Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp và lắp đặt Thiết bị công trình: Xây dựng cấp bách khu tái định cư hai bên Quốc lộ 17, đoạn qua chợ Núi Voi phường Chùa Hang, TP Thái Nguyên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200306747-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/03/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp và lắp đặt Thiết bị công trình: Xây dựng cấp bách khu tái định cư hai bên Quốc lộ 17, đoạn qua chợ Núi Voi phường Chùa Hang, TP Thái Nguyên
Số hiệu KHLCNT 20200257648
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-04 14:35:00 đến ngày 2020-03-14 14:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,134,142,790 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN NỀN, GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-Cấp đất III 34,2034 100m3
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-Cấp đất I 22,7028 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất I 22,7028 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất I 22,7028 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất I 22,7028 100m3
6 San đất bãi thải, máy ủi 110CV 22,7028 100m3
7 Đào khuôn đường bằng thủ công-Cấp đất III (5%) 36,036 m3
8 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-Cấp đất III (95%) 6,8469 100m3
9 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 17,1413 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-Cấp đất III (Vận chuyển đất từ đào sang đắp) 19,3697 100m3
11 Ván khuôn mặt đường bê tông 2,0092 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bù vênh mặt đường M250, đá 1x2 182,04 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 682,86 m3
14 Rải giấy dầu lớp cách ly 34,143 100m2
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 7,3868 100m3
16 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 133,891 10m
17 Bê tông bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 51,77 m3
18 Ván khuôn bó vỉa 12,9931 100m2
19 Lắp đặt bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm (bao gồm cả bó vỉa hàm ếch) 1.064,1 m
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 39,97 m3
21 Ván khuôn bê tông lót móng 2,0218 100m2
22 Lắp đặt bó vỉa cong 250,85 m
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vỉa hàm ếch, ĐK ≤10mm 0,123 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vỉa hàm ếch, ĐK ≤18mm 0,69 tấn
25 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm 712,72 m2
26 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 35,64 m3
27 Bê tông khóa vỉa he SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 18,39 m3
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác 3,6788 100m2
29 Ván khuôn bê tông khóa vỉa hè 3,6788 100m2
30 Đào móng hố trồng cây -Cấp đất III 38,88 m3
31 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-Cấp đất I 0,3888 100m3
32 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 38,88 m3
33 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất I 0,3888 100m3
34 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất I 0,3888 100m3
35 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất I 0,3888 100m3
36 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 15,66 m3
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 94,5 m2
38 Ốp gạch lá dừa 43,2 m2
39 Trồng cây xanh 0,9 100cây
40 Chăm sóc cây xanh 0,9 lần/ 100cây
41 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III (5%) 89,7819 m3
42 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III (95%) 17,0586 100m3
43 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 5,4518 100m3
44 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 98,92 m3
45 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 197,84 m3
46 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 270,14 m3
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 1.224,03 m2
48 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm 0,05 tấn
49 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 55,66 m3
50 Bê tông dầm đỡ, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,64 m3
51 Cốt thép dầm đỡ 0,0441 tấn
52 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 8,3497 tấn
53 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 61,08 m3
54 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 764 1cấu kiện
55 Ván khuôn tấm đan, mũ mố, móng 13,1521 100m2
56 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III (5% thủ công) 5,5735 m3
57 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III 1,059 100m3
58 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,8523 100m3
59 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-Cấp đất III 0,8523 100m3
60 Lắp đặt đế cống D80 26 1cấu kiện
61 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 800mm 13 1 đoạn ống
62 Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, d800mm 12 mối nối
63 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III (5%) 19,47 m3
64 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III 3,7006 100m3
65 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 1,992 100m3
66 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 16,416 m3
67 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 111,1294 m3
68 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 19,332 m3
69 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm 1,0188 tấn
70 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm 1,3682 tấn
71 Bê tông mũ mố, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 17,534 m3
72 Lắp dựng cốt thép mũ mố trên cạn, ĐK ≤10mm 0,9577 tấn
73 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm 0,0711 tấn
74 Lắp đặt tấm đan 78 1cấu kiện
75 Bê tông mối nối SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 1,13 m3
76 Sản xuất, lắp đặt cốt thép mối nối, ĐK ≤10mm 0,024 tấn
77 Quét nhựa bitum nóng vào cống 114 m2
78 Ván khuôn mũ mố, cống, tấm đan 4,8002 100m2
79 Đào hố thu bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III (5%) 8,04 m3
80 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III 1,5268 100m3
81 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 1,3819 100m3
82 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 3,49 m3
83 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 10,48 m3
84 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 18,72 m3
85 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 108,27 m2
86 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 4,12 m3
87 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm 0,5153 tấn
88 Lắp đặt tấm đan 49 1cấu kiện
89 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác 0,6184 100m2
90 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 300mm 290 1 đoạn ống
91 Lắp đặt đế cống 622 cái
92 Đế cống D300 622 cái
93 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-Cấp đất I 50,8503 100m3
94 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất I 50,8503 100m3
95 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất I 50,8503 100m3
96 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất I 50,8503 100m3
97 San đất bãi thải, máy ủi 110CV 50,8503 100m3
98 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 106,049 100m3
99 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-Cấp đất III 100,7185 100m3
100 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-Cấp đất III 35,8368 100m3
101 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III (Vận chuyển đất thừa đổ đi) 21,5583 100m3
102 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III 21,5583 100m3
103 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III 21,5583 100m3
104 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-Cấp đất IV 5,6287 100m3
105 Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m 721 m2
106 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất IV 12,8387 100m3
107 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV 12,8387 100m3
108 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất IV 12,8387 100m3
B HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa UPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm 3,28 100m
2 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 110mm 14 cái
3 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm 3 cái
4 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤100mm 1 cái
5 Lắp tê nhựa bằng pp dán keo, ĐK 110mm 2 cái
6 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm 2 cái
7 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 100mm 1 cái
8 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm 3 cái
9 Gioăng DN110 4 cái
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm 6,53 100 m
11 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm 2 cái
12 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 63mm 15 cái
13 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm 2 cái
14 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 63mm 4 cái
15 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm 14 cái
16 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 110/63mm 3 cái
17 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 200mm 0,36 100m
18 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 150mm 0,06 100m
19 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III (tính 70% máy) 3,3892 100m3
20 Đào hố móng chôn ống cấp bằng thủ công - đất cấp III (tính 30% thủ công) 145,251 m3
21 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 2,1348 100m3
22 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 2,7069 100m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III 1,7829 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III 1,7829 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III 1,7829 100m3
26 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm 3,28 100m
27 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm 6,53 100m
28 Nước xúc xả ống 277,62 m3
29 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm 9,81 100m
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-Cấp đất III 41,6108 m3
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 2,7218 m3
32 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 37,5199 m3
33 Ván khuôn tấm đan 0,087 100m2
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm 0,1212 tấn
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,7538 m3
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 24 1cấu kiện
37 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1736 100m3
38 Ván khuôn móng trụ cứu hỏa 0,038 100m2
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,5171 m3
40 CỤM ĐỒNG HỒ(BAO GỒM ĐÔNG HỒ D100 VÀ RỌ LỌC) 3 bộ
41 Bu lông M16x50 48 cái
42 Van chặn D110 3 cái
43 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 110mm 3 cái
44 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 0,23 m3
45 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,58 m3
46 Xây móng bằng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 2,3 m3
47 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 0,23 m3
48 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,19 m3
49 Ván khuôn đáy, tấm đan 0,0383 100m2
50 Ván khuôn gỗ mũ mố 0,0457 100m2
51 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 12,616 m2
52 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 8,16 m2
53 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm 0,0158 tấn
54 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III (90%) 0,1295 100m3
55 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III (10%) 1,439 m3
56 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,1071 100m3
57 Lắp đặt van khóa, ĐK 110mm 1 cái
58 Lắp đặt van ren, ĐK63mm 3 cái
59 Lắp đặt Viking 2 cái
60 Bu lông 16x50 24 cái
61 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III 0,0229 100m3
62 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III 0,0229 100m3
63 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III 0,0229 100m3
C HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG
1 Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV 1 máy
2 Cầu dao cách ly 3pha 22kV 1 Bộ
3 Chống sét van 22kV 1 Bộ
4 Tủ hạ thế 0,4kV-600A 1 Tủ
5 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 560kVA 1 1 máy
6 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( không tiếp đất) 1 1 bộ
7 Lắp đặt chống sét van 22KV 1 3 pha
8 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha (bằng thủ công) 1 1 tủ
9 Thí nghiệm máy biến áp 22kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA 1 máy
10 Thí nghiệm cầu dao thao tác bằng cơ khí, điện áp 22kV, 3 pha 1 bộ
11 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22kv, 1 pha 3 cái
12 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha 3 cái
13 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A 1 cái
14 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A 1 cái
15 Thí nghiệm Aptomat, dòng điện<300A 3 cái
16 Thí nghiệm Vonmet loại AC 1 cái
17 Thí nghiệm Ampemet loại AC 3 cái
18 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv 3 cái
19 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 1 mẫu
20 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng 1 mẫu
21 Móng cột trạm MTK8 1 móng
22 Hệ thống tiếp địa trạm 1 HT
23 Cột bêtông cốt thép ly tâm NPC.I.16-190-11 2 cái
24 Xà rẽ cột điểm đấu (XR22-2L) 1 bộ
25 Xà néo cuối (XNC22-2LD) 1 bộ
26 Xà cầu dao (XCD) 1 bộ
27 Xà cầu chì tự rơi (XCC) 1 bộ
28 Xà đỡ sứ trung gian (XTG) 1 bộ
29 Giá đỡ máy biến áp (GMBA) 1 bộ
30 Sàn thao tác (STT) 1 bộ
31 Thang trèo (TT) 2 bộ
32 Giá đỡ cáp tổng + chống sét van 1 bộ
33 Giá đỡ tủ hạ thế 1 bộ
34 Cầu chì tự rơi 3 pha SI22kV 1 bộ
35 Sứ đứng RE22kV 16 quả
36 Chuỗi néo Polyme 24kV 3 chuỗi
37 Dây dẫn, cáp nhôm FE/AL/XLPE 2.5/HDPE-70/11 80 m
38 Cáp tổng Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV- 1x240mm2 48 m
39 Thanh cái đồng Cu/XLPE/PVC 12(20)/24kV-1x50 12 m
40 Cáp tiếp địa, đồng mềm nhiều sợi M50 8 m
41 Pát ép đồng nhôm AM70 6 cái
42 Đầu cốt đồng M70 6 cái
43 Đầu cốt đồng M240 8 cái
44 Nắp chụp Silicone thiết bị 1 bộ
45 Giáp níu chuỗi néo, tiết diện cáp 70mm2 3 cái
46 Giáp buộc cổ sứ composite (plastic), tiết diện 70mm2 6 cái
47 Ống xoắn HDPE D130/100 luồn cáp tổng 10 m
48 Ống xoắn HDPE D85/65 luồn cáp hạ thế ABC 20 m
49 Biển tên trạm và biển báo an toàn 1 bộ
50 Móng cột MT1 14 móng
51 Móng cột MT2 14 móng
52 Tiếp địa lặp lại RLL 5 vị trí
53 Cột bê tông NPC.I.10-190-4.3 42 cái
54 Cáp vặn xoắn ABC4x50 270 m
55 Cáp vặn xoắn ABC4x95 228 m
56 Cáp vặn xoắn ABC4x120 217 m
57 Gông cột hạ thế GC1 14 bộ
58 Gông cột trung thế GC2 2 bộ
59 Gông cột kép ngang tuyến GC-N 3 bộ
60 Gông cột kép dọc tuyến GC-D 9 bộ
61 Khóa hãm cáp vặn xoắn 4x(50-120) 35 cái
62 Khóa treo cáp vặn xoắn 4x(50-120) 10 cái
63 Kẹp cáp 3 bulong A70-120 12 cái
64 Bịt đầu cáp 24 cái
65 Đầu cốt đồng nhôm AM95 4 cái
66 Đầu cốt đồng M120 4 cái
67 Cần đèn liền chụp 24 bộ
68 Giá đỡ tủ điều khiển 1 bộ
69 Tủ điều khiển chiếu sáng tự động 1 tủ
70 Đèn cao áp, đèn LED 100W 24 bộ
71 Cáp vặn xoắn ABC 4x25mm2 4 m
72 Cáp vặn xoắn ABC 4x16mm2 632 m
73 Dây lên đèn, CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 96 m
74 Khóa hãm cáp vặn xoắn 4x16 32 cái
75 Khóa treo cáp vặn xoắn 4x16 9 cái
76 Má ốp móc treo fi16 41 cái
77 Đai thép, khóa đai 54 bộ
78 Ghíp nối 1 bulong 48 cái
79 Ghíp nối 2 bulong 12 cái
80 Đầu cốt đồng nhôm AM16-25 12 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->