Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn huyện Sốp Cộp tỉnh Sơn La

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200318399-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sơn La
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn huyện Sốp Cộp tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT 20200228763
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-09 14:15:00 đến ngày 2020-03-19 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 775,011,887 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9,300,000 VNĐ ((Chín triệu ba trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Lô 01: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Nà Khi - Mường Lạn - Sốp Cộp
B Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột néo vuông MN-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
2 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
C Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
2 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 bộ
5 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 57 bộ
7 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
9 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
10 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 578 quả
11 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
12 Kẹp siết KS 70-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
13 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 1,4 kg
14 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cái
15 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
16 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 204 cái
17 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 408 cái
18 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
19 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bình
20 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cái
21 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
22 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
D Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 11.246 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.405 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 30 m
E Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 1,1418 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Cái
3 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Cái
4 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
5 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 bộ
6 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
7 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 57 bộ
8 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
9 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
10 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
11 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 11,025 km
12 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,319 km
13 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,03 km
14 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 578 Quả
15 Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
16 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
F Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
G Lô 2: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Bản Khá - Mường Lạn - Sốp Cộp
H Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
I Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 39 bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
8 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
9 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
10 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
11 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 14 m
12 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 412 quả
13 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 25 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
14 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
15 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 152 cái
16 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 298 cái
17 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
18 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
19 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bình
20 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
21 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
22 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
J Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 6.619 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.275 m
K Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,1718 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cái
3 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
5 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 39 bộ
7 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
9 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
10 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
11 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
12 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 6,489 km
13 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,211 km
14 Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,014 km
15 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 412 Quả
L Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
M Lô 3: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Nà Vèn-Mường Và-Sốp Cộp
N Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
2 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
3 Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
4 Xà néo ghép ngang 1 pha cột ly tâm XNG1-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
5 Xà néo 1 pha cột ly tâm XN-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
6 Xà đỡ 1 pha cột ly tâm XĐ-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
7 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 30 m
8 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 100 quả
9 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 25 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
10 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
11 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 60 cái
12 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 80 cái
13 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
14 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 0,3 Kg
15 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bình
16 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
17 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
18 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
O Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.346 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.208 m
P Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
2 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
3 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
4 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
5 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
6 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
7 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,32 km
8 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,184 km
9 Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,03 km
10 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 100 Quả
Q Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
R Lô 4: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Sổm Pói - Mường Và - Sốp Cộp
S Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNG1-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
2 Xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
3 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
4 Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bộ
5 Xà néo 1 pha cột ly tâm XN-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
6 Xà đỡ 1 pha cột ly tâm XĐ-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
7 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 m
8 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 244 quả
9 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
10 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
11 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 92 cái
12 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 216 cái
13 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
14 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 0,6 Kg
15 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bình
16 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
17 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
18 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
T Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.629 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.382 m
U Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
2 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
3 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
4 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bộ
5 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
6 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
7 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,577 km
8 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,335 km
9 Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,02 km
10 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 244 Quả
V Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
W Lô 5: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Bản Lầu - Búng Bánh - Sốp Cộp
X Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
2 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 70 cái
3 Kẹp siết KS 4x16-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 52 Cái
4 Kẹp siết KS 4x70-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 18 Cái
5 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 52 cái
6 Kẹp treo KT 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 52 Cái
7 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 35 kg
8 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 244 cái
9 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
10 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
11 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 60 cái
12 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 180 cái
13 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cái
14 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
15 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
16 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bình
17 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
18 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
19 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
Y Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 576 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.979 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 562 m
Z Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
2 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,565 km
3 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,9404 km
4 Hạ cáp vặn xoắn ABC2x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,551 km
AA Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->