Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200310020-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM VIỆT |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309977 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã điều tiết từ nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất giai đoạn 2019-2021 và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 14:48:00 đến ngày 2020-03-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,679,201,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỌC 2 TẦNG 6 LỚP HỌC | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 44,37 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, đường kính <= 10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,242 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5,9 | tấn |
| 4 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 0,84 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 0,84 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | Theo yêu cầu của HSTK | 4,338 | 100m2 |
| 7 | ép trước cọc bê tông cốt thép, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 11,34 | 100m |
| 8 | ép âm cọc bê tông cốt thép, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,505 | 100m |
| 9 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 20x20 (cm) | Theo yêu cầu của HSTK | 110 | 1 mối nối |
| 10 | Lu lèn, tạo mặt bằng thi công cọc bê tông cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5 | 100m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8 | m3 |
| 12 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8 | m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 19,952 | m3 |
| 15 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 132,579 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,733 | m3 |
| 17 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 60,235 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,141 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 1,537 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 1,644 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,558 | 100m2 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,814 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,05 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,768 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,221 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,435 | tấn |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,109 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,091 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,959 | m3 |
| 30 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,262 | m3 |
| 31 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,722 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,049 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,057 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,106 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mái bể nước, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,081 | tấn |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,292 | m2 |
| 37 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 76,976 | m2 |
| 38 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,75 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 50,844 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,017 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 115,348 | m3 |
| 43 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,812 | m3 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,456 | m3 |
| 45 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,323 | m3 |
| 46 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,446 | m3 |
| 47 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 65,271 | m3 |
| 48 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo yêu cầu của HSTK | 145,576 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 64,704 | m2 |
| 50 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 2,266 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,843 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,213 | 100m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu của HSTK | 0,548 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 5,269 | 100m2 |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,616 | tấn |
| 56 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,82 | tấn |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,138 | tấn |
| 58 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,708 | tấn |
| 59 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,822 | tấn |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,226 | tấn |
| 61 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,095 | tấn |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lanh tô | Theo yêu cầu của HSTK | 0,867 | tấn |
| 63 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8,676 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 65 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 21 | cái |
| 66 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 101,107 | m3 |
| 67 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,487 | m3 |
| 68 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,535 | m3 |
| 69 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,658 | tấn |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,658 | tấn |
| 71 | Bulon M14 | Theo yêu cầu của HSTK | 102 | cái |
| 72 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 131,78 | m2 |
| 73 | Lợp mái tôn múi dày 0,42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,929 | 100m2 |
| 74 | Tôn úp nóc khổ rộng 0,4m | Theo yêu cầu của HSTK | 52,2 | m |
| 75 | Ke chống bão (đai bắt tôn Alok) | Theo yêu cầu của HSTK | 880 | cái |
| 76 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 526,9 | m2 |
| 77 | Trát xà dầm, lanh tô vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 239,1 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 273,603 | m2 |
| 79 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 617,922 | m2 |
| 80 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 619,308 | m2 |
| 81 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 140,18 | m |
| 82 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 254,28 | m |
| 83 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 475,04 | m |
| 84 | Trát vẩy tường tổ mối trang trí tường chắn nắng, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,396 | m2 |
| 85 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,496 | m3 |
| 86 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 39,716 | m2 |
| 87 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 20,742 | m2 |
| 88 | Láng granitô bậc cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 18,974 | m2 |
| 89 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 80,82 | m |
| 90 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 431,474 | m2 |
| 91 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,905 | m2 |
| 92 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,56 | m2 |
| 93 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | Theo yêu cầu của HSTK | 19,238 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.657,525 | m2 |
| 95 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 412,588 | m2 |
| 96 | Đắp trang trí đầu cột | Theo yêu cầu của HSTK | 33 | cái |
| 97 | Mua khuôn cửa kép 250x60mm, gỗ nhóm III | Theo yêu cầu của HSTK | 287,04 | m |
| 98 | Mua khuôn cửa đơn 80x60mm, gỗ nhóm III | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8 | m |
| 99 | Mua nẹp cửa bao khuôn 15x60mm, gỗ nhóm III | Theo yêu cầu của HSTK | 475,2 | m |
| 100 | Mua cửa đi pano kính, gỗ nhóm III | Theo yêu cầu của HSTK | 28,638 | m2 |
| 101 | Mua cửa sổ pano kính, gỗ nhóm III | Theo yêu cầu của HSTK | 62,433 | m2 |
| 102 | Mua cửa khung nhôm kính dày 5mm loại tiêu chuẩn | Theo yêu cầu của HSTK | 2,52 | m2 |
| 103 | Mua vách kính khung nhôm, kính dày 5mm loại tiêu chuẩn | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | m2 |
| 104 | Khóa đa điểm cho cửa đi | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | bộ |
| 105 | Khóa, chốt cho cửa sổ | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | bộ |
| 106 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo yêu cầu của HSTK | 287,04 | m |
| 107 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8 | m |
| 108 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 91,071 | m2 |
| 109 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,52 | m2 |
| 110 | Lắp dựng vách kính khung nhôm ngoài nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | m2 |
| 111 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,662 | tấn |
| 112 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 58,522 | m2 |
| 113 | Mua trụ lan can cầu thang Inox | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 114 | Sản xuất lan can thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 0,923 | tấn |
| 115 | Lắp dựng lan can thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 44,964 | m2 |
| 116 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 103,486 | m2 |
| 117 | Thang sắt lên mái | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 118 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 5,782 | 100m2 |
| 119 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | bộ |
| 120 | Lắp đặt đèn ốp trần D300-75W | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | bộ |
| 121 | Lắp đặt đèn Compac 25W | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 122 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 123 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 124 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 120A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc sáu | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 129 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 130 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 131 | Tủ phân phối điện sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 132 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | m |
| 133 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 134 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 300 | m |
| 135 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m |
| 136 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.200 | m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 600 | m |
| 138 | Đế âm tường và mặt đế các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 34 | cái |
| 139 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 140 | Mua sứ ôm chân kim | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 141 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 120 | m |
| 142 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | m |
| 143 | Chân đỡ thép D10 | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | cái |
| 144 | Kẹp tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 145 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cọc |
| 146 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 17,136 | m3 |
| 147 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 17,136 | m3 |
| 148 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 149 | Lắp đặt vòi rửa chậu Lavabo | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 150 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 153 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bồn |
| 156 | Giá đỡ téc Inox 2m3 bằng thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 157 | Máy bơm nước | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 158 | Rọ hút | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt phễu thu Inox D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D34 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | 100m |
| 161 | Lắp đặt cút, tê, măng sông nhựa PPR, D34 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt van khóa PPR, D34 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D21 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5 | 100m |
| 164 | Lắp đặt cút, tê, măng sông nhựa PPR, D21 | Theo yêu cầu của HSTK | 17 | cái |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,06 | 100m |
| 166 | Lắp đặt cút, tê nhựa PVC, D110 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D60 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,14 | 100m |
| 168 | Lắp đặt cút, tê nhựa PVC, D60 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4 | 100m |
| 170 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt van phao điện D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt van khóa PPR, D34 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,14 | 100m |
| 174 | Lắp đặt cút, tê nhựa PVC, D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,42 | 100m |
| 176 | Lắp đặt cút, tê nhựa PVC, D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 177 | Đai giữ ống bằng Inox | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 178 | Lắp cầu chắn rác đầu ống | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 179 | Vòi tràn sênô, ống D34, L=250 | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| B | NHÀ HỌC 2 TẦNG 2 LỚP HỌC | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,19 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, đường kính <= 10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,02 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,684 | tấn |
| 4 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 0,381 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 0,381 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | Theo yêu cầu của HSTK | 1,974 | 100m2 |
| 7 | ép trước cọc bê tông cốt thép, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 5,16 | 100m |
| 8 | ép âm cọc bê tông cốt thép, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,235 | 100m |
| 9 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 20x20 (cm) | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | 1 mối nối |
| 10 | Lu lèn, tạo mặt bằng thi công cọc bê tông cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7 | 100m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,84 | m3 |
| 12 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 0,84 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 0,84 | m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 6,465 | m3 |
| 15 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 48,04 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,415 | m3 |
| 17 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,39 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,666 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,67 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,676 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,242 | 100m2 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,763 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,842 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,675 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,125 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,228 | tấn |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,402 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,015 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,168 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,363 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 47,484 | m3 |
| 32 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,278 | m3 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,395 | m3 |
| 34 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,43 | m3 |
| 35 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,984 | m3 |
| 36 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo yêu cầu của HSTK | 73,936 | m2 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 35,904 | m2 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 1,102 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,786 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu của HSTK | 0,244 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 2,334 | 100m2 |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,28 | tấn |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,282 | tấn |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,49 | tấn |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,696 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,284 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lanh tô | Theo yêu cầu của HSTK | 0,39 | tấn |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,813 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 50 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 51 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 34,595 | m3 |
| 52 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,592 | m3 |
| 53 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,994 | m3 |
| 54 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,817 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,817 | tấn |
| 56 | Bulon M14 | Theo yêu cầu của HSTK | 34 | cái |
| 57 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 67,016 | m2 |
| 58 | Lợp mái tôn múi dày 0,42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,219 | 100m2 |
| 59 | Tôn úp nóc khổ rộng 0,4m | Theo yêu cầu của HSTK | 34,2 | m |
| 60 | Ke chống bão (đai bắt tôn Alok) | Theo yêu cầu của HSTK | 370 | cái |
| 61 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 233,4 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, lanh tô vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 103 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 113,293 | m2 |
| 64 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 296,682 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 311,94 | m2 |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 65,48 | m |
| 67 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 117,92 | m |
| 68 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 183,28 | m |
| 69 | Trát vẩy tường tổ mối trang trí tường chắn nắng, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,568 | m2 |
| 70 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,873 | m3 |
| 71 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,723 | m2 |
| 72 | Láng granitô bậc cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 15,723 | m2 |
| 73 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,14 | m |
| 74 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 184,032 | m2 |
| 75 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10,522 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 746,375 | m2 |
| 77 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 233,305 | m2 |
| 78 | Đắp trang trí đầu cột | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 79 | Mua khuôn cửa kép 250x60mm, gỗ nhóm III | Theo yêu cầu của HSTK | 127,32 | m |
| 80 | Mua nẹp cửa bao khuôn 15x60mm, gỗ nhóm III | Theo yêu cầu của HSTK | 208,8 | m |
| 81 | Mua cửa đi pano kính, gỗ nhóm III | Theo yêu cầu của HSTK | 14,319 | m2 |
| 82 | Mua cửa sổ pano kính, gỗ nhóm III | Theo yêu cầu của HSTK | 26,219 | m2 |
| 83 | Khóa đa điểm cho cửa đi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 84 | Khóa, chốt cho cửa sổ | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | bộ |
| 85 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo yêu cầu của HSTK | 127,32 | m |
| 86 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 40,538 | m2 |
| 87 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,147 | tấn |
| 88 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 24,762 | m2 |
| 89 | Sản xuất lan can thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 0,445 | tấn |
| 90 | Lắp dựng lan can thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 14,256 | m2 |
| 91 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 39,018 | m2 |
| 92 | Thang sắt lên mái | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 3,154 | 100m2 |
| 94 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn ốp trần D300-75W | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 96 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 97 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 98 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 120A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc sáu | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 104 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 105 | Tủ phân phối điện sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 106 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | m |
| 107 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 108 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 300 | m |
| 109 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 110 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 600 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 600 | m |
| 112 | Đế âm tường và mặt đế các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 34 | cái |
| 113 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 114 | Mua sứ ôm chân kim | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 115 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 116 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | m |
| 117 | Chân đỡ thép D10 | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cái |
| 118 | Kẹp tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 119 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cọc |
| 120 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 6,72 | m3 |
| 121 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 6,72 | m3 |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,32 | 100m |
| 123 | Lắp đặt cút, tê nhựa PVC, D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 124 | Đai giữ ống bằng Inox | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 125 | Lắp cầu chắn rác đầu ống | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 126 | Vòi tràn sênô, ống D34, L=250 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| C | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,452 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 6,3 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,688 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,132 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,063 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,162 | m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 11,381 | m3 |
| 9 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,894 | m3 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 58,597 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,439 | m2 |
| 12 | Sản xuất khung cột bằng thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 1,778 | tấn |
| 13 | Lắp dựng khung cột thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,778 | tấn |
| 14 | Lợp mái tấm nhựa thông mình dày 5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,586 | 100m2 |
| 15 | Nẹp nhôm mái theo xà gồ | Theo yêu cầu của HSTK | 106,4 | m |
| 16 | Tôn máng nước khổ rộng 0,6m | Theo yêu cầu của HSTK | 15,22 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,076 | 100m |
| 18 | Lắp đặt cút, tê nhựa PVC, D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 19 | Lắp cầu chắn rác đầu ống | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| D | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Làm lớp đá 2x4 đệm nền sân | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | m3 |
| 2 | Lớp cát hạt trung tạo phẳng dày 3cm | Theo yêu cầu của HSTK | 10,5 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 3,5 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 52,5 | m3 |
| 5 | Cắt khe nền sân | Theo yêu cầu của HSTK | 7,444 | 10m |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,092 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,991 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,033 | m3 |
| 4 | Láng rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 142,944 | m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,169 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,368 | tấn |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,864 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 46 | cái |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,596 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,206 | 100m3 |
| F | PHÁ DỠ HẠNG MỤC CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 28,44 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 161,56 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vì kèo luồng | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 10,369 | m3 |
| 5 | Đào san đất nền nhà, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,279 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 93,411 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 26,4 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu của HSTK | 88,763 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 117,04 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,745 | tấn |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 6,971 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 51,465 | m3 |
| 13 | Đào san đất nền nhà, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,765 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 139,618 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 2,79 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 17,85 | m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo yêu cầu của HSTK | 12,4 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,091 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 15,205 | m3 |
| 20 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 3,78 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ bệ xí | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 22 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,231 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 17,951 | m3 |
| 25 | Đào san đất nền nhà, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,112 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 31,382 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo yêu cầu của HSTK | 48,68 | m3 |
| G | CHÍ PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi