Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ35kV trên địa bàn huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200318251-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ35kV trên địa bàn huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20200228795 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-09 14:11:00 đến ngày 2020-03-19 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,125,036,488 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,500,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 01: SCL ĐZ35kV Bản Bai Thuận Châu (Sửa chữa đường dây 35kV từ vị trí 125 đến vị trí 171) | |||
| B | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột MT-3 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | Mg |
| 2 | Móng cột MT-4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Mg |
| 3 | Tiếp địa RC-4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | bộ |
| C | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông LT-12B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | cái |
| 2 | Chụp đầu cột CH-3 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ thẳng 35kv XĐT-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 33 | bộ |
| 4 | Xà néo bằng 35kv XNB-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Dây néo TK50-10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Dây néo TK50-12 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Dây néo TK50-14 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Tiếp địa RC-4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | bộ |
| 9 | Sứ đứng 35kV + ty sứ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 123 | Quả |
| 10 | Chuỗi néo 35kV (polymer) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 60 | Chuỗi |
| 11 | Phụ kiện chuỗi néo | Mục II, Chương V, E-HSMT | 60 | bộ |
| 12 | Đầu cốt thẻ bài SYG 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 13 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 84 | cái |
| 14 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 15 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bình |
| 16 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 17 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 18 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| D | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.308,425 | kg |
| E | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8,51 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông ly tâm LT12B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | Cái |
| 3 | Tháo chụp sắt | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng 35kV XĐT-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 33 | bộ |
| 5 | Xà néo K XNK-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Xà néo bằng 35kV XNB-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Sứ đứng 35kV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 76 | quả |
| 8 | Sứ bát IIC-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 104 | Chuỗi |
| 9 | Dây néo DN18-14 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Dây néo DN18-12 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Dây néo DN18-10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Dây néo TK50-12 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Hạ dây nhôm lõi thép AC-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15,36 | km |
| 14 | Thí nghiệm tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | Bộ |
| F | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| G | Lô 02: SCL ĐZ35kV cấp điện xã Nong lay Tông cọ Mường Khiêng Thuận Châu (Sửa chữa đường dây 35kV từ vị trí 171 đến vị trí 219) | |||
| H | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột MT-3 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | Mg |
| 2 | Móng cột MT-4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Mg |
| 3 | Tiếp địa RC-4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | bộ |
| I | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông LT-12B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 2 | Xà néo cột ii XNII-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Xà đỡ thẳng 35kv XĐT-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | bộ |
| 4 | Xà đỡ vượt 3 pha bằng XĐV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Xà néo bằng 35kv XNB-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Dây néo TK50-12 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 7 | Tiếp địa RC-4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | bộ |
| 8 | Sứ đứng 35kV + ty sứ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 126 | Quả |
| 9 | Chuỗi néo Polymer 35kV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 108 | Chuỗi |
| 10 | Phụ kiện chuỗi néo | Mục II, Chương V, E-HSMT | 108 | bộ |
| 11 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 48 | cái |
| 12 | Đầu cốt thẻ bài SYG70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 13 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 14 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bình |
| 15 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 16 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| J | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.155,25 | kg |
| K | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8,88 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông ly tâm LT12B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | Cái |
| 3 | Tháo xà néo cột cổng XNII-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng 35kV XĐT-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | bộ |
| 5 | Xà néo K XNK-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ vượt XĐV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo bằng 35kV XNB-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Sứ đứng 35kV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 83 | quả |
| 9 | Sứ bát IIC-70 (510 bát +150 bộ phụ kiện) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 138 | Chuỗi |
| 10 | Chuỗi néo polymer | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | Chuỗi |
| 11 | Dây néo DN18-12 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Dây néo TK50-12 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Bộ |
| 13 | Hạ dây nhôm lõi thép AC-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14,814 | km |
| 14 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ cầu dao XDC-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Bộ truyền động tay dao BTĐTD | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà phụ XP-1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Ghế thao tác GTT-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Thang trèo TT | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Sứ đứng VHD-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | quả |
| 21 | Thí nghiệm tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | Bộ |
| L | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi