Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200318046-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Hạ Lang, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200312041 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình 30a và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-09 15:21:00 đến ngày 2020-03-16 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,780,222,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MUC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét bùn bằng máy đào <=0,8 m3. | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3309 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bùn bỏ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3309 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 112,1938 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 116,1235 | 100m3 |
| 5 | Phá đá rãnh, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,9825 | 100m3 |
| 6 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,9869 | 100m3 |
| 7 | Đào cấp bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,1726 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 53,2416 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất về đắp nền đường, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 58,5658 | 100m3 |
| 10 | Đào chân khay, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0631 | 100m3 |
| 11 | Đào chân khay, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0579 | 100m3 |
| 12 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 195,49 | m3 |
| 13 | Đào rãnh đường, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3297 | 100m3 |
| 14 | Đào rãnh đường, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4156 | 100m3 |
| 15 | Đào móng kè, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,078 | 100m3 |
| 16 | Đào móng kè, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0604 | 100m3 |
| 17 | Xây đá hộc, xây móng kè, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 252,45 | m3 |
| 18 | Xây đá hộc, xây thân kè, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 249,59 | m3 |
| 19 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 255 | m |
| 20 | Đắp đất sau kè bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,9679 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 62,7372 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 107,2723 | 100m3 |
| C | HẠNG MUC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,4501 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,614 | 100m3 |
| 3 | Phá đá khuôn đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0937 | 100m3 |
| 4 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0703 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,9002 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,228 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đá đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 700m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0703 | 100m3 |
| 8 | Lu lòng đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,1879 | 100m3 |
| 9 | Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm (tận dụng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,0718 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển cấp phối về lằm mặt đường bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 700m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,9869 | 100m3 |
| 11 | Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm (mua từ mỏ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 81,2794 | 100m2 |
| D | HẠNG MUC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9317 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9383 | 100m3 |
| 3 | Phá đá móng cống bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0147 | 100m3 |
| 4 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8 m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,011 | 100m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 210,77 | m3 |
| 6 | Trát cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 297,52 | m2 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố, | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3787 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,31 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm bản (lắp ghép) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1262 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm bản, đường kính <= 10 mm (lắp ghép) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1768 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm bản, đường kính > 10 mm (lắp ghép) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0531 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 200 (lắp ghép) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,82 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tấm bản (đổ tại chỗ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4276 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép tấm bản, đường kính <=10 mm (đổ tại chỗ). | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3363 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 200 (đổ tại chỗ). | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,83 | m3 |
| 16 | Lắp dựng tấm bản | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 17 | Bê tông láng mặt, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,12 | m3 |
| 18 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,16 | m3 |
| 19 | Ván khuôn ống cống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,7144 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0441 | tấn |
| 21 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,13 | m3 |
| 22 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 53 | ống cống |
| 23 | Lắp dựng ống cống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 53 | cái |
| 24 | Ống thép D300mm, D150MM dày 5mm (Giá chưa bao gồm thuế VAT) (tính cho 1m dài) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | m |
| 25 | Đắp đất sau cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2443 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6521 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,719 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đá đổ đi phạm vi <= 700m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,011 | 100m3 |
| E | HẠNG MUC: HÓT SỤT NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào rãnh dọc, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1518 | 100m3 |
| 2 | Đào hót sụt nền đường bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 194,7815 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0805 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi phạm vi 1km đầu (L=2km), ôtô 5T, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 175,4969 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi 1km tiếp theo (L=2km) bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 175,4969 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi