Gói thầu: Xây lắp + chi phí hạng mục chung + dự phòng phí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200319805-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Nhân Việt |
| Tên gói thầu | Xây lắp + chi phí hạng mục chung + dự phòng phí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200260207 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-09 22:10:00 đến ngày 2020-03-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,809,033,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại, nhà tạm | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số hạng mục không xác định khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Chương V | 1,3595 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (1/3 đất đào) | Chương V | 0,4532 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 2x4, M100 | Chương V | 12,6824 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Chương V | 25,4664 | m3 |
| 5 | Bê tông cổ móng đá 1x2, M200 | Chương V | 2,86 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng móng đá 1x2 M200 | Chương V | 8,7715 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,3792 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cổ móng | Chương V | 0,3496 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn giằng móng | Chương V | 0,7521 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm | Chương V | 0,7824 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng đường kính cốt thép >18 mm | Chương V | 0,2845 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm | Chương V | 1,4413 | tấn |
| 13 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Chương V | 4,903 | m3 |
| 14 | Xây móng đá hộc VXM75 | Chương V | 45,3493 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,3246 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền đá 4x6, M100 | Chương V | 29,7786 | m3 |
| 17 | Trát chân móng dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 48,732 | m2 |
| 18 | Quét 2 nước xi măng vào chân móng | Chương V | 48,732 | m2 |
| C | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Đào móng bậc cấp đất C3 | Chương V | 10,8884 | m3 |
| 2 | Bê tông lót bậc cấp, bồn hoa, ram dốc đá 2x4, M100 | Chương V | 2,722 | m3 |
| 3 | Xây bậc cấp gạch đặc không nung, VXM75 | Chương V | 22,837 | 1m3 |
| 4 | Láng granitô cầu thang, bậc cấp màu vàng mơ | Chương V | 81,3988 | m2 |
| 5 | Trát thành bó vỉa bồn hoa dày 1,5cm, VXM75 | Chương V | 43,115 | 0.0 |
| 6 | Ốp gạch giếng đáy thành bậc cấp, chân móng, VXM75 | Chương V | 47,8232 | m2 |
| 7 | Lát đá Granít tự nhiên màu nâu đỏ, VXM75 | Chương V | 5,3082 | m2 |
| 8 | Bê tông cột,cao <=4 m, đá 1x2 M200 | Chương V | 7,9337 | m3 |
| 9 | Bê tông cột,cao <= 16 m, đá 1x2 M200 | Chương V | 9,7517 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm đá 1x2 M200 | Chương V | 41,8143 | m3 |
| 11 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 M200 | Chương V | 80,1443 | m3 |
| 12 | Bê tông lanh tô, ô văng, giằng tường thu hồi đá 1x2 M200 | Chương V | 13,4795 | m3 |
| 13 | Bê tông cầu thang đá 1x2, M200 | Chương V | 5,3736 | m3 |
| 14 | SXLD cốt thép cột đk <=10 mm, cao<= 16 m | Chương V | 0,4452 | 1 tấn |
| 15 | SXLD cốt thép cột đk <=18 mm, cao <= 16 m | Chương V | 1,9323 | 1 tấn |
| 16 | SXLD cốt thép cột đk >18 mm, cao <= 16 m | Chương V | 0,8196 | 1 tấn |
| 17 | SXLD cốt thép xà dầm đk <=10 mm, cao<= 4 m | Chương V | 0,4298 | 1 tấn |
| 18 | SXLD cốt thép xà dầm đk <=18 mm, cao<= 4 m | Chương V | 1,8389 | 1 tấn |
| 19 | SXLD cốt thép xà dầm đk >18 mm, cao<= 4 m | Chương V | 0,5964 | 1 tấn |
| 20 | SXLD cốt thép xà dầm đk <=10 mm, cao<= 16 m | Chương V | 1,4672 | 1 tấn |
| 21 | SXLD cốt thép xà dầm đk <=18 mm, cao<= 16 m | Chương V | 2,5349 | 1 tấn |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm đk >18 mm, cao<= 16 m | Chương V | 0,4254 | 1 tấn |
| 23 | SXLD cốt thép sàn đk <=10 mm, cao<= 16 m | Chương V | 5,2048 | 1 tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10 mm, cao<= 4 m | Chương V | 0,1069 | 1 tấn |
| 25 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18 mm, cao<= 4 m | Chương V | 0,8312 | 1 tấn |
| 26 | SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, giằng tường, lan can đk <=10 mm, cao<= 16 m | Chương V | 0,4354 | 1 tấn |
| 27 | SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, giằng tường, lan can đk >10 mm, cao<= 16 m | Chương V | 0,8944 | 1 tấn |
| 28 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Chương V | 2,8126 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 4,7077 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn sàn | Chương V | 6,3937 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn lanh tô, ô văng, giằng tường, lan can | Chương V | 1,4373 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,5065 | 100m2 |
| 33 | Xây tường ngoài gạch 2 lỗ không nung câu gạch đặc không nung dày 22cm, cao<=4m, VXM75 | Chương V | 32,6499 | 1m3 |
| 34 | Xây tường trong gạch 2 lỗ không nung dày 22cm, cao<=4m, VXM75 | Chương V | 39,7452 | 1m3 |
| 35 | Xây tường trong gạch 2 lỗ không nung dày 11cm, cao<=4m, VXM75 | Chương V | 1,3141 | 1m3 |
| 36 | Xây tường ngoài gạch 2 lỗ không nung câu gạch đặc không nung dày 22cm, cao<=16m, VXM75 | Chương V | 33,7461 | 1m3 |
| 37 | Xây tường trong gạch 2 lỗ không nung dày 22cm, cao<=16m, VXM75 | Chương V | 39,6638 | 1m3 |
| 38 | Xây tường trong gạch 2 lỗ không nung dày 11cm, cao<=16m, VXM75 | Chương V | 1,3141 | 1m3 |
| 39 | Xây tường ngoài gạch 2 lỗ không nung câu gạch đặc không nung dày 22cm, cao<=16m, VXM75 | Chương V | 15,0242 | 1m3 |
| 40 | Xây tường thu hồi gạch 6 lỗ VXM75 | Chương V | 29,6951 | m3 |
| 41 | Xây ốp trụ, cột gạch 2 lỗ không nung,VXM75, cao <=16m | Chương V | 14,8704 | 1m3 |
| 42 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông không nung (Khoán gọn m2) | Chương V | 256,284 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, VXM75 | Chương V | 370,0918 | 1m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, VXM75 | Chương V | 1.535,712 | 1m2 |
| 45 | Trát trụ, cột, lam đứng dày 1,5cm, VXM75 | Chương V | 280,7 | 1m2 |
| 46 | Trát dầm dày 1,5cm VXM75 | Chương V | 470,77 | 1m2 |
| 47 | Trát trần dày 1,5cm VXM75 | Chương V | 639,37 | 1m2 |
| 48 | Trát cầu thang dày 1,5 VXM75 | Chương V | 50,65 | 1m2 |
| 49 | Trát lanh tô ô văng VXM75 | Chương V | 143,73 | 1m2 |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà sơn DULUX 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 370,0918 | m2 |
| 51 | Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà DULUX 1 lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.724,9973 | m2 |
| 52 | Trát gờ chỉ sênô, móc chắn nước, XMPCB40,vữa XM75 | Chương V | 298,44 | 1m |
| 53 | Láng sênô có đánh mầu, dày 2cm VXM75 | Chương V | 155,9922 | m2 |
| 54 | Lắp đặt ống thoát nước sàn nhựa fi 110 | Chương V | 1,03 | 100m |
| 55 | Lắp ống thông dầm, ống xả tràn fi45 | Chương V | 15 | m |
| 56 | Lắp rọ sắt chóng rác | Chương V | 14 | cái |
| 57 | Cửa lên mái bằng tôn KT600x600 | Chương V | 1 | cái |
| 58 | SXLD tay vịn lan can hành lang, lan can cầu thang sơn tĩnh điện | Chương V | 52,528 | m2 |
| 59 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V | 1,0521 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,0521 | tấn |
| 61 | Lợp mái tôn múi tráng kẽm chiều dài 0.42ly | Chương V | 4,4981 | 100m2 |
| 62 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 500x500mm, VXM75 | Chương V | 559,8332 | m2 |
| 63 | Lát nền gạch Ceramic chống trượt nhà vệ sinh 300x300mm, VXM75 | Chương V | 39,3008 | m2 |
| 64 | Lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép có cửa mở hất | Chương V | 21,9186 | m2 |
| 65 | Lắp dựng vách kính cố định khung nhựa lõi thép | Chương V | 19,96 | m2 |
| 66 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh cửa nhựa lõi thép | Chương V | 16,35 | m2 |
| 67 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh cửa nhựa lõi thép | Chương V | 35,08 | m2 |
| 68 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh cửa nhựa lõi thép (cửa 2 cánh mở quay) | Chương V | 30,45 | m2 |
| 69 | Lắp dựng hoa sắt cửa mua sẵn vuông 14x14mm sơn tĩnh điện | Chương V | 43,86 | m2 |
| D | ĐIỆN CHIẾU SÁNG + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt cáp điện CADIVI 2x25mm2 | Chương V | 40 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp điện CADIVI 2x10mm2 | Chương V | 40 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp điện CADIVI 2x6mm2 | Chương V | 112 | m |
| 4 | Lắp đặt dây điện CADIVI 1x1,5mm2 | Chương V | 405 | m |
| 5 | Lắp đặt dây điện CADIVI 1x2,5mm2 | Chương V | 197 | m |
| 6 | Lắp đặt dây ruột gà fi16 | Chương V | 405 | m |
| 7 | Lắp đặt dây ruột gà fi20 | Chương V | 197 | m |
| 8 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 28 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn Compac 21W sát trần có chụp vuông | Chương V | 16 | bộ |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 220V/10A | Chương V | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc loại 2 hạt 220/10A | Chương V | 17 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc cầu thang đảo chiều 220/10A | Chương V | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 25 | cái |
| 14 | LĐ quạt treo tường | Chương V | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt quạt ốp trần | Chương V | 11 | cái |
| 16 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 10A | Chương V | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 20A | Chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 50A | Chương V | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 100A | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt tủ điện điện tổng 600x400x250 bằng tôn dày 1,2ly | Chương V | 2 | hộp |
| 21 | Lắp đặt kim thu sét tròn mạ kẽm fi16, chiều dài kim 1m | Chương V | 6 | cái |
| 22 | Gia công và đóng cọc chống sét L70x70x7,L=2000 | Chương V | 15 | cọc |
| 23 | Kéo rải dây chống sét bằng thép tròn mạ kẽm đk 10mm theo tường và mái nhà | Chương V | 124 | m |
| 24 | Kéo rải dây nối cọc tiếp địa bằng thép tròn mạ kẽm đk 12mm | Chương V | 42 | m |
| 25 | Kéo rải dây chống sét bằng thép tròn mạ kẽm đk 16mm theo tường và mái nhà | Chương V | 15 | m |
| 26 | Kẹp kiểm tra điện trở nối đất | Chương V | 1 | cái |
| 27 | Đào đất chôn dây tiếp địa, đất C3 bằng máy đào 0.8m3 | Chương V | 0,1344 | 100m3 |
| 28 | Lấp đất chôn dây tiếp địa | Chương V | 13,44 | m3 |
| E | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 10 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu tiểu Nam | Chương V | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa (Lavobo) | Chương V | 10 | bộ |
| 4 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Chương V | 1 | bể |
| 5 | Lắp đặt rọ sắt chắn rác | Chương V | 10 | bộ |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk20 | Chương V | 0,62 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk34 | Chương V | 0,12 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk40 | Chương V | 0,47 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk60 | Chương V | 0,33 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk90 | Chương V | 0,42 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk110 | Chương V | 0,08 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk125 | Chương V | 0,03 | 100m |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk20 | Chương V | 30 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk34 | Chương V | 15 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk40 | Chương V | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk60 | Chương V | 15 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk90 | Chương V | 25 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk110 | Chương V | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk125 | Chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PVC đk20 | Chương V | 12 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút lệch PVC đk34 | Chương V | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút lệch PVC đk60 | Chương V | 12 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút lệch PVC đk110 | Chương V | 5 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút lệch PVC đk125 | Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa PVC đk20 | Chương V | 34 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa PVC đk40 | Chương V | 10 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê lệch PVC đk60/125 | Chương V | 12 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê lệch PVC đk90/125 | Chương V | 14 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê lệch PVC đk110/125 | Chương V | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt van khóa bằng đồng đk40 | Chương V | 12 | cái |
| 31 | Lắp đặt van khóa bằng đồng đk20 | Chương V | 6 | cái |
| F | HẦM TỰ HỦY | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Chương V | 0,1734 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót nền, đá 4x6 M100 | Chương V | 0,9677 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2 M200 | Chương V | 1,1507 | m3 |
| 4 | Xây bể tự hoại gạch đặc không nung, VXM75 | Chương V | 7,3185 | 1m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Chương V | 1,2138 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ nắp đan | Chương V | 0,0475 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép tấm đan dk <= 10mm | Chương V | 0,1413 | 1tấn |
| 8 | Láng nền hầm tự hủy có đánh mầu chiều dầy 2,0 cm vữa XM cát vàng M75 | Chương V | 7,2568 | m2 |
| 9 | Trát tường hầm tự hủy dày 1,5cm VXM75 (Lần 1) | Chương V | 36,4056 | 1m2 |
| 10 | Trát tường hầm tự hủy dày 1cm VXM75 (Lần 2) | Chương V | 36,4056 | 1m2 |
| 11 | Đánh màu nguyên chất vào thành và đáy bể | Chương V | 35,9344 | m2 |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <=50 kg, VXM75 | Chương V | 11 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi110 | Chương V | 0,03 | 100m |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PVC fi110 | Chương V | 3 | cái |
| 15 | Đổ lớp gạch vỡ 45x45 vào bể lọc | Chương V | 0,1316 | m3 |
| 16 | Đổ lớp gạch vỡ 30x30 vào bể lọc | Chương V | 0,1316 | m3 |
| 17 | Đổ lớp than xỉ vào bể lọc | Chương V | 0,1316 | m3 |
| 18 | Đổ lớp than củi vào bể lọc | Chương V | 0,1316 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi