Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200312885-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Vân Hội, huyện Tam Dương |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200311647 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Vân Hội và các nguồn vốn hợp phác khác do chủ đầu tư huy động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-09 08:52:00 đến ngày 2020-03-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,716,689,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN BÊ TÔNG NHỰA | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 2,85 | 100m3 | |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5kg/m2 | 19 | 100m2 | |
| 3 | Rải thảm mặt bê tông nhựa chặt C12,5 hàm lượng nhựa 6,0%, chiều dày đã lèn ép 7cm | 19 | 100m2 | |
| B | BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | 36,3161 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 12,1033 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 6,7252 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch XMKN đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | 15,4836 | m3 | |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch XMKN đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | 8,602 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 65,688 | m2 | |
| 7 | Ốp gạch thẻ 6x24cm | 65,688 | m2 | |
| C | BỤC CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | 11,0899 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,6933 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch XMKN đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | 6,6 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch XMKN đặc 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | 5,376 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 31,448 | m2 | |
| 6 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán (Đá Xanh nhám tự nhiên) | 16,616 | m2 | |
| 7 | Lát đá bậc tam cấp vữa XM M75 (Đá đen ánh kim) | 15,12 | m2 | |
| D | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | 14,2496 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 5,6967 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 2,0357 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch XMKN đặc 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | 6,598 | m3 | |
| 5 | Xây cột, trụ bằng gạch XMKN đặc 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | 2,7078 | m3 | |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch XMKN đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | 2,4961 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 76,9297 | m2 | |
| 8 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | 80,72 | m | |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 73,92 | m2 | |
| 10 | Sản xuất hàng rào bằng sắt vuông đặc 18x18mm | 0,9148 | tấn | |
| 11 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | 0,0693 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 43,6156 | m2 | |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 28,8722 | m2 | |
| 14 | Ván khuôn giằng móng | 0,139 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0376 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,16 | tấn | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng móng, M200, đá 1x2 | 2,2938 | m3 | |
| E | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | 19,3981 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 6,4633 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 1,3856 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,0135 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 0,1504 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,1452 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,6782 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0251 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,1568 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,1269 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn móng cột | 0,058 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,5718 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,2136 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn sàn mái | 0,351 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 2,84 | m3 | |
| 16 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | 1,1747 | m3 | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | 5,7468 | m3 | |
| 18 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | 3,048 | m3 | |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch XMKN đặc 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 10,1829 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch XMKN đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 1,9184 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch XMKN đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 2,0451 | m3 | |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 140,481 | m2 | |
| 23 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | 30,48 | m2 | |
| 24 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | 16,3 | m | |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 161,2 | m | |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 170,96 | m2 | |
| 27 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm | 12,8188 | m2 | |
| 28 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75 | 20,8796 | m2 | |
| 29 | Sản xuất cổng thép | 0,6518 | tấn | |
| 30 | Lắp đặt cổng thép | 0,6518 | tấn | |
| 31 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 31,9169 | m2 | |
| 32 | Bộ phụ kiện cánh cổng chính (bản lề, bánh xe) | 2 | bộ | |
| 33 | Bộ phụ kiện cánh cổng phụ (bản lề, bánh xe) | 1 | bộ | |
| 34 | Đào móng, đất C3 | 0,1967 | m3 | |
| 35 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | 0,1967 | m3 | |
| 36 | S/x lắp dựng chữ Inox mạ đồng cao 100 | 27 | chữ | |
| 37 | S/x lắp dựng chữ Inox mạ đồng cao 50 | 53 | chữ | |
| F | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | 137,7596 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 45,92 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 15,9444 | m3 | |
| 4 | Xây hố ga, gạch XMKN đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 4,1691 | m3 | |
| 5 | Xây rãnh thoát nước, gạch XMKN đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 34,2619 | m3 | |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 264,2616 | m2 | |
| 7 | Ván khuôn móng dài | 1,4832 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | 14,832 | m3 | |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | 9,336 | m3 | |
| 10 | Cốt thép tấm đan, ĐK<=10mm | 1,8633 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | 0,8402 | 100m2 | |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | 389 | cái | |
| G | PHÁ DỠ NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | 311,97 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ + vì kèo thép (NC 3/7) | 30 | công | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 35,5247 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 58,9192 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa | 52,02 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 35,2955 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 15,3582 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 12,3128 | m3 | |
| 9 | Đào xúc đất, đất C3 | 149,688 | m3 | |
| 10 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,8467 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 3km | 307,07 | m3 | |
| H | PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng | 8,64 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 6,8552 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 3km | 6,85 | m3 | |
| I | PHÁ DỠ CỔNG - HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | 2,548 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ cổng thép (NC 3/7) | 3 | công | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | 3,819 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ hàng rào song sắt | 67,68 | m2 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 3km | 6,367 | m3 | |
| J | PHÁ DỠ SÂN VƯỜN - BÓ BỒN | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch chỉ | 1.725 | m2 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 3km | 86,25 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | 17,8434 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | 6,3302 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 3km | 24,17 | m3 | |
| K | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | 1 | tủ | |
| 2 | Giá treo tủ điện | 1 | cái | |
| 3 | Đào móng, đất C3 | 11,6 | m3 | |
| 4 | Đắp cát móng đường ống | 12,76 | m3 | |
| 5 | Lưới nilong báo cáp | 12 | cuộn | |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,087 | 100m3 | |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5kg/m2 | 0,58 | 100m2 | |
| 8 | Rải thảm mặt bê tông nhựa chặt C12,5 hàm lượng nhựa 6,0%, chiều dày đã lèn ép 7cm | 0,58 | 100m2 | |
| 9 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 40mm | 0,11 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40/30mm | 1,5 | 100 m | |
| 11 | Đào móng, đất C3 | 4,8 | m3 | |
| 12 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 4,8 | m3 | |
| 13 | Khung móng M24x300x300x675 | 4 | bộ | |
| 14 | Gia công và đóng cọc chống sét | 6 | cọc | |
| 15 | Lắp dựng cột đèn, chiều cao cột 8m | 4 | cột | |
| 16 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn 2m | 4 | cần đèn | |
| 17 | Lắp đèn led 150w | 4 | bộ | |
| 18 | Lắp bảng điện cửa cột | 4 | bảng | |
| 19 | Rải cáp ngầm 3x16+1x10mm cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | 1,57 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 50 | m | |
| 21 | Rải cáp ngầm cáp đồng M10 | 1,57 | m | |
| 22 | Lắp cửa cột | 4 | cửa | |
| 23 | Luồn cáp cửa cột | 4 | đầu cáp | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi