Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200306238-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG HNT VIỆT NAM
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200260448
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-07 14:43:00 đến ngày 2020-03-16 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,389,107,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B PHẦN XÂY LẮP
C KÈ CHẮN ĐẤT, HÀNG RÀO, SÂN
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 431,96 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,986 100m3
3 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,124 100m3
4 Đắp đất sét mịn chống thấm, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,7 m3
5 Cát lót móng kè đá Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,46 m3
6 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,2 m3
7 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,72 m3
8 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày >60cm, cao >2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,532 m3
9 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19 m2
10 Bê tông lót móng kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,822 tấn
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,307 tấn
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,411 tấn
14 Ván khuôn móng kè Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,168 100m2
15 Ván khuôn thép thân kè Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,89 100m2
16 Lắp đặt ống nhựa D110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,198 100m
17 Lấp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,029 100m3
18 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,34 m3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,019 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,091 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,977 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,088 100m2
23 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,976 m2
24 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,637 m3
25 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,125 m3
26 Cát lót móng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,204 m3
27 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,996 m3
28 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,76 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,882 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,946 m3
31 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,287 m3
32 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 68,488 m2
33 Trát vẩy tường, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,304 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 129,35 m
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 109,011 m2
36 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 177,491 m2
37 Sản xuất tấm rào thép hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,233 tấn
38 Sản xuất tấm rào bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,259 tấn
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 76,18 m2
40 Lắp dựng tấm rào thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 75,26 m2
41 Sản xuất lan can thép hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,508 tấn
42 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,894 m2
43 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,17 m2
44 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,358 m3
45 Cát lót móng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,136 m3
46 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,245 m3
47 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2 100m3
48 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 m3
49 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,016 m3
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,504 m3
51 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,204 m3
52 Ốp đá granit tự nhiên màu trắng sử dụng keo dán Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,32 m2
53 Cửa sắp xếp đài loan có bịt tôn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,83 m2
54 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,83 m2
55 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,081 tấn
56 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,081 tấn
57 Bu lông nở D14; L=200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
58 Tôn phẳng dày 0.47mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,54 m2
59 Sơn, kẻ vẽ khung tên biển trường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,12 m2
60 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,68 m2
61 Nẹp nhôm V25x1mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 m
D THÁO DỠ NHÀ CÔNG VỤ
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 128,216 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4164 tấn
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,22 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,626 m3
5 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,6048 m2
6 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,336 m2
7 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1036 tấn
8 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,02 m2
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,6045 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56,23 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56,23 m3
E NHÀ BẾP
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,2079 m3
2 Cát lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7083 m3
3 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,4024 m3
4 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8373 m3
5 Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,783 m3
6 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0176 tấn
7 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1193 tấn
8 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,13 100m3
9 Bê tông lót nền, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,8 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,0523 m3
11 Bê tông lanh tô,con sơn bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,976 m3
12 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0364 tấn
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô, con sơn ĐK >10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0681 tấn
14 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,098 100m2
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60,033 m2
16 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,065 m2
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 58,8815 m2
18 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,173 tấn
19 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1893 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0 tấn
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,7 m2
22 Cốt thép neo xà gồ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0078 tấn
23 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,173 tấn
24 Lắp dựng giằng đứng ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0358 tấn
25 Lợp mái bằng tôm múi dày 0.4ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,51 100m2
26 Lắp dựng cốt thép ống khói, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0602 tấn
27 Bê tông ống khói bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7247 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,077 100m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 58,88 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60,03 m2
31 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,2044 m2
32 Láng bậc, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,151 m2
33 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1674 tấn
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,0928 m2
35 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,64 m2
36 SX cửa đi khuôn thép sơn tĩnh điện kính dày 5ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,24 m2
37 SX cửa sổ thép sơn tĩnh điện kính dày 5ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,12 m2
38 Khuôn cửa thép sơn tĩnh điện ( khuôn hở) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,6 m
39 Khuôn cửa thép sơn tĩnh điện ( khuôn kín) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 m
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,36 m2
41 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ không nung dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3802 m3
42 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,44 m2
43 Lát đá mặt bệ bếp , PCB30 đá granít màu đen Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3664 m2
44 Cốt thép bệ bếp fi<10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,017 tấn
45 Bê tông bệ bếp, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2342 m3
46 Ván khuôn gỗ bệ bếp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0097 100m2
47 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, bếp lò Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0509 100m2
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,005 m3
49 Ống thoát khói bằng Inox 304, D110x1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,16 kg
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 m
53 Lắp đặt đèn thường compac gắn tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
54 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
55 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
56 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
57 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
58 Lắp đặt mặt 1 công tắc 3 cái
59 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
60 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 hạt
61 Đế âm + mặt 1-3 lỗ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
62 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9 100 m
63 Lắp đặt cút 90 nhựa HDPE, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
64 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
65 Lắp đặt cút 90 ren trong nhựa HDPE, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
68 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
69 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
70 Lắp đặt chậu rửa inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
F CẢI TẠO NHÀ 2 LỚP HỌC
1 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 161,5632 m2
2 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 166,102 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ( tính 10%) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,766 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 294,894 m2
5 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,766 m2
6 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,68 m2
7 Trần tôn PU 3 lớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 73,1416 m2
8 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1755 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1755 tấn
10 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3541 tấn
11 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,889 m2
12 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,34 m2
13 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
14 Lắp đặt đèn ốp trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
15 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
16 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
17 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
18 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
20 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 51 m
24 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 71 m
25 Lắp đặt hộp điện 300x300mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
26 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 hạt
27 Đế âm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
28 SX cửa đi kính khuôn nhôm Việt pháp kính dày 6.38ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,68 m2
29 SX cửa sổ kính khuôn nhôm Việt pháp kính dày 6.38ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,52 m2
30 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,2 m2
G LÒ ĐỐT RÁC
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6839 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6839 m3
3 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7461 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0057 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0017 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0094 tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1243 m3
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6385 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cống vòm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0294 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0308 tấn
11 BT mái vòm, hình bán nguyệt bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3019 m3
12 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0273 tấn
13 Lắp dựng cột thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0273 tấn
14 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0179 tấn
15 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0179 tấn
16 Bu lông liên kết chân cột, D16, L=400 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
17 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,6448 m2
18 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0421 tấn
H NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,1638 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,408 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,752 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2701 m3
5 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0308 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0929 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,023 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1665 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0483 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0497 100m3
11 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,0192 m3
12 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7593 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0022 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0039 tấn
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0242 m3
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0702 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0575 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1567 tấn
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7823 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3257 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2815 tấn
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,868 m3
24 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,2 m
25 Công tác ốp gạch vào tường ngoài, gạch 350x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,16 m2
26 Công tác ốp gạch vào tường trong, gạch 350x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47,6 m2
27 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 79,048 m2
28 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,236 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,1284 m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2232 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1635 m3
32 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,2571 m2
33 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,16 m2
34 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,16 m2
35 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,3644 m2
36 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 79,048 m2
37 Cửa đi, cửa sổ khuôn nhôm kính mờ dày 5ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,72 m2
38 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,043 tấn
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,824 m2
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,72 m2
41 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,88 m2
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,006 100m
43 cấp nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0 0.0
44 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
47 Kép PPR 1 đầu ren đk=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
48 Chếch nhựa PPR đk=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
49 Van nhựa PPR đk=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
50 Cút nhựa PPR đk=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
51 Tê thu nhựa PPR đk=50x32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
52 Cút thu nhựa PPR đk=50x32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
53 Rắc co tráng kẽm đk=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
54 Rắc co tráng kẽm đk=32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
55 Tê thu nhựa PPR đk=32x20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
56 Cút thu nhựa PPR đk=32x20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
57 Cút nhựa PPR đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
58 Tê nhựa PPR đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
59 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
60 Nối thẳng nhựa PPR 1 đầu ren trong đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
61 Van nhựa PPR đk=32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
62 Lắp đặt vòi gạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
63 Tê tráng kẽm đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
64 Kép tráng kẽm đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
65 Kép nhựa PPR 1 đầu ren trong đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
66 Lắp đặt van ren, đường kính van d=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
67 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
68 Lắp đặt van PPR, đường kính van d=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
69 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
70 Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính măng sông 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
74 Cút nhựa PVC đk=110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
75 Cút nhựa PVC đk=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
76 Cút nhựa PVC đk=48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
77 Tê nhựa PVC đk=110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
78 Tê nhựa PVC đk=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
79 Tê nhựa PVC đk=48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
80 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
81 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
82 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
83 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
84 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
85 BỂ PHỐT Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0 0.0
86 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,8421 m3
87 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,0886 m3
88 Lát gạch chỉ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,2549 m2
89 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,5632 m3
90 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,2549 m2
91 Láng lần 2 dày 1,0 cm, vữa mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,2549 m2
92 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,4432 m2
93 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,249 m2
94 Đánh bóng thành bể bằng xi măng nguyên chất Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,249 m2
95 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0344 100m2
96 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0573 tấn
97 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8978 m3
98 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
99 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
100 bể tự ngấm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0 0.0
101 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4669 m3
102 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1434 m3
103 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1322 m3
104 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,528 m2
105 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0082 100m2
106 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0056 tấn
107 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,144 m3
108 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
I CỔNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,376 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,384 m3
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0055 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,072 tấn
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8265 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0368 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0098 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0711 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0912 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,594 m3
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0248 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1206 tấn
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1479 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0472 m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1515 tấn
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1596 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,596 m3
18 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,0097 m3
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,1 m2
20 Trát phào trên và quanh mái, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,6 m
21 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,706 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,1708 m2
23 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,675 m2
24 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48,03 m2
25 Chữ I nốc màu đồng cao 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 84 ký tự
26 Chữ I nốc màu đồng cao 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 ký tự
27 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, 50x50x2, nan bằng sắt hộp 50x25x1.5 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0706 tấn
28 Lắp đặt cổng sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0706 tấn
29 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,8541 m2
30 Mũi mác 370mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
31 Mũi mác 210mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
32 Mũi mác 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
33 Chốt khóa cổng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
34 Khóa cổng việt tiệp cầu 10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
35 Bản lề Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
36 Bánh xe Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
J ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG
1 Đào nền đường làm mới, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,4 m3
2 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,11 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9192 100m3
4 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 162,54 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 67,73 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 97,29 m3
7 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0572 100m3
8 Ống nhựa PVC D110 thoát nước thân kè Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,5 m
9 Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3936 100m2
10 Bạt lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,36 m2
11 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1627 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,2976 m3
13 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn. Chiều dày mặt đường <= 16cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,32 100m
K CỐNG THOÁT NƯỚC + LAN CAN
1 Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m3
3 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,99 m3
4 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,95 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,65 m2
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0258 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0199 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0318 tấn
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,73 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,36 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0702 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,42 m3
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,518 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8111 tấn
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,7 m3
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22 cái
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m3
19 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 300mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m
20 Lan can Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, gờ chắn lan can Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,84 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,4 m3
23 Sản xuất lan can thép rỗng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9202 tấn
24 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 75,6 m2
25 Bê tông lót móng mác 100, bê tông đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,18 m3
26 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bậc, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,774 m3
27 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,644 m2
L NHÀ ĐỂ XE
1 Phá dỡ nền bê tông, Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,88 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,572 m3
4 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0824 tấn
5 Bu lông liên kết chân cột: Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
6 Sản xuất cột, kèo bằng thép hình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2703 tấn
7 Lắp dựng cột thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2703 tấn
8 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1468 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1468 tấn
10 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4788 100m2
M NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,4 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,36 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,32 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,036 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,06 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0084 tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,396 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0077 100m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7728 m3
10 PHẦN THÂN: Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0 0.0
11 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,0786 m3
12 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8712 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0324 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0104 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0177 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2004 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,048 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0175 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1093 tấn
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,792 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3171 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2975 tấn
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4966 m3
24 PHẦN MÁI Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0 0.0
25 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5796 m3
26 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0459 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0459 tấn
28 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9635 m2
29 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1455 100m2
30 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,44 1m2
31 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,44 m2
32 cầu chắn rác i nox d110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
33 ống thép lồng qua sàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
34 đai giữ ống: Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,132 100m
36 Lắp đặt út nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
37 Lắp đặt chếchn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m
39 PHẦN HOÀN THIỆN: Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0 0.0
40 Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,7284 m2
41 Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,608 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,24 m2
43 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,18 m2
44 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,11 m2
45 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,9264 m2
46 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 62,028 m2
47 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,8374 m2
48 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1112 tấn
49 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,0488 m2
50 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,55 m2
51 Cửa đi nhôm việt pháp hệ 4500 , kính an toàn 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,16 m2
52 Cửa sổ mở trượt hệ 4400 kính an toàn 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,55 m2
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,71 m2
54 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
55 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 m
56 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55 m
57 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 1 ổ cắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bảng
58 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
59 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
60 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 14x28mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 m
N NHÀ Y TẾ
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,866 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,978 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,38 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1267 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,032 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,221 tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4335 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3026 m3
9 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9277 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2087 100m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,6374 m3
12 PHẦN THÂN Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0 0.0
13 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,0225 m3
14 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4792 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0608 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0395 tấn
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3642 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6979 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1003 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6366 tấn
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,1549 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6796 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9603 tấn
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,37 m3
25 PHẦN MÁI Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0 0.0
26 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,5772 m3
27 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,293 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,293 tấn
29 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,92 m2
30 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6381 100m2
31 Láng tạo dốc cm, vữa mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,6236 m2
32 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,6236 m2
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
34 Đai giữ ống inox 304 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
35 Lắp đặt phễ thu nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
36 cầu chắn rác i nox d110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
37 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,006 100m
39 PHẦN HOÀN THIỆN Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0 0.0
40 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 67,9 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 57,6472 m2
42 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,6 m
43 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 117,26 m2
44 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 81,4 m2
45 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,333 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5082 m2
47 Lát nền, sàn bằng gạch Cera mic 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,7968 m2
48 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 175,4082 m2
49 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 149,3 m2
50 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,781 m2
51 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1348 tấn
52 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,9056 m2
53 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,1 m2
54 Cửa đi nhôm việt pháp hệ 4500 , kính an toàn 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,24 m2
55 Cửa sổ mở trượt hệ 4400 kính an toàn 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,1 m2
56 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,34 m2
57 PHẦN ĐIỆN Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0 0.0
58 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
59 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn thường có chụp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
60 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
61 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 hộp
62 Lắp đặt tủ sơn tĩnhđiện 200x200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
63 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
64 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 5A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
65 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 m
66 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 m
67 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35 m
O BỤC SÂN KHẤU + SÂN TERRAZZO
1 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8809 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,68 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8663 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7449 m3
5 Bu lông D 16 cột sân khấu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,68 m3
7 Xây gạch không nung 6x10,5x21, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,5981 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,0159 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,7188 m3
10 Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,25 m2
11 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,288 m2
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,72 m2
13 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,311 tấn
14 Lắp dựng cột thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,311 tấn
15 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2824 tấn
16 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2824 tấn
17 ròng rọc 30KG Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
18 dây cáp lụa bọc nhựa: Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m
19 SXLD cột cờ inox cao 6m d90/50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cột
20 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1195 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1195 tấn
22 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5642 100m2
23 Phá dỡ sân khấu cũ, lát sân Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0 0.0
24 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9007 m3
25 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,7786 m3
26 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,725 m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,7786 m3
28 Lát gạch Terrazzo 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 590 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->