Gói thầu: Gói thầu số 20-XDCB20: Xây dựng mới 01 lộ cáp ngầm trung thế 24kV xuất tuyến từ trạm 110kV Yên Phụ E1.8 đến trạm cắt Liễu Giai (thanh cái lẻ và thanh cái chẵn)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200317234-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ba Đình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 20-XDCB20: Xây dựng mới 01 lộ cáp ngầm trung thế 24kV xuất tuyến từ trạm 110kV Yên Phụ E1.8 đến trạm cắt Liễu Giai (thanh cái lẻ và thanh cái chẵn) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200312552 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-09 14:57:00 đến ngày 2020-03-19 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,735,657,082 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Vật liệu A cấp- Hạng mục : Xây dựng mới 01 lộ cáp ngầm trung thế 24kV xuất tuyến từ trạm 110kV Yên Phụ E1.8 đến trạm cắt Liễu Giai ( Thanh cái chẵn ) | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x400mm2-24kV | theo tiêu chuẩn HSMT | 3.848 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 18kg/m | theo tiêu chuẩn HSMT | 1.500 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 18kg/m | theo tiêu chuẩn HSMT | 2.268,5 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp <= 18kg/m | theo tiêu chuẩn HSMT | 52,5 | m |
| 5 | Hộp nối cáp ngầm 24kV đồng HN-Cu-3x400mm2 | theo tiêu chuẩn HSMT | 15 | hộp |
| 6 | Đầu cáp đồng Tplug-3x400mm2 | theo tiêu chuẩn HSMT | 2 | bộ |
| B | Phần Vật liệu B cấp- Hạng mục : Xây dựng mới 01 lộ cáp ngầm trung thế 24kV xuất tuyến từ trạm 110kV Yên Phụ E1.8 đến trạm cắt Liễu Giai ( Thanh cái chẵn ) | |||
| 1 | Dây đồng mềm M35 | theo tiêu chuẩn HSMT | 6 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng ĐC-M35 | theo tiêu chuẩn HSMT | 12 | cái |
| 3 | Biển đầu cáp ngầm trung thế (7x15cm) | theo tiêu chuẩn HSMT | 2 | cái |
| 4 | Biển sơ đồ 1 sợi | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | cái |
| 5 | Sơn chống cháy thùng 18kg | theo tiêu chuẩn HSMT | 0,5 | thùng |
| 6 | Chổi sơn | theo tiêu chuẩn HSMT | 4 | cái |
| 7 | Sơn bề mặt (Vận dụng) | theo tiêu chuẩn HSMT | 13,1409 | m2 |
| C | Phần Vật liệu A cấp- Hạng mục : Xây dựng mới 01 lộ cáp ngầm trung thế 24kV xuất tuyến từ trạm 110kV Yên Phụ E1.8 đến trạm cắt Liễu Giai ( Thanh cái lẻ ) | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x400mm2-24kV | theo tiêu chuẩn HSMT | 3.856 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 18kg/m | theo tiêu chuẩn HSMT | 1.500 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 18kg/m | theo tiêu chuẩn HSMT | 2.266,5 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp <= 18kg/m | theo tiêu chuẩn HSMT | 62,5 | m |
| 5 | Hộp nối cáp ngầm 24kV đồng HN-Cu-3x400mm2 | theo tiêu chuẩn HSMT | 15 | hộp |
| 6 | Đầu cáp đồng Tplug-3x400mm2 | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | bộ |
| D | Phần vật liệu B cấp- Hạng mục : Xây dựng mới 01 lộ cáp ngầm trung thế 24kV xuất tuyến từ trạm 110kV Yên Phụ E1.8 đến trạm cắt Liễu Giai ( Thanh cái lẻ ) | |||
| 1 | Dây đồng mềm M35 | theo tiêu chuẩn HSMT | 3 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng ĐC-M35 | theo tiêu chuẩn HSMT | 6 | cái |
| 3 | Biển đầu cáp ngầm trung thế (7x15cm) | theo tiêu chuẩn HSMT | 2 | cái |
| 4 | Biển sơ đồ 1 sợi | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | cái |
| 5 | Sơn chống cháy thùng 18kg | theo tiêu chuẩn HSMT | 0,5 | thùng |
| 6 | Chổi sơn | theo tiêu chuẩn HSMT | 4 | cái |
| 7 | Sơn bề mặt (Vận dụng) | theo tiêu chuẩn HSMT | 16,0611 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi