Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200303849-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực thị xã Hương Thủy
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200232516
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-10 09:01:00 đến ngày 2020-03-20 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,656,123,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 238,267 1 m3
2 Đào móng băng có chiều rộng<=3m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 11,816 1 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 174,952 1 m3
4 Bê tông lót móng, Vữa bê tông sạn ngang 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 15,71 1 m3
5 Bê tông lót giằng móng, Vữa bê tông sạn ngang 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 2,532 1 m3
6 Bê tông móng, Vữa bê tông đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 49,3867 1 m3
7 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 129,44 1 m2
8 Bê tông cổ móng có tiết diện <= 0.1 m2, Vữa BT đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 8,928 1 m3
9 Ván khuôn kim loại, cổ móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 109,44 1 m2
10 Bê tông dầm, giằng móng, Vữa bê tông đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 11,54 1 m3
11 Ván khuôn dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 111,562 1 m2
12 Bê tông lót móng bậc cấp, ram dốc, Vữa bê tông sạn ngang 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1,7395 1 m3
13 Bê tông sàn bậc cấp, Vữa bê tông đá 1x2 M200, độ sụt 6-8cm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1,7395 1 m3
14 Ván khuôn lót sàn bậc cấp, bản bậc cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1,4496 1 m2
15 Xây móng tường gạch BT đặc (6.0x9.5x20), Dày <= 30 cm,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 26,4675 1 m3
16 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 0,356 Tấn
17 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 2,624 Tấn
18 Gia công cốt thép dầm móng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 0,406 Tấn
19 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1,752 Tấn
B Phần thân
1 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2,Cao <= 16m,vữa BTđá 1x2 M250,độ sụt 6-8cm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 17,9604 1 m3
2 Ván khuôn kim loại, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 327,264 1 m2
3 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 0,979 Tấn
4 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 16m Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 3,476 Tấn
5 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 39,7257 1 m3
6 Ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 452,9194 1 m2
7 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1,016 Tấn
8 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 16m Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 5,51 Tấn
9 Bê tông sàn, sàn mái, sê nô, Vữa bê tông đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 83,73 1 m3
10 Ván khuôn kim loại sàn, sê nô mái Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 761,75 1 m2
11 Gia công cốt thép sàn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 7,863 Tấn
12 Gia công cốt thép sàn mái, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<= 16m Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 0,009 Tấn
13 Bê tông lanh tô mái hắt, giằng thu hồi, máng nước,tấm đan, ô văng,VM200 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 14,139 1 m3
14 Ván khuôn kim loại lanh tô, lanh tô liền mái hắt Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 232,83 1 m2
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, lam, vữa BT đá 0.5x1 M200, độ sụt 6-8cm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 3,5568 1 m3
16 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn kim loại, lam đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 94,312 1 m2
17 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=50 Kg Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 237 Cái
18 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1,381 Tấn
19 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt., Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1,367 Tấn
20 Bê tông cầu thang thường, Vữa bê tông đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 4,5069 1 m3
21 Ván khuôn kim loại cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 44,904 1 m2
22 Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 0,214 Tấn
23 Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 0,35 Tấn
24 Xây bậc cấp gạch không nung đặc (6.0x9.5x20), Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1,2105 1 m3
25 Lát đá bậc tam cấp Đá granite tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 26,582 1 m2
26 Ôp thành bậc cấp ngoài đá phiến màu tối Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 7,2306 1 m2
27 Trát thành bậc cấp, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1,75 1 m2
28 Đắp nổi gờ thành bậc cấp dày 50 Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1,17 1 m2
29 GCLD cửa đi uPVC 2 cánh mở quay, lõi thép 1.4mm, kính cường lực 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 42,24 m2
30 Phụ kiện GQ cửa đi 2 cánh mở quay Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 16 Bộ
31 GCLD cửa sổ uPVC mở quay, lõi thép 1.4mm, kính cường lực 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 70,56 m2
32 Phụ kiện GQ cửa sổ 4 cánh mở quay, S1 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 16 Bộ
33 Phụ kiện GQ cửa sổ 1 cánh mở quay Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 32 Bộ
34 GCLD cửa đi uPVC 1 cánh mở quay, lõi thép 1.4mm, kính cường lực 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 18,816 m2
35 Phụ kiện GQ cửa sổ 1 cánh mở quay Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 14 Bộ
36 GCLD cửa lật uPVC , lõi thép 1.4mm, kính cường lực 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 42,724 m2
37 Phụ kiện GQ cửa sổ mở hất Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 131 Bộ
38 GCLd vách kính uPVC lõi thép 1.4mm. kính cường lực 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 5,48 m2
39 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt, bằng sắt vuông rỗng 12x12x1.2mm mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 0,4805 1 tấn
40 Lắp dựng hoa sắt cửa Vữa XM cát vàng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 89,28 m2
41 Sơn sắt thép các loại, 3 nước, 1 nước lót mạ kẽm Alkyd Benzo, 2 nước màu Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 56,688 1 m2
42 Xây bậc cấp CT gạch không nung đặc (6.0x9.5x20), Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 0,99 1 m3
43 Lát đá bậc cầu thang Đá granite tự nhiên màu đen Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 34,05 1 m2
44 GCLD trụ cái cầu thang, gỗ N2 (sơn hoàn thiện, khoán gọn) Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1 Cái
45 Gia công và đóng tay vịn cầu thang kích thước D100, gỗ N2 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 9,818 1 m
46 Sơn dầu tay vịn cầu thang, 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 3,0829 1 m2
47 Sản xuất lan can Thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 0,2254 Tấn
48 LD lan can cầu thang sắt hộp Vữa XM cát vàng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 8,8362 m2
49 Sơn sắt thép các loại, 3 nước, 1 nước lót mạ kẽm Alkyd Benzo, 2 nước màu Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 5,7416 1 m2
50 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.85 (phần đất thừa) Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 67,6179 1 m3
51 Đắp bột đá công trình bằng máy đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 173,8305 1 m3
52 Bê tông lót nền Vữa bê tông sạn ngang 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 40,599 1 m3
53 Lát nền, sàn Gạch granite 60x60cm, XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 567,38 1 m2
54 Lát đá granite bậc cửa Tiết diện đá <=0.25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 5,68 1 m2
55 Lát nền, sàn phòng vệ sinh Gạch granite chống trượt 30x30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 62,48 1 m2
56 Lát nền bục giảng Gạch granite kt 30x30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 54,72 1 m2
57 Xây tường đầu hồi gạch BT đặc (6.0x9.5x20), Dày <=30cm,Cao<=16m,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 11,059 1 m3
58 Trát tường đầu hồi, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 110,5897 1 m2
59 Xà gồ thép C100x50x2mm mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1,4877 Tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép C100x50x15x2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1,4877 Tấn
61 Lợp mái tôn sóng vuông màu đỏ, dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 406,0066 1 m2
62 Lắp dựng ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 502 Cái
63 GCLD cửa lên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 0,6956 m2
64 Phá dỡ lan can kết nối khối nhà hiệu bộ hiện trạng bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1,05 m3
65 Xây tường bao gạch BT đặc (6.0x9.5x20) Dày <=30cm,Cao<=16m,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 59,979 1 m3
66 Xây lan can gạch BT đặc (6.0x9.5x20) Dày <=20cm,Cao<=16m,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1,08 1 m3
67 Xây tường trong gạch BT 6 lỗ (9.5x13.5x20) Dày 20cm,Cao <=16m,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 56,348 1 m3
68 Xây tường vệ sinh gạch BT đặc (6.0x9.5x20) Dày 10cm,Cao<=16m,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 7,8955 1 m3
69 Xây các kcấu khác= gạch BT đặc (6.0x9.5x20) Cao <= 16 m,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 2,277 1 m3
70 Xây tường hộp kỹ thuật gạch BT đặc (6x9.5x20) Dày <=10cm,Cao<=16m,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 22,044 1 m3
71 GCLD vách ngăn compact HPL màu xanh dày 12mm+ phụ kiện inox Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 5,5 m2
72 Đóng trần trần cao chống ẩm khung sườn nổi, tấm thạch cao 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 24,8 1m2
73 GCLD khung đỡ lavabo bằng thép V40x40x3 a=800 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 8 Bộ
74 Lát đá mặt bệ các loại Bệ Lavabo bằng đá granite màu đen Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 40,49 1 m2
75 Ôp chân tường ngoài đá chẻ màu xám Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 57,6 1 m2
76 Đắp gờ chân tường kt 100x50 Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 72 1 m
77 Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột Gạch granite kích thước 10x60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 22,96 1 m2
78 Ôp tường, trụ, cột phòng vệ sinh Gạch ceramic kt 300x450 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 220,97 1 m2
79 Trát tường ngoài gạch đặc, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 314,295 1 m2
80 Trát tường trong gạch đặc, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 276,935 1 m2
81 Trát tường trong gạch rỗng, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 500,41 1 m2
82 Trát Hộp kỹ thuật, cột bên ngoài Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 276,99 1 m2
83 Trát trụ, cột và cầu thang, má cửa Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 172,063 1 m2
84 Trát xà dầm Vữa XM M75, có hồ dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 405,219 1 m2
85 Trát trần Vữa XM M75, có hồ dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 649,66 1 m2
86 Trát sê nô, mái hắt Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 143,966 1 m2
87 Trát lam ngang, lam đứng Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 146,844 1 m2
88 Trát lanh tô, giằng tường Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 133,72 1 m2
89 Ngâm nước xi măng chống thấm sàn, sê nô ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 793,626 1 m2
90 Quét Flinkote chống thấm, sê nô, ô văng, mái sảnh Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 143,966 1 m2
91 Láng trên sê nô, mái sảnh. ô văng Dày 2 cm , Vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 143,966 1 m2
92 Trát gờ chỉ Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 144,32 1 m
93 Đắp nổi gờ trang trí Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 46,24 1 m
94 Trát tường ngoài gạch đặc, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 (để kẻ roăng mái) Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 56,28 1 m2
95 Kẻ roăng trang trí mặt đứng mái Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 56,28 m2
96 Đắp chữ nổi mặt đứng Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 0,48 1 m2
97 Đắp nổi, trang trí hoàn thiện biểu tượng Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 2,25 m2
98 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ, ko bả Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 2.138,007 1m2
99 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ, ko bả Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 939,1395 1m2
100 LĐ ống nhựa PVC D49mm thông dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 7,6 1 m
101 LĐ ống tràn thoát nước D27x 1.9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 5 1 m
102 Chi tiết khe nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 5 VT
103 Lắp dựng dàn giáo thép ngoài Chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 463,84 1 m2
C Điện chiếu sáng, Nối đất, Chống sét
1 Lắp đặt máng đèn công nghiệp phản quang +đèn tuýp led 1.2m/1x18W Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 16 1 Bộ
2 Lắp đặt đèn tuýp đơn led 0.6m/1x9W Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1 1 Bộ
3 Lắp đặt đèn tuýp đôi led 1.2m/2x18W Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 48 1 Bộ
4 Lắp đặt đèn ốp trần led 9W (kiểu tổ ong D271-H32) Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 35 1 Bộ
5 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố 2 bóng led có ắc qui hoạt động >2h Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 4 1 Bộ
6 Lắp đặt đèn thoát hiểm led chỉ hướng 2 mặt có ắc qui hoạt động >2h Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 2 1 Bộ
7 Lắp đặt quạt trần đảo chiều 360 độ sải cánh 400mm-45W- 220V/50Hz Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 32 Cái
8 Lắp đặt quạt treo tường: sải cánh 400mm-45W- 220V/50Hz Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 40 Cái
9 Lắp đặt công tắc 1 nút bậc + mặt + đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 3 Cái
10 Lắp đặt công tắc 2 nút bậc + mặt + đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 8 Cái
11 Lắp đặt công tắc 4 nút bậc + mặt + đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 8 Cái
12 Lắp đặt công tắc 2 chiều đôi + mặt + đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 2 Cái
13 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu+ hộp+ mặt che+ đế chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 60 Cái
14 Lắp đặt Automat 1 pha 2 cực 6A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 3 Cái
15 Lắp đặt Automat 1 pha 2 cực 20A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 8 Cái
16 Lắp đặt Automat 3 pha 3 cực 25A- 6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 3 Cái
17 Lắp đặt Automat 3 pha 3 cực 50A-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1 Cái
18 Tủ điện 570x400x200 (có khóa, có cửa 2 lớp) Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1 Tủ
19 Tủ điện 520x350x170 (có khóa, có cửa 2 lớp) Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1 Tủ
20 Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc.K/thước hộp <=150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 50 Hộp
21 Lđặt hộp nối âm trần Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 131 Hộp
22 Lắp đặt dây đơn Loại dây CV (1x1.5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 2.400 1m
23 Lắp đặt dây đơn Loại dây CV (1x2.5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1.230 1m
24 Lắp đặt dây đơn Loại dây CV (1x4)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 495 1m
25 Lắp đặt dây đơn Loại dây CV (1x6)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 20 1m
26 Kéo rải & lắp cố định đường cáp ngầm Cu/xlpe/pvc/dsta/pvc (4x16)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 95 1 m
27 Lắp ống nhựa bảo vệ cáp ống nhựa xoắn HDPE D65/50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 90 1 m
28 Đào mương cáp điện Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 24,96 1 m3
29 Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 0,391 1000v
30 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.90 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 18,72 1 m3
31 LĐ ống nhựa cứng SP D20 để luồn dây cáp đi âm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1.270 1 m
32 LĐ ống nhựa cứng SP D25 để luồn dây cáp đi âm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 170 1 m
33 Thanh treo inox hộp 12x12x1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 48 m
34 Inox dẹp 30x50x1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 64 Tấm
35 Vít nở Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 64 Cái
36 Tắc kê đạn innox D6 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 64 Cái
37 Bu lông, đai ốc + lông đền D6 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 64 Cái
38 Móc néo cáp+ bộ đai thép không gỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 2 Bộ
39 Khóa néo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 2 Bộ
40 Đào mương cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 15,28 1 m3
41 Cáp đồng trần 35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 20 m
42 Lắp ống nhựa bảo vệ cáp ống nhựa xoắn HDPE 35/25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 20 1 m
43 Gia công và đóng cọc nối đất L63x63x6/2.5m mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 10 Cái
44 Mối hàn hóa nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1 mối
45 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Dây thép d16mm mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 43 m
46 Đo điện trở Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1 Điểm
47 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 15,28 1 m3
48 Bê tông nền Vữa bê tông đá 2x4M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 2,58 1 m3
49 Đào mương cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 8,64 1 m3
50 Gia công kim thu sét D20 mạ kẽm nhúng nóng Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 18 Cái
51 Lắp đặt kim thu sét Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 18 Cái
52 Gia công cọc nối đất L63x63x6/2.5m mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 8 Cái
53 Đóng cọc nối đất Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 8 Cọc
54 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Dây thép d16mm mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 22,6 m
55 Kéo rải dây chống sét theo tường,cột Dây thép d12mm mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 208 m
56 LĐ ống nhựa D21x3.0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 6 m
57 Kẹp ống omega 21 innox Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 8 cái
58 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.90 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 8,64 1 m3
59 Đo điện trở Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1 Điểm
60 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1 Hộp
D Hệ thống cấp thoát nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt+ hang xịt+ phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 2 1 Bộ
2 Lắp đặt chậu xí xổm+ két nước+ hang xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 18 1 Bộ
3 Van khống chế chữa T bằng inox, chia 2 đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 20 Bộ
4 Lắp đặt lavabo+ vòi rửa (lạnh)+bộ xả nước Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 14 1 Bộ
5 Lắp đặt vòi nước D20 bằng đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 4 1 Bộ
6 Lắp phễu thu có xi phông inox 150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 19 Cái
7 Lắp đặt ống chịu nhiệt D20x2.3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 80 1 m
8 Lắp đặt ống chịu nhiệt D40x3.7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 78 1 m
9 Lắp đặt cút ren trong D20-21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 36 Cái
10 Lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 70 Cái
11 Lắp đặt tê nhựa chịu nhiệt D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 27 Cái
12 Lắp đặt côn thu hẹp chịu nhiệt D40-20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 2 Cái
13 Lắp đặt tê thu hẹp chịu nhiệt D40-20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 6 Cái
14 Lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt D40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 2 Cái
15 Lắp đặt tê nhựa chịu nhiệt D40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 2 Cái
16 Lắp đặt van khóa D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 12 Cái
17 Lắp đặt van khóa D40mm+ hộp đựng van đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1 Cái
18 Đào mương cấp nước Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 22,4 1 m3
19 Rải dây tín hiệu đánh dấu đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 70 m
20 Đắp bột đá mương cấp nước Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 8,4 1 m3
21 Đắp đất mương cấp nước Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 8,4 1 m3
22 LĐ ống nhựa PVC D34x3.0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 41 1 m
23 LĐ ống nhựa PVC D60x4.0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 8 1 m
24 LĐ ống nhựa PVC D90x4.0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 50 1 m
25 LĐ ống nhựa PVC D114x5.0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 40 1 m
26 LĐ cút nhựa PVC D34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 64 Cái
27 LĐ cút thu hẹp PVC D90-34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 7 Cái
28 LĐ tê thu hẹp PVC D90-34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 7 Cái
29 LĐ côn thu hẹp nhựa PVC D90-60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1 Cái
30 LĐ côn thu hẹp nhựa PVC D114-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 1 Cái
31 LĐ cút nhựa PVC D90-135độ Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 40 Cái
32 LĐ tê xiên nhựa PVC D90-135độ Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 17 Cái
33 LĐ cút nhựa PVC D114mm- 135độ Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 26 Cái
34 LĐ tê xiên nhựa PVC D114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 8 Cái
35 LĐ tê thu hẹp PVC D114-90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 4 Cái
36 Chụp thông hơi D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 2 Cái
37 LĐ ống nhựa PVC D90x4.0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 183 1 m
38 LĐ cút nhựa PVC D90mm, 90 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 22 Cái
39 Lắp rọ chắn rác inox D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 22 Cái
40 Sản xuất kcấu nòng inox Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 0,047 1 tấn
41 Măng sông PVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 22 Cái
42 Lắp đặt nòng inox Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 0,047 Tấn
E Mương thoát nước
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 92,6121 1 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 30,871 1 m3
3 Bê tông lót móng Vữa bê tông sạn ngang 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 7,6812 1 m3
4 Bê tông đáy mương, hố ga Vữa bê tông đá 2x4M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 12,0726 1 m3
5 Ván khuôn đáy mương, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 31,875 1 m2
6 Xây thành mương gạch BT đặc (6.0x9.5x20) Dày <=30cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 13,4256 1 m3
7 Xây hố ga gạch BT đặc (6.0x9.5x20) Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 2,26 1 m3
8 Trát trong mương, hố ga, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 75,074 1 m2
9 Bê tông xà, dầm, dằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M200, độ sụt 6-8cm Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 3,594 1 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 51,32 1 m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 2,0525 1 m3
12 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 11,264 1 m2
13 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=100 Kg Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 54 Cái
14 Cốt thép tấm đan, giằng mương, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 0,565 1 tấn
15 Láng muơng, rãnh nước dày 1 cm, Vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 30,11 1 m2
16 LĐ ống BT ly tâm nối bằng PP xảm Đkính ống 400mm hoạt tải Mô tả kỹ thuật theo chương V. E-HSMT 16 1 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->