TKBVTC | 0,08 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Theo TKBVTC | 0,5 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Theo TKBVTC | 0,12 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Theo TKBVTC | 0,2 | 100m |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=50mm | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32mm | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=20mm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 81 | Măng sông d32 | Theo TKBVTC | 15 | cái |
| 82 | Lắp đặt T50/50 | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt T32/32 | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt T32/20 | Theo TKBVTC | 20 | cái |
| 85 | Lắp đặt T20/20 | Theo TKBVTC | 10 | cái |
| 86 | Lắp đặt rắc co d50 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt van chặn D50 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt van chặn D32 | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | Theo TKBVTC | 0,16 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Theo TKBVTC | 0,76 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Theo TKBVTC | 0,5 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Theo TKBVTC | 0,2 | 100m |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm | Theo TKBVTC | 10 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm | Theo TKBVTC | 26 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=65mm | Theo TKBVTC | 10 | cái |
| 96 | Măng sông d110 | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 97 | Măng sông d90 | Theo TKBVTC | 23 | cái |
| 98 | Măng sông d60 | Theo TKBVTC | 13 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn D90/60 | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt côn D110/90 | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 102 | Chóp thông hơi | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| D | CẢI TẠO SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Theo TKBVTC | 61,32 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 61,32 | m2 |
| 3 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo TKBVTC | 61,32 | m2 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo TKBVTC | 3,2675 | 100m3 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 | Theo TKBVTC | 13,07 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Theo TKBVTC | 13,07 | 100m2 |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn | Theo TKBVTC | 2,218 | 100tấn |
| 8 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10 km tiếp theo, ôtô 10 tấn | Theo TKBVTC | 2,218 | 100tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi