Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn huyện Sốp Cộp tỉnh Sơn La
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200318399-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn huyện Sốp Cộp tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20200228763 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-09 14:15:00 đến ngày 2020-03-19 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 775,011,887 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,300,000 VNĐ ((Chín triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 01: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Nà Khi - Mường Lạn - Sốp Cộp | |||
| B | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột néo vuông MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| 2 | Móng cột kép vuông MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 3 | Móng cột néo vuông MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| C | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 4 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 5 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 57 | bộ |
| 7 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 10 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 578 | quả |
| 11 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Kẹp siết KS 70-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 13 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,4 | kg |
| 14 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 15 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 16 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 204 | cái |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 408 | cái |
| 18 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 19 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bình |
| 20 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 21 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 22 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| D | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11.246 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.405 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| E | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,1418 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 3 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 4 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 57 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 11 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11,025 | km |
| 12 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,319 | km |
| 13 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,03 | km |
| 14 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 578 | Quả |
| 15 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | m |
| F | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| G | Lô 2: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Bản Khá - Mường Lạn - Sốp Cộp | |||
| H | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| I | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 39 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 11 | Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | m |
| 12 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 412 | quả |
| 13 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 152 | cái |
| 16 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 298 | cái |
| 17 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 18 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 19 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bình |
| 20 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 21 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| J | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6.619 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3.275 | m |
| K | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,1718 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 39 | bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 12 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6,489 | km |
| 13 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,211 | km |
| 14 | Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,014 | km |
| 15 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 412 | Quả |
| L | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| M | Lô 3: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Nà Vèn-Mường Và-Sốp Cộp | |||
| N | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 4 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột ly tâm XNG1-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xà néo 1 pha cột ly tâm XN-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 1 pha cột ly tâm XĐ-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 8 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 100 | quả |
| 9 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 60 | cái |
| 12 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 80 | cái |
| 13 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 14 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,3 | Kg |
| 15 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bình |
| 16 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| O | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.346 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.208 | m |
| P | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,32 | km |
| 8 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,184 | km |
| 9 | Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,03 | km |
| 10 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 100 | Quả |
| Q | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| R | Lô 4: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Sổm Pói - Mường Và - Sốp Cộp | |||
| S | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNG1-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 2 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 3 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 5 | Xà néo 1 pha cột ly tâm XN-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 1 pha cột ly tâm XĐ-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 7 | Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 8 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 244 | quả |
| 9 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 92 | cái |
| 12 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 216 | cái |
| 13 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 14 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,6 | Kg |
| 15 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bình |
| 16 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| T | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.629 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.382 | m |
| U | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 2 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 3 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 7 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,577 | km |
| 8 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,335 | km |
| 9 | Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,02 | km |
| 10 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 244 | Quả |
| V | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| W | Lô 5: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Bản Lầu - Búng Bánh - Sốp Cộp | |||
| X | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 2 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 70 | cái |
| 3 | Kẹp siết KS 4x16-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 52 | Cái |
| 4 | Kẹp siết KS 4x70-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | Cái |
| 5 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 52 | cái |
| 6 | Kẹp treo KT 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 52 | Cái |
| 7 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 35 | kg |
| 8 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 244 | cái |
| 9 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 60 | cái |
| 12 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 180 | cái |
| 13 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 14 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 15 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 16 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bình |
| 17 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 19 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| Y | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 576 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.979 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 562 | m |
| Z | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 2 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,565 | km |
| 3 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,9404 | km |
| 4 | Hạ cáp vặn xoắn ABC2x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,551 | km |
| AA | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi