Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp và lắp đặt Thiết bị công trình: Xây dựng cấp bách khu tái định cư hai bên Quốc lộ 17, đoạn qua chợ Núi Voi phường Chùa Hang, TP Thái Nguyên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200306747-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/03/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp và lắp đặt Thiết bị công trình: Xây dựng cấp bách khu tái định cư hai bên Quốc lộ 17, đoạn qua chợ Núi Voi phường Chùa Hang, TP Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200257648 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-04 14:35:00 đến ngày 2020-03-14 14:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,134,142,790 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN, GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-Cấp đất III | 34,2034 | 100m3 | |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-Cấp đất I | 22,7028 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất I | 22,7028 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất I | 22,7028 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất I | 22,7028 | 100m3 | |
| 6 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | 22,7028 | 100m3 | |
| 7 | Đào khuôn đường bằng thủ công-Cấp đất III (5%) | 36,036 | m3 | |
| 8 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-Cấp đất III (95%) | 6,8469 | 100m3 | |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 17,1413 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-Cấp đất III (Vận chuyển đất từ đào sang đắp) | 19,3697 | 100m3 | |
| 11 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 2,0092 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bù vênh mặt đường M250, đá 1x2 | 182,04 | m3 | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 682,86 | m3 | |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 34,143 | 100m2 | |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 7,3868 | 100m3 | |
| 16 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 133,891 | 10m | |
| 17 | Bê tông bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 51,77 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn bó vỉa | 12,9931 | 100m2 | |
| 19 | Lắp đặt bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm (bao gồm cả bó vỉa hàm ếch) | 1.064,1 | m | |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 39,97 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn bê tông lót móng | 2,0218 | 100m2 | |
| 22 | Lắp đặt bó vỉa cong | 250,85 | m | |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vỉa hàm ếch, ĐK ≤10mm | 0,123 | tấn | |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vỉa hàm ếch, ĐK ≤18mm | 0,69 | tấn | |
| 25 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | 712,72 | m2 | |
| 26 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 35,64 | m3 | |
| 27 | Bê tông khóa vỉa he SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 18,39 | m3 | |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 3,6788 | 100m2 | |
| 29 | Ván khuôn bê tông khóa vỉa hè | 3,6788 | 100m2 | |
| 30 | Đào móng hố trồng cây -Cấp đất III | 38,88 | m3 | |
| 31 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-Cấp đất I | 0,3888 | 100m3 | |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 38,88 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất I | 0,3888 | 100m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất I | 0,3888 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất I | 0,3888 | 100m3 | |
| 36 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 15,66 | m3 | |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 94,5 | m2 | |
| 38 | Ốp gạch lá dừa | 43,2 | m2 | |
| 39 | Trồng cây xanh | 0,9 | 100cây | |
| 40 | Chăm sóc cây xanh | 0,9 | lần/ 100cây | |
| 41 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III (5%) | 89,7819 | m3 | |
| 42 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III (95%) | 17,0586 | 100m3 | |
| 43 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 5,4518 | 100m3 | |
| 44 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 98,92 | m3 | |
| 45 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 197,84 | m3 | |
| 46 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 270,14 | m3 | |
| 47 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1.224,03 | m2 | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | 0,05 | tấn | |
| 49 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 55,66 | m3 | |
| 50 | Bê tông dầm đỡ, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,64 | m3 | |
| 51 | Cốt thép dầm đỡ | 0,0441 | tấn | |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 8,3497 | tấn | |
| 53 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 61,08 | m3 | |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 764 | 1cấu kiện | |
| 55 | Ván khuôn tấm đan, mũ mố, móng | 13,1521 | 100m2 | |
| 56 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III (5% thủ công) | 5,5735 | m3 | |
| 57 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III | 1,059 | 100m3 | |
| 58 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,8523 | 100m3 | |
| 59 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-Cấp đất III | 0,8523 | 100m3 | |
| 60 | Lắp đặt đế cống D80 | 26 | 1cấu kiện | |
| 61 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 800mm | 13 | 1 đoạn ống | |
| 62 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, d800mm | 12 | mối nối | |
| 63 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III (5%) | 19,47 | m3 | |
| 64 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III | 3,7006 | 100m3 | |
| 65 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,992 | 100m3 | |
| 66 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 16,416 | m3 | |
| 67 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 111,1294 | m3 | |
| 68 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 19,332 | m3 | |
| 69 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 1,0188 | tấn | |
| 70 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | 1,3682 | tấn | |
| 71 | Bê tông mũ mố, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 17,534 | m3 | |
| 72 | Lắp dựng cốt thép mũ mố trên cạn, ĐK ≤10mm | 0,9577 | tấn | |
| 73 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm | 0,0711 | tấn | |
| 74 | Lắp đặt tấm đan | 78 | 1cấu kiện | |
| 75 | Bê tông mối nối SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 1,13 | m3 | |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép mối nối, ĐK ≤10mm | 0,024 | tấn | |
| 77 | Quét nhựa bitum nóng vào cống | 114 | m2 | |
| 78 | Ván khuôn mũ mố, cống, tấm đan | 4,8002 | 100m2 | |
| 79 | Đào hố thu bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III (5%) | 8,04 | m3 | |
| 80 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III | 1,5268 | 100m3 | |
| 81 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,3819 | 100m3 | |
| 82 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 3,49 | m3 | |
| 83 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 10,48 | m3 | |
| 84 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 18,72 | m3 | |
| 85 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 108,27 | m2 | |
| 86 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | 4,12 | m3 | |
| 87 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,5153 | tấn | |
| 88 | Lắp đặt tấm đan | 49 | 1cấu kiện | |
| 89 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,6184 | 100m2 | |
| 90 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 300mm | 290 | 1 đoạn ống | |
| 91 | Lắp đặt đế cống | 622 | cái | |
| 92 | Đế cống D300 | 622 | cái | |
| 93 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-Cấp đất I | 50,8503 | 100m3 | |
| 94 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất I | 50,8503 | 100m3 | |
| 95 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất I | 50,8503 | 100m3 | |
| 96 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất I | 50,8503 | 100m3 | |
| 97 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | 50,8503 | 100m3 | |
| 98 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | 106,049 | 100m3 | |
| 99 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-Cấp đất III | 100,7185 | 100m3 | |
| 100 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-Cấp đất III | 35,8368 | 100m3 | |
| 101 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III (Vận chuyển đất thừa đổ đi) | 21,5583 | 100m3 | |
| 102 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III | 21,5583 | 100m3 | |
| 103 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III | 21,5583 | 100m3 | |
| 104 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-Cấp đất IV | 5,6287 | 100m3 | |
| 105 | Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | 721 | m2 | |
| 106 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất IV | 12,8387 | 100m3 | |
| 107 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV | 12,8387 | 100m3 | |
| 108 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất IV | 12,8387 | 100m3 | |
| B | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | 3,28 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 110mm | 14 | cái | |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤100mm | 1 | cái | |
| 5 | Lắp tê nhựa bằng pp dán keo, ĐK 110mm | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 100mm | 1 | cái | |
| 8 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | 3 | cái | |
| 9 | Gioăng DN110 | 4 | cái | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | 6,53 | 100 m | |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 63mm | 15 | cái | |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm | 2 | cái | |
| 14 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 63mm | 4 | cái | |
| 15 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm | 14 | cái | |
| 16 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 110/63mm | 3 | cái | |
| 17 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 200mm | 0,36 | 100m | |
| 18 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 150mm | 0,06 | 100m | |
| 19 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III (tính 70% máy) | 3,3892 | 100m3 | |
| 20 | Đào hố móng chôn ống cấp bằng thủ công - đất cấp III (tính 30% thủ công) | 145,251 | m3 | |
| 21 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 2,1348 | 100m3 | |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | 2,7069 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 1,7829 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III | 1,7829 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III | 1,7829 | 100m3 | |
| 26 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm | 3,28 | 100m | |
| 27 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm | 6,53 | 100m | |
| 28 | Nước xúc xả ống | 277,62 | m3 | |
| 29 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | 9,81 | 100m | |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 41,6108 | m3 | |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,7218 | m3 | |
| 32 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 37,5199 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn tấm đan | 0,087 | 100m2 | |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | 0,1212 | tấn | |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,7538 | m3 | |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 24 | 1cấu kiện | |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1736 | 100m3 | |
| 38 | Ván khuôn móng trụ cứu hỏa | 0,038 | 100m2 | |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,5171 | m3 | |
| 40 | CỤM ĐỒNG HỒ(BAO GỒM ĐÔNG HỒ D100 VÀ RỌ LỌC) | 3 | bộ | |
| 41 | Bu lông M16x50 | 48 | cái | |
| 42 | Van chặn D110 | 3 | cái | |
| 43 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 110mm | 3 | cái | |
| 44 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 0,23 | m3 | |
| 45 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,58 | m3 | |
| 46 | Xây móng bằng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | 2,3 | m3 | |
| 47 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 0,23 | m3 | |
| 48 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,19 | m3 | |
| 49 | Ván khuôn đáy, tấm đan | 0,0383 | 100m2 | |
| 50 | Ván khuôn gỗ mũ mố | 0,0457 | 100m2 | |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | 12,616 | m2 | |
| 52 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | 8,16 | m2 | |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | 0,0158 | tấn | |
| 54 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III (90%) | 0,1295 | 100m3 | |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III (10%) | 1,439 | m3 | |
| 56 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,1071 | 100m3 | |
| 57 | Lắp đặt van khóa, ĐK 110mm | 1 | cái | |
| 58 | Lắp đặt van ren, ĐK63mm | 3 | cái | |
| 59 | Lắp đặt Viking | 2 | cái | |
| 60 | Bu lông 16x50 | 24 | cái | |
| 61 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 0,0229 | 100m3 | |
| 62 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III | 0,0229 | 100m3 | |
| 63 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III | 0,0229 | 100m3 | |
| C | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Cầu dao cách ly 3pha 22kV | 1 | Bộ | |
| 3 | Chống sét van 22kV | 1 | Bộ | |
| 4 | Tủ hạ thế 0,4kV-600A | 1 | Tủ | |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 560kVA | 1 | 1 máy | |
| 6 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( không tiếp đất) | 1 | 1 bộ | |
| 7 | Lắp đặt chống sét van 22KV | 1 | 3 pha | |
| 8 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha (bằng thủ công) | 1 | 1 tủ | |
| 9 | Thí nghiệm máy biến áp 22kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | 1 | máy | |
| 10 | Thí nghiệm cầu dao thao tác bằng cơ khí, điện áp 22kV, 3 pha | 1 | bộ | |
| 11 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22kv, 1 pha | 3 | cái | |
| 12 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | 3 | cái | |
| 13 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A | 1 | cái | |
| 14 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A | 1 | cái | |
| 15 | Thí nghiệm Aptomat, dòng điện<300A | 3 | cái | |
| 16 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | 1 | cái | |
| 17 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | 3 | cái | |
| 18 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv | 3 | cái | |
| 19 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | mẫu | |
| 20 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | 1 | mẫu | |
| 21 | Móng cột trạm MTK8 | 1 | móng | |
| 22 | Hệ thống tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 23 | Cột bêtông cốt thép ly tâm NPC.I.16-190-11 | 2 | cái | |
| 24 | Xà rẽ cột điểm đấu (XR22-2L) | 1 | bộ | |
| 25 | Xà néo cuối (XNC22-2LD) | 1 | bộ | |
| 26 | Xà cầu dao (XCD) | 1 | bộ | |
| 27 | Xà cầu chì tự rơi (XCC) | 1 | bộ | |
| 28 | Xà đỡ sứ trung gian (XTG) | 1 | bộ | |
| 29 | Giá đỡ máy biến áp (GMBA) | 1 | bộ | |
| 30 | Sàn thao tác (STT) | 1 | bộ | |
| 31 | Thang trèo (TT) | 2 | bộ | |
| 32 | Giá đỡ cáp tổng + chống sét van | 1 | bộ | |
| 33 | Giá đỡ tủ hạ thế | 1 | bộ | |
| 34 | Cầu chì tự rơi 3 pha SI22kV | 1 | bộ | |
| 35 | Sứ đứng RE22kV | 16 | quả | |
| 36 | Chuỗi néo Polyme 24kV | 3 | chuỗi | |
| 37 | Dây dẫn, cáp nhôm FE/AL/XLPE 2.5/HDPE-70/11 | 80 | m | |
| 38 | Cáp tổng Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV- 1x240mm2 | 48 | m | |
| 39 | Thanh cái đồng Cu/XLPE/PVC 12(20)/24kV-1x50 | 12 | m | |
| 40 | Cáp tiếp địa, đồng mềm nhiều sợi M50 | 8 | m | |
| 41 | Pát ép đồng nhôm AM70 | 6 | cái | |
| 42 | Đầu cốt đồng M70 | 6 | cái | |
| 43 | Đầu cốt đồng M240 | 8 | cái | |
| 44 | Nắp chụp Silicone thiết bị | 1 | bộ | |
| 45 | Giáp níu chuỗi néo, tiết diện cáp 70mm2 | 3 | cái | |
| 46 | Giáp buộc cổ sứ composite (plastic), tiết diện 70mm2 | 6 | cái | |
| 47 | Ống xoắn HDPE D130/100 luồn cáp tổng | 10 | m | |
| 48 | Ống xoắn HDPE D85/65 luồn cáp hạ thế ABC | 20 | m | |
| 49 | Biển tên trạm và biển báo an toàn | 1 | bộ | |
| 50 | Móng cột MT1 | 14 | móng | |
| 51 | Móng cột MT2 | 14 | móng | |
| 52 | Tiếp địa lặp lại RLL | 5 | vị trí | |
| 53 | Cột bê tông NPC.I.10-190-4.3 | 42 | cái | |
| 54 | Cáp vặn xoắn ABC4x50 | 270 | m | |
| 55 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | 228 | m | |
| 56 | Cáp vặn xoắn ABC4x120 | 217 | m | |
| 57 | Gông cột hạ thế GC1 | 14 | bộ | |
| 58 | Gông cột trung thế GC2 | 2 | bộ | |
| 59 | Gông cột kép ngang tuyến GC-N | 3 | bộ | |
| 60 | Gông cột kép dọc tuyến GC-D | 9 | bộ | |
| 61 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 4x(50-120) | 35 | cái | |
| 62 | Khóa treo cáp vặn xoắn 4x(50-120) | 10 | cái | |
| 63 | Kẹp cáp 3 bulong A70-120 | 12 | cái | |
| 64 | Bịt đầu cáp | 24 | cái | |
| 65 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 4 | cái | |
| 66 | Đầu cốt đồng M120 | 4 | cái | |
| 67 | Cần đèn liền chụp | 24 | bộ | |
| 68 | Giá đỡ tủ điều khiển | 1 | bộ | |
| 69 | Tủ điều khiển chiếu sáng tự động | 1 | tủ | |
| 70 | Đèn cao áp, đèn LED 100W | 24 | bộ | |
| 71 | Cáp vặn xoắn ABC 4x25mm2 | 4 | m | |
| 72 | Cáp vặn xoắn ABC 4x16mm2 | 632 | m | |
| 73 | Dây lên đèn, CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | 96 | m | |
| 74 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 4x16 | 32 | cái | |
| 75 | Khóa treo cáp vặn xoắn 4x16 | 9 | cái | |
| 76 | Má ốp móc treo fi16 | 41 | cái | |
| 77 | Đai thép, khóa đai | 54 | bộ | |
| 78 | Ghíp nối 1 bulong | 48 | cái | |
| 79 | Ghíp nối 2 bulong | 12 | cái | |
| 80 | Đầu cốt đồng nhôm AM16-25 | 12 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi