Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200303849-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực thị xã Hương Thủy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200232516 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-10 09:01:00 đến ngày 2020-03-20 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,656,123,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 238,267 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 11,816 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 174,952 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, Vữa bê tông sạn ngang 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 15,71 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông lót giằng móng, Vữa bê tông sạn ngang 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 2,532 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông móng, Vữa bê tông đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 49,3867 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 129,44 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông cổ móng có tiết diện <= 0.1 m2, Vữa BT đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 8,928 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn kim loại, cổ móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 109,44 | 1 m2 |
| 10 | Bê tông dầm, giằng móng, Vữa bê tông đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 11,54 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 111,562 | 1 m2 |
| 12 | Bê tông lót móng bậc cấp, ram dốc, Vữa bê tông sạn ngang 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1,7395 | 1 m3 |
| 13 | Bê tông sàn bậc cấp, Vữa bê tông đá 1x2 M200, độ sụt 6-8cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1,7395 | 1 m3 |
| 14 | Ván khuôn lót sàn bậc cấp, bản bậc cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1,4496 | 1 m2 |
| 15 | Xây móng tường gạch BT đặc (6.0x9.5x20), Dày <= 30 cm,vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 26,4675 | 1 m3 |
| 16 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 0,356 | Tấn |
| 17 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 2,624 | Tấn |
| 18 | Gia công cốt thép dầm móng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 0,406 | Tấn |
| 19 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1,752 | Tấn |
| B | Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2,Cao <= 16m,vữa BTđá 1x2 M250,độ sụt 6-8cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 17,9604 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn kim loại, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 327,264 | 1 m2 |
| 3 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 0,979 | Tấn |
| 4 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 3,476 | Tấn |
| 5 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 39,7257 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 452,9194 | 1 m2 |
| 7 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1,016 | Tấn |
| 8 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 5,51 | Tấn |
| 9 | Bê tông sàn, sàn mái, sê nô, Vữa bê tông đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 83,73 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn kim loại sàn, sê nô mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 761,75 | 1 m2 |
| 11 | Gia công cốt thép sàn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 7,863 | Tấn |
| 12 | Gia công cốt thép sàn mái, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<= 16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 0,009 | Tấn |
| 13 | Bê tông lanh tô mái hắt, giằng thu hồi, máng nước,tấm đan, ô văng,VM200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 14,139 | 1 m3 |
| 14 | Ván khuôn kim loại lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 232,83 | 1 m2 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, lam, vữa BT đá 0.5x1 M200, độ sụt 6-8cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 3,5568 | 1 m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn kim loại, lam đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 94,312 | 1 m2 |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=50 Kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 237 | Cái |
| 18 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1,381 | Tấn |
| 19 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt., Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1,367 | Tấn |
| 20 | Bê tông cầu thang thường, Vữa bê tông đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 4,5069 | 1 m3 |
| 21 | Ván khuôn kim loại cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 44,904 | 1 m2 |
| 22 | Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 0,214 | Tấn |
| 23 | Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 0,35 | Tấn |
| 24 | Xây bậc cấp gạch không nung đặc (6.0x9.5x20), Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1,2105 | 1 m3 |
| 25 | Lát đá bậc tam cấp Đá granite tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 26,582 | 1 m2 |
| 26 | Ôp thành bậc cấp ngoài đá phiến màu tối | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 7,2306 | 1 m2 |
| 27 | Trát thành bậc cấp, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1,75 | 1 m2 |
| 28 | Đắp nổi gờ thành bậc cấp dày 50 Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1,17 | 1 m2 |
| 29 | GCLD cửa đi uPVC 2 cánh mở quay, lõi thép 1.4mm, kính cường lực 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 42,24 | m2 |
| 30 | Phụ kiện GQ cửa đi 2 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 16 | Bộ |
| 31 | GCLD cửa sổ uPVC mở quay, lõi thép 1.4mm, kính cường lực 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 70,56 | m2 |
| 32 | Phụ kiện GQ cửa sổ 4 cánh mở quay, S1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 16 | Bộ |
| 33 | Phụ kiện GQ cửa sổ 1 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 32 | Bộ |
| 34 | GCLD cửa đi uPVC 1 cánh mở quay, lõi thép 1.4mm, kính cường lực 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 18,816 | m2 |
| 35 | Phụ kiện GQ cửa sổ 1 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 14 | Bộ |
| 36 | GCLD cửa lật uPVC , lõi thép 1.4mm, kính cường lực 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 42,724 | m2 |
| 37 | Phụ kiện GQ cửa sổ mở hất | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 131 | Bộ |
| 38 | GCLd vách kính uPVC lõi thép 1.4mm. kính cường lực 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 5,48 | m2 |
| 39 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt, bằng sắt vuông rỗng 12x12x1.2mm mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 0,4805 | 1 tấn |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt cửa Vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 89,28 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép các loại, 3 nước, 1 nước lót mạ kẽm Alkyd Benzo, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 56,688 | 1 m2 |
| 42 | Xây bậc cấp CT gạch không nung đặc (6.0x9.5x20), Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 0,99 | 1 m3 |
| 43 | Lát đá bậc cầu thang Đá granite tự nhiên màu đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 34,05 | 1 m2 |
| 44 | GCLD trụ cái cầu thang, gỗ N2 (sơn hoàn thiện, khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1 | Cái |
| 45 | Gia công và đóng tay vịn cầu thang kích thước D100, gỗ N2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 9,818 | 1 m |
| 46 | Sơn dầu tay vịn cầu thang, 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 3,0829 | 1 m2 |
| 47 | Sản xuất lan can Thép hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 0,2254 | Tấn |
| 48 | LD lan can cầu thang sắt hộp Vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 8,8362 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép các loại, 3 nước, 1 nước lót mạ kẽm Alkyd Benzo, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 5,7416 | 1 m2 |
| 50 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.85 (phần đất thừa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 67,6179 | 1 m3 |
| 51 | Đắp bột đá công trình bằng máy đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 173,8305 | 1 m3 |
| 52 | Bê tông lót nền Vữa bê tông sạn ngang 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 40,599 | 1 m3 |
| 53 | Lát nền, sàn Gạch granite 60x60cm, XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 567,38 | 1 m2 |
| 54 | Lát đá granite bậc cửa Tiết diện đá <=0.25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 5,68 | 1 m2 |
| 55 | Lát nền, sàn phòng vệ sinh Gạch granite chống trượt 30x30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 62,48 | 1 m2 |
| 56 | Lát nền bục giảng Gạch granite kt 30x30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 54,72 | 1 m2 |
| 57 | Xây tường đầu hồi gạch BT đặc (6.0x9.5x20), Dày <=30cm,Cao<=16m,vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 11,059 | 1 m3 |
| 58 | Trát tường đầu hồi, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 110,5897 | 1 m2 |
| 59 | Xà gồ thép C100x50x2mm mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1,4877 | Tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép C100x50x15x2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1,4877 | Tấn |
| 61 | Lợp mái tôn sóng vuông màu đỏ, dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 406,0066 | 1 m2 |
| 62 | Lắp dựng ke chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 502 | Cái |
| 63 | GCLD cửa lên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 0,6956 | m2 |
| 64 | Phá dỡ lan can kết nối khối nhà hiệu bộ hiện trạng bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1,05 | m3 |
| 65 | Xây tường bao gạch BT đặc (6.0x9.5x20) Dày <=30cm,Cao<=16m,vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 59,979 | 1 m3 |
| 66 | Xây lan can gạch BT đặc (6.0x9.5x20) Dày <=20cm,Cao<=16m,vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1,08 | 1 m3 |
| 67 | Xây tường trong gạch BT 6 lỗ (9.5x13.5x20) Dày 20cm,Cao <=16m,vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 56,348 | 1 m3 |
| 68 | Xây tường vệ sinh gạch BT đặc (6.0x9.5x20) Dày 10cm,Cao<=16m,vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 7,8955 | 1 m3 |
| 69 | Xây các kcấu khác= gạch BT đặc (6.0x9.5x20) Cao <= 16 m,vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 2,277 | 1 m3 |
| 70 | Xây tường hộp kỹ thuật gạch BT đặc (6x9.5x20) Dày <=10cm,Cao<=16m,vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 22,044 | 1 m3 |
| 71 | GCLD vách ngăn compact HPL màu xanh dày 12mm+ phụ kiện inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 5,5 | m2 |
| 72 | Đóng trần trần cao chống ẩm khung sườn nổi, tấm thạch cao 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 24,8 | 1m2 |
| 73 | GCLD khung đỡ lavabo bằng thép V40x40x3 a=800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 8 | Bộ |
| 74 | Lát đá mặt bệ các loại Bệ Lavabo bằng đá granite màu đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 40,49 | 1 m2 |
| 75 | Ôp chân tường ngoài đá chẻ màu xám | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 57,6 | 1 m2 |
| 76 | Đắp gờ chân tường kt 100x50 Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 72 | 1 m |
| 77 | Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột Gạch granite kích thước 10x60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 22,96 | 1 m2 |
| 78 | Ôp tường, trụ, cột phòng vệ sinh Gạch ceramic kt 300x450 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 220,97 | 1 m2 |
| 79 | Trát tường ngoài gạch đặc, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 314,295 | 1 m2 |
| 80 | Trát tường trong gạch đặc, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 276,935 | 1 m2 |
| 81 | Trát tường trong gạch rỗng, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 500,41 | 1 m2 |
| 82 | Trát Hộp kỹ thuật, cột bên ngoài Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 276,99 | 1 m2 |
| 83 | Trát trụ, cột và cầu thang, má cửa Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 172,063 | 1 m2 |
| 84 | Trát xà dầm Vữa XM M75, có hồ dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 405,219 | 1 m2 |
| 85 | Trát trần Vữa XM M75, có hồ dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 649,66 | 1 m2 |
| 86 | Trát sê nô, mái hắt Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 143,966 | 1 m2 |
| 87 | Trát lam ngang, lam đứng Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 146,844 | 1 m2 |
| 88 | Trát lanh tô, giằng tường Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 133,72 | 1 m2 |
| 89 | Ngâm nước xi măng chống thấm sàn, sê nô ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 793,626 | 1 m2 |
| 90 | Quét Flinkote chống thấm, sê nô, ô văng, mái sảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 143,966 | 1 m2 |
| 91 | Láng trên sê nô, mái sảnh. ô văng Dày 2 cm , Vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 143,966 | 1 m2 |
| 92 | Trát gờ chỉ Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 144,32 | 1 m |
| 93 | Đắp nổi gờ trang trí Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 46,24 | 1 m |
| 94 | Trát tường ngoài gạch đặc, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 (để kẻ roăng mái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 56,28 | 1 m2 |
| 95 | Kẻ roăng trang trí mặt đứng mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 56,28 | m2 |
| 96 | Đắp chữ nổi mặt đứng Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 0,48 | 1 m2 |
| 97 | Đắp nổi, trang trí hoàn thiện biểu tượng | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 2,25 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ, ko bả | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 2.138,007 | 1m2 |
| 99 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ, ko bả | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 939,1395 | 1m2 |
| 100 | LĐ ống nhựa PVC D49mm thông dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 7,6 | 1 m |
| 101 | LĐ ống tràn thoát nước D27x 1.9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 5 | 1 m |
| 102 | Chi tiết khe nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 5 | VT |
| 103 | Lắp dựng dàn giáo thép ngoài Chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 463,84 | 1 m2 |
| C | Điện chiếu sáng, Nối đất, Chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt máng đèn công nghiệp phản quang +đèn tuýp led 1.2m/1x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 16 | 1 Bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn tuýp đơn led 0.6m/1x9W | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1 | 1 Bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn tuýp đôi led 1.2m/2x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 48 | 1 Bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn ốp trần led 9W (kiểu tổ ong D271-H32) | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 35 | 1 Bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố 2 bóng led có ắc qui hoạt động >2h | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 4 | 1 Bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn thoát hiểm led chỉ hướng 2 mặt có ắc qui hoạt động >2h | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 2 | 1 Bộ |
| 7 | Lắp đặt quạt trần đảo chiều 360 độ sải cánh 400mm-45W- 220V/50Hz | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 32 | Cái |
| 8 | Lắp đặt quạt treo tường: sải cánh 400mm-45W- 220V/50Hz | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 40 | Cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 nút bậc + mặt + đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 3 | Cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 2 nút bậc + mặt + đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 8 | Cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 4 nút bậc + mặt + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 8 | Cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 2 chiều đôi + mặt + đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 2 | Cái |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu+ hộp+ mặt che+ đế chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 60 | Cái |
| 14 | Lắp đặt Automat 1 pha 2 cực 6A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 3 | Cái |
| 15 | Lắp đặt Automat 1 pha 2 cực 20A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 8 | Cái |
| 16 | Lắp đặt Automat 3 pha 3 cực 25A- 6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 3 | Cái |
| 17 | Lắp đặt Automat 3 pha 3 cực 50A-10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1 | Cái |
| 18 | Tủ điện 570x400x200 (có khóa, có cửa 2 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1 | Tủ |
| 19 | Tủ điện 520x350x170 (có khóa, có cửa 2 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1 | Tủ |
| 20 | Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc.K/thước hộp <=150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 50 | Hộp |
| 21 | Lđặt hộp nối âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 131 | Hộp |
| 22 | Lắp đặt dây đơn Loại dây CV (1x1.5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 2.400 | 1m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn Loại dây CV (1x2.5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1.230 | 1m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn Loại dây CV (1x4)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 495 | 1m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn Loại dây CV (1x6)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 20 | 1m |
| 26 | Kéo rải & lắp cố định đường cáp ngầm Cu/xlpe/pvc/dsta/pvc (4x16)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 95 | 1 m |
| 27 | Lắp ống nhựa bảo vệ cáp ống nhựa xoắn HDPE D65/50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 90 | 1 m |
| 28 | Đào mương cáp điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 24,96 | 1 m3 |
| 29 | Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 0,391 | 1000v |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 18,72 | 1 m3 |
| 31 | LĐ ống nhựa cứng SP D20 để luồn dây cáp đi âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1.270 | 1 m |
| 32 | LĐ ống nhựa cứng SP D25 để luồn dây cáp đi âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 170 | 1 m |
| 33 | Thanh treo inox hộp 12x12x1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 48 | m |
| 34 | Inox dẹp 30x50x1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 64 | Tấm |
| 35 | Vít nở | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 64 | Cái |
| 36 | Tắc kê đạn innox D6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 64 | Cái |
| 37 | Bu lông, đai ốc + lông đền D6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 64 | Cái |
| 38 | Móc néo cáp+ bộ đai thép không gỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 2 | Bộ |
| 39 | Khóa néo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 2 | Bộ |
| 40 | Đào mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 15,28 | 1 m3 |
| 41 | Cáp đồng trần 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 20 | m |
| 42 | Lắp ống nhựa bảo vệ cáp ống nhựa xoắn HDPE 35/25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 20 | 1 m |
| 43 | Gia công và đóng cọc nối đất L63x63x6/2.5m mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 10 | Cái |
| 44 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1 | mối |
| 45 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Dây thép d16mm mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 43 | m |
| 46 | Đo điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1 | Điểm |
| 47 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 15,28 | 1 m3 |
| 48 | Bê tông nền Vữa bê tông đá 2x4M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 2,58 | 1 m3 |
| 49 | Đào mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 8,64 | 1 m3 |
| 50 | Gia công kim thu sét D20 mạ kẽm nhúng nóng Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 18 | Cái |
| 51 | Lắp đặt kim thu sét Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 18 | Cái |
| 52 | Gia công cọc nối đất L63x63x6/2.5m mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 8 | Cái |
| 53 | Đóng cọc nối đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 8 | Cọc |
| 54 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Dây thép d16mm mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 22,6 | m |
| 55 | Kéo rải dây chống sét theo tường,cột Dây thép d12mm mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 208 | m |
| 56 | LĐ ống nhựa D21x3.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 6 | m |
| 57 | Kẹp ống omega 21 innox | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 8 | cái |
| 58 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 8,64 | 1 m3 |
| 59 | Đo điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1 | Điểm |
| 60 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1 | Hộp |
| D | Hệ thống cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt+ hang xịt+ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 2 | 1 Bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu xí xổm+ két nước+ hang xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 18 | 1 Bộ |
| 3 | Van khống chế chữa T bằng inox, chia 2 đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 20 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt lavabo+ vòi rửa (lạnh)+bộ xả nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 14 | 1 Bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi nước D20 bằng đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 4 | 1 Bộ |
| 6 | Lắp phễu thu có xi phông inox 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 19 | Cái |
| 7 | Lắp đặt ống chịu nhiệt D20x2.3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 80 | 1 m |
| 8 | Lắp đặt ống chịu nhiệt D40x3.7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 78 | 1 m |
| 9 | Lắp đặt cút ren trong D20-21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 36 | Cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 70 | Cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa chịu nhiệt D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 27 | Cái |
| 12 | Lắp đặt côn thu hẹp chịu nhiệt D40-20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 2 | Cái |
| 13 | Lắp đặt tê thu hẹp chịu nhiệt D40-20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 6 | Cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt D40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 2 | Cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa chịu nhiệt D40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 2 | Cái |
| 16 | Lắp đặt van khóa D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 12 | Cái |
| 17 | Lắp đặt van khóa D40mm+ hộp đựng van đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1 | Cái |
| 18 | Đào mương cấp nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 22,4 | 1 m3 |
| 19 | Rải dây tín hiệu đánh dấu đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 70 | m |
| 20 | Đắp bột đá mương cấp nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 8,4 | 1 m3 |
| 21 | Đắp đất mương cấp nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 8,4 | 1 m3 |
| 22 | LĐ ống nhựa PVC D34x3.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 41 | 1 m |
| 23 | LĐ ống nhựa PVC D60x4.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 8 | 1 m |
| 24 | LĐ ống nhựa PVC D90x4.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 50 | 1 m |
| 25 | LĐ ống nhựa PVC D114x5.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 40 | 1 m |
| 26 | LĐ cút nhựa PVC D34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 64 | Cái |
| 27 | LĐ cút thu hẹp PVC D90-34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 7 | Cái |
| 28 | LĐ tê thu hẹp PVC D90-34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 7 | Cái |
| 29 | LĐ côn thu hẹp nhựa PVC D90-60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1 | Cái |
| 30 | LĐ côn thu hẹp nhựa PVC D114-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 1 | Cái |
| 31 | LĐ cút nhựa PVC D90-135độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 40 | Cái |
| 32 | LĐ tê xiên nhựa PVC D90-135độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 17 | Cái |
| 33 | LĐ cút nhựa PVC D114mm- 135độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 26 | Cái |
| 34 | LĐ tê xiên nhựa PVC D114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 8 | Cái |
| 35 | LĐ tê thu hẹp PVC D114-90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 4 | Cái |
| 36 | Chụp thông hơi D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 2 | Cái |
| 37 | LĐ ống nhựa PVC D90x4.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 183 | 1 m |
| 38 | LĐ cút nhựa PVC D90mm, 90 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 22 | Cái |
| 39 | Lắp rọ chắn rác inox D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 22 | Cái |
| 40 | Sản xuất kcấu nòng inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 0,047 | 1 tấn |
| 41 | Măng sông PVC D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 22 | Cái |
| 42 | Lắp đặt nòng inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 0,047 | Tấn |
| E | Mương thoát nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 92,6121 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 30,871 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông lót móng Vữa bê tông sạn ngang 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 7,6812 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông đáy mương, hố ga Vữa bê tông đá 2x4M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 12,0726 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn đáy mương, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 31,875 | 1 m2 |
| 6 | Xây thành mương gạch BT đặc (6.0x9.5x20) Dày <=30cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 13,4256 | 1 m3 |
| 7 | Xây hố ga gạch BT đặc (6.0x9.5x20) Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 2,26 | 1 m3 |
| 8 | Trát trong mương, hố ga, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 75,074 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông xà, dầm, dằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M200, độ sụt 6-8cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 3,594 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 51,32 | 1 m2 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 2,0525 | 1 m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 11,264 | 1 m2 |
| 13 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=100 Kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 54 | Cái |
| 14 | Cốt thép tấm đan, giằng mương, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 0,565 | 1 tấn |
| 15 | Láng muơng, rãnh nước dày 1 cm, Vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 30,11 | 1 m2 |
| 16 | LĐ ống BT ly tâm nối bằng PP xảm Đkính ống 400mm hoạt tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT | 16 | 1 m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi